Các bệnh về phổi: 13 loại phổ biến và dấu hiệu cảnh báo

21/09/2026

Cập nhật lần cuối: 21/09/2026

Một cơn ho kéo dài, cảm giác hụt hơi khi leo cầu thang hay đau tức ngực thoáng qua thường khiến nhiều người nghĩ đơn giản là do cảm cúm, thời tiết hoặc cơ thể mệt mỏi. Tuy nhiên, khi những biểu hiện này xuất hiện thường xuyên hoặc ngày càng rõ, chúng có thể liên quan đến các bệnh lý ở phổi và đường hô hấp. Việc nhận biết sớm từng bệnh cùng các dấu hiệu đặc trưng sẽ giúp bạn chủ động theo dõi sức khỏe và thăm khám khi cần thiết. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu các bệnh về phổi thường gặp và những dấu hiệu cần lưu ý qua bài viết dưới đây.

1. Có những loại bệnh viêm phổi nào? Dấu hiệu 13 căn bệnh thường gặp

1.1 Viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng ở một hoặc cả hai phổi, khiến các túi khí (phế nang) bị viêm và có thể chứa dịch hoặc mủ. Nguyên nhân thường gặp gồm vi khuẩn, virus và nấm.

Dấu hiệu viêm phổi thường gặp:

  • Ho, có thể kèm hoặc không kèm đờm.
  • Sốt, rét run hoặc ớn lạnh.
  • Khó thở, hụt hơi.
  • Đau ngực, nhất là khi hít sâu hoặc ho.
  • Mệt mỏi, đau cơ hoặc đau đầu.
  • Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy trong một số trường hợp.
  • Người cao tuổi có thể xuất hiện lú lẫn hoặc thân nhiệt thấp hơn bình thường.

Viêm phổi khá phổ biến và có thể chữa khỏi nếu điều trị phù hợp. Bệnh có thể nặng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền. Năm 2019, viêm phổi gây khoảng 740.180 ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu.

 Hình ảnh phổi bị viêm do nhiễm trùng
Hình ảnh phổi bị viêm do nhiễm trùng

1.2 Viêm phế quản

Viêm phế quản là tình trạng niêm mạc các ống phế quản bị viêm, làm đường thở sưng và tăng tiết chất nhầy. Bệnh được chia thành viêm phế quản cấp tính và viêm phế quản mạn tính. Viêm phế quản cấp thường do nhiễm virus và đa số cải thiện sau khoảng 2-3 tuần.

Dấu hiệu viêm phế quản thường gặp:

  • Ho, thường kèm đờm.
  • Đau hoặc khó chịu ở ngực.
  • Khó thở.
  • Khò khè.
  • Mệt mỏi.
  • Có thể sốt nhẹ.

Viêm phế quản cấp khá phổ biến và thường tự khỏi, dù ho có thể kéo dài vài tuần. Viêm phế quản mạn tính cần điều trị lâu dài để kiểm soát triệu chứng.

Niêm mạc phế quản bị viêm, sưng và tăng tiết chất nhầy
Niêm mạc phế quản bị viêm, sưng và tăng tiết chất nhầy

1.3 Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh hô hấp mạn tính gây hạn chế luồng khí và khiến người bệnh ngày càng khó thở. COPD thường liên quan đến khí phế thũng và viêm phế quản mạn tính. Hút thuốc lá, ô nhiễm không khí, bụi và hóa chất nghề nghiệp là những yếu tố nguy cơ quan trọng.

Dấu hiệu COPD thường gặp:

  • Khó thở, ban đầu thường rõ hơn khi vận động.
  • Ho kéo dài.
  • Ho có đờm hoặc tăng tiết đờm.
  • Khò khè.
  • Cảm giác nặng hoặc tức ngực.
  • Mệt mỏi, giảm khả năng vận động.
  • Triệu chứng có thể đột ngột nặng lên trong các đợt cấp.

COPD khá phổ biến và chưa thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát và làm chậm tiến triển. Năm 2023, bệnh gây khoảng 3,4 triệu ca tử vong trên toàn cầu.

 COPD gây hẹp đường thở và cản trở luồng khí trong phổi
COPD gây hẹp đường thở và cản trở luồng khí trong phổi

1.4 Hen phế quản

Hen phế quản là bệnh hô hấp mạn tính gây viêm và thu hẹp đường thở, khiến việc hô hấp trở nên khó khăn. Bệnh liên quan đến sự kết hợp giữa yếu tố di truyền và môi trường, trong khi bụi, phấn hoa, khói thuốc, không khí lạnh hoặc vận động có thể kích hoạt cơn hen.  

Dấu hiệu hen phế quản thường gặp:

  • Khò khè thành từng cơn
  • Ho nhiều về đêm hoặc gần sáng, kèm khó thở, hụt hơi và tức ngực.

Hen rất phổ biến, với khoảng 363 triệu người mắc năm 2023. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng thường kiểm soát tốt bằng điều trị phù hợp.

Đường thở bị viêm và thu hẹp trong cơn hen phế quản
Đường thở bị viêm và thu hẹp trong cơn hen phế quản

1.5 Lao phổi

Lao phổi là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, lây qua không khí khi người mắc lao phổi phát tán vi khuẩn. Nguy cơ phát bệnh cao hơn ở người suy giảm miễn dịch, suy dinh dưỡng, tiểu đường hoặc hút thuốc.

Dấu hiệu lao phổi thường gặp:

  • Ho kéo dài, có thể ho ra máu, kèm đau ngực.
  • Sốt, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân, mệt mỏi và suy nhược.

Lao vẫn khá phổ biến nhưng có thể chữa khỏi nếu điều trị đúng phác đồ. Năm 2024, khoảng 10,7 triệu người mắc và 1,23 triệu người tử vong do lao.


 

Hình ảnh tổn thương phổi do vi khuẩn lao gây ra
Hình ảnh tổn thương phổi do vi khuẩn lao gây ra

1.6 Ung thư phổi

Ung thư phổi xảy ra khi các tế bào bất thường trong phổi phát triển mất kiểm soát. Hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính, ngoài ra còn có khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí, radon, amiăng và một số phơi nhiễm nghề nghiệp.

Dấu hiệu ung thư phổi thường gặp:

  • Ho kéo dài, ho ra máu, kèm đau ngực hoặc khó thở.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, nhiễm trùng phổi tái diễn.

Ung thư phổi khá phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao. Khả năng điều trị phụ thuộc giai đoạn bệnh. Năm 2022 có khoảng 2,5 triệu ca mắc mới và 1,8 triệu ca tử vong.

Khối u ác tính hình thành và phát triển trong phổi
Khối u ác tính hình thành và phát triển trong phổi

1.7 Giãn phế quản

Giãn phế quản là tình trạng đường thở bị tổn thương, giãn rộng và khó đào thải chất nhầy. Bệnh có thể liên quan đến nhiễm trùng phổi tái diễn, xơ nang, rối loạn miễn dịch, COPD, hen hoặc tắc nghẽn đường thở.

Dấu hiệu giãn phế quản thường gặp:

  • Ho kéo dài và khạc nhiều đờm mỗi ngày, đôi khi có máu.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái diễn, kèm khó thở, khò khè, đau ngực và mệt mỏi.

Giãn phế quản không còn được xem là bệnh hiếm, với ước tính khoảng 680/100.000 người trưởng thành. Bệnh chưa thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát triệu chứng và giảm đợt cấp.

Phế quản giãn rộng bất thường và tích tụ nhiều chất nhầy
Phế quản giãn rộng bất thường và tích tụ nhiều chất nhầy

1.8 Xơ phổi

Xơ phổi là tình trạng mô phổi dày, cứng và hình thành sẹo, làm giảm khả năng trao đổi oxy. Bệnh có thể liên quan đến hút thuốc, yếu tố di truyền, phơi nhiễm bụi hoặc một số bệnh lý khác. Riêng xơ phổi vô căn chưa xác định được nguyên nhân rõ ràng.

Dấu hiệu xơ phổi thường gặp:

  • Khó thở tăng dần, ban đầu khi vận động và có thể xuất hiện cả lúc nghỉ khi bệnh nặng.
  • Ho khan kéo dài, kèm mệt mỏi, sụt cân hoặc đầu ngón tay dùi trống.

Xơ phổi không phải bệnh phổ biến, ước tính khoảng 13-20 người/100.000 dân mắc bệnh. Mô phổi đã xơ hóa thường không thể phục hồi hoàn toàn, nhưng điều trị có thể làm chậm tiến triển và kiểm soát triệu chứng.

Mô phổi bị tổn thương và hình thành các vùng xơ hóa
Mô phổi bị tổn thương và hình thành các vùng xơ hóa

1.9 Bệnh phổi kẽ

Bệnh phổi kẽ là nhóm bệnh gây viêm hoặc hình thành sẹo ở mô quanh phế nang, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy. Nguyên nhân có thể liên quan đến bụi, nấm mốc, hóa chất, thuốc, bệnh tự miễn hoặc yếu tố di truyền.

Dấu hiệu bệnh phổi kẽ thường gặp:

  • Khó thở tăng dần và ho khan kéo dài.
  • Mệt mỏi, khó chịu ở ngực, một số trường hợp có đầu ngón tay dùi trống.

Bệnh phổi kẽ ít phổ biến hơn hen và COPD. Tại Mỹ, khoảng 3/10.000 người được chẩn đoán mỗi năm. Khi phổi đã xơ hóa, tổn thương thường khó phục hồi hoàn toàn, nhưng điều trị có thể giúp làm chậm tiến triển và giảm triệu chứng.

Tổn thương mô kẽ làm ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng phổi
Tổn thương mô kẽ làm ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng phổi

1.10 Khí phế thũng

Khí phế thũng là một dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), xảy ra khi thành phế nang bị phá hủy và mất tính đàn hồi. Hút thuốc là nguyên nhân chính, ngoài ra bệnh còn liên quan đến ô nhiễm, bụi, hóa chất nghề nghiệp hoặc thiếu alpha-1 antitrypsin.

Dấu hiệu khí phế thũng thường gặp:

  • Khó thở tăng dần, đặc biệt khi vận động, kèm khò khè hoặc tức ngực.
  • Ho kéo dài, dễ nhiễm trùng hô hấp, trường hợp nặng có thể sụt cân và suy nhược.

Các phế nang đã bị phá hủy không thể phục hồi hoàn toàn, khiến chức năng hô hấp giảm dần. Khí phế thũng thuộc nhóm COPD, căn bệnh gây khoảng 3,4 triệu ca tử vong trên toàn cầu năm 2023, tương đương khoảng 6% tổng số ca tử vong.

Thành phế nang bị phá hủy làm giảm khả năng trao đổi khí
Thành phế nang bị phá hủy làm giảm khả năng trao đổi khí

1.11 Tràn dịch màng phổi

Khi dịch tích tụ quá mức trong khoang màng phổi, phổi có thể bị chèn ép và khó giãn nở bình thường. Tình trạng này thường liên quan đến suy tim, nhiễm trùng, ung thư, bệnh gan hoặc thận.

Dấu hiệu tràn dịch màng phổi thường gặp:

  • Khó thở, thở nhanh, nhất là khi lượng dịch nhiều.
  • Đau ngực tăng khi hít sâu hoặc ho, có thể kèm ho, sốt.

Đây thường là biến chứng của một bệnh lý khác hơn là bệnh xuất hiện độc lập. Khả năng hồi phục phụ thuộc nguyên nhân, nhiều trường hợp cải thiện sau dẫn lưu dịch và điều trị bệnh nền.

Dịch tích tụ trong khoang màng phổi gây chèn ép phổi
Dịch tích tụ trong khoang màng phổi gây chèn ép phổi

1.12 Tràn khí màng phổi

Không khí lọt vào khoang màng phổi có thể làm phổi xẹp một phần hoặc hoàn toàn, gây ảnh hưởng nhanh đến hô hấp. Nguyên nhân có thể do tự phát, chấn thương, thủ thuật y khoa hoặc bệnh phổi nền.

Dấu hiệu tràn khí màng phổi thường gặp:

  • Đau ngực đột ngột, đau nhói, tăng khi hít sâu hoặc ho.
  • Khó thở xuất hiện nhanh, trường hợp nặng có thể tím tái, tim đập nhanh hoặc choáng.

Tình trạng này không quá phổ biến nhưng có thể trở thành cấp cứu nguy hiểm. Trường hợp nhẹ có thể tự hồi phục, còn trường hợp nặng thường cần hút khí hoặc đặt ống dẫn lưu.

Không khí lọt vào khoang màng phổi khiến phổi bị xẹp
Không khí lọt vào khoang màng phổi khiến phổi bị xẹp

1.13 Thuyên tắc phổi

Thuyên tắc phổi xảy ra khi cục máu đông di chuyển đến và làm tắc động mạch phổi, khiến dòng máu qua phổi bị cản trở đột ngột. Cục máu đông thường xuất phát từ tĩnh mạch sâu ở chân.

Dấu hiệu thuyên tắc phổi thường gặp:

  • Khó thở đột ngột, đau ngực tăng khi hít sâu, kèm thở nhanh và tim đập nhanh.
  • Ho, có thể ho ra máu, chóng mặt, vã mồ hôi hoặc ngất.

Thuyên tắc phổi là biến cố huyết khối nghiêm trọng cần cấp cứu sớm. Tại Mỹ, huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi ảnh hưởng khoảng 900.000 người mỗi năm, trong đó khoảng 25% trường hợp thuyên tắc phổi có biểu hiện đầu tiên là đột tử.

Cục máu đông di chuyển đến động mạch phổi và gây tắc nghẽn
Cục máu đông di chuyển đến động mạch phổi và gây tắc nghẽn

2 Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi 

Các bệnh về phổi có nguyên nhân khác nhau, từ nhiễm trùng đến tổn thương kéo dài do môi trường hoặc lối sống. Một số yếu tố còn làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh cùng lúc.

  • Hút thuốc lá và khói thuốc thụ động: Là yếu tố nguy cơ quan trọng của COPD, ung thư phổi và nhiều bệnh hô hấp khác. WHO cho biết hút thuốc liên quan đến hơn 70% trường hợp COPD tại các nước thu nhập cao.
  • Ô nhiễm không khí: Bụi mịn, khói từ giao thông, công nghiệp hoặc đốt nhiên liệu trong nhà có thể gây tổn thương đường thở và làm tăng nguy cơ bệnh phổi mạn tính.
  • Bụi và hóa chất nghề nghiệp: Tiếp xúc lâu dài với amiăng, bụi khoáng, khói và hóa chất có thể liên quan đến COPD, ung thư phổi và bệnh phổi kẽ.
  • Vi khuẩn, virus và nấm: Các tác nhân nhiễm trùng có thể gây viêm phổi, lao và làm tổn thương phổi nếu nhiễm trùng nặng hoặc tái diễn.
  • Di truyền và tiền sử gia đình: Một số bệnh phổi liên quan đến gen, chẳng hạn thiếu alpha-1 antitrypsin làm tăng nguy cơ COPD, trong khi tiền sử gia đình có thể làm tăng nguy cơ một số bệnh phổi kẽ.
  • Tuổi tác, bệnh nền và suy giảm miễn dịch: Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người mắc bệnh tim phổi mạn tính, tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ mắc hoặc diễn tiến nặng hơn với một số bệnh hô hấp.

Không phải người có các yếu tố trên đều mắc bệnh phổi, nhưng nguy cơ thường tăng khi tiếp xúc kéo dài hoặc có nhiều yếu tố cùng lúc.

Khói thuốc, ô nhiễm không khí và hóa chất có thể làm tăng nguy cơ bệnh phổi
Khói thuốc, ô nhiễm không khí và hóa chất có thể làm tăng nguy cơ bệnh phổi

3 Những phương pháp chẩn đoán phân biệt các bệnh phổi

Nỗi lo lớn nhất không nằm ở các xét nghiệm, mà ở cảm giác hoang mang khi sợ chẩn đoán chưa chính xác có thể làm lỡ giai đoạn điều trị thuận lợi. Áp dụng đúng các phương pháp chẩn đoán phân biệt bệnh phổi sẽ giúp xác định chính xác nguyên nhân, lựa chọn hướng xử trí phù hợp và giúp bạn an tâm hơn trong quá trình điều trị.

 

Phương pháp

Mô tả

Lợi ích

Khám lâm sàng

Bác sĩ đánh giá triệu chứng, tiền sử hút thuốc, nghề nghiệp, bệnh nền và nghe phổi.

Giúp định hướng nguyên nhân và lựa chọn xét nghiệm cần thiết.

Chụp X-quang ngực

Ghi lại hình ảnh tổng quát của phổi và lồng ngực.

Hỗ trợ phát hiện viêm phổi, lao, tràn dịch, tràn khí hoặc khối bất thường.

Chụp CT/HRCT ngực

Cho hình ảnh phổi chi tiết hơn X-quang.

Hữu ích trong phát hiện khối u, giãn phế quản, xơ phổi và bệnh phổi kẽ. Trong một nghiên cứu sàng lọc ở nhóm nguy cơ cao, CT liều thấp phát hiện được khoảng 94% trường hợp ung thư phổi.

Đo chức năng hô hấp

Đánh giá lượng khí và khả năng đưa không khí ra vào phổi.

Đặc biệt hữu ích để phân biệt hen và COPD, đồng thời đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở.

Xét nghiệm máu và đờm

Tìm dấu hiệu viêm, nhiễm trùng hoặc vi sinh vật gây bệnh.

Hỗ trợ xác định viêm phổi, lao và các bệnh nhiễm trùng. Một số xét nghiệm lao phân tử có thể cho kết quả trong khoảng 2 giờ.

Nội soi phế quản và sinh thiết

Quan sát bên trong đường thở và lấy mẫu tế bào hoặc mô khi cần.

Giúp xác định ung thư, nhiễm trùng hoặc tổn thương chưa rõ nguyên nhân.

Chọc dò dịch màng phổi

Lấy dịch quanh phổi để phân tích.

Giúp phân biệt tràn dịch do nhiễm trùng, ung thư, suy tim hoặc các nguyên nhân khác.

D-dimer và CT động mạch phổi

Xét nghiệm máu kết hợp hình ảnh mạch máu phổi khi nghi có cục máu đông.

Hỗ trợ chẩn đoán thuyên tắc phổi. Trong một nghiên cứu lớn, CT động mạch phổi xác định đúng khoảng 96% trường hợp không mắc bệnh.

 

4 Cách điều trị bệnh phổi

Điều trị bệnh phổi phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và sức khỏe người bệnh. Bác sĩ có thể kết hợp thuốc, hỗ trợ hô hấp, can thiệp thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Phương pháp điều trị

Mô tả

Thường áp dụng cho

Thuốc điều trị nhiễm trùng

Gồm kháng sinh, thuốc chống lao, kháng virus hoặc kháng nấm tùy tác nhân gây bệnh.

Viêm phổi, lao phổi, nhiễm trùng trong giãn phế quản hoặc COPD.

Thuốc giãn phế quản và chống viêm

Giúp mở rộng đường thở, giảm viêm và cải thiện khó thở.

Hen phế quản, COPD, khí phế thũng và một số trường hợp giãn phế quản.

Thuốc chống xơ hóa

Làm chậm quá trình hình thành sẹo và suy giảm chức năng phổi.

Xơ phổi và một số bệnh phổi kẽ tiến triển.

Làm sạch đường thở

Kết hợp thuốc làm loãng đờm, tập ho và kỹ thuật dẫn lưu đờm.

Giãn phế quản, COPD và các bệnh gây nhiều đờm.

Liệu pháp oxy và phục hồi chức năng phổi

Bổ sung oxy khi cần, kết hợp tập thở và vận động để cải thiện khả năng hô hấp.

COPD, khí phế thũng, xơ phổi, bệnh phổi kẽ.

Thuốc chống đông hoặc xử lý huyết khối

Ngăn cục máu đông phát triển, trường hợp nặng có thể cần thuốc làm tan hoặc lấy huyết khối.

Thuyên tắc phổi.

Chọc hút hoặc dẫn lưu màng phổi

Loại bỏ dịch hoặc khí trong khoang màng phổi để giúp phổi giãn nở tốt hơn.

Tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi.

Điều trị ung thư

Có thể gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích hoặc miễn dịch tùy giai đoạn.

Ung thư phổi.

Phẫu thuật hoặc ghép phổi

Loại bỏ phần phổi tổn thương hoặc thay phổi khi bệnh ở giai đoạn rất nặng.

Ung thư phổi, khí phế thũng, xơ phổi, giãn phế quản nặng.

Điều chỉnh lối sống

Ngừng hút thuốc, tránh khói bụi, duy trì vận động và dinh dưỡng phù hợp.

Hầu hết bệnh phổi, đặc biệt COPD, hen và khí phế thũng.


Trong nhiều trường hợp, người bệnh cần phối hợp nhiều phương pháp thay vì chỉ sử dụng một cách điều trị. Việc lựa chọn thuốc, oxy, thủ thuật hay phẫu thuật cần dựa trên chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.

5 Khi nào các triệu chứng ở phổi cần đi khám?

Các triệu chứng hô hấp nhẹ có thể tự cải thiện, nhưng nên đi khám nếu biểu hiện kéo dài, nặng dần hoặc ảnh hưởng rõ đến khả năng hô hấp. Một số dấu hiệu cần chú ý gồm:

  • Ho kéo dài trên 3 tuần hoặc ho ngày càng nặng.
  • Khó thở, hụt hơi, đặc biệt khi xuất hiện đột ngột hoặc tăng khi vận động thông thường.
  • Đau hoặc tức ngực kéo dài, nhất là khi kèm khó thở.
  • Ho ra máu, kể cả chỉ xuất hiện một lượng nhỏ trong đờm.
  • Sốt hoặc ho đã giảm nhưng tái phát và nặng hơn, có thể gợi ý nhiễm trùng hoặc biến chứng.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài hoặc nhiễm trùng hô hấp tái diễn.

Đặc biệt, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu ngay nếu khó thở dữ dội, môi hoặc mặt tím tái, đau ngực nhiều, ho ra nhiều máu, lú lẫn hoặc ngất. Đây có thể là dấu hiệu của tình trạng nghiêm trọng như suy hô hấp, tràn khí màng phổi hoặc thuyên tắc phổi.

Ho kéo dài, khó thở và đau ngực là những dấu hiệu cần được thăm khám
Ho kéo dài, khó thở và đau ngực là những dấu hiệu cần được thăm khám

6 Cách phòng ngừa các bệnh về phổi

Để giảm nguy cơ mắc các bệnh về phổi và bảo vệ chức năng hô hấp lâu dài, bạn nên duy trì những thói quen lành mạnh và hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây hại. Một số biện pháp quan trọng gồm:

  • Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động: Đây là một trong những cách quan trọng giúp bạn giảm nguy cơ COPD, ung thư phổi và nhiều bệnh hô hấp mạn tính.
  • Hạn chế bụi, khói và hóa chất: Nếu thường xuyên làm việc trong môi trường nhiều bụi, khói, amiăng hoặc hóa chất, bạn nên sử dụng khẩu trang và thiết bị bảo hộ phù hợp.
  • Giảm tiếp xúc với không khí ô nhiễm: Bạn nên hạn chế hoạt động ngoài trời khi chất lượng không khí kém, giữ không gian sống thông thoáng và tránh đốt nhiên liệu trong phòng kín.
  • Tiêm vaccine theo khuyến cáo: Tùy độ tuổi và nguy cơ, có thể gồm vaccine cúm, phế cầu, COVID-19, ho gà hoặc RSV để giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và bệnh nặng.
  • Giữ vệ sinh đường hô hấp: Rửa tay bằng xà phòng ít nhất 20 giây (trước khi ăn, sau khi ho, hắt hơi, xì mũi, đi vệ sinh hoặc chăm sóc người bệnh), đồng thời che miệng bằng khăn giấy hoặc khuỷu tay khi ho, hắt hơi.
  • Tập thể dục đều đặn: Bạn có thể lựa chọn đi bộ nhanh, đạp xe, bơi hoặc aerobic. Người trưởng thành nên vận động mức vừa khoảng 150-300 phút/tuần và tập tăng sức mạnh ít nhất 2 ngày/tuần nếu sức khỏe cho phép.
  • Ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý: Ưu tiên rau quả, thực phẩm giàu protein, uống đủ nước và ngủ đủ để hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
  • Kiểm soát bệnh nền và khám định kỳ: Nếu mắc hen, COPD, bệnh tim, tiểu đường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, bạn nên tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe thường xuyên.

7 Câu hỏi thường gặp về các bệnh về phổi

7.1 Bệnh phổi nào nguy hiểm nhất?

Ung thư phổi và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là hai bệnh phổi có mức độ nguy hiểm cao. Ung thư phổi gây khoảng 1,8 triệu ca tử vong năm 2022, còn COPD gây khoảng 3,4 triệu ca tử vong năm 2023 và là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba toàn cầu.

7.2 Bệnh về phổi có di truyền không?

Có, một số bệnh phổi có yếu tố di truyền, nhưng không phải tất cả. Ví dụ, thiếu alpha-1 antitrypsin là bệnh di truyền làm tăng nguy cơ COPD và giãn phế quản. Nhiều bệnh khác chủ yếu liên quan đến hút thuốc, ô nhiễm, nhiễm trùng hoặc môi trường sống.

7.3 Bệnh phổi có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Có. Một số bệnh phổi có thể chữa khỏi (như viêm phổi do vi khuẩn, lao phổi, viêm phế quản cấp và một số trường hợp tràn khí hoặc tràn dịch màng phổi khi xử lý được nguyên nhân). Trong khi đó, các bệnh mạn tính như hen, COPD, xơ phổi thường cần kiểm soát lâu dài.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn vai trò của chẩn đoán phân biệt các bệnh về phổi trong việc xác định nguyên nhân gây ho, khó thở, đau ngực và nhiều triệu chứng hô hấp dễ nhầm lẫn. Thăm khám sớm và thực hiện các kiểm tra cần thiết sẽ giúp xác định đúng bệnh, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Nếu bạn đang gặp các triệu chứng hô hấp kéo dài hoặc chưa xác định rõ nguyên nhân, có thể đặt lịch tại Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn. Với hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, hiện là Trưởng khoa Lao và Bệnh phổi tại Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch, bác sĩ trực tiếp thăm khám, đánh giá tình trạng hô hấp và tư vấn hướng xử trí phù hợp với từng trường hợp.