Phổi là gì? Cấu tạo, chức năng, bệnh thường gặp và cách bảo vệ

01/10/2026

Ngày cập nhât: 3:21, 01/10/2026

Phổi được ví như "lá chắn" giúp cơ thể trao đổi oxy và loại bỏ khí độc ra ngoài mỗi giây. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ phổi là gì, nằm ở đâu và những thói quen hàng ngày đang ảnh hưởng đến lá phổi của mình như thế nào. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu tổng quan về cơ quan này để chăm sóc sức khỏe hô hấp tốt hơn, bài viết dưới đây từ Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn sẽ cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết nhất. 

Phổi là gì? 

Phổi là một cặp cơ quan hô hấp chính nằm trong khoang ngực, ở hai bên tim, có nhiệm vụ đưa oxy từ không khí vào máu và thải khí carbon dioxide (CO₂) ra khỏi cơ thể. Hai lá phổi có cấu trúc mềm, xốp và được bảo vệ bởi lồng ngực. 

Phổi có liên hệ chặt chẽ với tim và hệ tuần hoàn thông qua động mạch phổi và tĩnh mạch phổi. Máu ít oxy được đưa từ tim đến phổi để trao đổi khí, sau đó trở về tim và tiếp tục được bơm đi khắp cơ thể.

Về đặc điểm, phổi là cơ quan mềm, nhẹ, xốp và có tính đàn hồi cao. Phổi khỏe mạnh luôn chứa một lượng không khí nhất định nên có thể nổi trong nước và phát ra tiếng lách tách khi bóp. Ngược lại, khi bị tổn thương hoặc mất tính đàn hồi, đặc tính vật lý của phổi có thể thay đổi.


Phổi nằm ở đâu trong cơ thể? 

Phổi nằm trong khoang ngực, ở hai bên tim và phía trên cơ hoành. Hai lá phổi được lồng ngực gồm xương sườn và xương ức bao quanh, giúp bảo vệ khỏi các tác động từ bên ngoài.

Một số đặc điểm vị trí của phổi gồm:

  • Phổi phải: Có 3 thùy và kích thước lớn hơn phổi trái.
  • Phổi trái: Có 2 thùy, nhỏ hơn một chút để chừa không gian cho tim.
  • Phía dưới phổi: Là cơ hoành, cơ chính tham gia vào quá trình hít vào và thở ra.
  • Bao quanh phổi: Là màng phổi gồm hai lớp, giữa hai lớp có một lượng nhỏ dịch giúp giảm ma sát khi phổi co giãn.

Nhờ vị trí và cấu tạo này, hai lá phổi có thể giãn nở linh hoạt trong lồng ngực để thực hiện quá trình hô hấp.

Cấu tạo của phổi

Cấu tạo phổi có thể được chia thành hình thể bên ngoài và cấu trúc bên trong, mỗi phần đảm nhiệm vai trò riêng trong quá trình hô hấp và trao đổi khí.

Hình thể bên ngoài

Quan sát từ bên ngoài, phổi có dạng gần hình nón, gồm đỉnh, đáy, các mặt và các bờ. Mỗi phần có vị trí và đặc điểm riêng, giúp phổi phù hợp với không gian trong lồng ngực và liên kết với các cơ quan lân cận.

  • Vị trí và số lượng: Cơ thể người có 2 lá phổi nằm trong lồng ngực, ở hai bên trung thất. Phổi phải có 3 thùy, trong khi phổi trái có 2 thùy và nhỏ hơn để tạo khoảng trống cho tim.
  • Đặc điểm: Phổi có cấu trúc mềm, xốp và đàn hồi, giúp cơ quan này có thể co giãn theo nhịp thở. Ở người trẻ khỏe mạnh, phổi thường có màu hồng nhạt.
  • Các mặt của phổi: Mỗi lá phổi có phần đỉnh hướng lên trên, đáy nằm trên cơ hoành, mặt sườn áp vào thành ngực và mặt trong hướng về trung thất cùng các cơ quan lân cận.
  • Màng phổi: Bao quanh mỗi lá phổi là màng phổi gồm 2 lớp: màng phổi tạng và màng phổi thành. Giữa hai lớp có một lượng nhỏ dịch giúp giảm ma sát khi phổi co giãn.

Cấu trúc bên trong

Bên trong phổi gồm nhiều thành phần phối hợp chặt chẽ để dẫn khí và thực hiện quá trình trao đổi khí. Cụ thể, cấu trúc này bao gồm:

  • Hệ thống phế quản: Khí quản chia thành hai phế quản chính đi vào mỗi lá phổi, sau đó tiếp tục phân nhánh thành phế quản thùy, phế quản phân thùy và các tiểu phế quản nhỏ hơn để dẫn không khí vào sâu bên trong.
  • Phế nang: Ở cuối các tiểu phế quản là hệ thống ống và túi phế nang. Đây là nơi diễn ra quá trình trao đổi khí, trong đó oxy đi từ không khí vào máu và carbon dioxide (CO₂) từ máu được đưa ra ngoài.
  • Hệ thống mạch máu: Động mạch phổi, tĩnh mạch phổi và mạng lưới mao mạch phân bố dày đặc quanh phế nang, giúp đưa máu đến phổi để trao đổi khí và vận chuyển máu giàu oxy trở về tim.

Phổi có chức năng gì?

Phổi giúp cơ thể lấy oxy từ không khí, thải khí carbon dioxide (CO₂) ra ngoài và hỗ trợ nhiều hoạt động quan trọng khác.

  • Cung cấp oxy: Khi bạn hít vào, không khí đi xuống phổi. Oxy sau đó đi từ các phế nang vào máu và được vận chuyển đến các cơ quan, mô và tế bào để tạo năng lượng.
  • Thải carbon dioxide (CO₂): CO₂ là chất thải sinh ra trong quá trình hoạt động của tế bào. Máu đưa CO₂ về phổi để cơ thể thải ra ngoài khi thở.
  • Giữ pH máu ổn định: Phổi điều chỉnh lượng CO₂ trong máu thông qua nhịp thở, từ đó giúp duy trì pH máu trong khoảng bình thường khoảng 7,35-7,45.
  • Hỗ trợ bảo vệ đường hô hấp: Chất nhầy, lông chuyển và các tế bào miễn dịch giúp giữ lại và loại bỏ bụi, vi khuẩn cùng một số tác nhân có hại trước khi chúng đi sâu vào phổi.
  • Tham gia điều hòa huyết áp: Mạch máu trong phổi có các enzyme tham gia chuyển hóa một số chất trong cơ thể. Trong đó, enzyme ACE góp phần tạo angiotensin II, chất có vai trò điều hòa huyết áp.
  • Hỗ trợ phát âm: Luồng khí từ phổi đi qua thanh quản làm dây thanh rung, từ đó tạo ra âm thanh khi nói.

Trong đó, trao đổi oxy và CO₂ là chức năng quan trọng nhất của phổi, giúp duy trì hoạt động bình thường của các cơ quan trong cơ thể.


Phổi hoạt động như thế nào?

Phổi hoạt động liên tục theo chu trình hít vào và thở ra, giúp đưa oxy vào cơ thể và loại bỏ carbon dioxide (CO₂). Quá trình này diễn ra theo các bước liên tiếp:

  • Hít vào: Khi bạn hít vào, cơ hoành co lại và hạ xuống, làm lồng ngực mở rộng. Nhờ đó, phổi nở ra và không khí được hút vào qua mũi hoặc miệng, sau đó đi qua khí quản, phế quản và tiểu phế quản.
  • Không khí đến phế nang: Từ các tiểu phế quản, không khí tiếp tục đi sâu vào phổi và đến các phế nang. Đây là những túi khí rất nhỏ, được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch dày đặc.
  • Trao đổi khí: Tại phế nang, oxy từ không khí đi qua thành phế nang vào máu. Đồng thời, CO₂ từ máu di chuyển theo chiều ngược lại vào phế nang để chuẩn bị được thải ra ngoài.
  • Vận chuyển oxy đi khắp cơ thể: Sau khi nhận oxy tại phổi, máu giàu oxy trở về tim. Tim tiếp tục bơm máu đến các cơ quan và mô để cung cấp oxy cho tế bào hoạt động.
  • Thở ra: Sau quá trình trao đổi khí, cơ hoành giãn ra, lồng ngực thu nhỏ và phổi co lại. Lúc này, không khí chứa CO₂ được đẩy từ phế nang qua đường thở và ra ngoài cơ thể.

Chu trình này lặp lại liên tục, giúp cơ thể luôn nhận đủ oxy và loại bỏ CO₂ sinh ra trong quá trình chuyển hóa.

Những bệnh về phổi thường gặp

Viêm phổi

Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng ở phổi, thường do vi khuẩn hoặc virus. Khi phế nang bị viêm, dịch hoặc mủ có thể tích tụ bên trong, khiến quá trình trao đổi khí kém hiệu quả hơn. Vì vậy, người bệnh thường xuất hiện ho, sốt, ớn lạnh, khó thở, đau ngực và mệt mỏi.  

Theo WHO, nhiễm trùng đường hô hấp dưới gây khoảng 2,5 triệu ca tử vong trên toàn cầu năm 2021, đứng thứ 5 trong các nguyên nhân tử vong hàng đầu thế giới. Trẻ dưới 5 tuổi, người từ 65 tuổi trở lên và người có bệnh tim, phổi, gan, tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ mắc viêm phổi và diễn tiến nặng cao hơn.


Lao phổi

Lao phổi là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi và có thể lây qua không khí. Khi vi khuẩn gây tổn thương mô phổi, các triệu chứng thường kéo dài và tiến triển từ từ. Người bệnh có thể gặp ho kéo dài, đau ngực, sốt, sụt cân, đổ mồ hôi ban đêm và đôi khi ho ra máu. WHO ghi nhận khoảng 10,7 triệu người mắc lao trên toàn cầu trong năm 2024.

Hen phế quản

Hen phế quản là bệnh mạn tính khiến đường thở bị viêm và co hẹp từng lúc, làm luồng khí ra vào phổi bị cản trở. Khi đường thở trở nên nhạy cảm hơn, các tác nhân như bụi, phấn hoa, không khí lạnh hoặc nhiễm virus có thể khởi phát triệu chứng. Do đó, người bệnh thường có khò khè, khó thở, tức ngực và ho, đặc biệt vào ban đêm hoặc sáng sớm.

Viêm phế quản

Viêm phế quản là tình trạng niêm mạc các ống phế quản bị viêm, khiến đường thở sưng và tăng tiết chất nhầy. Viêm phế quản cấp thường do virus gây cảm lạnh, cúm, RSV hoặc COVID-19, trong khi viêm phế quản mạn thường liên quan đến hút thuốc và tiếp xúc lâu dài với chất kích thích đường thở.

Khi phế quản bị viêm và nhiều chất nhầy, người bệnh thường ho, khạc đờm, khò khè, khó thở và khó chịu ở ngực. Trường hợp viêm phế quản mạn có thể liên quan đến bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

Giãn phế quản

Giãn phế quản là tình trạng đường thở bị tổn thương và giãn rộng kéo dài, khiến khả năng làm sạch chất nhầy suy giảm. Đờm vì vậy dễ ứ đọng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng tái diễn. Người bệnh thường ho kéo dài, khạc nhiều đờm, khó thở, khò khè, đau ngực và đôi khi ho ra máu. 

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

COPD là bệnh phổi mạn tính làm luồng khí ra vào phổi bị hạn chế do đường thở và phế nang bị tổn thương. Hút thuốc lá là nguyên nhân phổ biến nhất, ngoài ra bệnh còn liên quan đến khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí, bụi và hóa chất nghề nghiệp.

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể khó thở, ho kéo dài, khạc đờm, khò khè và tức ngực. Khó thở thường xuất hiện khi vận động ở giai đoạn đầu và tăng dần khi chức năng phổi suy giảm.

Xơ phổi

Xơ phổi là tình trạng mô phổi trở nên dày, cứng và hình thành sẹo, làm giảm độ đàn hồi của phổi. Khi mô quanh phế nang bị xơ hóa, oxy khó đi từ phổi vào máu hơn, khiến khả năng hô hấp suy giảm.

Biểu hiện thường gặp là khó thở tăng dần và ho khan kéo dài. Một số người còn mệt mỏi, sụt cân hoặc xuất hiện ngón tay dùi trống. Với xơ phổi vô căn, triệu chứng có thể tiến triển từ từ trong nhiều năm hoặc nhanh hơn ở một số trường hợp.

Ung thư phổi

Ung thư phổi xảy ra khi các tế bào trong phổi phát triển bất thường và mất kiểm soát. Hai nhóm chính gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Hút thuốc là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, nhưng người không hút thuốc vẫn có thể mắc bệnh.

Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể chưa gây triệu chứng rõ ràng. Khi xuất hiện, người bệnh có thể ho kéo dài hoặc nặng dần, đau ngực, khó thở, ho ra máu, khàn tiếng, mệt mỏi và sụt cân không rõ nguyên nhân.


Dấu hiệu cảnh báo phổi có vấn đề

Một số bệnh phổi có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Vì vậy, bạn nên chú ý nếu các triệu chứng hô hấp xuất hiện kéo dài, tái diễn hoặc ngày càng nặng hơn.

  • Ho kéo dài: Ho liên tục từ 8 tuần trở lên ở người lớn được xem là ho mạn tính và có thể liên quan đến các bệnh đường hô hấp. Nếu cơn ho thay đổi tính chất hoặc ngày càng nặng, bạn cũng nên đi kiểm tra.
  • Khó thở: Cảm giác hụt hơi khi đi bộ, leo cầu thang hoặc thực hiện các hoạt động nhẹ có thể cho thấy chức năng hô hấp đang bị ảnh hưởng. Khó thở kéo dài hoặc xuất hiện ngay cả khi nghỉ cần được chú ý.
  • Khò khè: Tiếng rít hoặc khò khè khi thở có thể xảy ra khi đường thở bị hẹp hoặc tắc nghẽn, thường gặp trong hen, COPD và một số bệnh hô hấp khác.
  • Khạc đờm kéo dài: Đờm tăng nhiều, đặc hoặc xuất hiện liên tục từ 1 tháng trở lên có thể là dấu hiệu đường thở đang bị viêm hoặc tổn thương. Đờm vàng xanh hoặc lẫn máu càng cần được kiểm tra sớm.
  • Ho ra máu: Máu có thể chỉ là vài vệt nhỏ lẫn trong đờm hoặc xuất hiện với lượng nhiều hơn. Đây có thể liên quan đến nhiễm trùng, giãn phế quản, lao, thuyên tắc phổi hoặc ung thư phổi nên không nên bỏ qua.
  • Đau ngực kéo dài: Đau ngực không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi đau tăng lúc hít sâu hoặc ho và kéo dài từ 1 tháng trở lên, có thể là dấu hiệu bất thường của hệ hô hấp.
  • Nhiễm trùng hô hấp tái diễn: Viêm phế quản, viêm phổi hoặc các đợt nhiễm trùng ở ngực xảy ra nhiều lần hay lâu khỏi có thể gợi ý bệnh phổi tiềm ẩn.
  • Mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân: Nếu thường xuyên mệt, chán ăn hoặc giảm cân dù không thay đổi chế độ ăn và vận động, bạn nên đi khám, nhất là khi đi kèm ho hoặc khó thở kéo dài.

Các dấu hiệu trên không đồng nghĩa chắc chắn bạn mắc bệnh phổi, vì chúng cũng có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài hoặc tăng dần, người bệnh nên khám chuyên khoa hô hấp để xác định nguyên nhân. Trường hợp khó thở dữ dội, tím tái, đau ngực đột ngột hoặc ho ra máu nhiều cần được cấp cứu ngay.

Các phương pháp kiểm tra chức năng và sức khỏe phổi

Tùy triệu chứng và nguy cơ bệnh lý, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều phương pháp để đánh giá hoạt động của phổi, phát hiện tổn thương và tìm nguyên nhân gây bất thường hô hấp.

  • Đo SpO₂: Thiết bị nhỏ được kẹp ở đầu ngón tay để ước tính độ bão hòa oxy trong máu. Phương pháp này nhanh, không đau và thường được dùng khi người bệnh khó thở hoặc cần theo dõi tình trạng thiếu oxy.
  • Đo chức năng hô hấp: Các xét nghiệm này đánh giá lượng khí phổi có thể chứa, tốc độ không khí ra vào và khả năng đưa oxy từ phổi vào máu. Trong đó, hô hấp ký (spirometry) là phương pháp phổ biến nhất, giúp đo lượng khí thở ra và tốc độ thở ra.
  • Đo thể tích phổi và khả năng khuếch tán khí: Đo thể tích phổi giúp xác định tổng lượng khí mà phổi có thể chứa và lượng khí còn lại sau khi thở ra. Trong khi đó, xét nghiệm DLCO đánh giá khả năng khí đi từ phế nang vào máu.
  • Chụp X-quang ngực: X-quang cho hình ảnh tổng quát của phổi và các cấu trúc trong lồng ngực. Phương pháp này có thể hỗ trợ phát hiện viêm phổi, lao, khí phế thũng, xơ phổi hoặc một số khối bất thường.
  • Chụp CT ngực: CT tạo ra các lát cắt chi tiết hơn X-quang, giúp quan sát rõ nhu mô phổi, đường thở và màng phổi. Bác sĩ có thể chỉ định khi cần tìm nguyên nhân khó thở, đau ngực hoặc nghi ngờ khối u, viêm phổi, tràn dịch màng phổi và các tổn thương khác.
  • Nội soi phế quản: Một ống nhỏ có camera được đưa qua mũi hoặc miệng vào đường thở để quan sát bên trong phế quản. Phương pháp này giúp phát hiện khối u, vị trí chảy máu, tắc nghẽn, dịch nhầy hoặc nhiễm trùng, đồng thời có thể lấy mẫu dịch và mô để xét nghiệm.
  • Nghiệm Phổipháp đi bộ 6 phút: Người bệnh đi bộ trong 6 phút để đánh giá khả năng gắng sức, đồng thời theo dõi nhịp tim và mức oxy trong máu. Phương pháp này thường được dùng ở người có bệnh phổi mạn tính hoặc khó thở khi vận động.

Những yếu tố có thể gây hại cho phổi

Phổi tiếp xúc trực tiếp với không khí mỗi ngày nên dễ bị ảnh hưởng bởi khói, bụi, hóa chất và các tác nhân gây bệnh. Nếu tiếp xúc thường xuyên hoặc kéo dài, những yếu tố này có thể làm tổn thương đường thở và giảm chức năng phổi.

  • Thuốc lá và khói thuốc: Khói thuốc chứa hàng nghìn hóa chất độc hại, trong đó nhiều chất có khả năng gây ung thư. Hút thuốc làm tăng nguy cơ COPD, ung thư phổi và nhiều bệnh hô hấp khác. Ngay cả người không hút thuốc nhưng thường xuyên hít khói thuốc thụ động cũng có nguy cơ bị tổn thương phổi.
  • Ô nhiễm không khí: Bụi mịn PM2.5, khí thải giao thông, khói công nghiệp và khói từ nhiên liệu đốt trong nhà có thể đi sâu vào phổi. WHO cho biết ô nhiễm không khí liên quan đến khoảng 6,6 triệu ca tử vong trên toàn cầu mỗi năm, trong đó có nhiều trường hợp do bệnh hô hấp và ung thư phổi.
  • Bụi và hóa chất nghề nghiệp: Người thường xuyên tiếp xúc với bụi, khói, hơi hóa chất tại nơi làm việc có nguy cơ mắc hen, COPD, bệnh bụi phổi và ung thư phổi cao hơn. Nguy cơ tăng khi tiếp xúc kéo dài mà không có biện pháp bảo hộ phù hợp.
  • Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi, lao và một số nhiễm trùng hô hấp khác có thể gây tổn thương phổi cấp tính hoặc để lại ảnh hưởng lâu dài, nhất là khi bệnh nặng hoặc tái phát nhiều lần.
  • Nấm mốc và không khí ẩm: Môi trường sống ẩm thấp, nhiều nấm mốc có thể gây kích ứng đường thở và làm triệu chứng hen hoặc các bệnh hô hấp mạn tính nặng hơn.
  • Khói cháy và các chất kích thích: Khói từ cháy rừng, đốt rác hoặc đốt nhiên liệu có chứa bụi mịn và nhiều chất gây kích ứng. Tiếp xúc nhiều có thể gây ho, khó thở và làm giảm chức năng phổi.
  • Bệnh lý nền và yếu tố cá nhân: Hen, COPD, suy giảm miễn dịch hoặc tiền sử nhiễm trùng phổi từ nhỏ có thể khiến phổi nhạy cảm hơn trước các tác nhân gây hại.

Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố trên giúp giảm nguy cơ tổn thương phổi và phòng ngừa nhiều bệnh hô hấp về lâu dài.

Cách bảo vệ phổi khỏe mạnh

Phổi phải tiếp xúc với không khí, bụi, vi sinh vật và nhiều chất kích thích mỗi ngày. Vì vậy, để duy trì chức năng hô hấp và giảm nguy cơ mắc bệnh, bạn nên chủ động bảo vệ phổi từ những thói quen hằng ngày.

  • Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động: Nếu đang hút thuốc, bạn nên đặt ngày cai cụ thể, bỏ thuốc, bật lửa và gạt tàn khỏi môi trường sống, đồng thời tránh những tình huống dễ gây thèm thuốc. Có thể dùng kẹo cao su, viên ngậm hoặc miếng dán nicotine theo hướng dẫn để giảm cơn thèm. Nếu vẫn khó cai, bạn nên trao đổi với bác sĩ về thuốc hỗ trợ và kế hoạch cai phù hợp.
  • Hạn chế tiếp xúc với không khí ô nhiễm: Khi chất lượng không khí kém, bạn nên giảm hoạt động ngoài trời kéo dài, đặc biệt ở khu vực nhiều xe cộ hoặc khói bụi. Nếu phải ra ngoài hoặc làm việc trong môi trường ô nhiễm, nên sử dụng khẩu trang phù hợp và trang bị bảo hộ cần thiết.
  • Giữ không gian sống thông thoáng: Thường xuyên vệ sinh nhà cửa, giảm bụi, nấm mốc và khói trong nhà. Khi nấu ăn, nên mở cửa hoặc sử dụng hệ thống hút mùi để hạn chế khí và hạt bụi tích tụ.
  • Tập thể dục đều đặn: Đi bộ nhanh, đạp xe, bơi hoặc các bài tập aerobic giúp tim và phổi hoạt động hiệu quả hơn. Bạn có thể duy trì khoảng 150 phút vận động mức vừa mỗi tuần, chia thành nhiều buổi phù hợp với thể trạng.
  • Phòng ngừa nhiễm trùng hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh. Tiêm vắc-xin cúm, phế cầu và các vắc-xin hô hấp khác theo độ tuổi, bệnh nền và hướng dẫn của bác sĩ cũng giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng nặng.
  • Ăn uống đủ chất: Ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu protein như cá, thịt nạc, trứng, sữa và các loại đậu. Các thực phẩm giàu vitamin C như cam, bưởi, ổi, kiwi cùng rau củ nhiều vitamin A như cà rốt, bí đỏ giúp bổ sung dưỡng chất cần thiết cho cơ thể.
  • Uống đủ nước: Đa số người trưởng thành có thể hướng đến khoảng 1,5-2 lít nước mỗi ngày, tùy thời tiết và mức vận động. Uống đủ giúp niêm mạc đường thở duy trì độ ẩm và chất nhầy bớt đặc. Người mắc bệnh tim hoặc thận cần tuân theo lượng nước bác sĩ hướng dẫn.
  • Bảo vệ phổi tại nơi làm việc: Nếu thường xuyên tiếp xúc với bụi gỗ, silica, amiăng, khói hàn hoặc hóa chất, bạn cần sử dụng khẩu trang, mặt nạ lọc và thiết bị bảo hộ đúng tiêu chuẩn, đồng thời tuân thủ quy trình an toàn nghề nghiệp.
  • Khám khi có dấu hiệu bất thường: Ho kéo dài, ho ra máu, khó thở, đau ngực, khò khè hoặc nhiễm trùng hô hấp tái diễn không nên bỏ qua. Việc kiểm tra sớm giúp phát hiện các bệnh như hen, COPD, lao, viêm phổi hoặc tổn thương phổi khác trước khi tiến triển nặng.

Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ hơn về vai trò của phổi, những yếu tố có thể gây tổn thương và cách bảo vệ cơ quan hô hấp này mỗi ngày. Việc không hút thuốc, hạn chế ô nhiễm, duy trì vận động, ăn uống hợp lý và chủ động phòng nhiễm trùng sẽ giúp giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh phổi về lâu dài.

Nếu bạn thường xuyên ho, khó thở, khò khè, đau ngực hoặc có tiền sử bệnh hô hấp tái diễn, nên kiểm tra sớm thay vì chỉ theo dõi tại nhà. Đặt lịch tại Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để được bác sĩ trực tiếp thăm khám, đánh giá chức năng hô hấp và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp. Với hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, bác sĩ Nguyễn Văn Tẩn hiện là Trưởng khoa Lao và Bệnh phổi, Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch.
 


 

 

Bài viết liên quan
Các bệnh hô hấp thường gặp - Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Các bệnh hô hấp thường gặp - Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
01/10/2026
Bệnh hô hấp là nhóm bệnh ảnh hưởng đến đường thở và phổi, với nhiều nguyên nhân và biểu hiện khác nhau. Tìm hiểu cách phân loại, chẩn đoán và điều trị.
Nám phổi là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị
Nám phổi là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị
01/10/2026
Nám phổi là vùng mờ bất thường trên X-quang hoặc CT ngực, có thể liên quan đến nhiều bệnh hô hấp. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng, mức độ nguy hiểm và cách xử trí.
Bệnh xơ phổi là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng và cách điều trị
Bệnh xơ phổi là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng và cách điều trị
01/10/2026
Xơ phổi là tình trạng mô phổi bị sẹo hóa, làm giảm khả năng hô hấp. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, biến chứng, chẩn đoán, điều trị và cách chăm sóc hiệu quả.
Bệnh giãn phế quản là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Bệnh giãn phế quản là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
01/10/2026
Giãn phế quản là tình trạng đường thở giãn bất thường, gây ho đờm kéo dài và dễ nhiễm trùng tái phát. Tìm hiểu dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị.
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em: Dấu hiệu và cách điều trị
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em: Dấu hiệu và cách điều trị
01/10/2026
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em thường gây sốt, ho, sổ mũi và nghẹt mũi. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nguy hiểm, cách điều trị và chăm sóc trẻ.
Thở khò khè có đờm ở người lớn là bệnh gì? Cách điều trị hiệu quả
Thở khò khè có đờm ở người lớn là bệnh gì? Cách điều trị hiệu quả
01/10/2026
Thở khò khè có đờm ở người lớn có thể liên quan đến viêm phế quản, hen, COPD hoặc nhiễm trùng hô hấp. Tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị phù hợp.
Lao màng phổi có lây không? Cách nhận biết và phòng tránh
Lao màng phổi có lây không? Cách nhận biết và phòng tránh
20/10/2025
Lao màng phổi có lây không? Câu trả lời là không trong hầu hết trường hợp, vì đây là dạng lao ngoài phổi, ít lây qua tiếp xúc thông thường nếu không có tổn thương phổi kèm theo.
Tìm hiểu lịch sử bệnh lao phổi và tác động xã hội của căn bệnh
Tìm hiểu lịch sử bệnh lao phổi và tác động xã hội của căn bệnh
03/09/2025
Bài viết tổng hợp lịch sử bệnh lao phổi được trình bày chi tiết theo thời gian, giúp bạn hiểu rõ sự phát triển y học và tác động xã hội của căn bệnh.
Bị lao phổi uống nước dừa được không? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia
Bị lao phổi uống nước dừa được không? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia
27/08/2025
Bị lao phổi uống nước dừa được không? Bài viết này sẽ giúp bạn biết nên hay không, thời điểm uống tốt nhất và cách dùng an toàn cho sức khỏe.
Lao đa kháng thuốc là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Lao đa kháng thuốc là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
13/08/2025
Lao đa kháng thuốc là thể lao nguy hiểm do vi khuẩn kháng lại nhiều loại thuốc điều trị. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả nhất.
Chăm sóc sau khi tiêm phòng lao phổi cho trẻ như thế nào cho đúng?
Chăm sóc sau khi tiêm phòng lao phổi cho trẻ như thế nào cho đúng?
04/08/2025
Quy trình chăm sóc sau khi tiêm phòng lao phổi cho trẻ bao gồm vệ sinh vết tiêm, xử lý mưng mủ, giảm sốt và nhận biết các dấu hiệu bất thường để bảo vệ cho trẻ.
Tiêm phòng lao muộn cho trẻ sơ sinh có ảnh hưởng gì không?
Tiêm phòng lao muộn cho trẻ sơ sinh có ảnh hưởng gì không?
01/08/2025
Tiêm phòng lao muộn cho trẻ sơ sinh xảy ra khá phổ biến. Xem ngay lời khuyên từ chuyên môn để đảm bảo trẻ vẫn được bảo vệ đúng và đủ trong năm đầu đời.