Lao ngoài phổi là gì? Phân loại, triệu chứng và cách chẩn đoán

Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
23/06/2025

Cập nhật lần cuối: 14:36 04/05/2026

Hạch cổ sưng kéo dài, đau lưng âm ỉ, đau đầu kèm sốt nhẹ có thể là dấu hiệu của lao ngoài phổi, một dạng bệnh lao xảy ra ở các cơ quan ngoài phổi như hạch, màng phổi, xương khớp, màng não hoặc hệ tiết niệu. Theo WHO, năm 2024 có 8,3 triệu người được chẩn đoán lao mới và tái phát trên toàn cầu, trong đó khoảng 16% là lao ngoài phổi. Phòng Khám Lao Phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp bạn hiểu rõ lao ngoài phổi là gì, dấu hiệu nhận biết và cách chẩn đoán hiện nay.

Lao ngoài phổi là gì?

Lao ngoài phổi là tình trạng vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây tổn thương tại các cơ quan ngoài nhu mô phổi như hạch bạch huyết, màng phổi, xương khớp, màng não, hệ tiết niệu hoặc ổ bụng. Bệnh thường xuất hiện khi vi khuẩn từ ổ nhiễm ban đầu lan đến các cơ quan khác thông qua đường máu hoặc hệ bạch huyết.

Theo Báo cáo Lao Toàn cầu 2025 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2024 có khoảng 8,3 triệu trường hợp lao mới và tái phát được chẩn đoán, thông báo trên toàn cầu. Trong số đó, lao ngoài phổi chiếm khoảng 16%, cho thấy đây là một thể bệnh không hiếm gặp nhưng thường khó nhận biết hơn do triệu chứng đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác.

Người bệnh cần lưu ý nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu kéo dài dưới đây:

  • Sốt nhẹ, thường rõ hơn vào buổi chiều hoặc tối.
  • Đổ mồ hôi nhiều về đêm.
  • Mệt mỏi, chán ăn hoặc giảm sức khỏe kéo dài.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Nổi hạch, đau lưng, đau đầu hoặc các triệu chứng bất thường khác tùy vị trí tổn thương.
Lao ngoài phổi có thể xuất hiện khi vi khuẩn lao lan theo máu, bạch huyết hoặc khi hệ miễn dịch suy yếu
Lao ngoài phổi có thể xuất hiện khi vi khuẩn lao lan theo máu, bạch huyết hoặc khi hệ miễn dịch suy yếu

Nguyên nhân và cơ chế lây lan trong cơ thể

Lao ngoài phổi thường xảy ra sau khi vi khuẩn lao xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp. Ban đầu, vi khuẩn thường vào phổi trước, sau đó có thể theo máu hoặc hệ bạch huyết lan đến các cơ quan khác. Vi khuẩn cũng có thể tồn tại âm thầm trong cơ thể và tái hoạt khi sức đề kháng suy giảm.

Vì vậy, người bệnh có thể không ho, không có triệu chứng hô hấp rõ ràng, nhưng vẫn bị lao ở hạch, màng phổi, xương khớp, màng não, thận, ổ bụng hoặc cơ quan khác.

  • Qua đường máu: Vi khuẩn lao đi vào máu và theo dòng máu đến các cơ quan xa như màng não, xương, thận hoặc gan. Đây là con đường thường gặp trong lao lan tỏa.
  • Qua hệ bạch huyết: Từ ổ nhiễm ban đầu ở phổi hoặc hạch gần đó, vi khuẩn có thể lan theo hệ bạch huyết đến các nhóm hạch khác, gây lao hạch ở cổ, nách hoặc bẹn.
  • Lan trực tiếp từ ổ lân cận: Nếu ổ lao nằm gần màng phổi, màng tim, màng bụng, xương hoặc mô mềm, vi khuẩn có thể lan sang khu vực bên cạnh và gây tổn thương tại chỗ.
  • Qua đường tiêu hóa: Vi khuẩn lao có thể theo dịch tiết từ đường hô hấp đi xuống hệ tiêu hóa, từ đó có thể góp phần gây lao ruột hoặc lao ổ bụng, dù đây không phải con đường lây lan thường gặp.

Điểm cần nhớ là lao ngoài phổi không phải lúc nào cũng có triệu chứng ở phổi. Ổ lao ban đầu có thể rất nhỏ, đã lành hoặc không gây biểu hiện rõ. Nếu có các dấu hiệu kéo dài như sưng hạch, đau lưng, đau đầu, sốt nhẹ, đau bụng hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi khám để được xét nghiệm phù hợp.

Nguyên nhân và cơ chế lây lan trong cơ thể
Nguyên nhân và cơ chế lây lan trong cơ thể

Lao ngoài phổi có lây không?

Không, đa số trường hợp lao ngoài phổi không lây sang người khác. Nguyên nhân là tổn thương nằm ở các cơ quan ngoài phổi như hạch, màng phổi, xương khớp hoặc màng não nên vi khuẩn không phát tán ra không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hay nói chuyện. Vì vậy, người mắc lao ngoài phổi đơn thuần thường không phải là nguồn lây trong cộng đồng.

Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp cần lưu ý. Nếu người bệnh đồng thời mắc lao phổi hoặc có tổn thương lao tại đường hô hấp, nguy cơ lây nhiễm vẫn có thể xảy ra. Do đó, bác sĩ thường chỉ định thêm các xét nghiệm để kiểm tra có lao phổi đi kèm hay không.

Ai có nguy cơ mắc lao ngoài phổi?

Không phải ai nhiễm vi khuẩn lao cũng bị lao ngoài phổi. Nguy cơ cao hơn ở những người có hệ miễn dịch yếu, vì cơ thể khó kiểm soát vi khuẩn lao lan từ phổi sang các cơ quan khác.

  • Người nhiễm HIV/AIDS: Đây là nhóm nguy cơ cao nhất. Khi hệ miễn dịch suy giảm nặng, lao ngoài phổi có thể gặp nhiều hơn, thậm chí chiếm tỷ lệ rất cao ở nhóm đồng nhiễm HIV/lao.
  • Trẻ em dưới 5 tuổi: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên dễ mắc các thể lao nặng như lao màng não hoặc lao kê.
  • Người cao tuổi: Sức đề kháng giảm theo tuổi, nhất là khi có bệnh nền đi kèm.
  • Người mắc bệnh mạn tính: Tiểu đường, suy thận mạn, bệnh gan hoặc bệnh tự miễn có thể làm cơ thể yếu hơn trước vi khuẩn lao.
  • Người dùng thuốc ức chế miễn dịch: Bao gồm người dùng corticoid kéo dài, thuốc chống thải ghép hoặc thuốc điều trị ung thư.
  • Người suy dinh dưỡng: Thiếu protein và vi chất dinh dưỡng làm giảm khả năng miễn dịch tự nhiên của cơ thể.

Nếu bạn thuộc nhóm nguy cơ cao và có triệu chứng kéo dài không rõ nguyên nhân như sốt nhẹ, sụt cân hoặc sưng hạch, nên đi khám sớm để được bác sĩ đánh giá nguy cơ lao ngoài phổi.

Ai có nguy cơ mắc lao ngoài phổi
Ai có nguy cơ mắc lao ngoài phổi

Các dạng lao ngoài phổi phổ biến

Lao ngoài phổi có thể ảnh hưởng đến hầu hết mọi cơ quan trong cơ thể, nhưng phổ biến nhất là lao hạch, lao màng phổi, lao xương khớp và lao màng não. Mỗi dạng có biểu hiện riêng, đôi khi dễ nhầm với bệnh lý khác nếu không được bác sĩ chuyên khoa thăm khám kỹ.

Lao hạch

Lao hạch là một trong những dạng lao ngoài phổi phổ biến nhất, thường gặp ở hạch vùng cổ, nhưng cũng có thể xuất hiện ở hạch nách, hạch bẹn, hạch trung thất hoặc hạch ổ bụng. Trong các trường hợp lao hạch ngoại vi, hạch cổ là vị trí thường gặp nhất, được PMC ghi nhận khoảng 60-90% tùy nghiên cứu và nhóm bệnh nhân.

  • Cơ chế: Sau nhiễm lao ban đầu, vi khuẩn lao có thể lan theo đường bạch huyết hoặc đường máu đến các hạch, gây viêm và sưng hạch. Ở bệnh nhân nhiễm HIV hoặc người suy giảm miễn dịch, lao hạch có thể biểu hiện lan rộng hơn, bao gồm các hạch sâu như hạch trung thất hoặc hạch ổ bụng.
  • Triệu chứng nhận biết: Hạch thường sưng to kéo dài, chắc, có thể di động và ít đau ở giai đoạn đầu. Nếu không được chẩn đoán và điều trị, hạch có thể dính vào mô xung quanh, mềm hóa, tạo mủ lạnh, vỡ mủ hoặc hình thành đường rò. Một số người bệnh có thể kèm triệu chứng toàn thân như sốt nhẹ, sụt cân, mệt mỏi hoặc đổ mồ hôi đêm, nhưng cũng có trường hợp không có biểu hiện rõ nên dễ bị bỏ qua.
  • Hướng xử lý: Nếu bạn phát hiện hạch sưng ở cổ, nách hoặc bẹn kéo dài hơn 2-3 tuần, đặc biệt khi hạch không đau, ngày càng to, tái đi tái lại hoặc kèm sốt nhẹ, sụt cân, bạn nên đi khám. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm hạch, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, sinh thiết hạch, xét nghiệm AFB, nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử như GeneXpert/NAAT để xác định nguyên nhân.
Lao hạch
Lao hạch

Lao màng phổi

Lao màng phổi là một trong những thể lao ngoài phổi thường gặp, xảy ra khi vi khuẩn lao gây viêm ở lớp màng bao quanh phổi, làm tích tụ dịch trong khoang màng phổi. Tình trạng này được gọi là tràn dịch màng phổi do lao.

  • Cơ chế: Vi khuẩn lao từ ổ lao phổi lân cận hoặc qua đường máu xâm nhập màng phổi, gây phản ứng viêm và tiết dịch. Tình trạng này đặc biệt hay gặp ở người từng mắc lao phổi nhưng chưa được điều trị đúng cách.
  • Triệu chứng nhận biết: Ban đầu, bạn có thể cảm thấy đau ngực một bên, rõ hơn khi hít sâu hoặc thay đổi tư thế. Sau đó xuất hiện ho khan và khó thở ngày càng tăng do dịch chèn ép phổi. Một số trường hợp diễn tiến âm thầm hơn với sốt nhẹ kéo dài, sụt cân và mệt mỏi.
  • Hướng xử lý: Đau ngực kèm khó thở tăng dần là dấu hiệu cần đi khám ngay. Bác sĩ sẽ chụp X-quang, siêu âm và chọc dịch màng phổi để xác định nguyên nhân và mức độ tràn dịch.
Lao màng phổi, xảy ra khi vi khuẩn lao gây viêm ở lớp màng bao quanh phổi
Lao màng phổi, xảy ra khi vi khuẩn lao gây viêm ở lớp màng bao quanh phổi

Lao xương khớp (bệnh Pott)

Theo UpToDate, Lao xương khớp chiếm khoảng 10-35% các trường hợp lao ngoài phổi. Trong nhóm này, lao cột sống, còn gọi là bệnh Pott, là thể thường gặp nhất và chiếm gần 50% số ca lao xương khớp.

  • Cơ chế: Vi khuẩn lao theo đường máu đến xương và khớp, gây phá hủy mô xương từ từ. Vị trí thường gặp nhất là đốt sống ngực dưới và thắt lưng trên.
  • Triệu chứng nhận biết: Đau lưng hoặc đau khớp kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng, tăng dần theo thời gian, kèm co cứng cơ. Triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân) chỉ xuất hiện ở chưa đến 40% trường hợp, nên bệnh thường bị nhầm với đau lưng cơ học hoặc thoái hóa khớp. Ở lao khớp (thường gặp ở khớp háng hoặc khớp gối), triệu chứng bao gồm sưng, đau và hạn chế vận động ở một khớp duy nhất.
  • Hướng xử lý: Đau lưng kéo dài trên 3 tuần không đáp ứng với giảm đau thông thường, đặc biệt kèm sốt nhẹ hoặc sụt cân, cần được chụp MRI và sinh thiết xương để loại trừ lao cột sống.
Lao xương khớp
Lao xương khớp

Lao màng não

Lao màng não là thể lao ngoài phổi nguy hiểm nhất, có tỷ lệ tử vong và di chứng thần kinh cao nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch.

  • Cơ chế: Vi khuẩn lao từ ổ nhiễm trùng khác (thường là phổi) lan qua máu xâm nhập vào màng não, gây viêm và tổn thương hệ thần kinh trung ương.
  • Triệu chứng nhận biết: Bệnh thường khởi phát từ từ. Giai đoạn đầu có sốt kéo dài trên 5 ngày, đau đầu tăng dần và buồn nôn. Sau đó xuất hiện cứng cổ, sợ ánh sáng, rối loạn tri giác (lơ mơ, ngủ gà) và có thể dẫn đến co giật, liệt mặt, liệt nửa người hoặc hôn mê sâu.
  • Hướng xử lý: Sốt kéo dài kèm đau đầu ngày càng nặng, nhất là ở trẻ nhỏ hoặc người nhiễm HIV, cần được khám ngay tại cơ sở có khả năng chọc dịch não tủy. Phát hiện và điều trị sớm là yếu tố quyết định tiên lượng.

Ngoài bốn thể phổ biến trên, lao ngoài phổi còn có thể gặp ở một số cơ quan khác:

Thể lao Triệu chứng chính Lưu ý quan trọng
Lao màng bụng Đau bụng, bụng chướng (cổ trướng), tiêu chảy, sụt cân Dễ nhầm với xơ gan cổ trướng hoặc ung thư buồng trứng
Lao sinh dục - tiết niệu Tiểu buốt, tiểu ra máu, đau lưng, ảnh hưởng khả năng sinh sản Tiến triển âm thầm, dễ nhầm với nhiễm trùng tiểu thông thường
Lao màng tim Đau ngực, khó thở, tĩnh mạch cổ nổi, phù chi dưới Có thể gây chèn ép tim cấp (ép tim), cần xử lý cấp cứu
Lao kê (lao toàn thể) Sốt cao, khó thở, suy nhược toàn thân, có thể gây thiếu máu Vi khuẩn lan theo đường máu đến nhiều cơ quan; thường nặng hơn ở trẻ nhỏ, người nhiễm HIV hoặc người suy giảm miễn dịch

Cách chẩn đoán lao ngoài phổi

Chẩn đoán lao ngoài phổi thường khó hơn lao phổi vì triệu chứng đa dạng, vị trí tổn thương khó tiếp cận và lượng vi khuẩn trong bệnh phẩm thường ít. Do đó, bác sĩ cần kết hợp nhiều phương pháp để tăng độ chính xác.

  • Khám lâm sàng và khai thác tiền sử: Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử tiếp xúc với người mắc lao, từng điều trị lao, tình trạng miễn dịch như HIV, đái tháo đường, dùng thuốc ức chế miễn dịch, đồng thời đánh giá các triệu chứng tại vị trí nghi tổn thương và triệu chứng toàn thân như sốt kéo dài, sụt cân, mệt mỏi.
  • Chẩn đoán hình ảnh: X-quang ngực giúp phát hiện lao phổi đi kèm hoặc tổn thương phổi cũ. Siêu âm, CT hoặc MRI hỗ trợ đánh giá hạch sâu, tràn dịch màng phổi, dịch ổ bụng, tổn thương xương khớp, cột sống hoặc màng não. Tuy nhiên, hình ảnh học chủ yếu giúp định vị tổn thương, chưa đủ để khẳng định lao trong mọi trường hợp.
  • Xét nghiệm vi khuẩn học và sinh học phân tử: Bác sĩ có thể lấy bệnh phẩm từ dịch màng phổi, dịch não tủy, mủ hạch, nước tiểu, dịch khớp hoặc mô sinh thiết để làm AFB, nuôi cấy, GeneXpert/NAAT và kháng sinh đồ. Trong đó, nuôi cấy giúp xác nhận vi khuẩn lao, còn GeneXpert có ưu điểm cho kết quả nhanh và hỗ trợ phát hiện kháng rifampicin.
  • Sinh thiết mô và xét nghiệm bổ trợ: Khi bệnh phẩm dịch chưa đủ kết luận, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút hoặc sinh thiết hạch, màng phổi, xương hay cơ quan nghi tổn thương. Mẫu mô giúp tìm viêm hạt, hoại tử bã đậu và có thể gửi làm xét nghiệm vi sinh. Ngoài ra, ADA trong dịch màng phổi, dịch não tủy hoặc dịch ổ bụng có thể hỗ trợ định hướng lao, nhưng không phải xét nghiệm khẳng định tuyệt đối.

Loại xét nghiệm và số lượng mẫu bệnh phẩm cần được bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám, tùy vị trí nghi lao ngoài phổi, mức độ bệnh và nguy cơ kháng thuốc của từng người bệnh.

Xét nghiệm vi khuẩn học và sinh học phân tử để tìm vi khuẩn lao
Xét nghiệm vi khuẩn học và sinh học phân tử để tìm vi khuẩn lao

Phương pháp điều trị lao ngoài phổi

Lao ngoài phổi có thể điều trị khỏi nếu được phát hiện sớm, dùng thuốc đúng phác đồ và tái khám đầy đủ. Theo Quyết định 162/QĐ-BYT năm 2024, điều trị lao nhạy cảm thuốc thường phối hợp nhiều thuốc kháng lao, chia thành giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì.

Thể lao Thời gian điều trị tham khảo Ghi chú
Lao ngoài phổi thông thường như lao hạch, lao màng phổi, lao màng bụng Thường 6 tháng Người lớn thường dùng phác đồ 2HRZE/4RHE; trẻ em thường dùng 2HRZE/4RH
Lao màng não/lao hệ thần kinh trung ương Thường 12 tháng Có thể phối hợp corticoid trong 6–8 tuần đầu theo chỉ định bác sĩ
Lao xương khớp/lao cột sống Thường 12 tháng Cần theo dõi biến chứng thần kinh, biến dạng cột sống và phục hồi chức năng nếu cần

Lưu ý: R = Rifampicin, H = Isoniazid, Z = Pyrazinamide, E = Ethambutol. Liều thuốc phụ thuộc cân nặng, tuổi, chức năng gan thận, bệnh đi kèm và nguy cơ kháng thuốc, nên người bệnh không tự mua thuốc hoặc tự đổi liều.

Trong quá trình điều trị, một số người có thể gặp phản ứng nghịch thường như hạch to hơn, dịch tràn tăng hoặc sốt trở lại dù vẫn dùng thuốc đều. Tình trạng này không luôn đồng nghĩa với thất bại điều trị, nhưng cần bác sĩ đánh giá để loại trừ kháng thuốc, biến chứng hoặc dùng thuốc chưa đúng.

Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi có biến chứng nặng như lao cột sống chèn ép tủy, tràn mủ màng phổi, lao ổ bụng gây tắc/thủng ruột, lao màng não gây giãn não thất nặng hoặc lao màng tim gây chèn ép/co thắt.

Phòng ngừa lao ngoài phổi

Lao ngoài phổi thường phát triển khi vi khuẩn lao từ ổ nhiễm ban đầu lan đến các cơ quan khác trong cơ thể. Vì vậy, phòng bệnh không chỉ tập trung vào ngăn ngừa lây nhiễm mà còn hướng đến phát hiện và điều trị sớm bệnh lao để hạn chế nguy cơ biến chứng.

Các biện pháp phòng ngừa quan trọng gồm:

  • Tiêm vắc-xin BCG đầy đủ: Đây là biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc các thể lao nặng, đặc biệt ở trẻ nhỏ như lao màng não hoặc lao kê.
  • Điều trị sớm và tuân thủ phác đồ lao phổi: Kiểm soát tốt nguồn bệnh giúp hạn chế vi khuẩn lao lan theo đường máu hoặc bạch huyết đến các cơ quan ngoài phổi.
  • Điều trị dự phòng cho nhóm nguy cơ cao: Một số trường hợp có nguy cơ nhiễm lao cao có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng thuốc dự phòng theo chỉ định chuyên môn.
  • Duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh: Chế độ dinh dưỡng cân đối, vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc và hạn chế các thói quen có hại giúp cơ thể tăng khả năng chống lại vi khuẩn lao.
  • Giảm nguy cơ tiếp xúc với nguồn lây: Hạn chế tiếp xúc gần với người mắc lao phổi đang trong giai đoạn lây truyền, đồng thời thực hiện các biện pháp vệ sinh hô hấp và đeo khẩu trang khi cần thiết.

Lưu ý: Người có hệ miễn dịch suy giảm, người sống chung với bệnh nhân lao hoặc có tiền sử tiếp xúc với nguồn lây nên chủ động thăm khám khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ để được tư vấn và theo dõi kịp thời.

Tiêm vắc-xin BCG cho trẻ sơ sinh
Tiêm vắc-xin BCG cho trẻ sơ sinh

Mọi người cùng hỏi

Lao màng phổi khác gì lao phổi?

Lao màng phổi khác lao phổi ở vị trí tổn thương và khả năng lây. Lao phổi gây bệnh trực tiếp tại nhu mô phổi và có thể lây qua đường hô hấp. Lao màng phổi ảnh hưởng đến lớp màng bao quanh phổi, thường gây tràn dịch màng phổi. Nếu chỉ mắc lao màng phổi đơn thuần, nguy cơ lây thường thấp hơn lao phổi.

Bệnh lao bao lâu thì khỏi?

Bệnh lao có thể khỏi sau khoảng 6 - 12 tháng điều trị, tùy thể bệnh và mức độ tổn thương. Các thể như lao phổi, lao hạch hoặc lao màng phổi thường điều trị khoảng 6 tháng. Lao màng não, lao hệ thần kinh trung ương hoặc lao xương khớp có thể cần thời gian dài hơn. Người bệnh cần uống thuốc đủ phác đồ, không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng giảm.

Lao lực và lao phổi khác nhau như thế nào?

Lao lực và lao phổi thường không phải hai bệnh khác nhau. "Lao lực" là cách gọi dân gian, thường dùng để chỉ tình trạng người bệnh lao bị gầy yếu, mệt mỏi, suy nhược kéo dài. Trong y khoa, thuật ngữ chính xác là lao phổi nếu tổn thương nằm ở phổi. Người có dấu hiệu ho kéo dài, sốt nhẹ, sụt cân nên đi khám để được chẩn đoán đúng.

Phát hiện sớm lao ngoài phổi tại Phòng Khám Lao Phổi Bs.Tẩn

Lao ngoài phổi có triệu chứng đa dạng và dễ bị bỏ sót nếu không được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ. Điểm quan trọng cần nhớ là phần lớn các thể lao ngoài phổi không lây qua không khí, có thể điều trị khỏi nếu phát hiện sớm và tuân thủ đúng phác đồ.

Nếu bạn có dấu hiệu kéo dài không rõ nguyên nhân như sưng hạch, đau lưng, đau đầu kèm sốt, sụt cân hoặc đổ mồ hôi đêm, đặc biệt khi thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy đặt lịch thăm khám tại Phòng Khám Lao Phổi BS. Tẩn để được BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn trực tiếp đánh giá và tư vấn hướng xử lý phù hợp.

Nguồn tham khảo

  • WHO Global Tuberculosis Report 2025
  • Quyết định 162/QĐ-BYT năm 2024 - Hướng dẫn Chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh Lao 
  • Ji Yeon Lee (2015). Diagnosis and Treatment of Extrapulmonary Tuberculosis. Tuberc Respir Dis (Seoul). 78(2):47-55. PMC4388900
  • Cẩm nang MSD - Bệnh lao ngoài phổi (TB), Phiên bản dành cho chuyên gia
  • Bộ Y tế Việt Nam - Chẩn đoán lao ngoài phổi 
  • WHO TB Knowledge Sharing Platform - Treatment of extrapulmonary TB 

MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82

Bài viết liên quan
Lao màng phổi: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả
Lao màng phổi: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách điều trị hiệu quả
20/10/2025
Khám phá chi tiết về lao màng phổi: dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân gây bệnh và các phương pháp điều trị hiệu quả giúp cải thiện sức khỏe nhanh chóng
Bệnh lao màng phổi có nguy hiểm không? Những rủi ro cần biết
Bệnh lao màng phổi có nguy hiểm không? Những rủi ro cần biết
10/09/2025
Bệnh lao màng phổi có nguy hiểm không? Đọc ngay bài viết để có câu trả lời, hiểu được mức độ nguy hiểm của bệnh và có hướng phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe.
Lao màng phổi kiêng ăn gì để mau hồi phục, đỡ mệt?
Lao màng phổi kiêng ăn gì để mau hồi phục, đỡ mệt?
01/09/2025
Lao màng phổi kiêng ăn gì trong giai đoạn điều trị dài ngày, dễ sụt cân và mệt mỏi? Gợi ý thực phẩm nên hạn chế và các sai lầm kiêng khem thường gặp.
Điều trị lao tiềm ẩn như thế nào? Giải thích dễ hiểu cho người mới
Điều trị lao tiềm ẩn như thế nào? Giải thích dễ hiểu cho người mới
06/08/2025
Tìm hiểu chi tiết cách điều trị lao tiềm ẩn hiệu quả, an toàn, giúp giảm đến 90% nguy cơ phát bệnh lao hoạt động theo khuyến cáo của WHO.
Lao kê là gì? Cách nhận biết sớm để điều trị kịp thời
Lao kê là gì? Cách nhận biết sớm để điều trị kịp thời
21/06/2025
Lao kê là thể lao cấp tính do vi khuẩn lao lan tỏa qua đường máu, tạo tổn thương nhỏ như hạt kê ở phổi và cơ quan khác. Bệnh nguy hiểm, cần chẩn đoán và điều trị sớm.
7 dấu hiệu cho thấy bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đang dần xấu đi
7 dấu hiệu cho thấy bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đang dần xấu đi
10/09/2024
7 dấu hiệu cho thấy bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đang dần xấu đi
Chẩn đoán và điều trị lao kê
Chẩn đoán và điều trị lao kê
14/07/2024
Chẩn đoán lao kê cần có sự hiện diện của hình ảnh tổn thương thâm nhiễm dạng kê lan tỏa trên phim x-quang ngực hay trên CT có độ phân giải cao ( high-resolution CT, HRCT) hoặc bằng chứng về mặt giải phẫu bệnh có những nang lao trên mô sinh thiết từ nhiều cơ quan