Danh sách thuốc điều trị lao phổi - Tác dụng, liều dùng và lưu ý quan trọng
Thuốc điều trị lao phổi cần được sử dụng đúng phác đồ, đủ liều và đủ thời gian để kiểm soát bệnh, đồng thời hạn chế nguy cơ kháng thuốc. Theo Báo cáo Lao toàn cầu 2025 của WHO, 88% người mắc lao nhạy thuốc được điều trị bằng phác đồ thuốc hàng một đạt kết quả điều trị thành công, cho thấy việc tuân thủ điều trị giữ vai trò rất quan trọng. Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu các nhóm thuốc thường dùng, thời gian điều trị và những lưu ý cần biết khi sử dụng.
Các nguyên tắc cần nhớ khi dùng thuốc điều trị lao phổi
Uống thuốc lao không đúng liều, bỏ thuốc giữa chừng hoặc tự thay đổi cách dùng có thể làm giảm hiệu quả và tăng nguy cơ kháng thuốc. Để điều trị đạt kết quả tốt và tránh phải kéo dài liệu trình, người bệnh cần tuân thủ những nguyên tắc sau:
- Phối hợp các thuốc chống lao: Lao nhạy thuốc thường cần kết hợp ít nhất 3 - 4 loại thuốc trong giai đoạn tấn công và 2 loại ở giai đoạn duy trì. Với lao kháng thuốc, phác đồ sẽ được điều chỉnh dựa trên mức độ kháng thuốc cụ thể của từng người bệnh.
- Dùng thuốc đúng liều: Phải dùng đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ dựa trên cân nặng và phác đồ. Sử dụng thiếu liều có thể làm giảm hiệu quả, còn quá liều dễ gây tác dụng phụ.
- Dùng thuốc đều đặn: Uống thuốc đúng giờ, mỗi ngày một lần và khi bụng đói giúp hấp thu tốt và duy trì nồng độ thuốc ổn định. Với lao kháng thuốc, cần dùng thuốc 6 ngày/tuần, có thể chia liều để giảm tác dụng phụ và luôn cần giám sát điều trị hàng ngày.
- Phải dùng thuốc đủ thời gian: Phải tuân thủ trọn vẹn liệu trình từ 6 tháng trở lên, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy triệu chứng đã giảm.
Nhóm thuốc điều trị lao phổi hàng 1
Trong điều trị lao phổi, các thuốc hàng 1 (thuốc thiết yếu) là lựa chọn đầu tiên được sử dụng vì hiệu quả cao và khả năng dung nạp tốt. Dưới đây là danh sách các thuốc kháng lao hàng 1 thường được áp dụng trong phác đồ điều trị tiêu chuẩn.
Thuốc lao phổi Isoniazid (INH)
Isoniazid (INH) là một trong những thuốc kháng lao hàng đầu, có tác dụng diệt vi khuẩn lao đang trong giai đoạn nhân lên mạnh. Thuốc được sử dụng trong cả hai giai đoạn điều trị: tấn công và duy trì.
- Cách dùng: Tốt nhất là uống trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ để tăng khả năng hấp thu. Nếu bị kích ứng dạ dày, bác sĩ có thể hướng dẫn dùng cùng thức ăn.
- Liều tham khảo: Uống 5 mg/kg/24 giờ (tối đa 300 mg/24 giờ) cho cả người lớn và trẻ em, dùng hàng ngày từ 6 - 12 tháng.
Thuốc lao phổi loại kháng sinh Rifampicin (RIF)
Rifampicin (RIF) là một loại kháng sinh mạnh trong nhóm thuốc điều trị lao phổi, có khả năng diệt được cả vi khuẩn lao đang hoạt động lẫn những vi khuẩn đang “ngủ yên” trong cơ thể. Thuốc thường được phối hợp với các thuốc khác trong phác đồ điều trị lao phổi để tăng hiệu quả và hạn chế kháng thuốc.
- Cách dùng: Nên uống khi bụng đói, trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ với một cốc nước đầy. Nếu bị kích ứng tiêu hóa, người bệnh có thể uống sau khi ăn.
- Liều tham khảo: Người lớn thường dùng 8 - 12 mg/kg/ngày; trẻ em dùng khoảng 10mg/kg/ngày, tối đa 600 mg/ngày, tùy phác đồ và chỉ định.
Thuốc lao phổi Pyrazinamid (PZA)
Pyrazinamid (PZA) là thuốc kháng lao có tác dụng diệt vi khuẩn trong môi trường acid như trong ổ viêm hoặc hang lao mà các thuốc khác khó tiếp cận. Thuốc thường được dùng trong 8 tuần đầu (giai đoạn tấn công) của phác đồ điều trị.
- Cách dùng: Có thể uống trong hoặc ngoài bữa ăn, không phụ thuộc vào thức ăn, nhưng nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày.
- Liều tham khảo: 20 - 30 mg/kg/ngày, tùy vào thể trạng cụ thể của người bệnh và chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Ethambutol (EMB)
Ethambutol (EMB) là thuốc có tác dụng kìm khuẩn, tức làm chậm sự phát triển của vi khuẩn lao và hỗ trợ ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc khi phối hợp với các thuốc khác. Ethambutol thường được sử dụng trong giai đoạn tấn công và đôi khi vẫn được chỉ định kéo dài trong giai đoạn duy trì.
- Cách dùng: Nên uống vào khung giờ cố định, tốt nhất là uống xa bữa ăn (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ).
- Liều tham khảo: Từ 15 - 25 mg/kg/ngày, tùy vào cân nặng thực tế của người bệnh và giai đoạn bệnh.
Thuốc Rifabutin
Rifabutin là thuốc thường được dùng thay thế Rifampicin ở những bệnh nhân đang điều trị HIV, do khả năng tương tác thuốc của Rifabutin thấp hơn. Điều này giúp tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc kháng virus trong quá trình điều trị đồng thời cả lao và HIV.
- Cách dùng: Một liều duy nhất mỗi ngày, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Liều tham khảo: Uống 150 - 450 mg/ngày (tương đương 1 - 3 viên) trong phác đồ kết hợp, duy trì ít nhất 6 tháng.
Thuốc lao phổi Rifapentine
Rifapentine là thuốc có thời gian tác dụng kéo dài hơn so với Rifampicin và thường được dùng trong các phác đồ rút ngắn thời gian điều trị hoặc trong điều trị lao tiềm ẩn. Tuy ít được sử dụng trong phác đồ chuẩn điều trị lao phổi hoạt động hiện nay, nhưng Rifapentine đang được nghiên cứu mở rộng ứng dụng trong nhiều phác đồ mới nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thời gian điều trị.
- Cách dùng: Nên uống cùng với thức ăn theo hướng dẫn chuyên môn để giảm buồn nôn, nôn hoặc khó chịu dạ dày.
- Liều tham khảo: Dùng 600 mg/2 lần/tuần trong giai đoạn tấn công, 600 mg/lần/tuần trong giai đoạn duy trì.
Thuốc Streptomycin
Streptomycin là kháng sinh nhóm aminoglycoside, thường được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Trong điều trị lao, Streptomycin được sử dụng khi có chỉ định đặc biệt hoặc khi các lựa chọn khác không phù hợp.
- Cách dùng: Tiêm vào bắp tay theo chỉ dẫn của bác sĩ, không tự ý tiêm tĩnh mạch hoặc dùng sai đường tiêm.
- Liều tham khảo: Thường dùng 15mg/kg/ngày (người lớn) hoặc 20 - 40mg/kg/ngày (trẻ em), tối đa 1g/ngày.
Nhóm thuốc điều trị lao phổi hàng 2 (dùng khi kháng thuốc)
Khi vi khuẩn lao kháng lại các thuốc điều trị hàng đầu (thuốc hàng 1), bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng lao hàng 2 theo phác đồ phù hợp. Nhóm thuốc này thường dùng cho lao kháng thuốc và cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nhóm thuốc điều trị lao phổi tiềm ẩn
Thuốc điều trị lao phổi tiềm ẩn (latent tuberculosis infection – LTBI) được sử dụng nhằm tiêu diệt vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis đang “ngủ” trong cơ thể, ngăn ngừa bệnh chuyển sang thể hoạt động. Trước khi điều trị, người bệnh cần được loại trừ lao hoạt động qua thăm khám, X-quang phổi và xét nghiệm cần thiết.
Các nhóm thuốc thường dùng trong điều trị lao tiềm ẩn gồm:
- Isoniazid (INH): dùng đơn độc trong 6–9 tháng (phác đồ 6H hoặc 9H). Đây là lựa chọn truyền thống, hiệu quả cao nhưng thời gian điều trị dài.
- Rifampicin (RIF): dùng đơn độc 4 tháng (phác đồ 4R), thích hợp khi bệnh nhân không dung nạp isoniazid hoặc có nguy cơ kháng INH.
- Isoniazid + Rifampicin (3HR): phối hợp trong 3 tháng, giúp rút ngắn thời gian điều trị mà vẫn đảm bảo hiệu quả.
- Isoniazid + Rifapentine (3HP): dùng mỗi tuần một lần trong 3 tháng, là phác đồ ngắn được WHO và CDC khuyến nghị nhờ khả năng tuân thủ tốt.
Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào tình trạng miễn dịch, nguy cơ tiến triển bệnh, và khả năng tương tác thuốc. WHO và CDC đều khuyến khích sử dụng các phác đồ ngắn hạn (3HP hoặc 4R) để tăng tỷ lệ hoàn thành điều trị và giảm độc tính trên gan.
Phác đồ điều trị lao phổi theo Bộ Y tế Việt Nam
Để điều trị lao phổi hiệu quả và đúng theo hướng dẫn chuyên môn, Bộ Y tế Việt Nam đã xây dựng các phác đồ chuẩn dựa trên từng đối tượng người bệnh và mức độ bệnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các phác đồ điều trị lao phổi đang được áp dụng hiện nay, bao gồm cả người lớn và trẻ em, có hoặc không có tổn thương hệ thần kinh trung ương và xương khớp.
| Phác đồ | Chỉ định | Không chỉ định | Giai đoạn tấn công | Giai đoạn duy trì |
|---|---|---|---|---|
| IA: 2RHZE/4RHE | Người lớn, không có hoặc không nghi ngờ kháng thuốc; bao gồm cả người nhiễm HIV và phụ nữ mang thai | Lao hệ thần kinh trung ương, lao xương khớp | 2 tháng với 4 thuốc: H, R, Z, E; dùng hàng ngày | 4 tháng với 3 thuốc: R, H, E; dùng hàng ngày |
| IB: 2RHZE/10RHE | Lao hệ thần kinh trung ương, lao xương khớp ở người lớn, không có hoặc không nghi ngờ kháng thuốc | Không nêu rõ | 2 tháng với 4 thuốc: H, R, Z, E; dùng hàng ngày | 10 tháng với 3 thuốc: R, H, E; dùng hàng ngày |
| IIA: 2RHZE/4RH | Lao trẻ em, không có hoặc không nghi ngờ kháng thuốc; có thể dùng cho trẻ nhiễm HIV | Lao hệ thần kinh trung ương, lao xương khớp | 2 tháng với 4 thuốc: H, R, Z, E; dùng hàng ngày | 4 tháng với 2 thuốc: R, H; dùng hàng ngày |
| IIB: 2RHZE/10RH | Lao hệ thần kinh trung ương, lao xương khớp ở trẻ em, không có hoặc không nghi ngờ kháng thuốc | Không nêu rõ | 2 tháng với 4 thuốc: H, R, Z, E; dùng hàng ngày | 10 tháng với 2 thuốc: R, H; dùng hàng ngày |
Tác dụng phụ cần lưu ý khi điều trị bằng thuốc lao
Trong quá trình dùng thuốc điều trị lao, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ từ nhẹ đến nghiêm trọng tùy loại thuốc và cơ địa. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường giúp xử trí kịp thời và tránh tự ý ngưng thuốc làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng: thường do Rifampicin.
- Đau khớp, sưng khớp: thường do Pyrazinamid, Ethambutol, Isoniazid.
- Ngứa, phát ban ngoài da (mức độ nhẹ): có thể gặp do Streptomycin, ethambutol, Pyrazinamid, Rifampicin, Isoniazid.
Các phản ứng có hại mức độ nặng đến nghiêm trọng:
- Sốc phản vệ: Có thể gặp ở bất kì thuốc nào, hay gặp nhất với Streptomycin, Rifampicin.
- Ù tai, chóng mặt, điếc: Thường gặp do Streptomycin.
- Suy thận cấp: Nghĩ đến do Rifampicin, Streptomycin.
- Viêm gan (loại trừ căn nguyên khác): gặp nhiều nhất do Rifampicin kết hợp với Isoniazid, tiếp theo sau là đơn thuốc như Pyrazinamid, Isoniazid, Rifampicin.
- Xuất huyết, tan huyết, giảm 3 dòng tế bào máu ngoại vi: Thường hay gặp nhất do Rifampicin.
- Giảm thị lực (trừ căn nguyên khác): cần lưu ý Ethambutol, Isoniazid.
- Biến cố bất lợi trên da mức độ vừa và nặng: Hay gặp nhất do Streptomycin, tiếp theo là Ethambutol, Pyrazinamid, Rifampicin, Isoniazid.
Những lưu ý đặc biệt trong quá trình điều trị
Trong quá trình điều trị lao phổi, người bệnh cần chú ý một số điểm quan trọng để đảm bảo hiệu quả, ngăn ngừa kháng thuốc và hạn chế biến chứng. Dưới đây là những lưu ý đặc biệt cần ghi nhớ.
- Uống thuốc đúng - đủ - đều, không tự ý ngưng.
- Theo dõi tác dụng phụ, báo bác sĩ nếu có bất thường.
- Tái khám định kỳ, kiểm tra đờm và X-quang theo lịch.
- Phòng lây nhiễm: đeo khẩu trang, sống nơi thoáng khí.
- Ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi hợp lý.
- Tránh rượu bia, thuốc lá, vì ảnh hưởng đến gan và thuốc.
- Quản lý tốt bệnh nền (nếu có) như tiểu đường, HIV...
>>> Danh sách thuốc điều trị lao phổi
Một số thắc mắc người đọc có thể quan tâm:
- Quên uống thuốc lao 1 ngày có sao không? Cách xử lý an toàn
- Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Hướng dẫn thời điểm và lưu ý
- Các cây thuốc nam trị lao phổi
- Cây thuốc dòi trị lao phổi
- Lao phổi điều trị bao lâu
Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82