Hiểu rõ các cấp độ dự phòng bệnh lao giúp bảo vệ bản thân và gia đình
Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
06/08/2025
Lao là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát nếu hiểu rõ và áp dụng đúng các cấp độ dự phòng bệnh lao. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu những biện pháp thiết thực giúp giảm nguy cơ lây nhiễm và biến chứng ngay trong bài viết dưới đây.
Bệnh lao lây truyền như thế nào?
Nguồn lây
Nguồn lây chính của bệnh lao là đờm và chất khạc của người mắc lao phổi có trực khuẩn lao BK dương tính, đặc biệt nguy hiểm hơn nếu vi khuẩn này đã kháng thuốc.
Ngoài đờm, một số bệnh phẩm như phân, nước tiểu, dịch màng phổi… cũng có thể chứa vi khuẩn và gây lây nhiễm nếu người bệnh có tổn thương lao tại những cơ quan đó.
Yếu tố quyết định khả năng lây lan:
Số lượng vi khuẩn: càng nhiều BK trong đờm, mức độ lây nhiễm càng cao. Người bệnh ho ra BK (+) được xem là nguồn lây mạnh nhất.
Độc lực của vi khuẩn: từng chủng BK có mức độ nguy hiểm khác nhau. Chủng kháng thuốc thường có khả năng tồn tại và lan truyền mạnh hơn.
Đường lây truyền
Bệnh lao chủ yếu lây qua đường hô hấp. Khi người lao phổi BK (+) ho, khạc hay hắt hơi, họ phát tán hàng nghìn đến hàng triệu hạt li ti chứa trực khuẩn lao vào không khí. Các hạt này có thể lơ lửng trong phòng tới vài giờ, khiến người sống chung hoặc ở gần rất dễ hít phải và nhiễm bệnh. Sau khoảng 2–3 tuần điều trị đúng phác đồ, khả năng lây lan của bệnh nhân thường giảm rõ rệt.
Ngoài hô hấp, bệnh lao còn có thể lây qua đường tiêu hóa khi uống sữa bò tươi chưa tiệt trùng từ bò bị lao hoặc ăn thực phẩm nhiễm BK. Trường hợp lây qua da và niêm mạc ít gặp hơn, chủ yếu xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào vùng da hoặc niêm mạc bị tổn thương.
Lao phổi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp thông qua ho, khạc, hắt hơi
Yếu tố ảnh hưởng đến sức đề kháng
Sức đề kháng của mỗi người khác nhau, và mức độ này quyết định khả năng nhiễm lao cũng như nguy cơ chuyển từ nhiễm sang bệnh. Các yếu tố chính gồm:
Yếu tố cơ địa
Di truyền: Một số type HLA như A11, B15, DR2 làm nguy cơ mắc lao tăng từ 1,5–3,5 lần.
Giới tính: Nữ 20–24 tuổi mắc lao nhiều hơn nam, có thể do nội tiết; nhưng nhìn chung nam giới vẫn mắc lao cao hơn ở hầu hết quốc gia.
Thể trạng: Suy dinh dưỡng, ăn kiêng quá mức hoặc thiếu vitamin D làm giảm miễn dịch và tăng nguy cơ mắc lao.
Thai kỳ: Thay đổi miễn dịch khi mang thai khiến phụ nữ dễ nhiễm lao hơn.
Nhóm máu: Người thuộc nhóm máu AB hoặc B có tỷ lệ mắc lao cao hơn nhóm O và A.
Yếu tố thói quen
Hút thuốc lá: Khói thuốc làm tổn thương phổi và giảm sức đề kháng, nguy cơ mắc lao tăng theo mức độ hút.
Rượu bia: Lạm dụng rượu gây suy giảm miễn dịch, làm tăng khả năng mắc lao.
Tiêm chích ma túy: Tỷ lệ mắc lao ở nhóm này cao hơn nhiều so với cộng đồng chung.
Bệnh kèm theo
Bụi phổi (silicosis): Người bệnh có nguy cơ mắc lao cao hơn rất nhiều; thợ mỏ bị bụi phổi mắc lao cao gấp khoảng 26 lần người không mắc.
Tiểu đường: Tỷ lệ mắc lao gần gấp đôi người không bị tiểu đường.
Ung thư và bệnh ác tính: Người mắc các bệnh như hạch ác tính, ung thư phổi có nguy cơ mắc lao cao hơn rõ rệt.
Suy thận: Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối có nguy cơ mắc lao cao gấp 10–15 lần.
Cắt dạ dày: Người đã phẫu thuật cắt dạ dày có nguy cơ mắc lao tăng khoảng 5 lần.
Dùng corticosteroid: Sử dụng glucocorticoid liều cao, kéo dài làm suy yếu miễn dịch, tăng nguy cơ lao.
Nhiễm HIV/AIDS: HIV thúc đẩy nhanh quá trình từ nhiễm lao tiềm ẩn sang bệnh; làm tăng tử vong, tăng lao kháng thuốc và lây lan trong cộng đồng.
Các yếu tố khác: Chủng tộc, điều kiện sống khó khăn, lao động nặng, căng thẳng kéo dài cũng làm cơ thể dễ nhiễm lao hơn.
Điều kiện sống khó khăn làm tăng nguy cơ mắc bệnh lao
Quá trình từ nhiễm lao thành bệnh lao
Khi tiếp xúc với nguồn lây, có khoảng 20–50% người sẽ bị nhiễm lao. Trong số những người đã nhiễm, chỉ khoảng 10% sẽ phát triển thành bệnh lao:
5% mắc bệnh ngay trong năm đầu, gọi là lao tiến triển sớm.
5% còn lại phát bệnh trong các năm tiếp theo, tùy vào sức đề kháng và các yếu tố nguy cơ.
Nguy cơ từ nhiễm sang bệnh phụ thuộc chủ yếu vào tình trạng miễn dịch của từng người: sức đề kháng càng suy yếu thì khả năng phát bệnh càng cao.
Các cấp độ dự phòng lao
Dự phòng cấp I - Ngăn ngừa sự lây nhiễm vi khuẩn lao
Dự phòng cấp I tập trung giảm nguy cơ người lành tiếp xúc với vi khuẩn lao bằng cách hạn chế nguồn lây, làm loãng vi khuẩn trong không khí và bảo vệ nhóm nguy cơ (nhân viên y tế, người sống chung…). Một mục tiêu quan trọng khác là phát hiện và điều trị sớm bệnh nhân để nhanh chóng cắt đứt chuỗi lây truyền trong cộng đồng.
Các biện pháp chính gồm:
Cải thiện môi trường và thông gió: mở cửa, dùng quạt, tận dụng ánh nắng để làm giảm mật độ vi khuẩn; sắp xếp không gian làm việc tránh luồng không khí từ người bệnh thổi về phía người lành.
Thực hiện vệ sinh hô hấp: người bệnh đeo khẩu trang khi ho – nói chuyện, khạc đờm đúng nơi quy định, rửa tay sau khi tiếp xúc với đờm để giảm phát tán vi khuẩn.
Dùng phương tiện bảo hộ: nhân viên y tế cần khẩu trang lọc cao như N95 và tuân thủ đúng quy trình đeo – tháo để tránh tự nhiễm.
Giảm tiếp xúc trực tiếp: cách ly người bệnh lao AFB (+), phân luồng khám bệnh trong cơ sở y tế; tại nhà, người bệnh đeo khẩu trang, giữ khoảng cách và duy trì vệ sinh môi trường sống.
Tăng cường sức đề kháng: đảm bảo dinh dưỡng, hạn chế hút thuốc – rượu và tiêm vắc-xin BCG cho trẻ để giảm nguy cơ mắc thể lao nặng.
Phát hiện và điều trị sớm: khuyến khích khám sàng lọc khi có triệu chứng; người bệnh cần được điều trị đúng phác đồ để nhanh chóng giảm khả năng lây.
Mở cửa sổ, dùng quạt để giảm mật độ vi khuẩn lao
Dự phòng cấp II - Ngăn ngừa bệnh lao phát triển từ nhiễm trùng tiềm ẩn
Dự phòng cấp II tập trung vào những người đã nhiễm vi khuẩn lao nhưng chưa phát bệnh (LTBI). Mục tiêu là ngăn chuyển từ nhiễm lao tiềm ẩn sang lao hoạt động, giảm nguy cơ bùng phát và hạn chế số ca lao mới trong cộng đồng. Chiến lược này đặc biệt nhấn mạnh cho nhóm nguy cơ cao theo Phác đồ Lao 2020 và hướng dẫn Bộ Y tế.
Đối tượng ưu tiên
Người tiếp xúc gần với bệnh nhân lao phổi BK (+), đặc biệt trẻ em và người cao tuổi.
Trẻ dưới 5 tuổi tiếp xúc nguồn lây.
Người nhiễm HIV đã được sàng lọc không mắc bệnh lao
Nhân viên y tế hoặc người làm việc trong môi trường có nguy cơ phơi nhiễm cao.
Các biện pháp chính
Sàng lọc và chẩn đoán LTBI bằng khám triệu chứng, X-quang và xét nghiệm TST/IGRA trước khi điều trị.
Tiêm vắc-xin BCG cho trẻ nhỏ, giúp tăng miễn dịch và giảm nguy cơ lao nặng.
Điều trị dự phòng (TPT) để loại bỏ vi khuẩn còn ngủ, với các phác đồ như Isoniazid 9 tháng, Isoniazid + Rifampicin 3 tháng.
Theo dõi và giám sát tuân thủ thuốc, phản ứng phụ, đặc biệt tác dụng trên gan, và đánh giá lại khi có triệu chứng nghi lao hoạt động.
Tư vấn và nâng cao đề kháng: dinh dưỡng tốt, hạn chế rượu bia – thuốc lá, theo dõi sớm triệu chứng như ho kéo dài, sốt, mệt mỏi.
Tiêm vắc xin BCG để giúp trẻ ngăn ngừa các thể lao nặng
Dự phòng cấp III - Ngăn ngừa biến chứng hoặc tái phát ở người đã mắc bệnh
Dự phòng cấp III tập trung vào người đã mắc lao hoạt động, nhằm giảm biến chứng, ngăn tàn phế, hạn chế tái phát và giảm lây lan. Mục tiêu là điều trị khỏi bệnh, đảm bảo chức năng hô hấp tốt nhất, phát hiện sớm biến chứng nặng và ngăn lao kháng thuốc.
Đối tượng áp dụng: tất cả bệnh nhân lao hoạt động đang điều trị, bao gồm lao nhạy thuốc và lao kháng thuốc, bệnh nhân có tổn thương phổi còn lại, yếu tố nguy cơ tái phát (HIV, tiểu đường, suy giảm miễn dịch, nghiện rượu/thuốc lá).
Các biện pháp chính
Điều trị đúng phác đồ: áp dụng phác đồ chuẩn của Bộ Y tế theo giai đoạn tấn công và duy trì, phối hợp thuốc đúng liều. Với lao kháng thuốc, cần phác đồ đặc thù, giám sát nuôi cấy và phân tích kháng sinh.
Đảm bảo tuân thủ điều trị: giám sát uống thuốc (DOT), kết hợp hỗ trợ xã hội/kinh tế để nâng tỷ lệ tuân thủ
Theo dõi và tái khám: đánh giá lâm sàng và X-quang định kỳ sau điều trị (ví dụ 3, 6, 12 tháng) hoặc khi xuất hiện triệu chứng nghi lao để phát hiện tái phát hoặc di chứng.
Quản lý biến chứng và phục hồi chức năng: xử lý kịp thời các biến chứng phổi, màng phổi, màng tim; phục hồi chức năng hô hấp, tập thở, dinh dưỡng và tư vấn ngừng thuốc lá để nâng cao chất lượng sống.
Kiểm soát lây nhiễm: duy trì vệ sinh hô hấp, thông gió, đeo khẩu trang khi cần, đặc biệt với bệnh nhân AFB (+), để hạn chế lây sang người khác.
Phát hiện và xử trí lao kháng thuốc: xét nghiệm phân tử/Xpert, nuôi cấy, kháng sinh đồ và điều trị theo phác đồ chuyên biệt để giảm thất bại điều trị và ngăn lan truyền chủng kháng.
Tái khám thường xuyên để phát hiện kịp thời lao tái phát hoặc biến chứng
Thách thức và rào cản trong dự phòng lao
Phòng chống lao là nhiệm vụ quan trọng nhưng cũng gặp nhiều khó khăn. Mặc dù có các chương trình dự phòng và điều trị, nhiều rào cản vẫn làm giảm hiệu quả kiểm soát bệnh trong cộng đồng.
Tỷ lệ phát hiện ca bệnh thấp: Nhiều người nhiễm lao không có triệu chứng điển hình hoặc rất mơ hồ, khiến chẩn đoán và phát hiện sớm khó khăn. Lao tiềm ẩn (LTBI) lại càng khó nhận biết, cần sàng lọc chủ động.
Kỳ thị và e ngại xã hội: Người nghi mắc lao thường ngại đi khám, lo bị kỳ thị, làm giảm khả năng tiếp cận các chương trình dự phòng.
Kiểm soát lây nhiễm chưa hiệu quả: Nhiều môi trường đông người thiếu thông khí, thói quen không đeo khẩu trang hoặc không che miệng khi ho làm tăng nguy cơ lây lan.
Gánh nặng lao kháng thuốc (MDR-TB): Điều trị kéo dài, tốn kém và khó tuân thủ, dẫn đến bỏ điều trị và lan truyền vi khuẩn kháng thuốc.
Hạn chế trong sàng lọc và điều trị lao tiềm ẩn: Nhiều cơ sở chưa triển khai kỹ thuật IGRA hoặc Mantoux đồng bộ. Người dân ngại điều trị khi không có triệu chứng hoặc lo tác dụng phụ của thuốc.
Khó tiếp cận nhóm nguy cơ cao: Những người sống trong môi trường đông đúc, nghiện rượu, ma túy, tù nhân, vô gia cư dễ lây – dễ mắc nhưng khó quản lý và điều trị dự phòng.
Thiếu nguồn lực và nhân lực chuyên môn: Nhiều địa phương thiếu nhân viên y tế chuyên trách, thiếu kinh phí cho sàng lọc chủ động, cơ sở vật chất và trang thiết bị chẩn đoán hiện đại.
Kiến thức cộng đồng hạn chế: Hiểu sai về lao, tự ý mua thuốc hoặc bỏ trị sớm làm giảm hiệu quả kiểm soát dịch.
Áp dụng các cấp độ dự phòng bệnh lao một cách khoa học là cách tốt nhất để hạn chế lây nhiễm và biến chứng. Nếu bạn có thắc mắc hoặc có nhu cầu kiểm tra, tư vấn dự phòng, hãy đến Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được hỗ trợ nhé.