Vị trí phổi nằm ở đâu? Cấu tạo, chức năng và các bệnh thường gặp

04/11/2026

Ho kéo dài, hụt hơi hoặc đau tức ngực thường khiến nhiều người lo lắng liệu mình có đang mắc viêm phổi, lao phổi, hen phế quản hay một bệnh lý hô hấp nào khác. Để hiểu rõ hơn các dấu hiệu này, trước hết cần biết vị trí phổi nằm bên trong khoang ngực, ở hai bên tim và đảm nhiệm chức năng trao đổi khí cho cơ thể. Nhờ đó, bạn sẽ dễ hình dung khu vực liên quan, nhận diện biểu hiện bất thường, tìm hiểu các bệnh thường gặp và chủ động áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp. Bài viết dưới đây, Phòng khám Lao Phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ làm rõ cấu tạo, chức năng cùng những vấn đề cần lưu ý để bảo vệ hệ hô hấp.

Vị trí phổi nằm ở đâu?

Phổi nằm trong khoang ngực, ở hai bên của tim và trung thất và ngay phía trên cơ hoành.Cơ thể có hai lá gồm bên phải và bên trái, được lồng ngực bảo vệ bởi hệ thống xương sườn, xương ức cùng các cơ thành ngực. Phía dưới là cơ hoành, tạo ranh giới với khoang bụng và tách cơ quan hô hấp này khỏi gan, dạ dày và lá lách. Do tương quan giải phẫu với tim khác nhau, hai bên cũng có sự khác biệt nhất định về kích thước và cấu tạo.

Phổi phải

Phổi phải nằm ở nửa phải lồng ngực và được chia thành 3 thùy gồm thùy trên, thùy giữa và thùy dưới. So với bên trái, phần này ngắn hơn nhưng rộng, nặng và chiếm thể tích lớn hơn.

Phổi trái

Phổi trái nằm ở nửa trái lồng ngực, sát với tim và chỉ gồm 2 thùy là thùy trên cùng thùy dưới. Vì tim lệch về phía này nên kích thước nhỏ hơn, đồng thời xuất hiện một vùng lõm gọi là khuyết tim để tạo khoảng trống phù hợp. Ở thùy trên còn có một phần kéo dài đặc trưng được gọi là lưỡi phổi.

Màng phổi

Bao quanh mỗi lá phổi là màng phổi thanh dịch, được cấu tạo từ hai lớp liên tục:

  • Màng phổi tạng: Phủ trực tiếp lên bề mặt phổi.
  • Màng phổi thành: Lót mặt trong thành ngực, trung thất và cơ hoành. Lớp này gồm bốn phần là màng phổi sườn, trung thất, hoành và cổ.

Trong đó, màng phổi cổ kéo dài lên vùng gốc cổ và tạo thành một vòm phía trên đỉnh phổi, còn các phần còn lại lần lượt liên quan đến thành ngực, trung thất và cơ hoành.

Phổi nằm trong khoang ngực, hai bên tim và trên cơ hoành
Phổi nằm trong khoang ngực, hai bên tim và trên cơ hoành

Cấu trúc bên trong của phổi

Bên trong phổi gồm các thùy, tiểu thùy, cây phế quản phân nhánh, hệ thống phế nang và mạng lưới mạch máu dày đặc. Các cấu trúc này liên kết với nhau để đưa không khí vào sâu trong nhu mô, thực hiện trao đổi khí và hỗ trợ bảo vệ đường hô hấp.

  • Thùy phổi: Phổi phải có 3 thùy gồm trên, giữa và dưới. Phổi trái có 2 thùy do phải dành khoảng trống cho tim. Mỗi thùy tiếp tục được chia thành các vùng nhỏ hơn để phân phối không khí.
  • Rốn phổi: Nằm ở mặt trong mỗi lá phổi, là khu vực nơi phế quản, mạch máu, dây thần kinh và hệ bạch huyết đi vào hoặc đi ra.
  • Khí quản: Là ống dẫn nối thanh quản với hai phế quản chính, giúp đưa không khí từ đường hô hấp trên xuống phổi. Thành khí quản có các vòng sụn hình chữ C giúp duy trì độ mở của đường thở.
  • Phế quản: Từ cuối khí quản, luồng khí được chia sang phế quản chính phải và trái rồi đi vào từng lá phổi. Các ống này tiếp tục phân nhánh nhỏ dần để đưa không khí đến nhiều vùng khác nhau.
  • Phế quản thùy: Là các nhánh xuất phát từ phế quản chính và dẫn khí đến từng thùy. Bên phải có 3 nhánh, còn bên trái có 2 nhánh.
  • Phế quản phân thùy: Từ phế quản thùy, đường dẫn khí tiếp tục chia thành nhiều nhánh nhỏ hơn. Mỗi nhánh phụ trách một phân thùy phế quản - phổi tương đối độc lập về dẫn khí và cấp máu.
  • Tiểu phế quản: Là những đường dẫn khí nhỏ nằm sâu trong nhu mô. Cấu trúc này không còn sụn nâng đỡ, thành có cơ trơn giúp điều chỉnh đường kính và lượng không khí đi qua.
  • Phế nang: Là các túi khí rất nhỏ nằm ở tận cùng đường hô hấp, có thành mỏng và được bao quanh bởi mạng mao mạch. Đây là vị trí chính diễn ra quá trình trao đổi oxy (O₂) và carbon dioxide (CO₂) giữa không khí với máu.
  • Mạch máu phổi: Gồm động mạch, tĩnh mạch và mao mạch. Động mạch đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi, còn tĩnh mạch vận chuyển máu giàu oxy trở về tim. Các mao mạch nằm sát phế nang để hỗ trợ trao đổi khí.
  • Hệ bạch huyết và hạch bạch huyết: Giúp dẫn lưu lượng dịch dư thừa, lọc vi sinh vật, chất thải và một số tế bào bất thường, từ đó hỗ trợ bảo vệ cơ thể.
  • Niêm mạc, chất nhầy và lông chuyển: Phủ dọc đường dẫn khí. Chất nhầy giữ lại bụi, vi khuẩn, virus và các hạt nhỏ, còn lông chuyển đưa tạp chất về phía họng để loại bỏ.
  • Sụn, cơ trơn và mô đàn hồi: Sụn giúp các đường thở lớn duy trì độ mở, cơ trơn điều chỉnh đường kính phế quản, còn mô đàn hồi hỗ trợ phổi giãn nở và trở về trạng thái ban đầu theo từng nhịp thở.
  • Hệ thần kinh phổi: Hệ giao cảm và phó giao cảm phối hợp điều chỉnh độ giãn của phế quản, lượng dịch tiết và luồng khí theo nhu cầu hô hấp của cơ thể.
Bên trong phổi gồm đường dẫn khí, phế nang và hệ mạch máu
Bên trong phổi gồm đường dẫn khí, phế nang và hệ mạch máu

Chức năng và nguyên lý hoạt động của phổi

Phổi giúp cơ thể lấy oxy từ không khí và đào thải carbon dioxide ra ngoài, đồng thời tham gia bảo vệ đường thở, cân bằng pH và hỗ trợ tuần hoàn. Để hiểu rõ cơ quan này vận hành ra sao, cần xem xét riêng các chức năng chính và nguyên lý hoạt động của phổi.

Chức năng của phổi 

Chức năng chính của phổi là trao đổi khí, đưa oxy (O₂) từ không khí vào máu và loại carbon dioxide (CO₂) ra khỏi cơ thể. Bên cạnh nhiệm vụ duy trì hô hấp, cơ quan này còn tham gia điều hòa cân bằng nội môi, bảo vệ đường thở và hỗ trợ một số hoạt động của hệ tuần hoàn.

Các chức năng quan trọng gồm:

  • Trao đổi khí: Phổi tiếp nhận O₂ từ luồng khí hít vào để chuyển sang máu. Đồng thời, CO₂ sinh ra trong quá trình chuyển hóa được đưa theo chiều ngược lại và đào thải ra ngoài qua hơi thở.
  • Duy trì cân bằng pH: Hệ hô hấp góp phần ổn định môi trường axit - bazơ bằng cách điều chỉnh lượng CO₂ được thải bỏ. Khi nồng độ chất này trong máu tăng, nhịp và độ sâu hô hấp có thể thay đổi để đưa nhiều CO₂ ra ngoài hơn.
  • Bảo vệ đường hô hấp: Chất nhầy giữ lại bụi, vi sinh vật và các hạt lạ đi vào cùng không khí. Hệ thống lông chuyển sau đó vận chuyển lớp dịch chứa tạp chất về phía họng để loại bỏ, trong khi các tế bào miễn dịch tiếp tục xử lý những tác nhân lọt sâu hơn.
  • Lọc một số thành phần trong tuần hoàn: Hệ mao mạch tại phổi có thể giữ lại những bọt khí hoặc cục máu đông rất nhỏ trước khi chúng tiếp tục lưu thông.
  • Tham gia điều hòa huyết áp: Nội mô mạch máu tại cơ quan này chứa enzyme chuyển angiotensin (ACE), tham gia chuyển angiotensin I thành angiotensin II trong hệ renin – angiotensin.
  • Hỗ trợ phát âm: Luồng hơi từ phổi đi qua thanh quản làm dây thanh rung, tạo nguồn khí cần thiết để hình thành âm thanh và lời nói.
Phổi giúp trao đổi khí, duy trì cân bằng pH và bảo vệ đường hô hấp
Phổi giúp trao đổi khí, duy trì cân bằng pH và bảo vệ đường hô hấp

Nguyên lý hoạt động của phổi

Phổi hoạt động nhờ sự thay đổi thể tích lồng ngực dưới tác động của cơ hoành và các cơ hô hấp. Quá trình này diễn ra qua ba giai đoạn:

  • Trao đổi khí: Tại phế nang, oxy khuếch tán vào máu và gắn với hemoglobin để vận chuyển đến các mô. Ngược lại, carbon dioxide từ máu đi vào phế nang.
  • Hít vào: Cơ hoành co và hạ xuống, lồng ngực mở rộng làm áp suất trong phổi giảm. Không khí từ bên ngoài đi qua đường dẫn khí đến phế nang.
  • Thở ra: Cơ hoành giãn, lồng ngực thu nhỏ khiến áp suất bên trong tăng. Luồng khí chứa CO₂ sau đó được đẩy ra ngoài.
Phổi hoạt động nhờ hít vào, thở ra và trao đổi khí tại phế nang
Phổi hoạt động nhờ hít vào, thở ra và trao đổi khí tại phế nang

Các bệnh về phổi thường gặp

Các vấn đề tại phổi có thể xuất hiện dưới nhiều dạng, từ viêm phổi, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn đến ung thư phổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), COPD đã gây khoảng 3,4 triệu ca tử vong trên toàn cầu trong năm 2023, còn hen suyễn ảnh hưởng đến khoảng 363 triệu người và gây 442.000 ca tử vong trong cùng năm. Những con số này cho thấy việc nhận biết sớm các bệnh thường gặp và dấu hiệu cảnh báo có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa biến chứng.

Một số tình trạng phổ biến gồm:

  • Viêm phế quản: Xảy ra khi niêm mạc đường dẫn khí bị viêm, thường do virus hoặc tác động từ khói thuốc, bụi và hóa chất. Người mắc có thể ho khan, khạc đờm, mệt mỏi hoặc sốt nhẹ khoảng 37,5-38°C.
  • Viêm phổi: Là nhiễm trùng tại nhu mô do vi khuẩn, virus, nấm hoặc tác nhân khác. Biểu hiện thường gồm sốt, ho, đờm, đau ngực và khó thở; trường hợp nặng có thể tiến triển thành suy hô hấp.
  • Lao phổi: Do vi khuẩn lao gây ra và có khả năng lây qua đường hô hấp. Người mắc thường ho kéo dài dài từ 2-3 tuần trở lên, sốt nhẹ, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân, giai đoạn nặng có thể xuất hiện ho ra máu.
  • Áp xe phổi: Hình thành khi nhu mô xuất hiện ổ mủ, chủ yếu liên quan đến nhiễm khuẩn. Triệu chứng thường là sốt, ho nhiều, khạc đờm mủ và đau ngực.
  • Hen phế quản: Là tình trạng viêm mạn tính khiến đường thở tăng phản ứng với bụi, phấn hoa, nấm mốc, lông thú hoặc không khí lạnh. Các cơn tái phát có thể gây khò khè, tức ngực, ho và khó thở.
  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Đặc trưng bởi tình trạng luồng khí bị hạn chế dai dẳng, thường tiến triển dần trong nhiều năm và không hồi phục hoàn toàn. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Ngoài ra, bệnh còn liên quan đến việc tiếp xúc lâu dài với bụi và hóa chất trong môi trường làm việc như bụi than, bụi silica, khói hàn, hơi sơn, dung môi hoặc khí thải công nghiệp.
  • Giãn phế quản: Là hiện tượng các ống dẫn khí giãn bất thường và không hồi phục, khiến chất tiết dễ ứ đọng. Người mắc thường khạc nhiều đờm, thở hụt hơi, ho dai dẳng và dễ tái nhiễm trùng.
  • Viêm màng phổi: Xuất hiện khi lớp màng bao quanh cơ quan hô hấp bị viêm, làm hai bề mặt cọ xát trong lúc thở. Dấu hiệu điển hình là đau ngực nhói, tăng rõ khi hít sâu hoặc ho.
  • Tăng huyết áp động mạch phổi: Là tình trạng áp lực trong hệ mạch dẫn máu từ tim đến phổi tăng cao. Người mắc có thể khó thở, chóng mặt, đau ngực, mệt khi gắng sức và phù chân.
  • Ung thư phổi: Hình thành khi các tế bào trong mô hoặc đường thở phát triển mất kiểm soát và tạo thành khối u ác tính. Bệnh có thể gây ho kéo dài từ 3 tuần trở lên, khàn tiếng, đau ngực, khó thở hoặc ho ra máu. Một số người còn bị sụt cân dù không ăn kiêng, không tăng cường tập luyện hoặc không có kế hoạch giảm cân.

Các tình trạng trên có nhiều biểu hiện tương đồng nên không thể xác định nguyên nhân chỉ dựa vào triệu chứng. Nếu ho, đau ngực, khó thở kéo dài hoặc xuất hiện ho ra máu, người bệnh nên đi khám để được đánh giá và xử trí phù hợp.

Các bệnh về phổi gồm viêm phổi, hen, COPD, lao phổi và ung thư phổi
Các bệnh về phổi gồm viêm phổi, hen, COPD, lao phổi và ung thư phổi

Cách phòng ngừa bệnh về phổi

Sức khỏe hô hấp hiếm khi mất đi đột ngột mà thường suy giảm dần qua từng ngày dưới tác động của khói thuốc, bụi mịn hay môi trường sống. Chủ động bảo vệ phổi từ những thói quen nhỏ nhất chính là cách thiết thực nhất để duy trì nhịp thở nhẹ nhàng và dài lâu cho cơ thể.

Một số biện pháp nên thực hiện gồm:

  • Không hút thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương đường thở, nhu mô và làm tăng khả năng mắc COPD, ung thư cùng nhiều bệnh mạn tính khác. Nếu đang sử dụng thuốc lá điếu hoặc thuốc lá điện tử, bạn nên xây dựng kế hoạch cai càng sớm càng tốt.
  • Hạn chế tiếp xúc với khói bụi và hóa chất: Khi làm việc hoặc di chuyển trong khu vực ô nhiễm, bạn nên đeo khẩu trang phù hợp. Đồng thời, cần giảm thời gian phơi nhiễm bụi mịn, khí thải, hơi hóa chất cùng các chất kích thích hệ hô hấp.
  • Giữ không gian sống sạch, thông thoáng: Nhà cửa nên được lau dọn thường xuyên, kiểm soát độ ẩm và xử lý nấm mốc kịp thời. Chăn ga, rèm cửa, thảm trải sàn hoặc màng lọc điều hòa cũng cần vệ sinh định kỳ để hạn chế bụi và dị nguyên tích tụ.
  • Phòng tránh nhiễm trùng đường thở: Rửa tay bằng xà phòng, sử dụng khẩu trang khi cần thiết và hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh có thể giúp giảm khả năng lây nhiễm. Vào thời điểm giao mùa hoặc trời lạnh, bạn cũng nên giữ ấm cơ thể phù hợp.
  • Duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh: Bữa ăn cần cung cấp đủ protein, rau xanh, trái cây và các dưỡng chất thiết yếu. Bên cạnh đó, ngủ đủ giấc, uống đủ nước cùng vận động đều đặn sẽ hỗ trợ thể trạng và sức đề kháng.
  • Tập luyện thường xuyên: Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi hoặc cardio giúp cải thiện sức bền và khả năng sử dụng oxy. Bạn có thể kết hợp bài tập thở bằng cơ hoành để kiểm soát nhịp hô hấp tốt hơn.
  • Tiêm vắc xin theo khuyến cáo: Các loại như cúm, phế cầu hoặc Hib có thể giúp phòng một số tác nhân gây nhiễm trùng và giảm nguy cơ biến chứng ở nhóm phù hợp.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Người có tiền sử hút thuốc, mắc bệnh mạn tính, thường xuyên làm việc trong khu vực ô nhiễm hoặc xuất hiện triệu chứng kéo dài nên kiểm tra theo hướng dẫn của bác sĩ. Phát hiện bất thường sớm giúp can thiệp kịp thời trước khi tình trạng tiến triển nghiêm trọng.

Hiểu rõ vị trí phổi cùng cấu tạo và chức năng giúp bạn nhận biết tốt hơn vai trò của cơ quan hô hấp cũng như chú ý sớm đến những dấu hiệu bất thường. Nếu ho kéo dài, khó thở, đau tức ngực hoặc xuất hiện triệu chứng đáng lo ngại, bạn có thể tham khảo thông tin và thăm khám tại Phòng khám Lao Phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được đánh giá phù hợp.

Nguồn tham khảo:

https://my.clevelandclinic.org/health/body/8960-lungs

https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/chronic-obstructive-pulmonary-disease-%28copd%29

https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/asthma 

MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82.