Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính: Triệu chứng, nguyên nhân và điều trị
Có những thay đổi rất nhỏ trong cơ thể mà nhiều người thường bỏ qua, chẳng hạn như cơn ho kéo dài vào mỗi buổi sáng hoặc cảm giác mệt hơn bình thường sau những công việc quen thuộc. Đây không chỉ đơn thuần là dấu hiệu của tuổi tác mà còn có thể là cảnh báo sớm của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
Vì vậy, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động điều trị có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát bệnh, hạn chế triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu rõ hơn về COPD và cách kiểm soát bệnh qua bài viết dưới đây.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là gì?
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh lý viêm phổi mạn tính gây cản trở luồng không khí ra vào phổi, khiến người bệnh khó thở. Tình trạng này thường diễn biến âm thầm, có xu hướng nặng dần theo thời gian và ảnh hưởng đến các hoạt động hằng ngày.
COPD thường liên quan đến hai tổn thương chính là viêm, hẹp đường thở và phá hủy các túi khí trong phổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính có khoảng 392 triệu người đang sống chung với COPD trên toàn cầu. Riêng năm 2023, căn bệnh này gây ra khoảng 3,4 triệu ca tử vong, tương đương 6% tổng số ca tử vong trên thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc COPD ở người trên 40 tuổi được ghi nhận khoảng 4,2%. Trong nhóm này, tỷ lệ mắc ở nam giới là 7,1% và nữ giới là 1,9%.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây COPD
Dù bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thường tiến triển âm thầm theo thời gian, căn bệnh này không tự nhiên xuất hiện mà xuất phát từ những tác nhân cụ thể tiếp xúc hằng ngày. Việc nhận biết rõ nguyên nhân gốc rễ và các yếu tố nguy cơ khiến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính khởi phát sẽ giúp bạn chủ động phòng ngừa, bảo vệ lá phổi trước khi quá muộn.
- Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây COPD. Khoảng 80-90% người mắc COPD có tiền sử hút thuốc. Nguy cơ tăng theo thời gian và số lượng thuốc sử dụng.
- Hít phải khói thuốc thụ động: Tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc có thể gây tổn thương đường hô hấp, đặc biệt ở trẻ em, người cao tuổi và người có bệnh phổi.
- Ô nhiễm không khí trong nhà: Khói từ than, củi và nhiên liệu sinh khối trong không gian kín có thể làm tăng nguy cơ mắc COPD.
- Ô nhiễm không khí ngoài trời: Khói xe, bụi mịn và khí thải công nghiệp có thể gây viêm, kích thích và làm suy giảm chức năng phổi.
- Bụi và hóa chất nghề nghiệp: Người làm việc trong ngành xây dựng, khai khoáng, dệt may, sơn hoặc hàn có nguy cơ mắc COPD cao hơn.
- Nhiễm trùng hô hấp từ nhỏ: Nhiễm trùng hô hấp nặng hoặc tái diễn, hen suyễn và phổi phát triển không đầy đủ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh khi trưởng thành.
- Tuổi tác: COPD thường xuất hiện ở người từ 40 tuổi trở lên do tổn thương phổi tích lũy trong nhiều năm.
- Yếu tố di truyền: Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin có thể khiến phổi dễ tổn thương và dẫn đến COPD ở người trẻ
Triệu chứng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Dấu hiệu giai đoạn đầu thường gặp
Các triệu chứng COPD thường xuất hiện từ tuổi trung niên, tiến triển âm thầm và nặng dần theo thời gian. Giai đoạn đầu, người bệnh có thể dễ nhầm với ho do hút thuốc hoặc các bệnh hô hấp thông thường.
- Ho mạn tính: Cơn ho kéo dài, ban đầu có thể xuất hiện ngắt quãng, sau đó thường xuyên hơn. Ho có thể xảy ra vào buổi sáng hoặc tăng khi thời tiết thay đổi, tiếp xúc với khói bụi và không khí lạnh.
- Ho có đờm: Đờm thường có màu trắng hoặc trong, xuất hiện do đường thở tiết nhiều chất nhầy.
- Khó thở khi gắng sức: Đây là triệu chứng nổi bật của COPD. Ban đầu, người bệnh chỉ khó thở khi làm việc nặng, đi bộ nhanh hoặc leo cầu thang. Khi bệnh tiến triển, khó thở có thể xuất hiện khi làm việc nhẹ, tắm rửa, mặc quần áo hoặc thậm chí cả lúc nghỉ ngơi.
- Thở khò khè, thở rít: Người bệnh nghe thấy tiếng khò khè hoặc tiếng rít, thường rõ hơn khi thở ra. Triệu chứng này xảy ra do đường thở bị thu hẹp và cản trở luồng không khí.
- Tức nặng hoặc khó chịu ở ngực: Một số người có cảm giác ngực bị đè nặng, bó chặt hoặc thiếu không khí, nhất là khi vận động hay lên cơn khó thở. Đau ngực dữ dội hoặc đau lan ra tay, hàm, lưng cần được cấp cứu vì có thể liên quan đến bệnh tim.
- Mệt mỏi, thiếu năng lượng: Người bệnh nhanh chóng kiệt sức do phải dùng nhiều cơ hô hấp để duy trì việc thở. Tình trạng này có thể làm giảm khả năng làm việc, vận động và thực hiện các sinh hoạt hằng ngày.
- Giảm khả năng gắng sức: Người bệnh đi bộ được quãng đường ngắn hơn, phải nghỉ nhiều lần khi làm việc hoặc không còn thực hiện được những hoạt động trước đây vốn khá dễ dàng.
- Nhiễm trùng hô hấp tái diễn: COPD làm tăng nguy cơ mắc cảm lạnh, cúm, viêm phế quản hoặc viêm phổi. Mỗi lần nhiễm trùng có thể khiến ho, đờm và khó thở trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sụt cân, chán ăn và yếu cơ: Đây thường là biểu hiện ở giai đoạn bệnh nặng. Việc thở gắng sức kéo dài làm cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng, trong khi người bệnh có thể ăn uống kém do mệt hoặc khó thở khi ăn.
Dấu hiệu nặng cần cấp cứu
Khi COPD bước vào đợt cấp, các triệu chứng thường trở nên nặng hơn rõ rệt so với ngày thường. Người bệnh có thể gặp:
- Khó thở tăng nhanh hoặc không thể nói thành câu.
- Ho nhiều hơn, khạc đờm nhiều hơn.
- Đờm chuyển màu vàng, xanh hoặc đặc hơn.
- Thở khò khè rõ hơn.
- Sốt, rét run hoặc mệt lả.
- Môi, đầu ngón tay chuyển xanh tím.
- Lơ mơ, lú lẫn hoặc tim đập nhanh.
Khi khó thở dữ dội, tím tái, lơ mơ hoặc triệu chứng không cải thiện, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay. Đợt cấp có thể kéo dài vài ngày, cần dùng thêm thuốc và trường hợp nặng có thể phải nhập viện.
Phân biệt bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính với các bệnh lý hô hấp khác
Do các triệu chứng như ho, khò khè hay khó thở rất dễ gây nhầm lẫn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) thường bị nhầm với một số bệnh lý đường hô hấp phổ biến khác. Việc phân biệt rõ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính với hen suyễn, viêm phế quản mạn hay giãn phế quản là bước quan trọng giúp đưa ra phác đồ điều trị chính xác và hiệu quả nhất.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) cần dựa trên triệu chứng, tiền sử tiếp xúc với yếu tố nguy cơ và các xét nghiệm đánh giá chức năng hô hấp. Bác sĩ có thể chỉ định:
- Đánh giá triệu chứng và tiền sử: Bác sĩ nghĩ đến COPD khi người bệnh có các biểu hiện như ho kéo dài, khạc đờm, khó thở tăng dần hoặc thường xuyên nhiễm trùng hô hấp. Đồng thời, người bệnh cần khai thác tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào, hút thuốc thụ động và mức độ tiếp xúc lâu dài với bụi nghề nghiệp, hóa chất, khói chất đốt hoặc ô nhiễm không khí.
- Đo chức năng hô hấp bằng hô hấp ký: Đây là xét nghiệm quan trọng để xác nhận chẩn đoán COPD. Người bệnh được đo trước và sau khi sử dụng thuốc giãn phế quản. COPD được xác định khi FEV₁/FVC < 0,70 sau dùng thuốc giãn phế quản, cho thấy tình trạng tắc nghẽn luồng khí vẫn tồn tại. FEV₁ cũng được sử dụng để đánh giá mức độ giới hạn luồng khí sau khi chẩn đoán được xác lập.
- Chẩn đoán hình ảnh: X-quang ngực có thể giúp phát hiện các dấu hiệu gợi ý khí phế thũng như phổi tăng sáng, cơ hoành dẹt hoặc khoang liên sườn giãn rộng, đồng thời hỗ trợ loại trừ lao phổi, giãn phế quản, u phổi và một số bệnh lý khác. Trong trường hợp cần đánh giá chi tiết hơn, bác sĩ có thể chỉ định CT ngực để xác định mức độ khí phế thũng, giãn phế quản hoặc tổn thương phổi đi kèm.
- Đánh giá mức độ triệu chứng và nguy cơ đợt cấp: Thang điểm mMRC từ 0-4 được sử dụng để đánh giá mức độ khó thở, trong khi bảng câu hỏi CAT từ 0-40 điểm phản ánh mức độ ảnh hưởng của COPD đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Bác sĩ cũng xem xét số lần bệnh trở nặng, cấp cứu hoặc nhập viện trong 12 tháng trước để đánh giá nguy cơ đợt cấp trong tương lai.
- Các xét nghiệm hỗ trợ khác: Tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể đo SpO₂, khí máu động mạch, thể tích phổi hoặc khả năng khuếch tán khí DLCO để đánh giá mức độ thiếu oxy, suy hô hấp, khí phế thũng và chức năng trao đổi khí. Những xét nghiệm này hỗ trợ đánh giá mức độ bệnh và biến chứng nhưng không thay thế hô hấp ký trong xác nhận COPD.
Điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
COPD chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị đúng cách có thể giúp giảm khó thở, hạn chế đợt bệnh trở nặng và duy trì khả năng sinh hoạt. Phác đồ thường kết hợp thay đổi lối sống, dùng thuốc, phục hồi chức năng hô hấp và các biện pháp hỗ trợ khi bệnh nặng.
Cai thuốc lá và tránh yếu tố kích thích
Cai thuốc lá là một trong những biện pháp quan trọng nhất giúp làm chậm quá trình suy giảm chức năng phổi ở người mắc COPD.
- Ngừng hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động: Việc bỏ thuốc lá, thuốc lào giúp hạn chế tổn thương phổi tiếp tục tiến triển, đồng thời giảm ho, khạc đờm và nguy cơ xuất hiện đợt cấp. Nếu khó tự cai, người bệnh có thể được tư vấn hoặc sử dụng biện pháp hỗ trợ theo chỉ định của bác sĩ.
- Hạn chế tiếp xúc với khói bụi và hóa chất: Nên tránh bụi nghề nghiệp, khói bếp, khói đốt than củi, hóa chất và không khí ô nhiễm. Trường hợp bắt buộc tiếp xúc trong công việc cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Chủ động phòng nhiễm trùng hô hấp: Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về các loại vaccine phù hợp, vì cúm, viêm phổi và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp có thể làm COPD trở nặng.
Sử dụng thuốc theo chỉ định
Thuốc giúp mở rộng đường thở, giảm khó thở và hạn chế nguy cơ xuất hiện đợt cấp. Loại thuốc và cách phối hợp phụ thuộc vào triệu chứng, số lần bệnh trở nặng và tình trạng của từng người.
- Thuốc giãn phế quản: Là nhóm thuốc chính trong điều trị COPD, giúp làm giãn cơ quanh đường thở để không khí lưu thông dễ hơn. Thuốc có thể gồm loại tác dụng ngắn dùng khi cần và loại tác dụng kéo dài dùng đều đặn để kiểm soát triệu chứng.
- Thuốc chống viêm dạng hít: Có thể được phối hợp với thuốc giãn phế quản ở một số người thường xuyên có đợt cấp, có bạch cầu ái toan phù hợp hoặc đồng mắc hen. Thuốc không được chỉ định cho tất cả người mắc COPD.
- Điều trị khi xuất hiện đợt cấp: Bác sĩ có thể sử dụng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn, corticosteroid trong thời gian ngắn và kháng sinh nếu có dấu hiệu nhiễm khuẩn.
- Dùng thuốc đúng cách: Người bệnh cần sử dụng bình hít đúng kỹ thuật, tuân thủ liều lượng và không tự ý tăng liều, ngừng hoặc đổi thuốc khi chưa có chỉ định.
Phục hồi chức năng hô hấp
Phục hồi chức năng hô hấp giúp người bệnh kiểm soát khó thở tốt hơn, tăng khả năng vận động và duy trì sinh hoạt hằng ngày.
- Luyện tập thể lực và kỹ thuật thở: Chương trình có thể gồm đi bộ, đạp xe, tập tăng sức mạnh cơ tay chân kết hợp hướng dẫn điều hòa nhịp thở khi vận động hoặc khi cảm thấy hụt hơi.
- Cải thiện khả năng sinh hoạt: Người bệnh nên chia công việc thành từng phần nhỏ, thực hiện chậm và nghỉ khoảng 5-10 phút giữa các hoạt động hoặc nghỉ sớm hơn khi bắt đầu thấy mệt, khó thở. Thời gian nghỉ có thể điều chỉnh tùy thể trạng và mức độ bệnh.
- Kết hợp dinh dưỡng và tự theo dõi: Nên ăn đủ chất, ưu tiên thực phẩm giàu đạm, vitamin và khoáng chất (cá, trứng, thịt nạc, sữa, rau xanh, trái cây giàu vitamin C, D), đồng thời theo dõi tình trạng khó thở, ho và thay đổi đờm để đi khám kịp thời.
Liệu pháp oxy và can thiệp chuyên sâu
Các biện pháp này chủ yếu dành cho người bệnh COPD nặng, có thiếu oxy máu hoặc suy hô hấp và không áp dụng thường quy cho tất cả trường hợp.
- Liệu pháp oxy dài hạn: Có thể được chỉ định khi người bệnh bị thiếu oxy máu kéo dài. Lưu lượng và thời gian sử dụng oxy cần được bác sĩ xác định dựa trên SpO₂ hoặc khí máu động mạch, người bệnh không nên tự ý dùng oxy tại nhà.
- Hỗ trợ thông khí: Một số người có suy hô hấp hoặc tăng CO₂ máu có thể cần thông khí không xâm nhập qua mặt nạ để hỗ trợ hô hấp và cải thiện trao đổi khí.
- Can thiệp hoặc phẫu thuật: Với COPD rất nặng, đặc biệt khi có khí phế thũng nặng, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật giảm thể tích phổi, can thiệp nội soi phế quản hoặc ghép phổi. Các phương pháp này chỉ áp dụng cho những trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể sau khi được đánh giá chuyên sâu.
Cách phòng ngừa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
Phòng ngừa COPD chủ yếu tập trung vào việc giảm tiếp xúc lâu dài với các tác nhân gây tổn thương phổi, đặc biệt là khói thuốc, bụi và ô nhiễm không khí.
- Không hút thuốc và tránh khói thuốc: Không sử dụng thuốc lá, thuốc lào và hạn chế tiếp xúc với môi trường có khói thuốc.
- Hạn chế bụi và hóa chất nghề nghiệp: Người thường xuyên tiếp xúc với bụi, khói hoặc hơi hóa chất (công trường, nhà máy, khai thác khoáng sản...) cần sử dụng phương tiện bảo hộ và bảo đảm khu vực làm việc thông thoáng. Tiếp xúc kéo dài với các tác nhân này có thể làm tăng nguy cơ COPD.
- Giữ không khí trong nhà thông thoáng: Hạn chế đốt than, củi hoặc nhiên liệu sinh khối trong không gian kín (bếp kín, phòng ít thông gió). WHO xác định ô nhiễm không khí trong gia đình là một yếu tố nguy cơ quan trọng của COPD, đặc biệt tại các nước thu nhập thấp và trung bình.
- Hạn chế tiếp xúc với không khí ô nhiễm: Khi môi trường có nhiều khói bụi hoặc chất lượng không khí kém, nên giảm thời gian ở ngoài trời, tránh khu vực có mật độ xe cộ hoặc nguồn phát thải cao và sử dụng biện pháp bảo vệ phù hợp khi cần.
- Khám sớm khi thuộc nhóm nguy cơ: Người có tiền sử hút thuốc, thường xuyên tiếp xúc với bụi hoặc hóa chất và xuất hiện ho kéo dài, khạc đờm, khò khè hoặc khó thở nên đi khám. Bác sĩ có thể chỉ định hô hấp ký để kiểm tra tình trạng tắc nghẽn đường thở và phát hiện COPD sớm.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), từ dấu hiệu nhận biết đến cách kiểm soát bệnh trong sinh hoạt hằng ngày. Nếu thường xuyên ho, khó thở, khò khè hoặc dễ mệt khi vận động, nên chủ động thăm khám với BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn, bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, để được đánh giá tình trạng hô hấp và tư vấn hướng điều trị phù hợp.