Bệnh lao phổi có di truyền không? Nguyên nhân và cơ chế lây nhiễm
Băn khoăn bệnh lao phổi có di truyền không khiến rất nhiều gia đình lo lắng, song thực chất đây chẳng phải do gen hay huyết thống mà chỉ lây bằng đường hô hấp khi vô tình hít phải giọt bắn chứa vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis từ người nhiễm. Nhằm ngăn ngừa hiệu quả, phụ huynh nên tiêm vắc xin BCG tới trẻ sơ sinh, giữ môi trường sống thoáng đãng, đeo khẩu trang lúc đến nơi đông người và chủ động tầm soát sức khỏe định kỳ. Bài viết dưới đây, Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn sẽ giải đáp rõ bản chất bệnh, cơ chế lây, cách nhận biết sớm và những điều cần làm ngay khi nghi ngờ nguy cơ trong gia đình.
Bệnh lao phổi có di truyền không?
Lao phổi không phải là bệnh di truyền từ bố mẹ sang con cái mà chỉ lây nhiễm từ người này sang người khác qua không khí. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB), có thể phát tán khi người mắc bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Vì vậy, thành viên sống chung thường có nguy cơ cao hơn do tiếp xúc gần và hít phải vi khuẩn trong môi trường.
Tuy không truyền trực tiếp qua gen, một số yếu tố di truyền như các biến thể liên quan đến đáp ứng miễn dịch có thể ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm của cơ thể với vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Tình trạng này có thể thấy trong các gia đình có người mắc lao, do một số thành viên nhạy cảm với vi khuẩn hơn nên nguy cơ phát triển bệnh sau khi tiếp xúc cũng cao hơn.
Nguyên nhân và cơ chế lây nhiễm lao phổi
Sau khi đã hiểu rõ bệnh lao phổi có di truyền không, bạn cần hiểu rõ nguyên nhân và điều kiện lây nhiễm để có biện pháp phòng tránh phù hợp cho bản thân và gia đình.
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh lao phổi
Nguyên nhân chính đến từ vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (MTB), còn gọi là trực khuẩn lao. Đây là một loại vi khuẩn đặc biệt với những đặc điểm đáng chú ý:
- Có khả năng kháng cồn và axit, khó tiêu diệt hơn nhiều loại vi khuẩn thông thường.
- Trong điều kiện tự nhiên vi khuẩn lao có thể tồn tại từ 3 - 4 tháng; trong điều kiện phòng thí nghiệm có thể được bảo quản nhiều năm.
- Vi khuẩn tồn tại trong các hạt nước bọt li ti hoặc hạt bụi nhỏ có đường kính từ 1 - 5 micromet, đủ nhỏ để xâm nhập sâu vào phế nang khi hít vào.
Khi vào cơ thể, MTB không phải lúc nào cũng gây bệnh ngay lập tức. Hệ miễn dịch khoẻ mạnh có thể kiểm soát và "giam giữ" vi khuẩn ở trạng thái lao tiềm ẩn (latent TB) - nghĩa là vi khuẩn tồn tại trong cơ thể nhưng không hoạt động. Chỉ khi sức đề kháng suy giảm, vi khuẩn mới "thức dậy" và gây ra bệnh lao hoạt động.
Cơ chế lây từ người sang người
Ngoài vấn đề về yếu tố di truyền, con đường khiến lao phổi lây lan chủ yếu vẫn là qua hệ hô hấp. Khi người mắc lao phổi giai đoạn tiến triển ho, hắt hơi, khạc đờm hoặc thậm chí nói chuyện, họ phát tán các hạt khí dung chứa vi khuẩn MTB vào không khí. Những người đứng gần hít phải những hạt này có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh.
Một số điểm quan trọng về con đường lây:
- Lây qua không khí, không qua tiếp xúc bề mặt: Vi khuẩn chủ yếu xâm nhập khi người khỏe mạnh hít phải không khí chứa các hạt khí dung mang Mycobacterium tuberculosis. Vì vậy, bắt tay, ôm, dùng chung thực phẩm hoặc chạm vào đồ vật thông thường không được xem là con đường lây lao phổi.
- Khả năng lây rất cao: Trung bình, một người mắc lao phổi không được điều trị có thể lây cho 10 - 15 người khác thông qua tiếp xúc gần.
- Không phải ai nhiễm MTB cũng phát bệnh: Không phải ai nhiễm vi khuẩn lao cũng phát bệnh. Phần lớn người mang vi khuẩn ở trạng thái lao tiềm ẩn vẫn khỏe mạnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chỉ khoảng 5 - 10% người nhiễm lao tiềm ẩn sẽ phát triển thành lao hoạt động trong suốt cuộc đời đặc biệt với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Ở phụ nữ mang thai mắc lao, vi khuẩn có thể truyền sang thai nhi nhưng tình trạng này rất hiếm. Chúng có thể đi từ cơ thể mẹ sang con qua nhau thai hoặc trẻ tiếp xúc với vi khuẩn trong quá trình sinh. Sau khi chào đời, nguy cơ thường gặp hơn là bé hít phải không khí chứa vi khuẩn khi ở gần người mắc lao hoạt động.
Sau khi vi khuẩn định cư tại phổi, chúng có thể theo đường máu hoặc bạch huyết lan sang các cơ quan khác như hạch, xương, thận, gan, màng não gây ra các thể lao ngoài phổi.
Nhóm người có nguy cơ cao
Dù ai cũng có thể mắc lao, một số nhóm có nguy cơ cao hơn do thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây hoặc có sức đề kháng yếu:
- Người sống cùng nhà hoặc tiếp xúc gần với bệnh nhân lao phổi: Đây là nhóm nguy cơ cao nhất.
- Người nhiễm HIV/AIDS: HIV làm suy giảm hệ miễn dịch nghiêm trọng, tạo điều kiện để vi khuẩn lao tiềm ẩn hoạt động trở lại.
- Người dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài: Corticosteroid, thuốc ức chế TNF hoặc một số phương pháp điều trị sau ghép tạng có thể làm giảm khả năng chống lại vi khuẩn lao.
- Trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 5 tuổi: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên nguy cơ phát triển bệnh sau khi nhiễm cao hơn.
- Người mắc bệnh mạn tính: Một số bệnh như đái tháo đường, loét dạ dày - tá tràng, suy thận mạn, ung thư hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
- Người suy dinh dưỡng: Thiếu dinh dưỡng làm giảm khả năng bảo vệ của cơ thể và là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh lao trên toàn cầu.
- Người sống trong điều kiện đông đúc, kém thông gió: Nhà tù, ký túc xá, khu nhà trọ chật hẹp.
- Nhân viên y tế tiếp xúc thường xuyên với bệnh nhân lao.
- Người nghiện ma tuý, rượu, thuốc lá và những người suy dinh dưỡng.
Triệu chứng nhận biết lao phổi sớm
Thông tin cần tìm hiểu tiếp theo khi biết bệnh lao phổi có di truyền không là các dấu hiệu nhận biết để bạn có thể kịp thời thăm khám nếu nhận thấy nhưng biểu hiện trùng khớp bên dưới.
Triệu chứng giai đoạn đầu
Lao phổi thường khởi phát âm thầm. Trong giai đoạn lao tiềm ẩn, người nhiễm bệnh không có bất kỳ triệu chứng nào và không có khả năng lây bệnh cho người khác. Khi vi khuẩn bắt đầu hoạt động, các dấu hiệu và triệu chứng sẽ xuất hiện dần, bao gồm:
Triệu chứng toàn thân:
- Người bệnh sốt nhẹ về chiều (thường từ 37,5°C - 38°C), xuất hiện đều đặn theo ngày.
- Đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm, người bệnh thức dậy thấy ướt đẫm mà không rõ nguyên nhân.
- Người bệnh có dấu hiệu mệt mỏi kéo dài, chán ăn đồng thời gầy sút cân không rõ lý do.
Triệu chứng hô hấp:
- Người bệnh ho kéo dài trên 2 tuần (có thể ho khan, ho có đờm hoặc ho ra máu).
- Người bệnh cảm thấy đau ngực, khó thở.
- Người bệnh thường cảm thấy thiếu sức, nhanh mệt khi làm việc nhẹ, ăn uống kém hơn bình thường và giảm cân dù không chủ động ăn kiêng hay tăng vận động.
Nếu nhận thấy từ 2 trong các dấu hiệu trên, hãy đến gặp bác sĩ ngay để được xét nghiệm phân biệt lao với các bệnh lý hô hấp khác. Không tự ý mua thuốc khi chưa được chẩn đoán.
Triệu chứng bệnh lao đã trở nặng
Lao phổi không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Xơ phổi: Mô phổi bị tổn thương và hình thành sẹo, làm giảm khả năng trao đổi khí.
- Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ trong khoang màng phổi gây khó thở nặng.
- Suy hô hấp: Chức năng phổi suy giảm rõ, khiến cơ thể không nhận đủ oxy và có thể cần hỗ trợ hô hấp.
- Lao lan rộng: Vi khuẩn theo máu lan sang màng não, xương, thận, gan, gây lao ngoài phổi.
- Lao kháng thuốc (MDR-TB): Đặc biệt nguy hiểm khi người bệnh tự ý bỏ thuốc hoặc uống không đúng phác đồ, khiến vi khuẩn phát triển đột biến kháng lại các thuốc thông thường.
- Ho ra máu lượng nhiều (trên 150 mL trong 24 giờ hoặc khoảng 100 mL/giờ): Tổn thương mạch máu trong phổi có thể gây chảy máu ồ ạt, làm tắc đường thở, suy hô hấp và đe dọa tính mạng.
- Tử vong: Lao phổi không điều trị là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh truyền nhiễm.
Cách phòng ngừa lây nhiễm trong gia đình
Khi trong nhà đang có người bệnh, nguy cơ mắc lao phổi có thể được giảm đáng kể nếu bạn hiểu rõ bệnh lao phổi có di truyền không và thực hiện các biện pháp sau:
- Tiêm vắc-xin BCG cho trẻ sơ sinh: Vắc-xin BCG được tiêm cho trẻ ngay sau khi sinh, nằm trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng Quốc gia. Nghiên cứu từ VNVC cho thấy vắc-xin có thể bảo vệ trẻ khỏi các thể lao nặng (đặc biệt là lao màng não) lên đến 70%.
- Phát hiện và điều trị sớm nguồn lây: Người bệnh lao phổi cần được chẩn đoán và bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt để cắt đứt chuỗi lây truyền trong cộng đồng.
- Kiểm soát lây nhiễm tại môi trường sống:
- Người bệnh cần đeo khẩu trang khi tiếp xúc với người khác, đặc biệt trong giai đoạn điều trị ban đầu.
- Người bệnh phải che miệng khi ho hoặc hắt hơi, khạc đờm đúng nơi quy định và xử lý an toàn.
- Gia đình nên giữ nhà cửa thông thoáng, có ánh sáng tự nhiên vì tia UV trong nắng có thể tiêu diệt vi khuẩn lao.
- Mọi người cần tránh tiếp xúc gần với bệnh nhân lao trong không gian kín nếu chưa có biện pháp bảo vệ.
- Người dân nên tăng cường sức đề kháng bằng cách duy trì lối sống lành mạnh như ăn uống đủ dinh dưỡng, tập thể dục đều đặn, không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia và ngủ đủ giấc.
Phác đồ điều trị bệnh lao phổi
Bệnh lao phổi có thể điều trị thành công ở phần lớn bệnh nhân nếu được phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ. Phương pháp điều trị phổ biến nhất là kết hợp nhiều loại kháng sinh chống lao trong tối thiểu 6 tháng, chia làm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn tấn công (2 tháng đầu): người bệnh cần kết hợp 4 loại thuốc (H - R - Z - E) dùng hàng ngày nhằm tiêu diệt nhanh lượng lớn vi khuẩn và ngăn hình thành đột biến kháng thuốc.
- Giai đoạn duy trì (4 tháng tiếp theo): Người bệnh phải sử dụng 2 thuốc (R - H) cho lao phổi nhạy cảm thuốc, một số phác đồ sử dụng 3 thuốc (R - H - E) kéo dài 4 tháng (A1: 2RHZE/4RHE) để tiêu diệt triệt để vi khuẩn còn sót lại.
(Tên thuốc viết tắt: H = Isoniazid, R = Rifampicin, Z = Pyrazinamide, E = Ethambutol)
Người bệnh cần lưu ý quan trọng khi điều trị lao phổi theo chỉ định của bác sĩ:
- Việc tự ý ngưng thuốc giữa chừng dù cảm thấy đã khỏe hơn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến lao kháng thuốc, khó điều trị hơn nhiều lần. Bạn nên uống thuốc đủ liệu trình và báo bác sĩ ngay nếu có tác dụng phụ.
- Người bệnh phải uống thuốc chống lao đúng liều, đúng giờ theo hướng dẫn, không tự điều chỉnh.
- Người bệnh cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn để theo dõi tiến triển và phát hiện sớm các tác dụng phụ của thuốc.
Câu hỏi thường gặp về bệnh lao phổi
Lao phổi có gây ung thư phổi không?
Lao phổi không trực tiếp gây ra ung thư phổi vì hai bệnh có nguyên nhân hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, các di chứng như vết sẹo xơ hay tổn thương viêm kéo dài từ bệnh lao sẽ làm tăng nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn người bình thường. Người từng bị lao nên đi khám và kiểm tra phổi định kỳ để phát hiện sớm các bất thường.
Bị lao phổi bao lâu thì khỏi?
Bệnh lao phổi thông thường cần điều trị liên tục từ 6 đến 9 tháng đúng theo phác đồ của bác sĩ. Riêng đối với các trường hợp lao kháng thuốc, thời gian điều trị có thể kéo dài từ 12 đến 24 tháng. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc giữa chừng ngay cả khi các triệu chứng đã giảm hẳn.
Bệnh lao phổi có để lại di chứng không?
Ngay cả khi vi khuẩn lao đã được điều trị khỏi hoàn toàn, bệnh vẫn có thể để lại nhiều di chứng vĩnh viễn ở phổi. Một số di chứng thường gặp bao gồm xơ phổi, giãn phế quản, suy giảm chức năng hô hấp hoặc xẹp phổi. Tình trạng này khiến người bệnh dễ bị hụt hơi, khó thở khi vận động mạnh hoặc hay bị viêm nhiễm hô hấp tái phát.
Người bị lao phổi có cần cách ly không?
Người bị lao phổi cần được cách ly trong khoảng 2 đến 4 tuần đầu tiên kể từ khi bắt đầu điều trị bằng thuốc. Trong thời gian này, bệnh nhân nên ở phòng riêng thông thoáng, luôn đeo khẩu trang và che miệng khi ho hay hắt hơi để tránh lây qua đường hô hấp. Sau giai đoạn đầu dùng thuốc đúng liều, lượng vi khuẩn giảm mạnh nên người bệnh có thể sinh hoạt bình thường trở lại.
Việc hiểu rõ bệnh lao phổi có di truyền không đóng vai trò quan trọng trong việc xóa bỏ những hiểu lầm và sợ hãi không đáng có. Nếu bạn hoặc người thân đang nghi ngờ mắc bệnh lao phổi, đừng chần chừ, hãy liên hệ ngay với Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
>>> Tham khảo bài viết lao phổi có sinh con được không