Thở khò khè có đờm ở người lớn là bệnh gì? Cách điều trị hiệu quả
Ngày cập nhât: 12:20, 01/10/2026
Nhiều người thường chủ quan cho rằng thở khò khè có đờm ở người lớn chỉ là phản ứng nhẹ khi thời tiết thay đổi, vài ba ngày là tự khỏi. Tuy nhiên, nếu tình trạng này kéo dài dai dẳng hoặc tái đi tái lại, đó lại là dấu hiệu cảnh báo sớm của các bệnh lý hô hấp mạn tính như viêm phế quản, hen suyễn hay COPD. Việc khạc đờm liên tục chỉ là cách cơ thể phản ứng tạm thời, điều quan trọng nhất là tìm ra đúng nguyên nhân gốc rễ để xử lý triệt để. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân, cách nhận biết và hướng điều trị an toàn qua bài viết dưới đây.
Thở khò khè có đờm ở người lớn là tình trạng gì?
Thở khò khè có đờm ở người lớn thường xảy ra khi đường thở bị viêm, co thắt và tích tụ nhiều chất nhầy, làm lòng đường thở thu hẹp hoặc tắc nghẽn một phần. Khi không khí đi qua khu vực bị cản trở, người bệnh có thể nghe thấy âm thanh bất thường giống tiếng rít hoặc huýt sáo, thường rõ hơn khi thở ra. Đồng thời, lượng chất nhầy tăng lên có thể gây cảm giác vướng đờm, ho và khạc đờm.
Theo nghiên cứu Tromsø tại Na Uy trên 4.033 người từ 40 tuổi trở lên, tỷ lệ khò khè theo tuổi là 18,6% ở nữ và 15,3% ở nam. Điều này cho thấy khò khè là triệu chứng hô hấp không hiếm gặp ở nhóm trung niên và lớn tuổi, đồng thời cần được chú ý nếu xuất hiện kéo dài, tái diễn hoặc kèm theo ho, đờm và khó thở.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng thở khò khè
Hen suyễn
Hen suyễn là bệnh viêm đường thở mạn tính khiến niêm mạc phế quản sưng viêm, co thắt và tăng tiết chất nhầy, làm lòng đường thở thu hẹp. Vì vậy, người bệnh thường thở khò khè, ho, khó thở hoặc tức ngực, nhất là về đêm và sáng sớm. Triệu chứng có thể tái phát khi gặp bụi, phấn hoa, khói thuốc, không khí lạnh, vận động hoặc nhiễm virus đường hô hấp. Theo WHO, năm 2023 có khoảng 363 triệu người mắc hen và 442.000 ca tử vong trên toàn cầu.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
COPD gây viêm và tổn thương đường thở kéo dài, làm thành phế quản dày lên, tăng tiết chất nhầy và cản trở luồng khí ra khỏi phổi. Người bệnh thường có ho kéo dài, khạc nhiều đờm, khò khè, khó thở và mệt mỏi, các triệu chứng thường tiến triển nặng dần theo thời gian. Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ quan trọng, bên cạnh khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí và phơi nhiễm nghề nghiệp. WHO cho biết COPD gây khoảng 3,4 triệu ca tử vong năm 2023, tương đương khoảng 6% số ca tử vong toàn cầu.
(1).jpg)
Viêm phế quản hoặc viêm phổi
Viêm phế quản làm niêm mạc phế quản sưng viêm và tăng sản xuất chất nhầy, gây ho có đờm, khò khè, tức ngực và đôi khi khó thở. Trong khi đó, viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng làm các túi khí trong phổi viêm và chứa dịch hoặc mủ, thường gây ho có đờm, sốt, đau ngực và khó thở. Trường hợp nặng có thể làm giảm khả năng trao đổi oxy và dẫn đến suy hô hấp. WHO ghi nhận nhiễm trùng đường hô hấp dưới gây khoảng 2,5 triệu ca tử vong trên toàn cầu năm 2021 và đứng thứ 5 trong các nguyên nhân tử vong hàng đầu thế giới.
Dị ứng môi trường
Các tác nhân như phấn hoa, mạt bụi, nấm mốc, lông thú hoặc ô nhiễm không khí có thể kích thích đường thở ở người nhạy cảm. Khi đó, niêm mạc đường hô hấp có thể sưng viêm, tăng tiết chất nhầy và làm xuất hiện khò khè, ho, nghẹt mũi hoặc khó thở. Dị ứng môi trường cũng là yếu tố thường gặp làm khởi phát hoặc khiến triệu chứng hen nặng hơn.
Giãn phế quản
Giãn phế quản xảy ra khi thành phế quản bị tổn thương, giãn rộng và giảm khả năng đẩy chất nhầy ra ngoài. Đờm vì thế dễ ứ lại, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây các đợt nhiễm trùng tái diễn. Người bệnh thường ho kéo dài, khạc nhiều đờm, khó thở và khò khè, đặc biệt khi bệnh bùng phát. Trường hợp nặng có thể dẫn đến suy hô hấp, xẹp phổi hoặc suy tim.
Lao phổi
Lao phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, làm tổn thương nhu mô và đường hô hấp. Biểu hiện thường gặp gồm ho kéo dài, khạc đờm hoặc ho ra máu, đau ngực, sốt, sụt cân và đổ mồ hôi ban đêm. Khò khè không phải triệu chứng điển hình nhất của lao nhưng có thể xuất hiện khi tổn thương gây hẹp hoặc ảnh hưởng đến đường thở.
Lao vẫn là bệnh truyền nhiễm có mức độ nguy hiểm cao. Theo WHO, năm 2024 có khoảng 10,7 triệu người mắc lao và 1,23 triệu người tử vong trên toàn cầu. Bệnh có thể chữa khỏi, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị đúng, lao phổi có thể tiếp tục gây tổn thương phổi và lây truyền cho người xung quanh.
Các triệu chứng có thể đi kèm thở khò khè có đờm
Không chỉ dừng lại ở cảm giác nghẹn đắng ở cổ họng hay tiếng thở rít mỗi đêm, nhiều người còn phải đối mặt với vô số phiền toái khác khiến sức khỏe suy giảm nhanh chóng. Hãy kiểm tra xem bạn có đang gặp phải những triệu chứng đi kèm dưới đây hay không:
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Làm sao để hết thở khò khè?
Để giảm thở khò khè, bạn cần làm thông thoáng đường thở, giảm viêm hoặc co thắt và điều trị đúng nguyên nhân. Tùy mức độ triệu chứng và bệnh lý liên quan, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp sau:
- Uống khoảng 6-8 cốc chất lỏng mỗi ngày: Bạn nên chia đều lượng nước trong ngày, ưu tiên nước lọc hoặc đồ uống ấm để giúp dịch nhầy bớt đặc và dễ đào thải hơn. Có thể cần bổ sung thêm khi sốt, vận động nhiều hoặc thời tiết nóng. Nếu đang mắc bệnh tim, thận hoặc phải hạn chế nước, người bệnh nên tuân theo lượng bác sĩ chỉ định.
- Duy trì độ ẩm phòng: Nếu không khí trong phòng quá khô, bạn có thể dùng máy tạo ẩm và duy trì độ ẩm khoảng 30-50% để hạn chế kích ứng đường hô hấp. Tuy nhiên, không nên để phòng quá ẩm vì nấm mốc và mạt bụi có thể phát triển, làm đường thở kích ứng nhiều hơn.
- Tránh các tác nhân kích thích đường thở: Người bệnh nên tránh hút thuốc và khói thuốc thụ động, đồng thời hạn chế tiếp xúc với bụi, nước hoa đậm mùi, hóa chất, nấm mốc, phấn hoa hoặc lông thú nếu những yếu tố này khiến triệu chứng tăng lên.
- Ngồi thẳng và tập thở chúm môi khi hụt hơi: Bạn có thể hít chậm qua mũi khoảng 2 nhịp, sau đó chúm môi như khi thổi nến và thở ra từ từ khoảng 4 nhịp. Thời gian thở ra nên dài hơn hít vào để hỗ trợ kiểm soát cảm giác khó thở.
- Dùng thuốc giãn phế quản đúng chỉ định: Nếu đã được chẩn đoán hen hoặc COPD và có thuốc cắt cơn, người bệnh cần sử dụng đúng loại, đúng số nhát và đúng thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ. Không nên tự tăng liều hoặc dùng thuốc của người khác.
- Dùng thuốc kiểm soát viêm đều đặn: Với một số bệnh hô hấp mạn tính, bác sĩ có thể chỉ định corticosteroid dạng hít hoặc thuốc kiểm soát khác. Bạn cần dùng thuốc đúng phác đồ, kể cả khi triệu chứng đã giảm, nếu bác sĩ chưa yêu cầu ngừng thuốc.
- Điều trị nhiễm trùng đúng nguyên nhân: Nếu khò khè kèm ho đờm, sốt hoặc dấu hiệu nhiễm trùng, người bệnh nên đi khám để xác định nguyên nhân. Bạn không nên tự dùng kháng sinh vì nhiều trường hợp nhiễm trùng hô hấp do virus không cần loại thuốc này.
- Đi khám khi khò khè kéo dài hoặc tái diễn: Nếu bạn thường xuyên bị khò khè, triệu chứng không giảm hoặc ngày càng khó thở, nên thăm khám để xác định nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.
Thở khò khè có nguy hiểm không?
Có. Thở khò khè có thể nguy hiểm vì đây là dấu hiệu cho thấy đường thở đang bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, làm cản trở luồng không khí và có thể liên quan đến các bệnh lý hô hấp nghiêm trọng. Mức độ ảnh hưởng còn tùy thuộc vào nguyên nhân, thời gian kéo dài và triệu chứng đi kèm.
Khò khè xuất hiện thoáng qua sau khi tiếp xúc với bụi, khói hoặc dị nguyên và nhanh chóng cải thiện thường ít đáng lo hơn. Tuy nhiên, người bệnh nên đi khám nếu có các biểu hiện:
- Khò khè kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần.
- Khó thở, hụt hơi hoặc tức ngực tăng dần.
- Sốt, ho nhiều hoặc ho ra máu.
- Triệu chứng ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt hằng ngày.
Đặc biệt, nếu bạn khó thở dữ dội, tím môi hoặc đầu chi, lú lẫn, thở gắng sức hoặc co kéo lồng ngực, đây có thể là dấu hiệu thiếu oxy hoặc tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng và cần được cấp cứu ngay.
Cách phòng ngừa thở khò khè có đờm tái phát
Để hạn chế tình trạng khò khè có đờm tái diễn, bạn nên tập trung vào việc bảo vệ hệ hô hấp và giảm nguy cơ xuất hiện các đợt bệnh mới:
- Tiêm vaccine đầy đủ: Tiêm vaccine cúm, COVID-19 và phế cầu theo độ tuổi, bệnh nền và khuyến cáo y tế giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp nặng.
- Giữ vệ sinh đường hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh hô hấp.
- Duy trì vận động đều đặn: Tập thể dục phù hợp với thể trạng giúp cải thiện sức bền và hỗ trợ hoạt động của hệ hô hấp.
- Bảo vệ đường thở khi làm việc: Nếu thường xuyên tiếp xúc với bụi, khói hoặc hóa chất, người bệnh nên sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và tuân thủ quy định an toàn nghề nghiệp.
- Giữ môi trường sống sạch và thông thoáng: Vệ sinh nhà cửa, chăn ga, điều hòa và xử lý nấm mốc giúp hạn chế các yếu tố có thể ảnh hưởng đến đường hô hấp.
- Khám sức khỏe định kỳ nếu có bệnh hô hấp mạn tính: Theo dõi chức năng phổi và diễn tiến triệu chứng giúp phát hiện sớm những thay đổi bất thường, từ đó điều chỉnh kế hoạch kiểm soát bệnh kịp thời.
Nếu tình trạng khò khè có đờm vẫn xuất hiện thường xuyên hoặc ngày càng nặng, bạn nên đi khám để đánh giá lại nguyên nhân thay vì chỉ xử lý từng đợt triệu chứng.
Thở khò khè có đờm ở người lớn có thể liên quan đến viêm phế quản, hen, COPD, viêm phổi hoặc lao phổi. Do biểu hiện giữa các bệnh khá giống nhau, việc kiểm tra sớm sẽ giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng xử trí chính xác hơn.
Nếu khò khè, ho đờm hoặc khó thở kéo dài hay tái diễn, bạn có thể đặt lịch tại Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn. Với hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, bác sĩ sẽ trực tiếp đánh giá sức khỏe hô hấp và tư vấn phương án điều trị theo từng trường hợp.
Nguồn tham khảo:
- https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/chronic-obstructive-pulmonary-disease-%28copd%29
- https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/asthma
- https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/the-top-10-causes-of-death
- https://www.who.int/publications/i/item/9789240116924