Bệnh giãn phế quản là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Ngày cập nhât: 3:00, 01/10/2026
Cơn ho kèm đờm kéo dài hết tuần này sang tuần khác, vừa ngưng thuốc vài ngày lại tái phát, đi kèm cảm giác hụt hơi hay những đợt viêm hô hấp liên tục... Tình trạng này tái đi tái lại không chỉ gây mệt mỏi mà còn khiến người bệnh lo lắng không biết lá phổi của mình có đang gặp tổn thương nghiêm trọng hay không. Nếu bạn đã điều trị nhiều nơi nhưng các triệu chứng vẫn quay trở lại, giãn phế quản là nguyên nhân rất cần được tính đến. Cùng Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu rõ bệnh giãn phế quản là gì, dấu hiệu nhận biết và giải pháp điều trị hiệu quả qua bài viết dưới đây.
Giãn phế quản là gì?
Giãn phế quản là tình trạng các đường dẫn khí trong phổi bị giãn bất thường và kéo dài do thành phế quản bị tổn thương, dày lên và giảm độ đàn hồi so với bình thường. Khi cấu trúc phế quản thay đổi, khả năng vận chuyển chất nhầy ra ngoài cũng suy giảm, khiến đờm dễ ứ đọng trong đường thở.
- Tình trạng này có thể tạo thành vòng xoắn bệnh lý:
- Chất nhầy ứ đọng trong đường thở, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển.
- Viêm và nhiễm trùng hô hấp tái diễn tiếp tục làm tổn thương thành phế quản.
- Phế quản ngày càng giãn rộng, khiến bệnh có thể tiến triển theo thời gian.
Tùy mức độ tổn thương, giãn phế quản có thể chỉ xảy ra ở một vùng hoặc lan ra nhiều vùng của cả hai phổi. Theo bài tổng quan đăng trên Respiratory Medicine năm 2026, tỷ lệ mắc bệnh được ghi nhận khoảng 52-1.400 trường hợp trên 100.000 người, trong đó cao hơn ở châu Á và người lớn tuổi. Với tỷ lệ này, giãn phế quản được xem là bệnh hô hấp mạn tính tương đối phổ biến, đặc biệt ở một số khu vực và nhóm tuổi.
Nguyên nhân gây giãn phế quản
Giãn phế quản có thể xuất phát từ nhiều tình trạng làm tổn thương thành phế quản hoặc cản trở khả năng đào thải chất nhầy. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi nặng hoặc tái phát, ho gà, sởi, lao phổi và nhiễm mycobacteria không lao (NTM) có thể gây tổn thương thành phế quản, từ đó dẫn đến giãn phế quản.
- Tắc nghẽn phế quản: Dị vật, khối u hoặc tổn thương chèn ép đường thở có thể làm cản trở lưu thông khí và thoát chất nhầy. Tình trạng hẹp phế quản do viêm hoặc xơ sẹo cũng có thể gây tổn thương khu trú.
- Bệnh bẩm sinh và di truyền: Xơ nang làm chất nhầy trở nên đặc và khó đào thải, trong khi rối loạn vận động lông chuyển nguyên phát khiến đường thở giảm khả năng tự làm sạch. Một số rối loạn di truyền khác như thiếu alpha-1 antitrypsin cũng có liên quan đến bệnh.
- Suy giảm miễn dịch: Khi hệ miễn dịch hoạt động kém, cơ thể dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp tái diễn, lâu ngày có thể gây tổn thương phế quản.
- Bệnh phế quản phổi dị ứng do Aspergillus (ABPA): Phản ứng quá mức của hệ miễn dịch với nấm Aspergillus có thể gây viêm kéo dài và làm tổn thương đường thở.
- Bệnh tự miễn và mô liên kết: Viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren, lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì và một số bệnh viêm mạch có thể gây viêm kéo dài, làm tổn thương thành phế quản và góp phần dẫn đến giãn phế quản.
- Một số bệnh hô hấp khác: Hen nặng và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có thể cùng tồn tại với giãn phế quản và làm tăng mức độ tổn thương đường thở ở một số người.
- Hít sặc kéo dài: Thức ăn, dịch hoặc dịch tiêu hóa thường xuyên đi vào đường thở có thể gây viêm mạn tính và làm tổn thương phế quản.
Triệu chứng giãn phế quản thường gặp
Triệu chứng giãn phế quản thường tiến triển kéo dài và có thể nặng lên khi xuất hiện đợt nhiễm trùng. Trong đó, ho kéo dài kèm khạc đờm hằng ngày là biểu hiện đặc trưng. Người bệnh có thể ho mỗi ngày trong ít nhất 8 tuần và khạc ra lượng đờm đáng kể.
Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Ho kéo dài, khạc nhiều đờm: Người bệnh thường ho hằng ngày, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi cần tống đờm ra khỏi đường thở. Đờm có thể nhiều, đặc, chứa chất nhầy hoặc mủ. Khi có đợt cấp, lượng đờm thường tăng lên, đặc hơn hoặc đổi màu.
- Khó thở: Người bệnh có thể cảm thấy hụt hơi khi đi bộ nhanh, leo cầu thang hoặc vận động. Khi bệnh nặng hơn hoặc xuất hiện đợt cấp, cảm giác khó thở có thể rõ hơn và xuất hiện ngay cả khi hoạt động nhẹ.
- Thở khò khè: Khi luồng khí đi qua đường thở bị viêm hoặc chứa nhiều dịch nhầy, người bệnh có thể nghe tiếng rít hoặc tiếng “khò khè” khi thở. Triệu chứng này thường rõ hơn trong các đợt bệnh trở nặng.
- Ho ra máu: Máu có thể xuất hiện dưới dạng vài vệt lẫn trong đờm hoặc với lượng nhiều hơn. Triệu chứng này xảy ra do các mạch máu ở đường thở bị tổn thương và cần được đánh giá y tế, đặc biệt khi lượng máu tăng hoặc tái diễn.
- Đau hoặc tức ngực: Một số người có cảm giác đau, khó chịu hoặc tức ở vùng ngực. Trong đợt nhiễm trùng, đau ngực có thể xuất hiện cùng khó thở và giảm khả năng vận động.
- Mệt mỏi, giảm sức chịu đựng: Người bệnh có thể cảm thấy thiếu năng lượng, nhanh mệt khi làm việc hoặc vận động như trước.
- Sốt hoặc ớn lạnh: Các biểu hiện này thường liên quan đến tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng đường hô hấp, nhất là khi đồng thời xuất hiện đờm nhiều hơn, khó thở tăng hoặc cơ thể mệt rõ rệt.
- Ngón tay dùi trống: Ở một số trường hợp kéo dài, phần đầu ngón tay có thể trở nên to và tròn hơn, móng cong xuống và vùng mô dưới móng dày lên. Đây là dấu hiệu có thể gặp ở một số bệnh phổi mạn tính, bao gồm giãn phế quản.
Khi xuất hiện đợt cấp giãn phế quản, người bệnh thường nhận thấy triệu chứng thay đổi khá rõ như ho nhiều hơn, đờm tăng hoặc đặc hơn, đổi màu, khó thở tăng, mệt, sốt, đau ngực hoặc ho ra máu.
Giãn phế quản có nguy hiểm không?
Giãn phế quản có thể trở nên nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Khi đờm tiếp tục ứ đọng trong đường thở, người bệnh dễ gặp các đợt nhiễm trùng tái diễn. Mỗi đợt viêm nhiễm có thể làm phế quản tổn thương thêm, khiến chức năng hô hấp suy giảm dần theo thời gian. Việc chẩn đoán và điều trị sớm giúp hạn chế tổn thương phổi tiến triển.
Ở trường hợp bệnh nặng hoặc kiểm soát không tốt, giãn phế quản có thể dẫn đến:
- Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi nặng hoặc tái phát, ho gà, sởi, lao phổi và một số nhiễm trùng do mycobacteria có thể làm tổn thương thành phế quản, từ đó dẫn đến giãn phế quản.
- Tắc nghẽn phế quản: Dị vật, khối u, hạch chèn ép hoặc sẹo làm hẹp đường thở có thể khiến chất nhầy bị ứ lại. Tình trạng này kéo dài dễ gây nhiễm trùng và làm phế quản tổn thương.
- Bệnh bẩm sinh và di truyền: Xơ nang khiến chất nhầy đặc và khó thoát ra ngoài. Rối loạn vận động lông chuyển làm đường thở giảm khả năng tự làm sạch. Một số bất thường bẩm sinh hoặc bệnh di truyền khác cũng có thể liên quan đến giãn phế quản.
- Suy giảm miễn dịch: Khi hệ miễn dịch hoạt động kém, người bệnh dễ bị nhiễm trùng hô hấp lặp đi lặp lại, lâu ngày có thể làm tổn thương phế quản.
- Bệnh tự miễn và viêm hệ thống: Một số bệnh như viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjögren hoặc bệnh viêm ruột có thể gây viêm kéo dài và ảnh hưởng đến đường thở.
- Dị ứng với nấm Aspergillus: Ở một số người, hệ miễn dịch phản ứng quá mức với nấm Aspergillus, gây viêm, tăng tiết chất nhầy và làm tổn thương phế quản.
- Bệnh hô hấp mạn tính: Hen nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có thể đi kèm với giãn phế quản và làm tổn thương đường thở nặng hơn ở một số trường hợp.
- Hít sặc kéo dài: Thức ăn, nước bọt hoặc dịch dạ dày thường xuyên đi vào đường thở có thể gây viêm và tổn thương phế quản theo thời gian.
- Hít phải khói hoặc hóa chất độc hại: Một số khí hoặc hóa chất mạnh có thể làm tổn thương trực tiếp niêm mạc đường thở và làm tăng nguy cơ giãn phế quản.
Trong một số trường hợp, dù đã kiểm tra đầy đủ, bác sĩ vẫn không tìm được nguyên nhân cụ thể. Khi đó, bệnh được gọi là giãn phế quản vô căn.
Cách chẩn đoán giãn phế quản
Chẩn đoán giãn phế quản thường dựa trên triệu chứng lâm sàng kết hợp với hình ảnh chụp CT ngực. Bác sĩ cũng có thể chỉ định thêm các xét nghiệm để đánh giá chức năng phổi, phát hiện nhiễm trùng và tìm nguyên nhân gây bệnh. Theo hướng dẫn ERS năm 2025, người đã được xác định giãn phế quản nên được đánh giá nguyên nhân nền và mức độ bệnh để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Khai thác triệu chứng và tiền sử: Bác sĩ hỏi về tình trạng ho kéo dài, lượng và đặc điểm đờm, khó thở, ho ra máu, số lần nhiễm trùng hô hấp hoặc đợt bệnh trở nặng. Tiền sử viêm phổi, lao, bệnh tự miễn, suy giảm miễn dịch hoặc bệnh di truyền cũng được xem xét để tìm nguyên nhân.
- Chụp cắt lớp vi tính độ phân giải cao (HRCT): Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định giãn phế quản. Nhờ các lát cắt mỏng, HRCT cho hình ảnh rõ cấu trúc phế quản, giúp bác sĩ đánh giá vị trí, mức độ giãn, phạm vi tổn thương và các bất thường đi kèm ở nhu mô phổi.
- Chụp CT ngực: Đây là phương pháp hình ảnh quan trọng để xác nhận giãn phế quản và xác định vị trí, phạm vi tổn thương. Trên CT, bác sĩ có thể nhận thấy phế quản giãn lớn hơn mạch máu đi bên cạnh, đường thở không nhỏ dần khi đi về phía ngoại vi phổi hoặc vẫn nhìn thấy phế quản ở sát màng phổi. CT cũng có thể phát hiện thành phế quản dày và chất nhầy ứ đọng.
- Chụp X-quang ngực: X-quang giúp phát hiện một số bất thường ở phổi như viêm phổi, lao hoặc xơ phổi. Tuy nhiên, giãn phế quản nhẹ có thể không nhìn thấy rõ trên X-quang, vì vậy bác sĩ thường cần chụp CT để xác định bệnh chính xác hơn.
- Xét nghiệm đờm: Mẫu đờm được kiểm tra để tìm vi khuẩn, nấm hoặc mycobacteria gây nhiễm trùng. Kết quả giúp bác sĩ xác định tác nhân gây bệnh và lựa chọn thuốc kháng sinh phù hợp khi cần.
- Đo chức năng hô hấp: Người bệnh được yêu cầu hít vào và thổi ra qua thiết bị chuyên dụng để đánh giá lượng khí lưu thông và mức độ hoạt động của phổi. Kết quả giúp xác định bệnh đã ảnh hưởng đến chức năng hô hấp ở mức độ nào và hỗ trợ theo dõi diễn tiến sau này.
Điều trị giãn phế quản
Vật lý trị liệu hô hấp
Vật lý trị liệu hô hấp giúp làm lỏng đờm, đưa chất nhầy từ sâu trong phổi ra ngoài và cải thiện thông khí. Đây là một phần quan trọng trong kiểm soát giãn phế quản, đặc biệt ở người thường xuyên ho nhiều đờm hoặc dễ tái nhiễm trùng. Một số phương pháp thường dùng gồm:
- Kỹ thuật làm sạch đường thở: Gồm các bài tập thở, ho chủ động hoặc kỹ thuật thở ra mạnh để di chuyển đờm từ các đường thở nhỏ lên phế quản lớn, từ đó khạc ra ngoài dễ hơn.
- Dẫn lưu tư thế, vỗ rung lồng ngực: Người bệnh được đặt ở một số tư thế nhất định, kết hợp vỗ hoặc rung thành ngực để hỗ trợ đờm di chuyển theo trọng lực và thoát ra ngoài.
- Thiết bị hỗ trợ tống đờm: Các dụng cụ tạo áp lực dương hoặc rung khi thở ra giúp làm bong chất nhầy và đẩy đờm ra ngoài (như van PEP, Flutter, Acapella hoặc Aerobika).
- Phục hồi chức năng hô hấp: Kết hợp tập thở, vận động và rèn luyện thể lực, phù hợp với người hay khó thở hoặc giảm sức bền. Phương pháp này giúp cải thiện khả năng gắng sức và hỗ trợ kiểm soát triệu chứng lâu dài.
Điều trị bằng thuốc
Thuốc được lựa chọn tùy tình trạng nhiễm trùng, lượng đờm và mức độ tắc nghẽn đường thở.
- Kháng sinh: Dùng khi có nhiễm trùng hoặc đợt cấp. Theo ERS 2025, thời gian điều trị thường khoảng 14 ngày, nhất là với đợt cấp nặng hoặc nhiễm Pseudomonas aeruginosa.
- Kháng sinh kéo dài: Có thể cân nhắc ở người thường xuyên tái phát. Nhóm nguy cơ cao gồm người có khoảng 2 đợt cấp trở lên mỗi năm, từng nhập viện hoặc có triệu chứng hằng ngày nặng.
- Thuốc làm loãng đờm: Giúp chất nhầy bớt đặc và dễ khạc ra ngoài hơn.
- Thuốc giãn phế quản: Có thể dùng khi người bệnh khò khè, khó thở hoặc có tắc nghẽn luồng khí.
- Corticosteroid dạng hít: Không dùng thường quy cho riêng giãn phế quản, trừ khi người bệnh đồng mắc hen hoặc COPD.
Ngoài ra, brensocatib đã được FDA Mỹ phê duyệt từ tháng 8/2025 để điều trị giãn phế quản không do xơ nang ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên. Việc sử dụng còn phụ thuộc vào chỉ định và phê duyệt tại từng quốc gia.
Điều trị nguyên nhân và bệnh lý nền
Điều trị giãn phế quản không chỉ tập trung vào giảm ho, đờm hay nhiễm trùng mà còn cần xác định và kiểm soát nguyên nhân hoặc bệnh lý nền. Việc xử lý đúng căn nguyên giúp hạn chế tổn thương phế quản tiếp tục tiến triển và giảm nguy cơ tái phát.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể:
- Dùng kháng sinh khi có nhiễm khuẩn.
- Điều trị lao hoặc nhiễm Mycobacteria theo phác đồ.
- Kiểm soát hen, COPD hoặc bệnh tự miễn đi kèm.
- Điều trị ABPA bằng corticosteroid và thuốc kháng nấm khi cần.
- Xử lý trào ngược, rối loạn nuốt hoặc hít sặc tái diễn.
- Bổ sung globulin miễn dịch ở một số người bị suy giảm miễn dịch.
Can thiệp thủ thuật, phẫu thuật
Thủ thuật hoặc phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc xuất hiện biến chứng nặng.
- Nút động mạch phế quản: Thường được dùng để cầm máu khi người bệnh ho ra máu nhiều.
- Phẫu thuật cắt phần phổi tổn thương: Có thể cân nhắc nếu bệnh khu trú và vẫn gây nhiễm trùng tái diễn hoặc ho ra máu dù đã điều trị.
- Ghép phổi: Chỉ áp dụng trong một số trường hợp rất nặng, bệnh lan rộng và gây suy hô hấp dù đã điều trị tối ưu.
Nhìn chung, điều trị giãn phế quản chủ yếu dựa vào làm sạch đường thở, dùng thuốc và kiểm soát nguyên nhân nền. Thủ thuật hoặc phẫu thuật chỉ dành cho những trường hợp phù hợp.
Chăm sóc người bị giãn phế quản
Người mắc giãn phế quản cần duy trì thói quen chăm sóc phù hợp để hạn chế ứ đọng đờm, giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ chức năng phổi.
- Làm sạch đường thở: Thực hiện bài tập thở, ho chủ động hoặc dùng thiết bị PEP, Acapella theo hướng dẫn. Nên duy trì hằng ngày, đặc biệt khi lượng đờm tăng.
- Uống đủ nước: Đa số người trưởng thành có thể hướng đến khoảng 6-8 cốc nước hoặc đồ uống mỗi ngày, tương đương khoảng 1,5-2 lít. Uống đủ giúp đờm bớt đặc và dễ khạc hơn. Người có suy tim hoặc bệnh thận cần theo lượng nước bác sĩ chỉ định.
- Duy trì vận động: Có thể đi bộ, đạp xe hoặc tập nhẹ khoảng 20-30 phút mỗi ngày tùy sức. Vận động giúp tăng sức bền và hỗ trợ làm sạch chất nhầy trong đường thở.
- Ăn đủ dinh dưỡng: Ưu tiên protein từ cá, thịt nạc, trứng, sữa, đậu phụ và các loại đậu để duy trì cơ bắp. Bổ sung vitamin và khoáng chất từ rau xanh, cam, bưởi, ổi, kiwi, cà rốt, bí đỏ và các loại hạt. Nếu sụt cân, bạn có thể chia thành nhiều bữa nhỏ để dễ ăn hơn.
- Tránh thuốc lá và chất kích ứng: Không hút thuốc, tránh khói thuốc thụ động, bụi và hóa chất vì có thể làm ho, khò khè và tiết đờm nhiều hơn.
- Dùng thuốc đúng chỉ định: Kháng sinh, thuốc hít hoặc thuốc hỗ trợ làm loãng đờm cần dùng đúng liều và đủ thời gian. Không tự ngừng thuốc khi vừa thấy triệu chứng giảm.
- Theo dõi đợt cấp: Nếu đờm tăng nhiều, đặc hơn, chuyển vàng hoặc xanh, kèm sốt, khó thở tăng, đau ngực hoặc ho ra máu, bạn nên đi khám sớm.
- Tái khám định kỳ: Bác sĩ có thể kiểm tra chức năng phổi, số lần nhiễm trùng, kết quả cấy đờm và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần.
Người bệnh nên đi khám sớm nếu triệu chứng thay đổi rõ rệt. Trường hợp khó thở nhiều, ho ra máu lượng lớn, tím môi hoặc đầu chi, đau ngực dữ dội hay rối loạn ý thức cần đến cơ sở y tế khẩn cấp.
Cách phòng ngừa bệnh giãn phế quản
Không phải mọi trường hợp giãn phế quản đều có thể phòng ngừa, đặc biệt khi nguyên nhân liên quan đến di truyền hoặc bệnh bẩm sinh. Tuy nhiên, bạn có thể giảm nguy cơ tổn thương đường thở và hạn chế bệnh tiến triển bằng các biện pháp sau:
- Phòng và điều trị sớm nhiễm trùng hô hấp: Viêm phổi, ho gà, sởi hoặc các nhiễm trùng phổi nặng có thể để lại tổn thương phế quản. Khi có sốt, ho kéo dài, khó thở hoặc đờm bất thường, bạn nên đi khám và điều trị đúng chỉ định.
- Tiêm chủng đầy đủ: Trẻ em cần được tiêm phòng sởi và ho gà theo lịch. Người có nguy cơ nên cập nhật vắc xin cúm hằng năm, COVID-19 và phế cầu theo độ tuổi, bệnh nền và hướng dẫn của bác sĩ để giảm nguy cơ nhiễm trùng phổi.
- Không hút thuốc: Thuốc lá không phải nguyên nhân trực tiếp của mọi trường hợp giãn phế quản nhưng có thể tiếp tục làm tổn thương đường thở và khiến triệu chứng nặng hơn. Bạn cũng nên hạn chế khói thuốc thụ động.
- Tránh khói bụi và hóa chất độc hại: Hạn chế tiếp xúc với khói, khí độc, bụi nghề nghiệp và các chất có khả năng gây kích ứng hoặc tổn thương phổi. Nếu công việc bắt buộc phải tiếp xúc, cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Hạn chế nguy cơ hít dị vật: Với trẻ nhỏ, cần tránh để các vật nhỏ hoặc thức ăn dễ gây hóc trong tầm với. Nếu nghi ngờ trẻ hoặc người lớn hít phải dị vật, nên đến cơ sở y tế sớm vì dị vật mắc trong phế quản có thể gây tắc nghẽn và tổn thương đường thở.
- Kiểm soát bệnh lý nền: Hen, trào ngược gây hít sặc, rối loạn miễn dịch hoặc các bệnh gây nhiễm trùng đường hô hấp tái diễn cần được điều trị và theo dõi phù hợp. Kiểm soát nguyên nhân nền có thể giúp làm chậm hoặc ngăn tổn thương phế quản tiếp tục tiến triển.
- Giữ vệ sinh để hạn chế nhiễm trùng: Bạn nên rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc gần với người đang bị cảm cúm hoặc nhiễm trùng hô hấp và vệ sinh sạch các dụng cụ khí dung, thiết bị hỗ trợ hô hấp nếu đang sử dụng.
Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn giãn phế quản là gì, nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách kiểm soát bệnh. Đây là bệnh hô hấp mạn tính cần được theo dõi lâu dài, đặc biệt khi ho đờm kéo dài, khó thở hoặc nhiễm trùng hô hấp tái diễn nhiều lần.
Nếu đang gặp những biểu hiện trên, bạn có thể đặt lịch tại Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để được kiểm tra và tư vấn hướng điều trị. Bác sĩ Tẩn có hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa Đại học Y Dược TP.HCM năm 1999, Bác sĩ Chuyên khoa I năm 2003 và Bác sĩ Chuyên khoa II năm 2013. Hiện bác sĩ là Trưởng khoa Lao và Bệnh phổi tại Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch, đồng thời trực tiếp thăm khám các bệnh lý hô hấp như giãn phế quản, COPD, viêm phế quản, nấm phổi và lao phổi.
Liên hệ Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để đặt lịch thăm khám, đánh giá tình trạng phổi và xây dựng hướng điều trị phù hợp với từng trường hợp.
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41170682/