Lao phổi kháng thuốc có chữa được không? Phác đồ mới nhất
Lao phổi kháng thuốc khiến nhiều người lo lắng khi việc điều trị trở nên phức tạp hơn, đặc biệt nếu các triệu chứng kéo dài hoặc tái xuất hiện dù đã dùng thuốc. Việc xác định đúng mức độ kháng thuốc có ý nghĩa quan trọng để lựa chọn phác đồ phù hợp và kiểm soát bệnh hiệu quả. Bài viết dưới đây của Phòng khám của BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp làm rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và phác đồ điều trị lao phổi kháng thuốc hiện nay.
Lao phổi kháng thuốc là gì?
Lao phổi kháng thuốc là tình trạng vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) kháng với một hoặc nhiều loại thuốc chống lao, khiến thuốc không còn khả năng tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả như trước. Tùy loại thuốc bị kháng và mức độ kháng, việc lựa chọn phác đồ điều trị có thể phức tạp hơn so với lao nhạy thuốc.
Theo Global Tuberculosis Report 2025, Việt Nam vẫn nằm trong nhóm 30 quốc gia có gánh nặng lao đa kháng hoặc kháng rifampicin (MDR/RR-TB) cao. Điều này cho thấy việc phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc và lựa chọn phác đồ phù hợp vẫn có vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh lao.
Phân loại lao phổi kháng thuốc
Lao phổi kháng thuốc được chia thành nhiều mức độ dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ, từ nhẹ (chỉ kháng một thuốc) đến nặng nhất (kháng gần như toàn bộ thuốc hiện có). Việc xác định đúng mức độ kháng giúp bác sĩ chọn phác đồ phù hợp nhất cho từng người bệnh.
Bảng dưới đây tóm tắt 5 mức phân loại chính theo hướng dẫn của Bộ Y tế và WHO:
| Phân loại | Định nghĩa | Thuốc bị kháng |
|---|---|---|
| Kháng đơn thuốc | Chỉ kháng một thuốc chống lao hàng một (không phải rifampicin) | Ví dụ: chỉ kháng isoniazid |
| Kháng nhiều thuốc | Kháng từ 2 thuốc hàng một trở lên nhưng không đồng thời kháng isoniazid và rifampicin | Ví dụ: kháng isoniazid + ethambutol |
| Lao đa kháng thuốc (MDR-TB) | Kháng đồng thời ít nhất isoniazid và rifampicin, hai thuốc chủ lực nhất | Isoniazid + rifampicin (có thể thêm thuốc khác) |
| Lao tiền siêu kháng (pre-XDR-TB) | Là lao đa kháng, kháng thêm bất kỳ thuốc nào thuộc nhóm fluoroquinolone | MDR + fluoroquinolone (levofloxacin hoặc moxifloxacin) |
| Lao siêu kháng thuốc (XDR-TB) | Là lao đa kháng, kháng thêm fluoroquinolone và ít nhất một thuốc nhóm A (bedaquiline hoặc linezolid) | MDR + fluoroquinolone + bedaquiline/linezolid |
Lưu ý: Phân loại dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ. Bác sĩ chuyên khoa sẽ chỉ định phác đồ phù hợp với từng mức độ kháng cụ thể.
Nguyên nhân dẫn đến lao phổi kháng thuốc
Lao phổi kháng thuốc có thể xuất hiện theo hai con đường chính là kháng thuốc mắc phải và kháng thuốc tiên phát. Kháng thuốc mắc phải hình thành trong quá trình điều trị khi việc sử dụng thuốc không đúng hoặc không đầy đủ. Trong khi đó, kháng thuốc tiên phát xảy ra khi người bệnh nhiễm ngay từ đầu chủng vi khuẩn lao đã có khả năng kháng thuốc từ nguồn lây trong cộng đồng.
Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Không tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị: Người bệnh tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm, bỏ liều, uống thuốc không đều, dùng thuốc không đúng giờ hoặc tự thay đổi liều lượng khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Điều này có thể tạo điều kiện cho những vi khuẩn mang đặc tính kháng thuốc sống sót, tiếp tục nhân lên và làm giảm hiệu quả của thuốc đang sử dụng.
- Điều trị hoặc phác đồ chưa phù hợp: Việc phối hợp thuốc không đúng, sử dụng liều lượng chưa đủ, hướng dẫn dùng thuốc chưa phù hợp hoặc nguồn thuốc bị gián đoạn kéo dài có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện tình trạng kháng thuốc. Nguy cơ này cũng có thể tăng khi quá trình điều trị không được theo dõi bởi bác sĩ có chuyên môn về lao.
- Lây nhiễm trực tiếp chủng vi khuẩn đã kháng thuốc: Người bệnh có thể mắc lao kháng thuốc ngay từ đầu khi hít phải vi khuẩn lao kháng thuốc từ người bệnh khác hoặc nguồn lây trong cộng đồng. Sau khi xâm nhập, vi khuẩn có thể tồn tại, sinh sôi và phát triển trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thuận lợi, chẳng hạn hệ miễn dịch suy yếu, chúng có thể phát triển và gây bệnh.
Triệu chứng nhận biết lao phổi kháng thuốc
Triệu chứng của lao phổi kháng thuốc nhìn chung tương tự lao thông thường. Điểm đáng chú ý là các biểu hiện không thuyên giảm trong quá trình điều trị, chỉ giảm trong thời gian ngắn rồi xuất hiện trở lại hoặc có xu hướng nặng hơn.
Triệu chứng lâm sàng
Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như:
- Ho kéo dài, ho có đờm hoặc ho ra máu.
- Sốt và vã mồ hôi, thường rõ hơn vào buổi chiều hoặc ban đêm.
- Mệt mỏi, cơ thể suy yếu, sụt cân, có thể kèm xanh xao.
- Đau tức ngực, khó thở.
- Chán ăn, ăn ít, mất ngủ và giảm khả năng tập trung.
Ở người đang điều trị lao, cần chú ý khi các triệu chứng như ho, sốt, khạc đờm và sụt cân không cải thiện hoặc đã giảm nhưng sau đó tái xuất hiện với mức độ nặng hơn.
Dấu hiệu cận lâm sàng
Bên cạnh biểu hiện lâm sàng, bác sĩ có thể ghi nhận một số dấu hiệu qua xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh:
- Xét nghiệm AFB hoặc nuôi cấy vi khuẩn: Có thể dương tính liên tục, âm tính một thời gian rồi dương tính trở lại hoặc kết quả dương tính và âm tính xen kẽ.
- Kháng sinh đồ: Cho thấy vi khuẩn kháng với một hoặc nhiều thuốc chống lao.
- X-quang phổi: Hình ảnh có thể không khác nhiều so với lao thông thường, nhưng một số trường hợp xuất hiện tổn thương mới hoặc tổn thương tiến triển xấu hơn so với phim trước đó.
Các dấu hiệu trên giúp bác sĩ nghi ngờ và đánh giá tình trạng lao kháng thuốc, trong đó kết quả xét nghiệm kháng thuốc có vai trò quan trọng để xác định loại thuốc mà vi khuẩn không còn nhạy cảm.
Cách chẩn đoán lao phổi kháng thuốc
Để xác định chính xác lao kháng thuốc, bác sĩ không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần xét nghiệm chuyên sâu nhằm tìm ra vi khuẩn lao đang kháng với loại thuốc nào, từ đó chọn phác đồ phù hợp nhất.
- Xét nghiệm nhanh GeneXpert MTB/RIF: Đây là phương pháp được ưu tiên hàng đầu theo hướng dẫn của Bộ Y tế (QĐ 162/QĐ-BYT năm 2024). Chỉ cần mẫu đờm, kết quả có trong khoảng 2 giờ, cho biết người bệnh có nhiễm vi khuẩn lao hay không và vi khuẩn có kháng rifampicin (thuốc chủ lực) hay không.
- Xét nghiệm LPA (Line Probe Assay): Phát hiện đột biến gen kháng thuốc trong mẫu đờm, cho kết quả trong 1 đến 2 ngày. Xét nghiệm này giúp xác định thêm tình trạng kháng isoniazid và fluoroquinolone.
- Nuôi cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ đầy đủ: Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán. Mẫu đờm được nuôi trong môi trường đặc biệt để vi khuẩn phát triển, sau đó thử với từng loại thuốc. Thời gian chờ kết quả từ 2 đến 8 tuần, nhưng cho thông tin chính xác nhất về mức độ kháng thuốc.
Nếu kết quả GeneXpert cho thấy kháng rifampicin, bác sĩ sẽ chỉ định thêm nuôi cấy và kháng sinh đồ đầy đủ để xây dựng phác đồ cá nhân hóa cho từng người bệnh.
Phác đồ điều trị lao kháng thuốc mới nhất
Lao phổi kháng thuốc có thể điều trị thành công nếu phát hiện đúng mức độ kháng và áp dụng phác đồ điều trị lao phù hợp. Theo ước tính WHO những năm gần đây, tỷ lệ điều trị thành công MDR/RR-TB toàn cầu chỉ khoảng 60–62% Đáng chú ý, Phác đồ chuẩn khuyến cáo là BPaL (bedaquiline, pretomanid, linezolid) hoặc BPaLM (bedaquiline, pretomanid, linezolid, moxifloxacin)
Phác đồ ngắn hạn BPaLM (6 đến 9 tháng)
Năm 2022 WHO khuyến cáo phác đồ hoàn toàn uống 6 tháng BPaL/BPaLM, trong đó BPaL là bedaquiline + pretomanid + linezolid, còn BPaLM bổ sung thêm moxifloxaci. Đây là bước ngoặt lớn nhất trong điều trị lao kháng thuốc vì rút ngắn thời gian từ 18 đến 20 tháng xuống chỉ còn 6 đến 9 tháng, hoàn toàn bằng thuốc uống (không cần tiêm).
Phác đồ dài hạn (18 đến 20 tháng)
Khi người bệnh không đủ điều kiện sử dụng phác đồ ngắn hạn (ví dụ đã dùng thuốc trong phác đồ BPaLM trên 1 tháng, kháng fluoroquinolone hoặc có tổn thương phổi rộng), bác sĩ sẽ chỉ định phác đồ dài hạn kéo dài 18 đến 20 tháng.
Phác đồ này xây dựng theo nguyên tắc ưu tiên thuốc nhóm A (bedaquiline, fluoroquinolone, linezolid), bổ sung nhóm B (clofazimine, cycloserine) và nhóm C khi cần, dựa trên kết quả kháng sinh đồ của từng người bệnh. WHO ưu tiên phác đồ hoàn toàn uống và chỉ dùng thuốc tiêm cho một tỷ lệ rất nhỏ bệnh nhân trong phác đồ dài hạn khi thật cần thiết, chứ không loại bỏ hoàn toàn thuốc tiêm
Bảng so sánh hai loại phác đồ:
| Tiêu chí | Phác đồ ngắn hạn | Phác đồ dài hạn |
|---|---|---|
| Thời gian | 6 tháng (26 tuần); chỉ trong một số trường hợp đặc biệt BPaL có thể kéo dài tới 9 tháng, | 18 đến 20 tháng |
| Thuốc chính | BPaLM (bedaquiline, pretomanid, linezolid, moxifloxacin) | Phối hợp thuốc nhóm A, B, C theo kháng sinh đồ |
| Đường dùng | Hoàn toàn bằng uống | Chủ yếu uống, một số ít cần tiêm |
| Tỷ lệ thành công | 89% (thử nghiệm TB-PRACTECAL, Theo WHO 2025) | 71% trung bình toàn cầu (Theo WHO GTB 2025) |
| Áp dụng cho | MDR/RR-TB chưa dùng thuốc hàng hai trên 1 tháng | Không đủ điều kiện phác đồ ngắn hạn hoặc kháng rộng |
Tác dụng phụ cần theo dõi
Thuốc điều trị lao kháng thuốc thường mạnh hơn thuốc lao hàng một, nên người bệnh có thể gặp nhiều tác dụng phụ hơn. Một số phản ứng thường gặp cần chú ý:
- Buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy: Thường xuất hiện nhiều nhất trong tuần đầu dùng thuốc. Tình trạng này có thể giảm nếu uống thuốc sau bữa ăn, nhưng nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Đau cơ, đau khớp và ngứa ngoài da: Có thể liên quan đến một số thuốc như clofazimine và fluoroquinolone. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng hơn, cần báo bác sĩ để được kiểm tra.
- Tê bì tay chân: Có thể là dấu hiệu viêm dây thần kinh ngoại biên do linezolid. Người bệnh cần báo bác sĩ ngay để được điều chỉnh liều hoặc xử trí kịp thời.
Các tác dụng phụ nghiêm trọng cần cấp cứu bao gồm: Vàng da (tổn thương gan), rối loạn nhịp tim (do bedaquiline kéo dài khoảng QTc), ù tai hoặc giảm thính lực, thay đổi thị lực và các triệu chứng tâm thần bất thường. Khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, bạn cần liên hệ bác sĩ ngay để đánh giá và điều chỉnh phác đồ.
Liều lượng và phác đồ cụ thể cần được bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám trực tiếp.
Phòng ngừa lao phổi kháng thuốc
Phòng ngừa lao phổi kháng thuốc tập trung vào việc tuân thủ đúng phác đồ điều trị ngay từ đầu và hạn chế lây truyền vi khuẩn lao trong cộng đồng. Người bệnh cần dùng thuốc đầy đủ theo chỉ định, tái khám đúng hẹn và không tự ý thay đổi quá trình điều trị.
Người bệnh cần làm gì?
- Uống thuốc đúng liều, đúng giờ và đủ thời gian: Người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng phác đồ bác sĩ chỉ định, không tự ý bỏ liều, ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm hoặc thay đổi liều lượng. Việc dùng thuốc không đầy đủ có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc tồn tại và phát triển.
- Tái khám đúng hẹn và báo ngay tác dụng phụ: Nếu gặp vàng da, hồi hộp, khó thở, tê bì tay chân hoặc rối loạn tâm trạng, bạn cần thông báo ngay cho bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ an toàn. Không tự ý dừng hoặc đổi thuốc.
- Đi khám sớm khi có triệu chứng nghi lao: Ho kéo dài trên 3 tuần, đau ngực, ho ra máu, sốt kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Phát hiện sớm giúp điều trị đúng từ đầu, tránh kháng thuốc.
- Hạn chế nguy cơ lây trong giai đoạn còn khả năng lây: Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần khi không cần thiết, đeo khẩu trang khi ở gần người khác, che miệng khi ho và giữ không gian sống thông thoáng. Những biện pháp này giúp giảm nguy cơ phát tán vi khuẩn lao cho người xung quanh.
Gia đình và cộng đồng
- Hiểu đường lây: Lao lây qua không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, nhất là trong phòng kín, ít thông gió. Gia đình nên ưu tiên sinh hoạt ở nơi thoáng, mở cửa sổ khi ở chung phòng.
- Hỗ trợ người bệnh điều trị đúng cách: Nhắc người bệnh uống thuốc đúng giờ, đi tái khám đúng lịch và theo dõi các dấu hiệu bất thường để báo bác sĩ. Sự hỗ trợ của gia đình giúp người bệnh dễ duy trì điều trị và hạn chế bỏ thuốc giữa chừng.
- Bảo vệ người có hệ miễn dịch yếu: Người đang mắc bệnh mạn tính, nhiễm HIV hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch nên hạn chế tiếp xúc trực tiếp với người bệnh lao. Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, cần hỏi bác sĩ về việc điều trị dự phòng lao.
Khi nào cần đi khám hoặc cấp cứu?
Không phải mọi cơn ho đều cần cấp cứu, nhưng một số dấu hiệu là tín hiệu cảnh báo không nên chờ đợi. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt tình huống cần đặt lịch khám sớm và tình huống cần đến viện ngay.
| Đặt lịch khám sớm (trong 24 đến 48 giờ) | Cần cấp cứu / nhập viện ngay |
|---|---|
| Ho kéo dài trên 3 tuần, đau ngực, ho có đờm hoặc vệt máu | Ho ra nhiều máu hoặc khó thở dữ dội, thở nhanh tăng dần |
| Sốt về chiều hoặc đêm, đổ mồ hôi đêm kéo dài | Đau ngực nặng, không giảm khi nghỉ |
| Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài, chán ăn | Vàng da, vàng mắt (nghi tổn thương gan do thuốc) |
| Đang điều trị lao nhưng triệu chứng không cải thiện sau 2 tháng | Rối loạn nhịp tim, hồi hộp bất thường khi dùng thuốc lao |
| Đã tiếp xúc gần với người mắc lao đang có triệu chứng | Lú lẫn, thay đổi ý thức hoặc xuất hiện suy nghĩ bất thường |
Mọi người cùng hỏi
Chi phí điều trị lao kháng thuốc bao nhiêu?
Nếu tính chi phí nội trú, một nghiên cứu tại Bệnh viện Phổi Trung ương năm 2024 ghi nhận chi phí trung bình khoảng 35,17 triệu đồng/người bệnh. Trong đó, BHYT chi trả khoảng 61,6%, người bệnh tự chi trả khoảng 38,4%. Các khoản tốn nhất là thuốc ngoài lao, xét nghiệm và ngày giường điều trị.
Lao kháng thuốc có lây không?
Có. Lao phổi kháng thuốc lây qua đường hô hấp giống lao thông thường. Điểm đáng lưu ý là người mắc lao kháng thuốc thường có thời gian điều trị dài hơn, nghĩa là giai đoạn có khả năng lây nhiễm cũng kéo dài hơn. Người tiếp xúc gần với bệnh nhân lao kháng thuốc nếu bị lây nhiễm sẽ mắc ngay chủng kháng, khiến việc điều trị khó khăn từ đầu.
Bệnh nhân lao kháng thuốc có được điều trị tại nhà không?
Có thể, nhưng cần điều kiện. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, người bệnh lao đa kháng nên điều trị nội trú khoảng 2 tuần đầu để theo dõi khả năng dung nạp thuốc. Sau đó, nếu tình trạng ổn định, có thể chuyển sang điều trị ngoại trú tại nhà dưới sự giám sát trực tiếp (DOT, tức Directly Observed Therapy) của nhân viên y tế địa phương. Bạn vẫn cần tái khám định kỳ hàng tháng tại cơ sở điều trị lao đa kháng.
Lao kháng thuốc có tái phát không?
Có nguy cơ tái phát, đặc biệt khi người bệnh không hoàn thành đủ liệu trình hoặc có hệ miễn dịch suy yếu. Ngoài ra, sau khi điều trị khỏi, nếu tiếp xúc với nguồn lây mới trong môi trường đông đúc và kém thông gió, vẫn có khả năng nhiễm lại. Vì vậy, việc hoàn thành đầy đủ phác đồ và duy trì thói quen phòng ngừa sau điều trị là rất cần thiết.
Nguồn tham khảo:
- WHO Global Tuberculosis Report 2025 (https://www.who.int/teams/global-programme-on-tuberculosis-and-lung-health/tb-reports/global-tuberculosis-report-2025)
- WHO Global Tuberculosis Report 2024 (https://www.who.int/teams/global-programme-on-tuberculosis-and-lung-health/tb-reports/global-tuberculosis-report-2024)
- QĐ 162/QĐ-BYT năm 2024: Hướng dẫn Chẩn đoán, điều trị và dự phòng bệnh Lao (https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-162-QD-BYT-2024-tai-lieu-Huong-dan-Chan-doan-dieu-tri-va-du-phong-benh-Lao-596460.aspx)
- WHO Consolidated guidelines on tuberculosis: Drug-resistant TB treatment (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK613101/)
- CDC (2025) Clinical overview: Drug-Resistant TB (https://www.cdc.gov/tb/hcp/clinical-overview/drug-resistant-tuberculosis-disease.html)
- Chi phí y tế trong điều trị bệnh lao phổi nội trú có BHYT tại BV Phổi Vĩnh Long 2023 (https://sti.vista.gov.vn)
Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82