Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em: Dấu hiệu và cách điều trị
Ngày cập nhât: 12:38, 01/10/2026
Thấy con vừa hắt hơi, sổ mũi hay sốt nhẹ, phản ứng đầu tiên của không ít phụ huynh là vội vàng tìm mua kháng sinh hoặc thuốc ngắt cơn ho cho con uống ngay. Thế nhưng, việc tự ý xử lý khi chưa hiểu rõ bản chất có thể khiến bệnh của trẻ kéo dài dai dẳng, dễ tái phát và nguy cơ kháng kháng sinh nghiêm trọng. Thực tế, viêm đường hô hấp trên ở trẻ em phần lớn do virus gây ra và hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu chăm sóc đúng phác đồ. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn trang bị những kiến thức y khoa chuẩn xác qua bài viết sau.
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em là gì?
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em là tình trạng nhiễm trùng các cơ quan gồm mũi, hầu, họng, xoang và thanh quản, thường do virus gây ra và có thể tự khỏi sau 5-7 ngày. Tuy nhiên, triệu chứng ở một số trẻ có thể kéo dài khoảng 10 ngày hoặc lâu hơn mới cải thiện hoàn toàn.
Đây là tình trạng rất thường gặp trong những năm đầu đời. Theo Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), trẻ nhỏ có thể mắc khoảng 6-8 đợt cảm lạnh mỗi năm, đặc biệt ở trẻ đi nhà trẻ. Phần lớn các trường hợp không nghiêm trọng và có thể tự hồi phục.
Tại sao trẻ em hay bị viêm đường hô hấp?
Nhiều cha mẹ thường tự trách mình chăm con chưa khéo mỗi khi thấy con đổ ốm. Tuy nhiên, dưới góc nhìn y khoa, tần suất trẻ mắc viêm đường hô hấp cao gấp nhiều lần người lớn là điều hoàn toàn có thể giải thích được. Dưới đây là những lý do khiến hệ hô hấp của trẻ trở nên đặc biệt nhạy cảm:
- Hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ: Trẻ chưa có miễn dịch với nhiều loại virus hô hấp. Khi tiếp xúc với tác nhân mới, cơ thể cần thời gian tạo kháng thể nên trẻ dễ mắc bệnh hơn người lớn.
- Đường thở còn nhỏ và hẹp: Mũi, họng và thanh quản của trẻ có kích thước nhỏ. Chỉ cần niêm mạc sưng hoặc tiết nhiều dịch cũng có thể gây nghẹt mũi, ho, khó bú hoặc khiến trẻ thở khó hơn.
- Khả năng đào thải dịch nhầy còn hạn chế: Trẻ nhỏ chưa biết xì mũi hoặc khạc đờm hiệu quả, vì vậy chất nhầy dễ tích tụ trong đường hô hấp và làm các triệu chứng kéo dài.
- Thường xuyên tiếp xúc với virus: Trẻ có thể nhiễm rhinovirus, adenovirus, virus cúm, RSV và nhiều virus hô hấp khác. Đây cũng là nhóm tác nhân gây phần lớn các trường hợp viêm đường hô hấp trên ở trẻ.
- Đi nhà trẻ hoặc sinh hoạt đông người: Virus dễ lây qua ho, hắt hơi, bàn tay, đồ chơi và các bề mặt dùng chung. Trẻ nhỏ còn thường xuyên đưa tay hoặc đồ vật lên mắt, mũi, miệng nên nguy cơ lây nhiễm càng cao.
- Khói thuốc và không khí ô nhiễm: Khói thuốc, bụi, nấm mốc và hóa chất có thể kích thích, làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp, khiến trẻ dễ ho, khò khè và mắc các bệnh hô hấp hơn.
- Thời tiết lạnh, hanh khô: Nhiệt độ thấp và không khí khô có thể làm niêm mạc mũi họng dễ kích ứng và giảm khả năng bảo vệ tự nhiên. Trẻ cũng thường ở trong không gian kín nhiều hơn, tạo điều kiện để virus lây truyền.
- Thể trạng và dinh dưỡng chưa tốt: Trẻ sinh non, suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh nền có khả năng chống lại nhiễm trùng kém hơn. Với trẻ nhỏ, bú mẹ còn giúp bổ sung các yếu tố miễn dịch hỗ trợ bảo vệ cơ thể trước một số bệnh nhiễm trùng.
Triệu chứng viêm đường hô hấp trên ở trẻ em
Trẻ bị viêm đường hô hấp trên thường xuất hiện nhiều biểu hiện ở mũi, họng và toàn thân. Các triệu chứng có thể xuất hiện cùng lúc hoặc thay đổi theo từng giai đoạn của bệnh, phổ biến gồm:
- Sổ mũi, nghẹt mũi: Dịch mũi ban đầu thường trong và loãng, sau đó có thể đặc hơn, chuyển vàng hoặc xanh. Trẻ có thể phải thở bằng miệng, ngủ không ngon hoặc bú khó hơn.
- Ho: Có thể là ho khan hoặc ho kèm dịch nhầy, đôi khi tăng nhiều về đêm và làm trẻ khó ngủ.
- Đau hoặc rát họng: Trẻ lớn thường than đau khi nuốt, trong khi trẻ nhỏ có thể biểu hiện bằng quấy khóc, bỏ bú hoặc ăn ít hơn.
- Sốt: Có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao tùy tình trạng, đôi khi đi kèm ớn lạnh và đau nhức cơ thể.
- Hắt hơi, khàn tiếng: Trẻ có thể hắt hơi nhiều, giọng nói thay đổi hoặc khàn hơn bình thường.
- Mệt mỏi, khó chịu: Trẻ thường ít chơi, dễ cáu gắt, ngủ kém và giảm ăn uống.
- Một số biểu hiện khác: Đau đầu, giảm khả năng ngửi, đau hoặc căng vùng xoang, chảy nước mắt, hơi thở có mùi, buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.
Ở trẻ sơ sinh, triệu chứng thường khó nhận biết hơn và có thể biểu hiện bằng nghẹt mũi, bú ít, ngủ kém, quấy khóc, sốt hoặc nôn.
Với cảm lạnh thông thường, triệu chứng thường giảm dần sau 7-10 ngày. Tuy nhiên, AAP cho biết nghẹt hoặc chảy mũi có thể kéo dài khoảng 2 tuần, còn ho có thể tồn tại đến 3 tuần dù trẻ đã cải thiện các triệu chứng khác.
Đặc biệt, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám sớm nếu xuất hiện thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực, thở khò khè, tím môi, bú kém, lừ đừ hoặc sốt kéo dài trên 3 ngày. Đây có thể là dấu hiệu bệnh đang diễn tiến nặng hoặc đã ảnh hưởng đến đường hô hấp dưới.
Các bệnh viêm đường hô hấp trên thường gặp
Cảm lạnh, viêm mũi họng
Đây là dạng viêm đường hô hấp trên phổ biến ở trẻ và phần lớn do virus gây ra. Trẻ thường sổ mũi, nghẹt mũi, đau họng, ho, hắt hơi, đôi khi sốt hoặc khàn tiếng. Dịch mũi có thể chuyển từ trong sang vàng hoặc xanh trong quá trình bệnh mà không đồng nghĩa chắc chắn với nhiễm khuẩn.
Viêm amidan
Viêm amidan là tình trạng hai amidan ở phía sau họng bị sưng viêm, thường do virus và đôi khi do vi khuẩn. Trẻ có thể bị đau họng, sốt, nuốt đau, amidan đỏ hoặc có mảng trắng, nổi hạch cổ, còn trẻ nhỏ có thể bỏ ăn, quấy khóc hoặc chảy nhiều nước dãi do khó nuốt. Viêm amidan do virus thường cải thiện sau khoảng 7-10 ngày với nghỉ ngơi, uống đủ nước và chăm sóc triệu chứng.
Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám nếu đau họng kèm sốt, khó nuốt kéo dài hoặc mệt nhiều. Trường hợp trẻ khó thở, không nuốt được hoặc chảy nhiều nước dãi cần được đánh giá y tế ngay.
Viêm xoang
Viêm xoang xảy ra khi niêm mạc mũi và các xoang bị viêm. Trẻ có thể nghẹt mũi, chảy dịch mũi, ho, đau hoặc cảm giác nặng vùng mặt. Viêm xoang do vi khuẩn thường được nghĩ đến khi các triệu chứng giống cảm lạnh kéo dài trên 10 ngày mà không cải thiện, hoặc trẻ sốt kèm dịch mũi đặc trong nhiều ngày.
Viêm thanh quản
Khi thanh quản bị viêm, triệu chứng nổi bật thường là khàn tiếng, giọng yếu hoặc mất tiếng, có thể kèm ho và đau họng. Phần lớn trường hợp viêm thanh quản cấp liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp. Nếu trẻ xuất hiện thở rít, khó thở, khó nuốt hoặc chảy nhiều nước dãi, cần được thăm khám sớm.
Croup (viêm thanh khí quản)
Croup thường gặp ở trẻ từ 3 tháng đến 5 tuổi, chủ yếu do virus làm vùng thanh quản và khí quản sưng lên. Trẻ thường bắt đầu với biểu hiện giống cảm lạnh, sau đó xuất hiện ho ông ổng, khàn tiếng và đôi khi có tiếng thở rít khi hít vào. Nếu tiếng thở rít xuất hiện ngay cả khi trẻ nghỉ ngơi hoặc trẻ khó thở, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em có nguy hiểm không?
Phần lớn không quá nguy hiểm và tự khỏi sau 5-7 ngày. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể xuất hiện biến chứng khi nhiễm trùng lan sang tai, xoang hoặc đường hô hấp dưới. Trong một nghiên cứu đăng trên Pediatrics theo dõi 623 đợt nhiễm trùng hô hấp trên ở 112 trẻ từ 6-35 tháng tuổi, khoảng 30% đợt bệnh có biến chứng viêm tai giữa cấp và 8% có viêm xoang.
Một số biến chứng cần lưu ý gồm:
- Viêm tai giữa: Trẻ có thể đau tai, sốt, quấy khóc, khó ngủ hoặc chảy dịch tai. Nguy cơ biến chứng này đặc biệt đáng chú ý ở trẻ nhỏ. Nghiên cứu trên ghi nhận khoảng 30% số đợt nhiễm trùng hô hấp trên ở nhóm trẻ 6–35 tháng tiến triển thành viêm tai giữa cấp.
- Viêm xoang: Có thể gây nghẹt mũi, dịch mũi kéo dài, ho và đau hoặc nặng vùng mặt. Trong cùng nghiên cứu, khoảng 8% đợt nhiễm trùng hô hấp trên có biến chứng viêm xoang.
- Viêm phổi: Khi nhiễm trùng ảnh hưởng đến phổi, trẻ có thể sốt, ho nhiều, thở nhanh, rút lõm lồng ngực hoặc khó thở. Đây là biến chứng cần đặc biệt chú ý vì có thể gây thiếu oxy và suy hô hấp. WHO ghi nhận viêm phổi gây khoảng 740.180 ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trong năm 2019, chiếm 14% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này trên toàn cầu.
- Viêm thanh khí quản hoặc viêm tiểu phế quản: Một số virus có thể tiếp tục ảnh hưởng xuống đường thở, khiến trẻ ho ông ổng, thở rít, khò khè hoặc khó thở, nhất là ở trẻ nhỏ.
- Nhiễm trùng lan rộng: Hiếm gặp nhưng một số nhiễm khuẩn nặng có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc các biến chứng nguy hiểm khác, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ có sức đề kháng yếu.
Chẩn đoán viêm đường hô hấp trên ở trẻ em
Phần lớn trường hợp viêm đường hô hấp trên ở trẻ được chẩn đoán dựa vào triệu chứng và thăm khám lâm sàng, không phải trẻ nào cũng cần làm xét nghiệm.
- Hỏi bệnh và đánh giá triệu chứng: Bác sĩ sẽ hỏi về thời gian sốt, ho, sổ mũi, nghẹt mũi, đau họng, khả năng ăn uống và diễn tiến của bệnh. Nếu triệu chứng kéo dài trên 10 ngày không cải thiện hoặc nặng trở lại sau khi đã giảm, bác sĩ có thể nghĩ đến biến chứng như viêm xoang do vi khuẩn.
- Khám mũi, họng và đường hô hấp: Trẻ được kiểm tra mũi, họng, amidan, tai và hạch cổ, đồng thời nghe phổi và đánh giá nhịp thở. Các biểu hiện như thở nhanh, rút lõm lồng ngực, khò khè hoặc tím tái cần được chú ý vì có thể cho thấy bệnh đã ảnh hưởng đến đường hô hấp dưới.
- Xét nghiệm tìm tác nhân khi cần: Bác sĩ có thể lấy dịch mũi hoặc dịch họng để kiểm tra cúm, COVID-19, RSV hoặc liên cầu khuẩn khi triệu chứng gợi ý. Với cảm lạnh thông thường và tình trạng nhẹ, xét nghiệm thường không cần thiết.
- Đo SpO₂ và chẩn đoán hình ảnh: Khi trẻ khó thở, thở nhanh hoặc nghi ngờ viêm phổi, bác sĩ có thể đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO₂). Chụp X-quang ngực chỉ được cân nhắc khi cần đánh giá tổn thương đường hô hấp dưới, không phải xét nghiệm thường quy cho mọi trường hợp.
Thông qua các bước trên, bác sĩ có thể phân biệt viêm đường hô hấp trên thông thường với viêm họng do liên cầu, viêm xoang, viêm phổi hoặc các bệnh hô hấp khác, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Trẻ bị viêm hô hấp trên phải làm sao?
Phần lớn viêm đường hô hấp trên ở trẻ do virus và có thể tự cải thiện. Vì vậy, phụ huynh nên tập trung vào làm giảm triệu chứng, đảm bảo trẻ ăn uống đủ, nghỉ ngơi và theo dõi diễn tiến bệnh. Kháng sinh không có tác dụng với nhiễm virus và không nên tự ý sử dụng.
- Vệ sinh và làm thông thoáng mũi: Nhỏ hoặc xịt nước muối sinh lý 0,9% vào từng bên mũi để làm loãng dịch. Với trẻ nhỏ bị nghẹt nhiều, phụ huynh có thể hút nhẹ dịch mũi, nhất là trước khi bú và ngủ. Không nên hút mũi quá mạnh hoặc quá thường xuyên vì có thể làm niêm mạc bị kích ứng.
- Cho trẻ uống đủ nước và duy trì dinh dưỡng: Trẻ còn bú nên tiếp tục bú mẹ hoặc sữa như bình thường, có thể chia thành nhiều cữ nhỏ nếu trẻ nghẹt mũi hoặc bú kém. Với trẻ lớn, nên cho uống nước thường xuyên và chia nhỏ bữa ăn, ưu tiên thức ăn mềm, dễ nuốt. Không nên ép trẻ ăn khi mệt, nhưng cần theo dõi các dấu hiệu mất nước như khô miệng, ít tiểu hoặc nước tiểu sẫm màu.
- Hạ sốt khi trẻ khó chịu: Không nhất thiết phải dùng thuốc chỉ để đưa nhiệt độ về bình thường. Nếu trẻ sốt kèm khó chịu, đau hoặc quấy nhiều, có thể dùng paracetamol theo cân nặng, liều thường dùng khoảng 10-15 mg/kg/lần, cách khoảng 6 giờ khi cần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc sản phẩm. Không tự tăng liều hoặc dùng đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol.
- Không lau mát hoặc chườm lạnh thường quy: Nên mặc cho trẻ quần áo thoáng, tránh ủ quá kín và cho uống đủ nước. Các hướng dẫn hiện nay không khuyến nghị lau người bằng nước ấm hoặc nước lạnh chỉ nhằm hạ nhiệt độ cơ thể.
- Giảm ho phù hợp với độ tuổi: Trẻ từ 1 tuổi trở lên có thể dùng một ít mật ong để làm dịu ho. Tuyệt đối không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi. Thuốc ho và cảm lạnh không kê đơn cũng không được khuyến nghị cho trẻ dưới 6 tuổi vì có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
- Cho trẻ nghỉ ngơi và giữ môi trường dễ chịu: Khi bị viêm đường hô hấp trên, trẻ nên nghỉ ngơi và ngủ đủ theo độ tuổi, khoảng 11-14 giờ/ngày với trẻ 1-2 tuổi, 10-13 giờ với trẻ 3-5 tuổi và 9-12 giờ với trẻ 6-12 tuổi. Hạn chế vận động mạnh, tránh khói thuốc, bụi và mùi hóa chất. Nếu không khí quá khô, bạn có thể dùng máy tạo ẩm sạch hoặc máy phun sương mát để trẻ dễ chịu hơn.
- Theo dõi diễn tiến bệnh: Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám nếu sốt kéo dài trên 4 ngày, triệu chứng trên 10 ngày không cải thiện hoặc bệnh đã đỡ rồi lại nặng lên. Trẻ có khó thở, thở nhanh hoặc dấu hiệu mất nước cũng cần được đánh giá sớm.
Đặc biệt, trẻ dưới 3 tháng tuổi sốt từ 38°C trở lên cần được đánh giá y tế sớm. Với trẻ 3-6 tháng, nhiệt độ từ 39°C trở lên cũng là dấu hiệu cần liên hệ cơ sở y tế.
Phụ huynh cần đưa trẻ đi cấp cứu nếu xuất hiện khó thở rõ, rút lõm lồng ngực, tím môi hoặc da, lừ đừ khó đánh thức, không thể bú/uống hoặc có dấu hiệu mất nước nặng.
Cách phòng ngừa viêm đường hô hấp trên ở trẻ em
Không thể phòng ngừa hoàn toàn viêm đường hô hấp trên vì trẻ có thể tiếp xúc với nhiều loại virus khác nhau. Tuy nhiên, phụ huynh có thể giảm nguy cơ mắc bệnh và lây lan bằng các biện pháp sau:
- Rửa tay thường xuyên: Hướng dẫn trẻ rửa tay bằng xà phòng sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn, sau khi ho hoặc hắt hơi và khi vừa từ bên ngoài về. Đây là một trong những biện pháp quan trọng giúp hạn chế virus lây qua tay và đồ vật.
- Che miệng khi ho, hắt hơi: Dạy trẻ ho hoặc hắt hơi vào khuỷu tay hoặc khăn giấy, sau đó bỏ khăn ngay và rửa tay để hạn chế phát tán dịch tiết hô hấp.
- Hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh: Đặc biệt với trẻ sơ sinh dưới 3 tháng, nên tránh tiếp xúc gần với người đang ho, sổ mũi, sốt hoặc có triệu chứng nhiễm virus đường hô hấp.
- Giữ không gian sống thông thoáng: Mở cửa hoặc tăng lưu thông không khí khi điều kiện cho phép, đồng thời vệ sinh thường xuyên các bề mặt, đồ chơi và vật dụng trẻ hay chạm vào. CDC xác định không khí sạch, vệ sinh tay và làm sạch môi trường là những biện pháp giúp giảm lây nhiễm tại trường học.
- Tiêm chủng đầy đủ theo độ tuổi: Đảm bảo trẻ được tiêm các vaccine trong chương trình tiêm chủng và vaccine được bác sĩ khuyến nghị như cúm, COVID-19 hoặc các vaccine giúp phòng một số bệnh hô hấp nghiêm trọng.
- Tránh hoàn toàn khói thuốc: Không hút thuốc trong nhà, ô tô hoặc khu vực trẻ sinh hoạt. Khói thuốc có thể làm tổn thương đường hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp ở trẻ.
- Cho trẻ bú mẹ nếu phù hợp: WHO khuyến nghị trẻ bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, sau đó tiếp tục bú mẹ cùng thức ăn bổ sung đến 2 tuổi hoặc lâu hơn. Sữa mẹ chứa các yếu tố miễn dịch giúp bảo vệ trẻ trước nhiều bệnh nhiễm trùng, bao gồm bệnh đường hô hấp.
- Đảm bảo dinh dưỡng và sinh hoạt hợp lý: Cho trẻ ăn đa dạng, đủ năng lượng và dưỡng chất theo độ tuổi, ngủ đủ và vận động phù hợp để duy trì sức khỏe tổng thể.
Khi trẻ đang mắc bệnh, phụ huynh nên hạn chế cho trẻ tiếp xúc gần với trẻ khác, đồng thời thực hiện vệ sinh tay và che miệng khi ho, hắt hơi để giảm nguy cơ lây nhiễm trong gia đình và trường học.
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em phần lớn do virus và có thể tự cải thiện nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, khi trẻ ho kéo dài, sốt nhiều, thở nhanh, khó thở hoặc triệu chứng không giảm sau khoảng 10 ngày, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để loại trừ viêm phổi và các biến chứng hô hấp khác. Đặt lịch tại Phòng khám Lao Phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để trẻ được kiểm tra hệ hô hấp, xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp. Với hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Lao và Bệnh phổi, bác sĩ sẽ trực tiếp thăm khám và tư vấn cách theo dõi, điều trị theo từng trường hợp.
- https://www.healthychildren.org/English/health-issues/conditions/ear-nose-throat/Pages/Children-and-Colds.aspx
- https://publications.aap.org/pediatrics/article/119/6/e1408/70648/Incidence-of-Acute-Otitis-Media-and-Sinusitis