Lao phổi tái phát do đâu? Triệu chứng và biện pháp phòng ngừa
Cập nhật mới nhất: 24/08/2026
Nhiều người thường cho rằng sau khi đã điều trị khỏi lao phổi, họ có thể hoàn toàn yên tâm và gác lại nỗi lo lao phổi tái phát. Thế nhưng, bệnh vẫn có thể quay trở lại do vi khuẩn lao còn tồn tại trong cơ thể hoặc người bệnh bị tái nhiễm từ nguồn lây bên ngoài. Bệnh đôi khi trở lại âm thầm, bắt đầu bằng những dấu hiệu dễ bị bỏ qua như ho kéo dài, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi đêm, sụt cân hoặc mệt mỏi không rõ nguyên nhân. Bài viết dưới đây của Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng cần chú ý và cách phòng ngừa bệnh tái phát.
Bệnh lao phổi tái phát là gì?
Bệnh lao phổi tái phát (recurrent pulmonary tuberculosis) là trường hợp người bệnh đã từng mắc và hoàn thành điều trị lao phổi, nhưng sau đó xuất hiện một đợt lao mới. Bệnh chỉ được xem là tái phát khi đợt mắc trước đã được xếp vào nhóm chữa khỏi về mặt lâm sàng. Theo WHO, một trường hợp được xác định là chữa khỏi khi kết quả phết soi hoặc nuôi cấy đờm âm tính vào tháng điều trị cuối cùng và có ít nhất một lần âm tính trước đó.
Nguyên nhân gây bệnh lao phổi tái phát
Bệnh lao phổi tái phát có thể xảy ra khi vi khuẩn lao chưa được loại bỏ hoàn toàn sau đợt điều trị trước, hoặc khi người bệnh bị nhiễm lại vi khuẩn lao từ môi trường bên ngoài. Tình trạng này thường liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là quá trình điều trị trước đó, sức đề kháng của cơ thể và nguy cơ tiếp xúc với nguồn lây.
Một số nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ lao phổi tái phát gồm:
- Không tuân thủ đúng phác đồ điều trị: Người bệnh tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm, uống thuốc không đều, bỏ liều hoặc dùng thuốc sai hướng dẫn có thể khiến vi khuẩn lao chưa được loại bỏ hoàn toàn. Sau một thời gian tiềm ẩn, vi khuẩn có thể hoạt động trở lại và gây bệnh.
- Sức đề kháng suy giảm: Người nhiễm HIV, mắc tiểu đường, suy thận, ung thư, suy dinh dưỡng hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao hơn do cơ thể giảm khả năng kiểm soát vi khuẩn lao còn tồn tại hoặc mới xâm nhập.
- Tái nhiễm từ nguồn lây bên ngoài: Dù đã điều trị khỏi, người bệnh vẫn có thể mắc một đợt lao mới nếu tiếp xúc gần với người mắc lao phổi đang hoạt động, đặc biệt trong môi trường kín, đông người hoặc thông khí kém.
- Vi khuẩn lao kháng thuốc: Nếu đợt điều trị trước không kiểm soát hiệu quả vi khuẩn hoặc người bệnh mắc lao kháng thuốc, nguy cơ bệnh xuất hiện trở lại có thể cao hơn. Những trường hợp này thường cần xét nghiệm đánh giá tính nhạy cảm với thuốc để lựa chọn phác đồ phù hợp.
- Lối sống làm suy giảm sức khỏe và miễn dịch: Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, ăn uống thiếu chất, thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức có thể làm suy yếu thể trạng, qua đó góp phần làm tăng nguy cơ lao tái phát.
Triệu chứng phổ biến của bệnh lao phổi tái phát
Các biểu hiện của lao phổi tái phát khá giống với lao phổi thông thường, nhưng thường kéo dài và có thể nghiêm trọng hơn:
- Ho kéo dài, có thể kèm theo đờm hoặc lẫn máu.
- Sốt nhẹ từ 37,5 - 38,5 độ C về chiều hoặc sốt về đêm, kèm theo đổ mồ hôi trộm.
- Sút cân nhanh, chán ăn, mệt mỏi không rõ nguyên nhân.
- Đau ngực, khó thở nếu tổn thương phổi tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng.
Diễn tiến bệnh có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng, và thường tiến triển nhanh hơn ở trẻ nhỏ hoặc những người suy giảm miễn dịch như bệnh nhân HIV. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, lao phổi tái phát có thể gây tổn thương phổi vĩnh viễn, suy hô hấp mạn tính và làm tăng nguy cơ kháng thuốc do vi khuẩn tiếp tục phát triển. Ở người có bệnh nền hoặc nhiễm HIV, bệnh có thể tiến triển nhanh và nguy cơ tử vong cao hơn.
Lao phổi tái phát gây ra những triệu chứng như lúc người bệnh bị lao phổi lần đầu
Đối tượng dễ mắc lao phổi tái phát
Những đối tượng dễ mắc lao phổi tái phát nhất là những người có hệ miễn dịch suy giảm, từng điều trị lao không dứt điểm hoặc có bệnh mạn tính. Cụ thể, các nhóm có nguy cơ cao hơn gồm:
- Người từng mắc lao kháng thuốc (MDR): Vi khuẩn kháng các thuốc lao quan trọng khiến quá trình điều trị phức tạp hơn và nguy cơ bệnh xuất hiện trở lại cao hơn.
- Người không tuân thủ điều trị: Uống thuốc không đều, bỏ liều, tự ý giảm liều hoặc ngừng thuốc sớm có thể khiến vi khuẩn chưa được kiểm soát hoàn toàn.
- Người suy dinh dưỡng hoặc suy giảm miễn dịch: Người có BMI thấp dưới 18,5 kg/m², nhiễm HIV/AIDS hoặc mắc các tình trạng làm suy giảm miễn dịch có khả năng kiểm soát vi khuẩn lao kém hơn.
- Người có tải lượng vi khuẩn cao trong đợt đầu: Ví dụ xét nghiệm đờm dương tính mạnh, vi khuẩn vẫn còn sau 2 tháng điều trị, hoặc phổi có tổn thương hang lớn.
- Người có bệnh lý đi kèm: Tiểu đường, suy thận, ung thư và các bệnh mạn tính có thể ảnh hưởng đến miễn dịch và kết quả điều trị. Trong đó, WHO xác định tiểu đường là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh lao.
- Người có lối sống nguy cơ: Những người hút thuốc lá nhiều, nghiện rượu bia, hoặc sống trong môi trường đông đúc, kém thông thoáng có thể làm tăng nguy cơ mắc lao hoặc tái nhiễm.
- Người cao tuổi: Hệ miễn dịch tự nhiên suy giảm theo tuổi tác khiến vi khuẩn lao dễ dàng hoạt động trở lại.
Chẩn đoán lao phổi tái phát (Xpert, Xét nghiệm đờm, DST và X-quang)
Khi người từng điều trị khỏi lao phổi xuất hiện trở lại các triệu chứng như ho kéo dài, sốt nhẹ về chiều, sụt cân hoặc mệt mỏi, bác sĩ sẽ thăm khám và thực hiện các xét nghiệm để xác định bệnh có tái phát hay không.
Các phương pháp thường được sử dụng gồm:
- Xpert MTB/RIF hoặc Xpert Ultra: Phương pháp này giúp phát hiện nhanh vi khuẩn lao và đánh giá khả năng kháng rifampicin. Đây là nhóm xét nghiệm phân tử nhanh được WHO khuyến nghị trong chẩn đoán lao phổi.
- Xét nghiệm đờm: Mẫu đờm có thể được soi AFB, nuôi cấy và làm xét nghiệm sinh học phân tử để phát hiện vi khuẩn lao.
- Xét nghiệm độ nhạy thuốc (DST): Xét nghiệm này được chỉ định khi cần xác định vi khuẩn kháng thuốc nào, đặc biệt ở người từng điều trị lao hoặc nghi ngờ lao kháng thuốc. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, người bệnh tái phát dù chưa phát hiện kháng rifampicin vẫn cần được xem xét làm thêm xét nghiệm kháng thuốc hàng.
- Chụp X-quang hoặc CT ngực: Các phương pháp này giúp đánh giá tổn thương phổi và hỗ trợ chẩn đoán, nhưng không thể thay thế xét nghiệm vi khuẩn học để xác nhận lao tái phát.
Dựa trên kết quả xét nghiệm và mức độ kháng thuốc, bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ phù hợp cho từng người bệnh.
Điều trị lao phổi tái phát theo tình trạng nhạy thuốc và kháng thuốc
Lao phổi tái phát không áp dụng một phác đồ giống nhau cho tất cả người bệnh. Bác sĩ cần xác định vi khuẩn lao còn nhạy thuốc hay đã kháng thuốc để lựa chọn cách điều trị phù hợp. Tại Việt Nam, việc điều trị được thực hiện theo hướng dẫn của Bộ Y tế tại Quyết định 162/QĐ-BYT.
- Nếu lao còn nhạy thuốc: Người lớn có thể được điều trị theo phác đồ 6 tháng. Trong 2 tháng đầu, người bệnh dùng isoniazid, rifampicin, pyrazinamide và ethambutol (HRZE), sau đó tiếp tục rifampicin, isoniazid và ethambutol (RHE) trong 4 tháng.
- Nếu phát hiện lao kháng thuốc: Bác sĩ sẽ lựa chọn phác đồ dựa trên loại thuốc bị kháng, tiền sử dùng thuốc và kết quả xét nghiệm độ nhạy thuốc. Lao kháng rifampicin (RR-TB), lao đa kháng thuốc (MDR-TB) và lao tiền siêu kháng (pre-XDR-TB) có cách điều trị khác nhau. Trong đó, MDR-TB là tình trạng kháng cả rifampicin và isoniazid, còn pre-XDR-TB là MDR/RR-TB kháng thêm một thuốc nhóm fluoroquinolone.
Với lao đa kháng hoặc kháng rifampicin, người đủ điều kiện có thể được chỉ định các phác đồ toàn thuốc uống ngắn ngày. Một số lựa chọn hiện nay gồm:
- BPaLM trong 6 tháng: Phác đồ gồm bedaquiline, pretomanid, linezolid và moxifloxacin, áp dụng cho một số người bệnh từ 14 tuổi trở lên đáp ứng đủ điều kiện.
- BPaL trong 6 - 9 tháng: Phác đồ này gồm bedaquiline, pretomanid và linezolid, có thể được xem xét ở một số trường hợp kháng thêm fluoroquinolone.
- Các phác đồ khác: Nếu không phù hợp với phác đồ ngắn, người bệnh có thể cần phác đồ 9 - 11 tháng hoặc phác đồ dài khoảng 18 - 20 tháng. Những trường hợp kháng thuốc phức tạp cần được cá thể hóa dựa trên kết quả xét nghiệm và hội chẩn chuyên môn.
Biện pháp phòng ngừa lao phổi tái phát
Để phòng ngừa bệnh lao phổi tái phát, người bệnh cần kiểm soát đồng thời nhiều yếu tố, từ việc tuân thủ điều trị, nâng cao sức đề kháng đến hạn chế tiếp xúc với nguồn lây. Một số biện pháp nên thực hiện gồm:
- Tuân thủ đúng phác đồ điều trị: Uống thuốc đúng liều, đủ thời gian và vào thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ. Với một số thuốc lao như rifampicin và isoniazid, thuốc thường được dùng khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn. Không tự ý bỏ liều hoặc ngừng thuốc khi triệu chứng thuyên giảm vì có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ bệnh tái phát.
- Tái khám định kỳ sau điều trị: Người từng mắc lao phổi nên tái khám theo lịch hẹn, chụp X-quang phổi hoặc làm xét nghiệm khi bác sĩ chỉ định. Việc theo dõi đều đặn giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời.
- Tránh tiếp xúc với nguồn lây lao: Hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc lao phổi hoạt động, đặc biệt trong không gian kín hoặc kém thông thoáng. Khi cần tiếp xúc, nên đeo khẩu trang và giữ khoảng cách phù hợp.
- Giữ môi trường sống thông thoáng, sạch sẽ: Thường xuyên mở cửa sổ để không khí lưu thông, vệ sinh nhà cửa, tránh phòng ẩm thấp, bí khí. Không gian sống thoáng đãng giúp giảm nguy cơ tích tụ vi khuẩn trong môi trường.
- Hạn chế rượu bia, thuốc lá và chất kích thích: Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia hoặc sử dụng chất kích thích có thể làm suy giảm chức năng gan, phổi và sức đề kháng, từ đó khiến cơ thể dễ bị lao quay trở lại.
- Tăng cường sức đề kháng: Duy trì chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, ưu tiên thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất. Người bệnh nên ngủ khoảng 8 giờ mỗi đêm và vận động nhẹ như đi bộ 20 - 30 phút, tập giãn cơ hoặc đạp xe chậm tùy thể trạng và hướng dẫn của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Lao tái phát có chữa được không?
Có. Lao phổi tái phát có thể điều trị khỏi nếu xác định đúng chủng vi khuẩn, làm xét nghiệm độ nhạy thuốc, lựa chọn phác đồ phù hợp và người bệnh tuân thủ điều trị đầy đủ. Nếu không kháng thuốc, khả năng khỏi bệnh là rất cao, tuy nhiên với các ca kháng thuốc, quá trình điều trị sẽ phức tạp và cần nhiều thời gian hơn.
Lao tái phát điều trị trong bao lâu?
Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ kháng thuốc:
- Nếu vi khuẩn còn nhạy thuốc: khoảng 6 tháng với phác đồ chuẩn.
- Nếu là lao đa kháng thuốc (MDR-TB): có thể kéo dài 18–24 tháng, thậm chí lâu hơn, tùy đáp ứng điều trị.
Lao tái phát có nguy hiểm không?
Có. Lao tái phát thường nguy hiểm hơn vì:
- Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể phá hủy phổi và gây biến chứng nặng.
- Nguy cơ kháng thuốc cao nếu lần điều trị trước không hoàn chỉnh.
- Tỷ lệ tử vong cũng cao hơn, nhất là ở người có bệnh nền hoặc nhiễm HIV.
Lao phổi tái phát có lây không?
Có. Lao tái phát vẫn lây giống lao phổi lần đầu, đặc biệt khi bệnh nhân có đờm dương tính và chưa điều trị hiệu quả. Vi khuẩn phát tán qua ho, hắt hơi và có thể khiến người khác bị nhiễm. Tuy nhiên, khi điều trị bằng thuốc phù hợp, khả năng lây sẽ giảm nhanh chóng.
Nếu từng điều trị bệnh lao phổi và xuất hiện lại các dấu hiệu như ho kéo dài, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi đêm, sụt cân, đau ngực hoặc ho ra máu, người bệnh không nên tự mua thuốc điều trị tại nhà. Việc thăm khám sớm tại cơ sở chuyên khoa giúp phát hiện nguy cơ bệnh lao phổi tái phát, đánh giá tình trạng kháng thuốc và lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Người bệnh có thể đến Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để được bác sĩ thăm khám, tư vấn và theo dõi lao phổi tái phát đúng cách.
Link tham khảo:
- https://www.frontiersin.org/journals/microbiology/articles/10.3389/fmicb.2023.1115295/full
- https://bmjopenrespres.bmj.com/content/11/1/e002281
- https://tbksp.who.int/en/node/2978
MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM
Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82