U phổi là gì? Có phải ung thư và có nguy hiểm không?

21/09/2026

Cập nhật lần cuối: 21/09/2026

Cảm giác ho dai dẳng mãi không khỏi hay thỉnh thoảng thấy tức nặng ở ngực rất dễ bị bỏ qua và nhầm với một đợt cảm cúm thông thường. Tuy nhiên, đây cũng có thể là những dấu hiệu cảnh báo sớm của u phổi - một bệnh lý hô hấp cần được thăm khám và đánh giá kịp thời. Việc hiểu rõ u phổi là gì, nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động kiểm tra sức khỏe sẽ giúp phát hiện bệnh sớm hơn, từ đó có hướng xử trí phù hợp. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu chi tiết về u phổi qua bài viết dưới đây.

U phổi là gì? 

U phổi là khối mô phát triển bất thường trong nhu mô phổi hoặc đường dẫn khí, hình thành khi các tế bào tăng sinh quá mức hoặc không chết đi theo chu trình bình thường. Khối u có thể là lành tính hoặc ác tính, vì vậy phát hiện u ở phổi chưa đồng nghĩa với ung thư phổi.

U phổi lành tính

U phổi lành tính là khối u không phải ung thư, thường phát triển chậm, không xâm lấn các mô lân cận và không di căn sang cơ quan khác. Một số loại thường gặp gồm hamartoma, adenoma và papilloma.

Một số đặc điểm thường gợi ý khối u lành tính gồm:

  • Bờ khối u nhẵn, rõ: Hình dạng thường tròn hoặc bầu dục, ranh giới với mô phổi xung quanh tương đối rõ.
  • Phát triển chậm hoặc ổn định: Nốt phổi đặc không thay đổi kích thước trong thời gian dài, đặc biệt khoảng 2 năm, thường có khả năng lành tính cao hơn.
  • Có kiểu vôi hóa đặc trưng: Vôi hóa ở trung tâm, lan tỏa, dạng lớp hoặc dạng “bắp rang” thường hướng nhiều hơn đến tổn thương lành tính. Vôi hóa dạng bắp rang thường gặp ở hamartoma.
  • Không xâm lấn hoặc di căn: U lành tính thường khu trú tại phổi và không lan đến hạch hay các cơ quan khác.

Phần lớn u lành tính có thể không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc CT. Tuy nhiên, khối u lớn hoặc nằm gần đường thở vẫn có thể gây ho, khó thở hoặc viêm phổi tái diễn.

Khối u lành tính có ranh giới tương đối rõ trên hình ảnh phổi
Khối u lành tính có ranh giới tương đối rõ trên hình ảnh phổi

U phổi ác tính

U phổi ác tính là khối u ung thư, trong đó tế bào phát triển mất kiểm soát, có thể xâm lấn mô xung quanh và lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác.

Một số đặc điểm có thể gợi ý nguy cơ ác tính cao hơn gồm:

  • Bờ không đều hoặc tua gai: Khối u có bờ gồ ghề, nhiều tua hoặc hình dạng không đều thường đáng nghi ngờ hơn so với khối có bờ trơn láng.
  • Kích thước tăng theo thời gian: Khối u lớn dần khi so sánh giữa các lần chụp là dấu hiệu cần được đánh giá thêm. Phần lớn nốt ác tính dạng đặc có thời gian tăng gấp đôi thể tích khoảng 20-400 ngày, dù một số ung thư phát triển chậm hơn.
  • Vị trí và cấu trúc đáng nghi ngờ: Nốt nằm ở thùy trên, dạng bán đặc hoặc kính mờ, không vôi hóa hoặc vôi hóa lệch tâm có thể liên quan đến nguy cơ ác tính cao hơn.
  • Có dấu hiệu xâm lấn hoặc lan rộng: Khối u có thể xâm nhập các mô lân cận, hạch bạch huyết hoặc di căn đến những cơ quan khác khi bệnh tiến triển.
Khối u phổi có hình dạng và đặc điểm bất thường
Khối u phổi có hình dạng và đặc điểm bất thường

U phổi ác tính chủ yếu được chia thành hai nhóm:

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Chiếm khoảng 80-85% trường hợp, gồm ung thư biểu mô tuyến, biểu mô tế bào vảy và biểu mô tế bào lớn.
  • Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC): Chiếm khoảng 10-15% trường hợp và thường phát triển, lan rộng nhanh hơn NSCLC.

Các đặc điểm trên chỉ giúp ước tính khả năng lành hay ác. Bác sĩ thường cần kết hợp CT, PET/CT trong một số trường hợp và sinh thiết khi cần để xác định chính xác bản chất khối u.

Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ u phổi

U phổi có thể hình thành từ sự kết hợp giữa lối sống hằng ngày và các tác động từ môi trường sống xung quanh. Việc tìm hiểu rõ nguyên nhân và các yếu tố làm tăng nguy cơ u phổi là bước quan trọng giúp bạn chủ động loại bỏ tác nhân độc hại, phòng ngừa bệnh hiệu quả và bảo vệ lá phổi luôn khỏe mạnh.

  • Hút thuốc lá và hít khói thuốc: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư phổi. Người hút thuốc có nguy cơ mắc hoặc tử vong do ung thư phổi cao gấp khoảng 15-30 lần người không hút. Khoảng 80% ca tử vong do ung thư phổi tại Mỹ liên quan đến hút thuốc. 
  • Tiếp xúc với radon: Radon là khí phóng xạ tự nhiên có thể tích tụ trong nhà và nơi làm việc. Tại Mỹ, đây là nguyên nhân gây ung thư phổi đứng thứ hai sau thuốc lá. 
  • Bụi, hóa chất và ô nhiễm không khí: Tiếp xúc lâu dài với amiăng, asen, silica, crom, niken hoặc khí thải diesel có thể làm tăng nguy cơ u phổi ác tính. Ô nhiễm không khí ngoài trời cũng là yếu tố nguy cơ.  
  • Nhiễm trùng và viêm ở phổi: Một số u hoặc nốt lành tính có thể xuất hiện sau lao phổi, nhiễm nấm, áp xe phổi, sarcoidosis hoặc các tình trạng viêm khác. Sẹo và bất thường phổi bẩm sinh cũng có thể tạo hình ảnh giống khối u. 
  • Tiền sử cá nhân, gia đình và di truyền: Nguy cơ có thể cao hơn ở người từng mắc ung thư phổi, từng xạ trị vùng ngực hoặc có người thân trực hệ mắc bệnh. Một số biến đổi gene cũng có thể thúc đẩy tế bào phổi tăng sinh bất thường. 
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư phổi
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu của ung thư phổi

Triệu chứng u phổi thường gặp 

U phổi nhỏ, đặc biệt u lành tính, có thể không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc CT. Khi khối u lớn, chèn ép đường thở hoặc có tính chất ác tính, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện sau:

Các triệu chứng phổ biến ở đường hô hấp

  • Ho kéo dài, ho ra máu: Cơn ho mới kéo dài trên 3 tuần, ho cũ nặng dần hoặc xuất hiện đờm có vệt máu, màu gỉ sắt hay máu tươi.
  • Khó thở, khò khè: Khối u làm hẹp hoặc tắc đường thở có thể gây hụt hơi, thở khó hoặc xuất hiện tiếng khò khè mới.
  • Đau ngực, vai hoặc cánh tay: Cơn đau có thể âm ỉ hoặc nhói, tăng khi ho, cười hay hít sâu. U ở đỉnh phổi còn có thể gây đau vai lan xuống cánh tay.
  • Khàn giọng hoặc nuốt khó: Có thể xảy ra khi khối u chèn ép dây thần kinh thanh quản hoặc thực quản.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái diễn: Viêm phế quản hoặc viêm phổi không khỏi sau điều trị hoặc thường xuyên tái phát, nhất là tại cùng một vùng phổi, cần được kiểm tra thêm.

Triệu chứng toàn thân và khi u ác tính lan rộng

  • Sụt cân, chán ăn và mệt mỏi: Đáng lưu ý khi cân nặng giảm trên 5% trong 6-12 tháng mà không chủ động giảm cân.
  • Sưng mặt, cổ hoặc cánh tay: Có thể xảy ra khi khối u chèn ép tĩnh mạch chủ trên, đôi khi kèm khó thở, đau đầu hoặc chóng mặt.
  • Đau đầu và dấu hiệu thần kinh: Di căn não có thể gây đau đầu, chóng mặt, mất thăng bằng, yếu hoặc tê tay chân, co giật hay thay đổi ý thức.
  • Đau xương hoặc vàng da: Di căn xương có thể gây đau lưng, hông hoặc các vị trí khác, trong khi di căn gan có thể gây vàng da, vàng mắt.
  • Nổi hạch hoặc hội chứng Horner: Hạch cổ, trên xương đòn có thể to lên. U đỉnh phổi còn có thể gây sụp mi, co đồng tử hoặc giảm tiết mồ hôi một bên mặt.
Ho kéo dài, khó thở và đau ngực là những triệu chứng thường gặp
Ho kéo dài, khó thở và đau ngực là những triệu chứng thường gặp

Cách chẩn đoán U phổi

Chẩn đoán u phổi thường kết hợp khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học. Mục tiêu là xác định vị trí, kích thước, đặc điểm khối u và phân biệt tổn thương lành tính với ác tính.

  • Khám và khai thác tiền sử: Bác sĩ đánh giá các triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực hoặc sụt cân. Đồng thời, cần xem xét tiền sử hút thuốc, tiếp xúc với radon, amiăng, hóa chất nghề nghiệp, tiền sử ung thư và bệnh lý gia đình.
  • X-quang ngực: Thường là xét nghiệm hình ảnh ban đầu giúp phát hiện vùng mờ, nốt hoặc khối bất thường trong phổi. Tuy nhiên, X-quang khó đánh giá chính xác các tổn thương nhỏ nên khi phát hiện bất thường, bác sĩ thường chỉ định CT ngực để kiểm tra rõ hơn.
  • Chụp CT ngực: Cho hình ảnh chi tiết hơn về kích thước, hình dạng, bờ, vị trí và hạch vùng. Với nốt phổi đặc phát hiện tình cờ, hướng theo dõi có thể thay đổi theo kích thước và nguy cơ: nốt <6mm thường không cần theo dõi thường quy ở người nguy cơ thấp, nốt 6-8 mm thường được CT theo dõi sau khoảng 6-12 tháng, còn nốt >8 mm có thể cần CT lại sau khoảng 3 tháng, PET/CT hoặc lấy mẫu mô. Các mốc này phải được cá thể hóa và không áp dụng máy móc cho mọi người bệnh.
  • PET/CT: Thường được cân nhắc khi khối u có nguy cơ ác tính hoặc cần đánh giá mức độ lan rộng. PET/CT phát hiện những vùng tăng chuyển hóa glucose, nhưng không thể tự xác nhận ung thư vì viêm hoặc nhiễm trùng cũng có thể tăng hấp thu chất đánh dấu. PET cũng kém chính xác hơn với các nốt nhỏ dưới khoảng 8 mm.
  • Nội soi phế quản và sinh thiết: Khi nghi ngờ ung thư, bác sĩ có thể lấy mẫu mô bằng nội soi phế quản, sinh thiết kim xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CT hoặc các phương pháp khác tùy vị trí tổn thương. Nội soi phế quản phù hợp hơn với khối nằm gần đường thở, trong khi sinh thiết kim có thể tiếp cận các tổn thương nằm sâu hoặc ở ngoại vi phổi.
  • Xét nghiệm mô bệnh học: Mẫu sinh thiết được quan sát dưới kính hiển vi để xác định khối u lành hay ác, loại tế bào và đặc điểm mô học. Trong phần lớn trường hợp nghi ngờ ung thư, sinh thiết là phương pháp giúp xác nhận chẩn đoán chắc chắn.
  • Đánh giá giai đoạn và đặc điểm khối u: Nếu xác định u ác tính, bác sĩ có thể chỉ định thêm PET/CT, MRI não, đánh giá hạch hoặc các xét nghiệm khác để kiểm tra mức độ lan rộng. Với ung thư phổi không tế bào nhỏ, mẫu mô còn có thể được xét nghiệm gene và dấu ấn sinh học để hỗ trợ lựa chọn thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch.
CT ngực giúp đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u
CT ngực giúp đánh giá vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u

Hướng dẫn điều trị u phổi hiệu quả 

Điều trị u phổi lành tính

Phần lớn u phổi lành tính phát triển chậm và không cần điều trị ngay nếu không gây triệu chứng. Hướng xử trí thường gồm:

  • Theo dõi định kỳ: Khối u nhỏ, ổn định và có đặc điểm lành tính thường được theo dõi bằng X-quang hoặc CT trong nhiều tháng đến vài năm để kiểm tra thay đổi về kích thước và hình dạng.
  • Sinh thiết khi chưa xác định rõ: Bác sĩ có thể lấy mẫu mô nếu hình ảnh chưa đủ để khẳng định u lành hoặc khối u có đặc điểm nghi ngờ ung thư.
  • Phẫu thuật khi cần: Được cân nhắc nếu u tiếp tục lớn, gây khó thở hoặc triệu chứng khác, có nguy cơ ung thư hoặc chưa thể xác định chắc chắn bản chất. Nếu u lành được cắt bỏ hoàn toàn, người bệnh thường không cần điều trị bổ sung.

Điều trị u phổi ác tính

U phổi ác tính cần điều trị theo loại tế bào, giai đoạn bệnh, đặc điểm gene của khối u và thể trạng người bệnh. Các phương pháp có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc phối hợp.

  • Phẫu thuật: Thường được cân nhắc khi ung thư phổi không tế bào nhỏ còn khu trú và có thể cắt bỏ. Các phương pháp gồm cắt hình chêm, cắt phân thùy, cắt thùy hoặc cắt phổi tùy vị trí và mức độ bệnh.
  • Hóa trị và xạ trị: Có thể dùng trước hoặc sau phẫu thuật, hoặc phối hợp khi khối u không thể phẫu thuật. Xạ trị cũng giúp kiểm soát khối u và giảm các triệu chứng do chèn ép hoặc di căn.
  • Thuốc nhắm trúng đích: Áp dụng cho một số trường hợp có đột biến hoặc biến đổi gene phù hợp, chẳng hạn EGFR hoặc ALK. Vì vậy, xét nghiệm phân tử có vai trò quan trọng trước khi lựa chọn thuốc ở nhiều trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ.
  • Liệu pháp miễn dịch: Giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Phương pháp này có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp hóa trị tùy giai đoạn, biểu hiện PD-L1 và các đặc điểm khác của khối u.
  • Điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ: Do loại này thường tiến triển nhanh, hóa trị kết hợp xạ trị là phương pháp chính ở nhiều trường hợp. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc ở một nhóm nhỏ bệnh nhân có bệnh còn rất khu trú.

Sau điều trị, người bệnh cần tái khám và chụp kiểm tra định kỳ để đánh giá đáp ứng, phát hiện tái phát hoặc theo dõi tác dụng phụ của điều trị.

Người bệnh có thể được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc thuốc
Người bệnh có thể được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc thuốc

Cách phòng ngừa u phổi

Không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi loại u phổi, đặc biệt là u lành tính. Tuy nhiên, có thể giảm nguy cơ u phổi ác tính (ung thư phổi) bằng cách hạn chế thuốc lá, chất gây ung thư và thực hiện sàng lọc phù hợp ở nhóm nguy cơ cao.

  • Không hút thuốc và tránh khói thuốc: Đây là biện pháp quan trọng nhất. IARC ước tính hút thuốc liên quan đến khoảng 85% trường hợp ung thư phổi trên toàn cầu. Người đang hút nên cai càng sớm càng tốt, đồng thời tránh hít khói thuốc thụ động từ thuốc lá, xì gà hoặc tẩu thuốc.
  • Giảm tiếp xúc với ô nhiễm và hóa chất độc hại: Hạn chế ở lâu trong môi trường nhiều bụi mịn, khói xe, khói than hoặc củi. Người làm việc với amiăng, silica, asen, crom, niken hoặc khí thải diesel cần sử dụng thiết bị bảo hộ và tuân thủ quy định an toàn lao động.
  • Kiểm soát radon trong môi trường sống: Radon là khí phóng xạ không màu, không mùi có thể tích tụ trong nhà. WHO ước tính radon liên quan đến khoảng 3–14% trường hợp ung thư phổi, tùy mức phơi nhiễm và tỷ lệ hút thuốc tại từng quốc gia. Nhà ở khu vực có nguy cơ nên được kiểm tra và xử lý khi nồng độ radon cao.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm ít chế biến. Người trưởng thành nên hướng tới khoảng 150–300 phút vận động cường độ vừa hoặc 75–150 phút cường độ mạnh mỗi tuần, đồng thời duy trì cân nặng phù hợp.
  • Không tự dùng beta-carotene liều cao để phòng ung thư: Một số nghiên cứu cho thấy beta-carotene dạng bổ sung có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở người đang hoặc từng hút thuốc.
  • Tầm soát khi thuộc nhóm nguy cơ cao: Theo American Cancer Society, người 50–80 tuổi, đang hoặc từng hút thuốc và có tiền sử ít nhất 20 pack-year nên trao đổi với bác sĩ về chụp CT liều thấp (LDCT) hằng năm. Ví dụ, 20 pack-year tương đương hút 1 gói/ngày trong 20 năm.
  • Đi khám khi có triệu chứng bất thường: Ho kéo dài, ho ra máu, khó thở tăng, đau ngực hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân cần được kiểm tra sớm. Khi đã có triệu chứng, mục tiêu là tìm nguyên nhân chứ không còn là tầm soát ở người khỏe mạnh.

Q&A - Câu hỏi thường gặp về u phổi

U phổi có phải ung thư không?

Không. U phổi có thể lành tính hoặc ác tính. U lành thường phát triển chậm, không xâm lấn và không di căn, còn u ác tính có khả năng lan sang mô và cơ quan khác.

U phổi 3cm có nguy hiểm không?

U phổi 3cm cần được đánh giá kỹ nhưng chưa thể kết luận là ung thư. Mức độ nguy hiểm còn phụ thuộc vào hình dạng, bờ u, tốc độ phát triển, vị trí và các yếu tố nguy cơ của người bệnh.

U phổi lành tính có gây ho không?

Có. U lành tính có thể gây ho nếu kích thước lớn hoặc chèn ép đường thở. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không có triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ khi chụp X-quang hoặc CT.

Bệnh u phổi có chữa khỏi được không?

Có thể. U lành tính thường có tiên lượng tốt, còn u ác tính có khả năng điều trị hiệu quả hơn khi được phát hiện sớm. Kết quả còn phụ thuộc vào loại u, giai đoạn và tình trạng sức khỏe.

Khối u phổi có bao nhiêu giai đoạn?

U lành tính không được chia giai đoạn. U ác tính không tế bào nhỏ thường được chia từ giai đoạn 0 đến IV, còn ung thư phổi tế bào nhỏ thường chia thành giai đoạn giới hạn và lan rộng.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn u phổi là gì, các dấu hiệu cảnh báo, nguyên nhân cũng như hướng chẩn đoán và điều trị. Nếu bạn gặp tình trạng ho kéo dài, đau tức ngực, khó thở, ho ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, nên chủ động thăm khám sớm.

Bạn có thể đặt lịch tại Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để được trực tiếp kiểm tra và tư vấn. BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, hiện là Trưởng khoa Lao và Bệnh phổi tại Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch, đồng thời trực tiếp thăm khám các bệnh lý hô hấp như COPD, viêm phổi, giãn phế quản, nấm phổi và ung thư phổi.