Nám phổi là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị

01/10/2026

Ngày cập nhât: 3:48, 01/10/2026

Nám phổi thường khiến người bệnh hoang mang ngay từ lúc nhận kết quả X-quang hoặc CT vì không biết vùng mờ đó có đáng lo, có tiếp tục lan rộng hay ảnh hưởng lâu dài đến khả năng hô hấp hay không. Sự lo lắng càng tăng khi người bệnh đồng thời xuất hiện ho kéo dài, hụt hơi, đau tức ngực hoặc mệt mỏi nhưng chưa xác định được nguyên nhân. Bài viết dưới đây Phòng khám Lao Phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp làm rõ nám phổi là gì, có nguy hiểm không, nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị.

Nám phổi là gì?

Nám phổi thường được dùng để mô tả những vùng mờ hoặc đục bất thường xuất hiện trên phim X-quang hay CT ngực. Hình ảnh này có thể liên quan đến viêm, nhiễm trùng, phù phổi hoặc xơ hóa mô, trong đó các tổn thương viêm kéo dài hay hình thành mô sẹo có thể làm giảm khả năng trao đổi khí và gây ho, khó thở, mệt mỏi hoặc các triệu chứng hô hấp dai dẳng.

Trên phim chụp, nám phổi có thể biểu hiện dưới dạng đám mờ với mức độ và phạm vi khác nhau, vì vậy cần đánh giá thêm để xác định nguyên nhân. Theo PubMed Central (NCBI), khảo sát 3.423 bệnh nhân trưởng thành tại 12 khoa cấp cứu ở Mỹ ghi nhận khoảng 9% trường hợp chụp X-quang ngực có xuất hiện đám mờ ở phổi. Điều này cho thấy vùng mờ trên phim phổi là một phát hiện không hiếm gặp và cần được đánh giá thêm để xác định nguyên nhân cụ thể.

Nám phổi là tình trạng xuất hiện vùng mờ bất thường trên phim X-quang hoặc CT ngực
Nám phổi là tình trạng xuất hiện vùng mờ bất thường trên phim X-quang hoặc CT ngực

Nám phổi có nguy hiểm không?

Có, nám phổi có thể nguy hiểm nếu vùng mờ lan rộng hoặc liên quan đến bệnh lý tiến triển. Khi nhu mô bị ảnh hưởng nhiều, khả năng trao đổi oxy có thể suy giảm, gây khó thở, mệt mỏi và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến suy hô hấp.

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân và phạm vi tổn thương. Một nghiên cứu trên 496 bệnh nhân COVID-19 đăng trên PubMed cho thấy nhóm có đám mờ chiếm từ 41% diện tích phổi trở lên trên CT có nguy cơ bệnh nặng hoặc nguy kịch cao hơn 15,58 lần, đồng thời nguy cơ suy hô hấp cao hơn 19,49 lần so với nhóm có diện tích mờ từ 5% trở xuống. Điều này cho thấy khi vùng bất thường chiếm diện tích lớn, chức năng hô hấp có thể bị ảnh hưởng rõ rệt.

Nám phổi có thể nguy hiểm nếu tổn thương lan rộng hoặc ảnh hưởng đến hô hấp
Nám phổi có thể nguy hiểm nếu tổn thương lan rộng hoặc ảnh hưởng đến hô hấp

Nguyên nhân phổ biến gây nám phổi

Nám phổi có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, từ nhiễm trùng, bệnh hô hấp mạn tính đến tác động của thuốc và môi trường. Mỗi nguyên nhân có thể tạo ra đặc điểm tổn thương khác nhau trên nhu mô phổi, vì vậy việc xác định đúng nguồn gốc của các vùng mờ giúp bác sĩ lựa chọn hướng theo dõi và điều trị phù hợp.

  • Nhiễm trùng đường hô hấp: Viêm phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể làm dịch tiết và tế bào viêm tích tụ trong nhu mô, từ đó tạo nên các đám mờ trên phim X-quang hoặc CT.
  • Lao phổi: Bệnh có thể gây tổn thương dạng nốt, hang hoặc để lại vùng xơ hóa sau điều trị. Một số sẹo phổi có thể tồn tại lâu dài và tiếp tục hiện rõ trên hình ảnh chẩn đoán.
  • Bệnh phổi mạn tính: Các tình trạng như COPD, giãn phế quản hoặc một số bệnh phổi kẽ có thể gây viêm kéo dài, làm thay đổi cấu trúc mô và xuất hiện các vùng bất thường rải rác.
  • Dị ứng và phản ứng quá mẫn: Viêm phổi quá mẫn hoặc một số dạng viêm phổi kẽ có thể xảy ra khi cơ thể phản ứng với nấm mốc, bụi hữu cơ hay các tác nhân hít phải trong môi trường, gây tổn thương lan tỏa.
  • Tác dụng phụ của thuốc: Một số thuốc điều trị ung thư, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc khác có khả năng gây viêm hay xơ hóa phổi ở một số người, từ đó tạo hình ảnh mờ trên phim chụp.
  • Yếu tố môi trường và nghề nghiệp: Khói thuốc lá, bụi công nghiệp, amiăng, silica, hóa chất hoặc ô nhiễm không khí có thể làm tổn thương mô khi tiếp xúc kéo dài, làm tăng nguy cơ viêm và xơ hóa.
  • Một số nguyên nhân khác: Bệnh tim gây phù phổi, tình trạng ứ dịch hoặc tổn thương sau nhiễm virus như COVID-19 cũng có thể tạo ra các vùng mờ bất thường trên X-quang hoặc CT.
Nám phổi có thể do nhiễm trùng, bệnh phổi mạn tính, thuốc, dị ứng hoặc tiếp xúc với yếu tố môi trường
Nám phổi có thể do nhiễm trùng, bệnh phổi mạn tính, thuốc, dị ứng hoặc tiếp xúc với yếu tố môi trường 

Triệu chứng nám phổi  

Triệu chứng của nám phổi có thể khác nhau tùy nguyên nhân, phạm vi tổn thương và mức độ ảnh hưởng đến chức năng hô hấp. Những biểu hiện dễ nhận thấy trước thường liên quan trực tiếp đến đường thở, trong khi một số dấu hiệu toàn thân có thể xuất hiện muộn hơn hoặc khó nhận biết hơn:

  • Ho kéo dài trên 3 tuần: Có thể là ho khan hoặc kèm đờm trắng, đôi khi xuất hiện nhiều hơn vào ban đêm hoặc khi thời tiết thay đổi.
  • Khó thở: Ban đầu thường rõ khi gắng sức, sau đó có thể xuất hiện thường xuyên hơn nếu tổn thương phổi tiến triển.
  • Hụt hơi khi vận động: Người bệnh dễ cảm thấy thiếu hơi, nặng ngực hoặc nhanh mệt ngay cả khi đi bộ hay thực hiện các hoạt động nhẹ.
  • Đau tức ngực: Cảm giác đau có thể âm ỉ hoặc nhói thoáng qua, rõ hơn khi hít sâu, ho mạnh hoặc vận động.
  • Thở khò khè hoặc nặng hơi: Biểu hiện này có thể xuất hiện khi đường thở bị ảnh hưởng hoặc phạm vi tổn thương rộng hơn.
  • Mệt mỏi: Khả năng gắng sức suy giảm, cơ thể nhanh mất sức và khó duy trì hoạt động như bình thường.
  • Sốt nhẹ kéo dài: Khi nguyên nhân liên quan đến viêm hoặc nhiễm trùng, người bệnh có thể sốt nhẹ khoảng 37,5°C đến dưới 38°C và tình trạng này kéo dài từ 2-3 tuần, thậm chí lâu hơn nếu bệnh chưa được kiểm soát.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân: Tình trạng này thường được xác định khi người bệnh giảm từ 5% trọng lượng cơ thể trở lên trong 6-12 tháng mà không chủ động ăn kiêng, tập luyện hay thay đổi lối sống, và có thể gặp khi bệnh kéo dài hoặc đi kèm bệnh lý nền.
Nám phổi có thể gây ho kéo dài, khó thở, đau tức ngực, mệt mỏi, sốt nhẹ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân
Nám phổi có thể gây ho kéo dài, khó thở, đau tức ngực, mệt mỏi, sốt nhẹ hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân

Đối tượng có nguy cơ mắc nám phổi

Một số nhóm có nguy cơ cao xuất hiện hình ảnh nám hoặc đám mờ trên phổi, gồm:

  • Người lớn tuổi, đặc biệt từ 65 tuổi trở lên.
  • Người hút thuốc lá hoặc thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc.
  • Người mắc COPD, hen, giãn phế quản hoặc bệnh phổi kẽ.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Người mắc bệnh tim, đái tháo đường hoặc các bệnh mạn tính khác.
  • Người thường xuyên tiếp xúc với bụi công nghiệp, amiăng, silica, hóa chất hoặc nấm mốc.
  • Người từng mắc lao phổi, viêm phổi nặng hoặc các bệnh nhiễm trùng hô hấp kéo dài.
  • Người mắc bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp hoặc xơ cứng bì.
Người lớn tuổi, hút thuốc hoặc mắc bệnh phổi mạn tính có nguy cơ mắc nám phổi cao hơn
Người lớn tuổi, hút thuốc hoặc mắc bệnh phổi mạn tính có nguy cơ mắc nám phổi cao hơn 

Phương pháp chẩn đoán Nám phổi 

Để xác định nguyên nhân gây hình ảnh nám phổi, bác sĩ thường kết hợp thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và một số xét nghiệm cần thiết. Mỗi phương pháp cung cấp một nhóm thông tin khác nhau, từ triệu chứng bên ngoài đến đặc điểm tổn thương bên trong nhu mô.

  • Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ liên quan. Sau đó, người bệnh được nghe phổi, kiểm tra nhịp thở, mức độ khó thở, chỉ số oxy máu và các biểu hiện toàn thân như sốt, mệt hoặc sụt cân.
  • Chụp X-quang và CT ngực: X-quang phổi thường được sử dụng để phát hiện các vùng mờ bất thường. Nếu cần đánh giá chi tiết hơn, CT ngực có thể giúp xác định vị trí, kích thước, phạm vi lan rộng và đặc điểm của tổn thương, từ đó hỗ trợ phân biệt giữa viêm, xơ hóa, ứ dịch hoặc các nguyên nhân khác.
  • Xét nghiệm hỗ trợ: Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng, xét nghiệm đờm nhằm tìm tác nhân gây bệnh và đo chức năng hô hấp để đánh giá khả năng hoạt động của phổi.

Việc phối hợp các kết quả trên giúp bác sĩ xác định nguyên nhân rõ hơn và lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Chẩn đoán nám phổi dựa trên khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm hỗ trợ
Chẩn đoán nám phổi dựa trên khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm hỗ trợ

Nám phổi được điều trị như thế nào?

Việc điều trị nám phổi phụ thuộc vào nguyên nhân, phạm vi tổn thương và tình trạng sức khỏe của từng người. Sau khi xác định yếu tố liên quan, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp để kiểm soát bệnh nền, cải thiện hô hấp và hạn chế tổn thương tiến triển.

Điều trị theo nguyên nhân

Nếu vùng mờ liên quan đến nhiễm trùng hoặc bệnh lý hô hấp, hướng xử trí thường tập trung vào căn nguyên:

  • Dùng kháng sinh khi xác định có nhiễm khuẩn và được bác sĩ chỉ định.
  • Điều trị lao phổi theo phác đồ chuyên môn.
  • Kiểm soát hen, COPD và các bệnh hô hấp mạn tính để hạn chế viêm kéo dài.
  • Xử lý suy tim, phù hoặc ứ dịch phổi nếu đây là yếu tố gây bất thường trên phim chụp.

Thuốc giảm viêm và chống xơ hóa

Một số trường hợp có viêm lan rộng hoặc nguy cơ hình thành mô sẹo có thể được bác sĩ cân nhắc corticoid hoặc thuốc chống xơ hóa. Việc sử dụng cần dựa trên chẩn đoán cụ thể và được theo dõi chặt chẽ để hạn chế tác dụng không mong muốn.

Liệu pháp oxy

Khi nồng độ oxy trong máu giảm, người bệnh có thể được chỉ định thở oxy để cải thiện tình trạng thiếu oxy, giảm khó thở và hỗ trợ hoạt động của tim, phổi. Phương pháp này thường được áp dụng khi chức năng hô hấp suy giảm rõ hoặc trong giai đoạn bệnh nặng.

Phục hồi chức năng hô hấp

Người bệnh có thể tập thở sâu, giãn nở lồng ngực và làm sạch đờm để hỗ trợ thông thoáng đường thở và cải thiện khả năng hô hấp. Mỗi buổi thường kéo dài khoảng 10-20 phút, không bắt buộc vào thời điểm cố định trong ngày. Các kỹ thuật như hít sâu 3-5 lần liên tiếp hoặc chu kỳ thở chủ động (ACBT) nên được bác sĩ hay chuyên viên phục hồi chức năng hướng dẫn trước khi tự tập tại nhà.

Điều chỉnh lối sống

Bên cạnh điều trị y khoa, một số thay đổi trong sinh hoạt có thể giúp giảm tác động lên hệ hô hấp:

  • Ngừng hút thuốc lá và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc.
  • Tránh bụi, hóa chất và môi trường ô nhiễm.
  • Duy trì chế độ ăn đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất.
  • Vận động vừa sức như đi bộ hoặc các bài tập nhẹ phù hợp với khả năng hô hấp.

Người bệnh không nên tự dùng kháng sinh, corticoid hoặc thuốc chống xơ hóa khi chưa xác định rõ nguyên nhân, vì mỗi dạng tổn thương cần cách xử trí khác nhau.

Điều trị nám phổi chủ yếu dựa vào nguyên nhân và mức độ tổn thương
Điều trị nám phổi chủ yếu dựa vào nguyên nhân và mức độ tổn thương 

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đi khám sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài hoặc ngày càng rõ hơn, đặc biệt gồm:

  • Ho trên 3 tuần và không thuyên giảm.
  • Khó thở tăng dần, kể cả khi chỉ vận động nhẹ.
  • Đau ngực kéo dài hoặc rõ hơn khi hít sâu, ho.
  • Sốt dai dẳng, kèm mệt nhiều hoặc suy giảm thể trạng.
  • Phim X-quang hoặc CT ghi nhận vùng mờ mới, tổn thương lan rộng hay có thay đổi so với lần chụp trước.

Thăm khám kịp thời giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, đánh giá mức độ ảnh hưởng đến phổi và lựa chọn hướng xử trí phù hợp, từ đó hạn chế nguy cơ bệnh tiến triển hoặc gây biến chứng.

Nên đi khám khi ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực bất thường
Nên đi khám khi ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực bất thường

Biện pháp phòng tránh nám phổi

Khi từng xuất hiện vùng mờ trên phim phổi hoặc có yếu tố nguy cơ về hô hấp, nhiều người thường lo tổn thương sẽ tái phát hoặc tiến triển âm thầm. Để giảm nguy cơ này, nên chủ động bảo vệ đường thở, hạn chế nhiễm trùng và theo dõi sức khỏe định kỳ bằng các biện pháp sau:

  • Tiêm chủng theo khuyến cáo: Duy trì các vắc-xin phù hợp như cúm, phế cầu, COVID-19 hoặc RSV ở nhóm được chỉ định để giảm nguy cơ mắc và diễn tiến nặng của một số bệnh nhiễm trùng hô hấp.
  • Giữ vệ sinh đường hô hấp: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng nhiễm trùng để giảm khả năng lây truyền tác nhân gây bệnh.
  • Duy trì không gian sống thông thoáng: Tăng lưu thông không khí, giữ nhà cửa sạch sẽ và hạn chế môi trường kín, ẩm hoặc nhiều chất kích thích hô hấp.
  • Kiểm soát tốt bệnh nền: Hen, COPD, bệnh tim và các bệnh mạn tính khác cần được theo dõi đúng hướng dẫn để hạn chế đợt cấp hoặc biến chứng ảnh hưởng đến phổi.
  • Khám định kỳ nếu thuộc nhóm nguy cơ: Người từng mắc lao, viêm phổi nặng, bệnh phổi kẽ hoặc có tiền sử phơi nhiễm nghề nghiệp nên tái khám theo lịch để theo dõi chức năng hô hấp và phát hiện sớm thay đổi bất thường.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp người đọc hiểu rõ hơn về nám phổi, từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách chẩn đoán và điều trị phù hợp. Nếu xuất hiện vùng mờ bất thường trên phim phổi hoặc các dấu hiệu hô hấp kéo dài, nên thăm khám sớm để xác định nguyên nhân. Liên hệ Phòng khám Lao Phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được tư vấn và kiểm tra chuyên sâu về tình trạng hô hấp.

MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82.
 

Bài viết liên quan
Các bệnh hô hấp thường gặp - Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Các bệnh hô hấp thường gặp - Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
01/10/2026
Bệnh hô hấp là nhóm bệnh ảnh hưởng đến đường thở và phổi, với nhiều nguyên nhân và biểu hiện khác nhau. Tìm hiểu cách phân loại, chẩn đoán và điều trị.
Bệnh xơ phổi là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng và cách điều trị
Bệnh xơ phổi là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân, biến chứng và cách điều trị
01/10/2026
Xơ phổi là tình trạng mô phổi bị sẹo hóa, làm giảm khả năng hô hấp. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, biến chứng, chẩn đoán, điều trị và cách chăm sóc hiệu quả.
Phổi là gì? Cấu tạo, chức năng, bệnh thường gặp và cách bảo vệ
Phổi là gì? Cấu tạo, chức năng, bệnh thường gặp và cách bảo vệ
01/10/2026
Phổi là cơ quan hô hấp quan trọng giúp trao đổi oxy và CO2. Tìm hiểu cấu tạo, chức năng, bệnh thường gặp, dấu hiệu bất thường và cách bảo vệ phổi.
Bệnh giãn phế quản là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Bệnh giãn phế quản là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
01/10/2026
Giãn phế quản là tình trạng đường thở giãn bất thường, gây ho đờm kéo dài và dễ nhiễm trùng tái phát. Tìm hiểu dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị.
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em: Dấu hiệu và cách điều trị
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em: Dấu hiệu và cách điều trị
01/10/2026
Viêm đường hô hấp trên ở trẻ em thường gây sốt, ho, sổ mũi và nghẹt mũi. Tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nguy hiểm, cách điều trị và chăm sóc trẻ.
Thở khò khè có đờm ở người lớn là bệnh gì? Cách điều trị hiệu quả
Thở khò khè có đờm ở người lớn là bệnh gì? Cách điều trị hiệu quả
01/10/2026
Thở khò khè có đờm ở người lớn có thể liên quan đến viêm phế quản, hen, COPD hoặc nhiễm trùng hô hấp. Tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị phù hợp.
Lao màng phổi có lây không? Cách nhận biết và phòng tránh
Lao màng phổi có lây không? Cách nhận biết và phòng tránh
20/10/2025
Lao màng phổi có lây không? Câu trả lời là không trong hầu hết trường hợp, vì đây là dạng lao ngoài phổi, ít lây qua tiếp xúc thông thường nếu không có tổn thương phổi kèm theo.
Tìm hiểu lịch sử bệnh lao phổi và tác động xã hội của căn bệnh
Tìm hiểu lịch sử bệnh lao phổi và tác động xã hội của căn bệnh
03/09/2025
Bài viết tổng hợp lịch sử bệnh lao phổi được trình bày chi tiết theo thời gian, giúp bạn hiểu rõ sự phát triển y học và tác động xã hội của căn bệnh.
Bị lao phổi uống nước dừa được không? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia
Bị lao phổi uống nước dừa được không? Giải đáp chi tiết từ chuyên gia
27/08/2025
Bị lao phổi uống nước dừa được không? Bài viết này sẽ giúp bạn biết nên hay không, thời điểm uống tốt nhất và cách dùng an toàn cho sức khỏe.
Lao đa kháng thuốc là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Lao đa kháng thuốc là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
13/08/2025
Lao đa kháng thuốc là thể lao nguy hiểm do vi khuẩn kháng lại nhiều loại thuốc điều trị. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả nhất.
Chăm sóc sau khi tiêm phòng lao phổi cho trẻ như thế nào cho đúng?
Chăm sóc sau khi tiêm phòng lao phổi cho trẻ như thế nào cho đúng?
04/08/2025
Quy trình chăm sóc sau khi tiêm phòng lao phổi cho trẻ bao gồm vệ sinh vết tiêm, xử lý mưng mủ, giảm sốt và nhận biết các dấu hiệu bất thường để bảo vệ cho trẻ.
Tiêm phòng lao muộn cho trẻ sơ sinh có ảnh hưởng gì không?
Tiêm phòng lao muộn cho trẻ sơ sinh có ảnh hưởng gì không?
01/08/2025
Tiêm phòng lao muộn cho trẻ sơ sinh xảy ra khá phổ biến. Xem ngay lời khuyên từ chuyên môn để đảm bảo trẻ vẫn được bảo vệ đúng và đủ trong năm đầu đời.