Hạch lao ở nách trẻ em là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
29/08/2025
Hạch lao ở nách trẻ em là bệnh lý thường bị bỏ sót do triệu chứng kín đáo và không gây đau rõ rệt. Tuy nhiên, nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể kéo dài, gây biến chứng mạn tính, ảnh hưởng cả sức khỏe lẫn tâm lý của trẻ. Bài viết sau của Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, cách chẩn đoán và phác đồ điều trị hiện nay.
Hạch lao ở nách trẻ em là gì?
Hạch lao nách ở trẻ em là một dạng lao ngoài phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis lan truyền qua hệ bạch huyết từ ổ lao phổi hoặc họng xuống nách. Nó gây ra tình trạng viêm hạch mạn tính, hạch to, thường không đau, có thể cố kết thành khối, rồi biến thành áp xe lạnh, thậm chí vỡ và hình thành lỗ dò mủ qua da nếu không được điều trị.
Hạch lao ở nách trẻ em
Nguyên nhân khiến trẻ bị nổi hạch lao ở vùng nách
Nguyên nhân khiến bé bị hạch lao ở nách là do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis di chuyển từ ổ lao ban đầu (thường là phổi) qua đường bạch huyết hoặc máu đến hạch nách, gây viêm mạn tính dạng u hạt với hoại tử bã đậu.
Việc trẻ dễ bị nhiễm lao hạch là do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, đặc biệt nếu sống trong khu vực có tỷ lệ lao cao hoặc có tiếp xúc gần với người mắc lao phổi. Sau khi vi khuẩn đến hạch, chúng kích hoạt phản ứng viêm tạo granuloma, hình thành hạch to, chắc, thường không đau, đôi khi hợp lại thành khối. Nếu không được điều trị, hạch có thể áp xe lạnh hoặc vỡ ra tạo đường dò qua da.
Triệu chứng dễ nhận biết và mức độ phát triển của bệnh
Dưới đây là những biểu hiện dễ nhận biết và mức độ tiến triển thường gặp ở trẻ bị lao hạch nách:
Hạch nổi chậm, phát triển từ từ: Hạch có thể xuất hiện trong vài tuần đến vài tháng, kích thước dao động từ vài mm đến vài cm. Thường không gây đau, chỉ hơi cứng khi chạm vào.
Ban đầu hạch tách biệt, sau dính lại thành khối: Lúc đầu, hạch mọc riêng lẻ. Về sau, chúng có xu hướng kết dính lại tạo thành một khối chắc, đôi khi còn dính với da phía trên, gây cảm giác rắn và khó tách rời.
Giai đoạn tiến triển – hạch hóa mủ lạnh: Hạch có thể mềm dần do hoại tử (gọi là hóa bã đậu), hình thành áp xe lạnh với mủ trong, đặc. Vùng da bên trên có thể chuyển sang màu tím tái.
Biến chứng nếu không điều trị: Hạch có thể tự vỡ ra, hình thành đường dò mủ kéo dài qua da, gây rò rỉ dai dẳng và dễ nhiễm trùng thứ phát.
Triệu chứng toàn thân nhẹ nhưng không thể bỏ qua: Khoảng 79,3% trẻ có thể gặp các biểu hiện như sốt nhẹ, mệt mỏi, đổ mồ hôi đêm hoặc sụt cân. Tuy nhiên, những triệu chứng này thường nhẹ hơn so với lao phổi.
Hạch lao ở nách trẻ em có nguy hiểm, có lây không?
Hiếm khi gây lây nhiễm cho người khác. Nguyên nhân là vì loại lao này không làm trẻ ho hay hắt hơi, không làm cho vi khuẩn lao phát tán ra môi trường như trong lao phổi. Tuy nhiên, vẫn cần thăm khám kỹ lưỡng để loại trừ trường hợp trẻ đồng thời mắc lao phổi để hạn chế nguy cơ lây nhiễm cho người xung quanh.
Về mức độ nguy hiểm, hạch lao nách không phải là bệnh cấp tính đe dọa tính mạng ngay lập tức. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, bệnh có thể kéo dài và tiến triển thành các biến chứng như áp xe lạnh, đường dò mủ ra da. Những biến chứng này không chỉ gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát, gây đau đớn và khó chịu cho trẻ.
Đọc thêm chi tiết về mức độ nguy hiểm của lao hạch đối với trẻ em
Nếu không điều trị kịp thời, hạch lao ở nách trẻ em có thể gây nhiễm trùng thứ phát
Các xét nghiệm giúp chẩn đoán hạch lao ở nách trẻ em
Để chẩn đoán chính xác hạch lao ở nách trẻ em, bác sĩ sẽ chỉ định một số xét nghiệm chuyên sâu nhằm xác định nguyên nhân và đánh giá mức độ bệnh:
Xét nghiệm miễn dịch phát hiện nhiễm lao: Bao gồm thử nghiệm Mantoux (TST) và/hoặc IGRA (như QuantiFERON‑TB Gold). Trong đó, IGRA có độ đặc hiệu cao hơn ở trẻ từng tiêm vắc xin BCG.
Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm hạch giúp đánh giá đặc điểm như kích thước, tính dính, hoại tử. Ngoài ra, X‑quang phổi hoặc CT ngực được dùng để kiểm tra xem có tổn thương lao phổi đi kèm hay không.
Chọc hút kim nhỏ (FNA): Phân tích tế bào học cho thấy hình ảnh u hạt và hoại tử bã đậu điển hình. Kết hợp với nhuộm AFB (Ziehl–Neelsen) để phát hiện trực khuẩn lao.
Xét nghiệm phân tử (Xpert MTB/RIF): Phát hiện ADN vi khuẩn lao nhanh chóng, với độ nhạy khoảng 87% và độ đặc hiệu 92%. Rất hữu ích trong chẩn đoán lao ở trẻ nhỏ.
Nuôi cấy vi khuẩn lao: Dù mất vài tuần để có kết quả, nhưng đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán và kiểm tra khả năng kháng thuốc của vi khuẩn.
Sinh thiết hạch (excisional biopsy): Khi kết quả chọc hút không rõ ràng, bác sĩ sẽ tiến hành lấy toàn bộ hạch để làm giải phẫu bệnh và nuôi cấy, từ đó có được chẩn đoán chắc chắn hơn.
Phương pháp điều trị hạch lao ở nách cho trẻ em an toàn
Trẻ em bị lao hạch ở nách thường được điều trị bằng phác đồ thuốc kháng lao chuẩn WHO (Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị). Phác đồ này kéo dài 6 tháng, bao gồm giai đoạn tấn công 2 tháng với Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide và Ethambutol, tiếp theo là 4 tháng điều trị duy trì với Isoniazid và Rifampicin. Đây là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho lao hạch ngoại vi ở trẻ em không có dấu hiệu kháng thuốc.
Với những trường hợp nghi ngờ hoặc đã xác định kháng thuốc, cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu như NAAT hoặc nuôi cấy làm kháng sinh đồ để đánh giá tình trạng kháng thuốc, từ đó áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu hơn, có thể bao gồm các thuốc thế hệ mới như bedaquiline hoặc delamanid khi cần thiết.
Khi hạch chuyển sang giai đoạn biến chứng như áp xe lạnh hoặc hóa mủ, ngoài thuốc kháng lao, trẻ có thể cần can thiệp chọc hút mủ để giảm áp lực và hỗ trợ lành tổn thương. Trong một số trường hợp nặng, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật cắt bỏ hạch va xét nghiệm mô bệnh học, vừa để giảm triệu chứng, vừa phục vụ cho việc phân tích mô bệnh học nhằm xác định chính xác nguyên nhân.
Riêng với trẻ nhỏ dưới 2 tuổi bị viêm hạch sau tiêm BCG (còn gọi là BCG lymphadenitis), tình trạng này thường lành tính và không nhất thiết phải điều trị bằng thuốc kháng lao kéo dài. Trẻ có thể chỉ cần được theo dõi, kết hợp chọc hút nếu có mủ để tránh biến chứng, mà không cần dùng đến phác đồ điều trị toàn thân.
Đọc thêm kiến thức về tiêm vác xin lao bị nổi hạch ở nách có nguy hiểm hay không?
Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay?
Trẻ em cần được đưa đi khám bác sĩ ngay trong các trường hợp sau:
Hạch nách sưng kéo dài > 2 tuần, kích thước lớn (≥ 2 cm), đặc biệt là khi hạch cứng, dính kết hoặc vỡ ra thành áp xe/đường dò – đây là dấu hiệu cảnh báo hạch do lao hoặc viêm mạn cần can thiệp y tế ngay.
Kèm dấu hiệu toàn thân nghi ngờ lao như: sốt kéo dài > 2 tuần, đổ mồ hôi ban đêm, sụt cân hoặc ăn kém, mệt mỏi – các triệu chứng này chứng tỏ khả năng nhiễm lao cao hơn.
Không đáp ứng với điều trị kháng sinh thông thường, sau 1–2 tuần hạch vẫn không cải thiện hoặc nặng hơn – cần chuyển điều trị chuyên khoa sâu hơn.
Trẻ dưới 2 tuổi, suy dinh dưỡng, hoặc có tiếp xúc gần với người mắc lao đặc biệt lao phổi (dương tính đờm) – đây là nhóm có nguy cơ phát triển bệnh nặng nên khám sớm là rất cần thiết.
Biến chứng nghiêm trọng: hạch hóa mủ tạo áp xe lạnh, xuất hiện đường dò mủ ra da hoặc trẻ có dấu hiệu nhiễm trùng lan tỏa – mọi can thiệp như chọc hút, dẫn lưu, phẫu thuật phải do bác sĩ thực hiện.
Đưa trẻ đi gặp bác sĩ khi hạch lao nách ở trẻ sưng kéo dài trên 2 tuần
Cách chăm sóc trẻ bị hạch lao nách tại nhà
Trẻ bị hạch lao ở nách cần chăm sóc tại nhà một cách an toàn và hỗ trợ để tăng hiệu quả điều trị thuốc kháng lao:
Tuân thủ uống thuốc đều đặn: đảm bảo con uống đủ liệu trình kháng lao. Không bỏ liều, không tự ngừng thuốc sớm nhằm tránh tái phát hoặc kháng thuốc.
Bổ sung dinh dưỡng hợp lý: chế độ giàu năng lượng, đạm, vitamin để tăng cường hệ miễn dịch, hỗ trợ hồi phục hạch và chống nhiễm trùng
Vệ sinh và theo dõi hạch: giữ vùng nách sạch, khô thoáng; rửa nhẹ bằng nước ấm, quan sát xem hạch có mưng mủ, sưng đỏ, vỡ hay tạo đường dò — nếu có dấu hiệu bất thường nên tái khám sớm.
Chăm sóc giảm đau (tình trạng viêm nhẹ): nếu trẻ bị đau nhẹ hoặc khó chịu tại chỗ, có thể dùng khăn ấm ấm lên vùng tổn thương để giảm viêm—đảm bảo hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc giảm đau nào.
Hạn chế vận động mạnh vùng nách: tránh mang vác nặng, đụng chạm hoặc cọ xát mạnh để ngăn hạch tổn thương, nhất là khi đang mưng mủ hoặc có áp xe nhẹ.
Theo dõi biểu hiện toàn thân: quan sát sốt, chán ăn, mệt mỏi, sụt cân — nếu triệu chứng tăng lên hoặc xảy ra bất thường (ví dụ sốt kéo dài, ngủ khó, ho), cần báo ngay cho bác sĩ điều trị.
Tái khám đúng hẹn và theo dõi chuyên khoa: thường sẽ yêu cầu tái khám mỗi 2–4 tuần trong giai đoạn đầu điều trị, sau đó có thể giãn lịch theo tiến triển. Tái khám giúp đánh giá tình trạng hạch, sửa đổi phác đồ nếu cần.
Giải đáp thắc mắc thường gặp về hạch lao nách ở trẻ
Hạch lao nách ở trẻ có lây cho bạn cùng lớp không?
Hạch lao nách là một dạng lao ngoài phổi – vi khuẩn chỉ ở hạch, không vào phổi và không gây ho, nên không lây qua tiếp xúc thông thường như chơi chung hoặc ngồi cùng lớp.
Tiêm BCG có ngừa hạch lao nách?
BCG có hiệu quả cao trong phòng ngừa các thể lao nặng như lao màng não hoặc lao lan tỏa ở trẻ nhỏ (hiệu lực ~80%), nhưng khả năng ngừa lao ngoại phổi như lao hạch không toàn vẹn.
Ngược lại, sau tiêm BCG, trẻ có thể gặp hạch do BCG (BCG lymphadenitis), tập trung khu trú ở nách hoặc vùng tiêm – nhưng đây không phải lao do Mycobacterium tuberculosis, và thường tự hết hoặc cần chọc hút/kiểm soát ngoại khoa nếu mưng mủ.
Hiểu rõ về hạch lao ở nách trẻ em sẽ giúp phụ huynh chủ động hơn trong việc nhận diện bệnh sớm và đưa trẻ đến cơ sở y tế uy tín như Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được điều trị kịp thời. Đừng chủ quan với những biểu hiện tưởng chừng nhẹ nhàng – vì phát hiện sớm là bước đầu tiên để giúp con bạn khỏe mạnh trở lại.
Clinical Insights into Tuberculous Lymphadenitis (https://www.longdom.org/open-access-pdfs/clinical-insights-into-tuberculous-lymphadenitis.pdf)
Evaluation of Xpert® MTB/RIF and Ustar EasyNAT™ TB IAD for diagnosis of tuberculous lymphadenitis of children in Tanzania: a prospective descriptive study
WHO consolidated guidelines on tuberculosis (https://medicalguidelines.msf.org/en/viewport/TUB/english/5-2-characteristics-of-tuberculosis-in-children-20321121.html)