Một số tác dụng phụ của các thuốc điều trị bệnh lao phổi mới nhất

Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
05/08/2025

Cập nhật mới nhất: 24/08/2026
Lao nguy hiểm nhưng có thể chữa khỏi nếu dùng thuốc theo đúng chỉ định, thuốc chống lao vẫn có nguy cơ gây tác dụng phụ, nên hãy báo cho bác sĩ về thuốc đang dùng và tình trạng sức khỏe để điều trị an toàn, hiệu quả. Bài viết của Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn hướng dẫn nhận biết sớm tác dụng phụ của 12 loại thuốc điều trị bệnh lao phổi thường dùng như buồn nôn, ngứa da, rối loạn thần kinh… cùng cách xử lý theo từng mức độ kết hợp mẹo hỗ trợ tại nhà và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Tác dụng phụ của thuốc chữa lao phổi

Việc phối hợp nhiều loại thuốc giúp tiêu diệt vi khuẩn lao hiệu quả hơn và giảm nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc so với chỉ dùng một loại thuốc đơn lẻ. Tuy vậy, người bệnh có thể gặp một số phản ứng phụ đặc trưng, từ triệu chứng nhẹ, thoáng qua đến dấu hiệu cần báo bác sĩ sớm.

Tác dụng phụ thường gặp, mức độ nhẹ

Các biểu hiện này thường xuất hiện trong giai đoạn đầu dùng thuốc và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi. Người bệnh nên theo dõi thêm, nhưng không tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định.

  • Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp tình trạng chán ăn, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị hoặc tiêu chảy.
  • Đổi màu dịch cơ thể: Nước tiểu, mồ hôi hoặc nước bọt có thể chuyển màu cam đỏ, thường liên quan đến Rifampicin.
  • Thay đổi màu da: Da có thể sẫm màu hơn trong thời gian điều trị, thường gặp khi dùng Pyrazinamide.
  • Mệt mỏi, cảm giác khó chịu hoặc sốt nhẹ: Một số người có thể thấy uể oải, đau đầu nhẹ hoặc sốt thoáng qua trong những ngày đầu dùng thuốc.

Thuốc chữa lao phổi có thể gây rối loạn tiêu hóa, đổi màu dịch cơ thể, thay đổi màu da

Tác dụng phụ cần lưu ý và báo bác sĩ

Nếu các triệu chứng nặng dần, kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh cần liên hệ bác sĩ để được kiểm tra. Đây có thể là dấu hiệu cơ thể không dung nạp thuốc hoặc xuất hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng hơn.

  • Độc tính trên gan: Có thể biểu hiện bằng chán ăn nhiều, buồn nôn kéo dài, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc đau vùng bụng trên.
  • Viêm thần kinh ngoại biên: Người bệnh có thể bị tê bì, ngứa ran, nóng rát hoặc đau ở lòng bàn tay, bàn chân, thường liên quan đến Isoniazid.
  • Rối loạn thị giác: Có thể xuất hiện nhìn mờ, giảm thị lực hoặc khó phân biệt màu sắc, đặc biệt là màu đỏ và xanh lá, thường cần chú ý khi dùng Ethambutol.
  • Đau sưng khớp: Một số người có thể đau khớp, sưng khớp hoặc tăng axit uric máu, thường gặp hơn khi dùng Pyrazinamide, nhất là người có tiền sử bệnh gút.

Tác dụng phụ của thuốc chữa lao phổi theo từng loại thuốc

Tác dụng phụ của thuốc chữa lao phổi có thể khác nhau tùy loại thuốc, liều dùng, cơ địa và bệnh nền của người bệnh. Việc nắm rõ các biểu hiện thường gặp giúp người bệnh theo dõi đúng hướng và báo bác sĩ kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.

Rifampicin và Rifapentine

Với nhóm rifamycin, người bệnh thường được dặn trước về hiện tượng đổi màu dịch cơ thể. Ngoài ra, nhóm thuốc này cần chú ý thêm nguy cơ ảnh hưởng gan, đông máu và tương tác với nhiều thuốc đang dùng.

  • Nước tiểu, mồ hôi, nước mắt hoặc nước bọt chuyển màu cam đỏ.
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn.
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, nghi ngờ tổn thương gan.
  • Dễ bầm tím, chảy máu lâu cầm.
  • Có thể ảnh hưởng hiệu quả của thuốc tránh thai, thuốc chống đông, thuốc HIV hoặc Methadone.

Rifampicin có nguy cơ ảnh hưởng gan, đông máu và tương tác thuốc

Rifampicin có nguy cơ ảnh hưởng gan, đông máu và tương tác thuốc

Isoniazid

Khi dùng thuốc này, hai nhóm biểu hiện cần theo dõi kỹ là triệu chứng ở gan và dấu hiệu tê bì tay chân. Người có bệnh gan, suy dinh dưỡng, đái tháo đường, HIV hoặc thường xuyên uống rượu bia cần đặc biệt thận trọng.

  • Chán ăn, buồn nôn, mệt nhiều, đau bụng.
  • Tăng men gan, viêm gan, vàng da hoặc vàng mắt.
  • Tê bì, ngứa ran, nóng rát hoặc đau ở bàn tay, bàn chân.
  • Chóng mặt, tê quanh miệng hoặc rối loạn cảm giác.

Pyrazinamide

Ở giai đoạn đầu điều trị lao, thuốc này thường được dùng phối hợp với các thuốc khác. Người bệnh nên chú ý các triệu chứng tiêu hóa, đau khớp hoặc dấu hiệu bất thường liên quan đến gan.

  • Chán ăn, đau bụng, buồn nôn, nôn ói.
  • Sốt, nổi mẩn hoặc ngứa da.
  • Tăng men gan, viêm gan, vàng da hoặc vàng mắt.
  • Đau khớp, tăng axit uric máu hoặc làm nặng bệnh gút.

Thuốc Pyrazinamide có thể gây chán ăn, đau bụng, buồn nôn

Thuốc Pyrazinamide có thể gây chán ăn, đau bụng, buồn nôn

Ethambutol

Điểm cần lưu ý nhất là các thay đổi về thị lực. Nếu thấy nhìn mờ, giảm khả năng phân biệt màu sắc hoặc thị lực kém đi, người bệnh nên báo bác sĩ sớm để được kiểm tra mắt.

  • Nhìn mờ, giảm thị lực hoặc thay đổi khả năng nhìn màu.
  • Khó phân biệt màu đỏ và xanh lá.
  • Chán ăn, buồn nôn, nôn hoặc đau bụng.
  • Đau đầu, đau khớp hoặc dị ứng ngoài da.

Streptomycin

Đây là thuốc tiêm, thường cần theo dõi sát hơn về thính lực, thăng bằng và chức năng thận. Người bệnh không nên tự ý dùng hoặc kéo dài thuốc ngoài chỉ định.

  • Ù tai, nghe kém hoặc giảm thính lực.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng.
  • Tê môi, dị ứng ngoài da.
  • Đau hoặc khó chịu tại vị trí tiêm.
  • Có nguy cơ gây độc thận, nhất là khi dùng kéo dài hoặc có bệnh thận nền.

Amikacin và Kanamycin

Vì thuộc nhóm aminoglycoside, hai thuốc này cần được theo dõi thính lực và chức năng thận trong quá trình điều trị. Các dấu hiệu như ù tai, nghe kém hoặc tiểu ít không nên xem nhẹ.

  • Ù tai, nghe kém, rối loạn tiền đình.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng.
  • Tiểu ít, phù, mệt nhiều hoặc xét nghiệm thận bất thường.
  • Nguy cơ độc tai và độc thận cao hơn nếu dùng không đúng liều.

Rifabutin

Trong một số trường hợp cần thay thế hoặc điều chỉnh do tương tác thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc này. Người bệnh nên chú ý các dấu hiệu ở mắt và các bất thường liên quan đến công thức máu.

  • Giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính.
  • Đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ do viêm màng bồ đào.
  • Buồn nôn, đau bụng hoặc khó chịu tiêu hóa.
  • Sốt kéo dài hoặc nhiễm trùng tái diễn cần báo bác sĩ sớm.

Rifabutin gây tác dụng phụ làm đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ

Rifabutin gây tác dụng phụ làm đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ

Ethionamide

Thuốc này thường gặp trong điều trị lao kháng thuốc hoặc khi cần thay đổi phác đồ. Các phản ứng hay gặp liên quan đến tiêu hóa, gan và hệ thần kinh.

  • Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng.
  • Rối loạn chức năng gan hoặc viêm gan.
  • Đau đầu, mất ngủ, thay đổi tâm trạng.
  • Tê bì tay chân hoặc viêm dây thần kinh ngoại biên.

Para-aminosalicylic acid

Còn được gọi là PAS, thuốc này dễ gây khó chịu đường tiêu hóa hơn một số thuốc khác. Nếu nôn kéo dài, tiêu chảy nhiều, vàng da hoặc mệt nhiều, người bệnh cần báo bác sĩ.

  • Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Chán ăn, đầy bụng hoặc khó chịu sau khi uống thuốc.
  • Tăng men gan hoặc viêm gan.
  • Cần báo bác sĩ nếu nôn kéo dài, vàng da hoặc mệt nhiều.

Cycloserine

Với thuốc này, người bệnh và người nhà nên quan sát kỹ giấc ngủ, cảm xúc và hành vi. Những thay đổi tâm thần kinh bất thường cần được xử trí sớm.

  • Đau đầu, mất ngủ, chóng mặt.
  • Lo âu, kích động, thay đổi tính khí.
  • Trầm cảm, rối loạn tâm thần hoặc thay đổi nhân cách.
  • Co giật hoặc hành vi bất thường cần được xử trí khẩn cấp.

Các thuốc kể trên chỉ nên sử dụng khi có chẩn đoán và đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa. Bạn không nên tự mua và tự dùng thuốc lao dù đã biết tên thuốc vì phác đồ điều trị lao phụ thuộc vào tình trạng bệnh cụ thể của từng người.

Làm thế nào khi gặp tác dụng phụ của thuốc điều trị lao?

Khi có dấu hiệu bất thường trong thời gian dùng thuốc lao, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc, bỏ liều hoặc đổi liều. Việc dừng thuốc sai cách có thể làm gián đoạn điều trị, tăng nguy cơ lao kháng thuốc và khiến bệnh khó kiểm soát hơn.

Với các biểu hiện nhẹ như buồn nôn ít, đầy hơi, ợ chua, ngứa nhẹ hoặc nước tiểu chuyển màu cam đỏ, người bệnh chưa nên quá lo lắng. Hãy theo dõi xem triệu chứng có kéo dài, nặng hơn hoặc xuất hiện thêm dấu hiệu khác không, đồng thời báo cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn dùng thuốc an toàn hơn.

Dị ứng thuốc lao có thể chỉ là mẩn ngứa nhẹ ngoài da, thường giảm khi cơ thể thích nghi. Nhưng nếu phát ban lan rộng, kèm sót hoặc bong da, đây là dấu hiệu nặng và bạn cần đến cơ sở y tế ngay để được xử trí.

Trường hợp xuất hiện các dấu hiệu nặng như nôn ói nhiều, nôn ra máu, chán ăn rõ rệt, vàng da, vàng mắt, đau bụng nhiều, phát ban lan rộng, khó thở, nhìn mờ, giảm thị lực, ù tai hoặc nghe kém, người bệnh cần đến cơ sở y tế sớm. Đây có thể là phản ứng bất lợi nghiêm trọng do thuốc và cần được bác sĩ kiểm tra, xét nghiệm hoặc điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Bạn không nên tự ý ngừng thuốc, bỏ liều hoặc đổi liều sử dụng

Bạn không nên tự ý ngừng thuốc, bỏ liều hoặc đổi liều sử dụng

Biện pháp hạn chế tác dụng phụ khi dùng thuốc điều trị lao

Để hạn chế tác dụng phụ khi điều trị lao, người bệnh cần tuân thủ đúng phác đồ bác sĩ kê và không tự ý bỏ thuốc. Bên cạnh đó, một số cách chăm sóc tại nhà có thể giúp cơ thể dung nạp thuốc tốt hơn và giảm khó chịu trong quá trình điều trị.

  • Bảo vệ gan: Không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc lao, đồng thời hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ để giảm gánh nặng cho gan. Người bệnh cũng không nên tự dùng thuốc bổ gan, thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Giảm rối loạn tiêu hóa: Nếu bị buồn nôn, đầy hơi, đau vùng thượng vị hoặc ợ chua, người bệnh có thể trao đổi với bác sĩ về việc điều chỉnh thời điểm uống thuốc. Một số trường hợp có thể được hướng dẫn uống thuốc sau bữa ăn nhẹ hoặc dùng thêm thuốc hỗ trợ tiêu hóa phù hợp.
  • Hạn chế đau khớp do tăng acid uric: Pyrazinamide có thể làm tăng acid uric máu và gây đau khớp ở một số người. Người bệnh nên uống đủ nước nếu không bị bác sĩ hạn chế, đồng thời giảm các thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản và một số loại đậu.
  • Giảm tê bì tay chân: Tê, ngứa ran hoặc đau rát ở bàn tay, bàn chân có thể liên quan đến Isoniazid. Bác sĩ thường cân nhắc bổ sung vitamin B6 cho người có nguy cơ, vì vậy người bệnh nên báo sớm nếu cảm giác tê bì kéo dài hoặc nặng hơn.
  • Bảo vệ thị lực: Khi dùng Ethambutol, người bệnh cần chú ý các dấu hiệu như nhìn mờ, giảm thị lực hoặc khó phân biệt màu đỏ - xanh. Nếu có thay đổi về mắt, cần báo bác sĩ ngay để được kiểm tra kịp thời.

Lưu ý: Nước tiểu, mồ hôi, nước mắt hoặc nước bọt chuyển màu cam đỏ có thể gặp khi dùng Rifampicin. Đây thường là phản ứng đã được dự báo, nhưng nếu đi kèm vàng da, mệt nhiều, đau bụng hoặc buồn nôn kéo dài thì cần liên hệ bác sĩ.

Áp dụng các biện pháp hạn chế tác dụng phụ để giảm khó chịu khi dùng thuốc lao

Áp dụng các biện pháp hạn chế tác dụng phụ để giảm khó chịu khi dùng thuốc lao

Tác dụng phụ của các thuốc điều trị bệnh lao phổi khi xuất hiện triệu chứng bất thường nên đi khám sớm để được chẩn đoán và điều chỉnh điều trị kịp thời. Bạn có thể liên hệ Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được theo dõi và tư vấn cụ thể về xử trí tác dụng phụ, giúp quá trình điều trị lao diễn ra an toàn và hiệu quả hơn.

Câu hỏi thường gặp về tác dụng phụ của thuốc chữa lao phổi

Tác dụng phụ của thuốc lao bao lâu thì hết?

Một số tác dụng phụ nhẹ như buồn nôn, đầy hơi, mệt mỏi hoặc ngứa nhẹ có thể giảm sau vài ngày đến 1-2 tuần khi cơ thể quen thuốc. Hiện tượng nước tiểu, mồ hôi hoặc nước mắt màu cam đỏ do Rifampicin thường có thể kéo dài trong suốt thời gian dùng thuốc. Nếu triệu chứng kéo dài hơn 2 tuần, nặng dần, vàng da, nhìn mờ, ù tai hoặc tê bì nhiều, người bệnh cần báo bác sĩ ngay

Uống thuốc lao phổi bao lâu thì hết ho?

Nếu dùng thuốc đúng phác đồ, ho do lao phổi thường giảm dần sau khoảng 2-3 tuần đầu điều trị. Tuy nhiên, một số người có thể còn ho âm ỉ trong vài tuần đến vài tháng do tổn thương phổi cần thời gian hồi phục. Nếu sau 2 tháng điều trị ho không giảm, ho nặng hơn, ho ra máu, sốt kéo dài hoặc khó thở, người bệnh nên tái khám sớm.

Nguồn:

  • Adverse Events During TB Treatment (https://www.cdc.gov/tb/hcp/treatment/adverse-events.html)
  • Nursing Guide for Managing Side Effects to Drug-resistant TB Treatment (https://www.currytbcenter.ucsf.edu/sites/default/files/2021-12/citc_nursingguide_english_v13_web_pages.pdf)
  • Rifampin, isoniazid, and pyrazinamide (oral route) (https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements/rifampin-isoniazid-and-pyrazinamide-oral-route/description/drg-20062768)
  • Treatment of tuberculosis Guidelines (https://iris.who.int/bitstream/handle/10665/44165/9789241547833_eng.pdf)

MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM
Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.

Bài viết liên quan
Người bị lao phổi có nên dùng chung quần áo/giặt chung máy không?
Người bị lao phổi có nên dùng chung quần áo/giặt chung máy không?
16/03/2026
Người bị lao phổi có nên dùng chung quần áo/giặt chung máy không? Tìm hiểu đường lây vi khuẩn lao và các biện pháp giặt giũ an toàn khi chăm sóc người bệnh.
Uống thuốc lao bị sụt cân: Bình thường hay là dấu hiệu đáng lo?
Uống thuốc lao bị sụt cân: Bình thường hay là dấu hiệu đáng lo?
16/03/2026
Uống thuốc lao bị sụt cân cân là phản ứng thường gặp hay cảnh báo bất thường? Bài viết làm rõ nguyên nhân, mức độ nguy hiểm, cách xử lý và thời điểm cần đi khám.
Bị lao phổi ăn yến được không? Cách dùng tổ yến đúng cách
Bị lao phổi ăn yến được không? Cách dùng tổ yến đúng cách
16/03/2026
Bị lao phổi ăn yến được không? Tìm hiểu lợi ích của tổ yến, cách sử dụng đúng và những lưu ý quan trọng cho người mắc lao phổi.
Xét nghiệm Mantoux là gì? Khi nào nên tiêm dưới da xác định bệnh lao?
Xét nghiệm Mantoux là gì? Khi nào nên tiêm dưới da xác định bệnh lao?
16/03/2026
Tìm hiểu xét nghiệm Mantoux là gì, khi nào nên tiêm dưới da để phát hiện bệnh lao, quy trình thực hiện và ý nghĩa kết quả xét nghiệm Mantoux.
Quantiferon test là gì? Ý nghĩa và quy trình xét nghiệm chi tiết
Quantiferon test là gì? Ý nghĩa và quy trình xét nghiệm chi tiết
16/03/2026
Quantiferon test là gì? Khi kết quả Quantiferon dương tính có ý nghĩa gì? Tìm hiểu chi tiết về mục đích, ý nghĩa và quy trình thực hiện xét nghiệm Quantiferon.
Phản ứng thường gặp sau tiêm vắc-xin lao và cách xử lý hiệu quả
Phản ứng thường gặp sau tiêm vắc-xin lao và cách xử lý hiệu quả
01/01/2026
Phản ứng sau tiêm vắc-xin lao có nguy hiểm không? Cách nhận biết dấu hiệu bất thường và chăm sóc trẻ an toàn tại nhà.
Vết tiêm lao của trẻ không mưng mủ có sao không? Khi nào cần khám?
Vết tiêm lao của trẻ không mưng mủ có sao không? Khi nào cần khám?
09/12/2025
Vết tiêm lao của trẻ không mưng mủ có sao không? Đây là phản ứng bình thường và không đồng nghĩa vắc xin kém hiệu quả. Tìm hiểu nguyên nhân, cách theo dõi và khi nào cần đưa trẻ đi kiểm tra.
Uống thuốc lao bị khó thở là do đâu? Hướng dẫn cách xử lý đúng
Uống thuốc lao bị khó thở là do đâu? Hướng dẫn cách xử lý đúng
17/11/2025
Uống thuốc lao bị khó thở có thể là phản ứng phụ nghiêm trọng. Tìm hiểu nguyên nhân, cách xử trí và khi nào cần đến bệnh viện trong bài viết sau.
Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Hướng dẫn thời điểm và lưu ý
Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Hướng dẫn thời điểm và lưu ý
15/10/2025
Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Vào buổi sáng khi bụng đói: uống cùng 1 ly nước ít nhất 1 giờ trước ăn giúp thuốc lao phát huy hiệu quả tối đa.
Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân lao phổi: Hướng dẫn thực hành tại nhà
Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân lao phổi: Hướng dẫn thực hành tại nhà
09/10/2025
Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân lao phổi giúp người bệnh hiểu rõ về bệnh lý, tuân thủ đúng phác đồ điều trị, phòng tránh lây nhiễm và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Ưu điểm, hạn chế và lưu ý
Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Ưu điểm, hạn chế và lưu ý
10/09/2025
Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Cập nhật kiến thức y khoa mới nhất, ưu nhược điểm và lời khuyên hữu ích cho người bệnh lần đầu đi khám
Cách chữa lao phổi bằng cây bình bát và những lưu ý quan trọng
Cách chữa lao phổi bằng cây bình bát và những lưu ý quan trọng
10/09/2025
Bình bát chữa lao phổi được dân gian truyền miệng, nhưng hiệu quả thế nào và có an toàn không? Xem ngay cách dùng đúng và lời khuyên từ chuyên gia.