Bệnh lao hạch có lây không? Triệu chứng, đường lây và phòng bệnh
Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
06/08/2025
"Bệnh lao hạch có lây không?" là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi gặp các dấu hiệu sưng hạch bất thường. Không giống như lao phổi, lao hạch thường được xem là ít lây lan, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ nếu đi kèm tổn thương ở phổi. Để hiểu rõ hơn về cơ chế lây truyền, dấu hiệu nhận biết và cách phòng tránh, cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Lao hạch có lây không? So sánh lao hạch và bệnh hạch
Thông thườnglao hạch không lây từ người này sang người khác vì vi khuẩn không thoát ra ngoài qua đường hô hấp như ở bệnh lao phổi.Lao hạch là một dạng lao ngoài phổi, xảy ra khi vi khuẩn lao khu trú trong các hạch bạch huyết.
Tuy nhiên, trong trường hợp người bệnh mắc đồng thời cả lao phổi và lao hạch, khả năng lây lan vẫn có thể xảy ra — nhưng đến từ phần lao phổi, chứ không phải từ các hạch bạch huyết.
Khác với lao hạch, bệnh hạch (lymphadenopathy) là một thuật ngữ y học chung chỉ tình trạng sưng to bất thường của hạch bạch huyết. Nguyên nhân có thể rất đa dạng: nhiễm trùng, phản ứng thuốc, bệnh tự miễn, ung thư hoặc các bệnh lý toàn thân khác.
Cả hai tình trạng này đều có thể gây sưng hạch ở cổ, nách, bẹn và đi kèm các triệu chứng như sốt nhẹ, đổ mồ hôi đêm, mệt mỏi, sụt cân. Tuy nhiên, đặc điểm lâm sàng giúp phân biệt:
Lao hạch thường gây sưng hạch không đau, không đỏ, có thể hoại tử tạo bã đậu, thậm chí chảy mủ hoặc hình thành áp xe lạnh.
Hạch do nhiễm trùng cấp thường sưng đau, đỏ, nóng và có mủ nếu do vi khuẩn thông thường.
Hạch do ung thư (như lymphoma hay di căn) thường chắc, cứng, không đau và tăng kích thước dần theo thời gian.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai tình trạng này là bước đầu quan trọng trong chẩn đoán và điều trị đúng hướng.
Lao hạch có lây không? Câu trả lời là không, nếu chỉ mắc lao hạch đơn thuần
Các triệu chứng thường gặp ở bệnh nhân
Lao hạch thường tiến triển âm thầm và biểu hiện rõ nhất là tình trạng sưng hạch, chủ yếu ở vùng cổ, đôi khi lan đến nách hoặc bẹn. Các hạch thường sưng chậm, không đau, khiến người bệnh dễ bỏ qua trong giai đoạn đầu.
Ngoài ra, bệnh nhân còn có thể gặp một số triệu chứng toàn thân như:
Sốt nhẹ kéo dài, nhất là về chiều hoặc ban đêm
Đổ mồ hôi trộm về đêm
Cảm giác mệt mỏi, chán ăn, sút cân không rõ lý do
Khi bệnh tiến triển, các hạch có xu hướng kết dính thành từng khối, cố định, không di động. Một số trường hợp xuất hiện tình trạng hoại tử bã đậu trong hạch, dẫn đến hình thành áp xe lạnh, thậm chí tạo lỗ dò chảy mủ kéo dài.
Hiếm gặp hơn, một số bệnh nhân có thể có tổn thương da vùng hạch, với biểu hiện loét hoặc rỉ mủ ra ngoài — đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng viêm đã lan rộng ra các mô xung quanh.
Cách phòng bệnh lao hạch
Đối với người bệnh
Người bệnh lao hạch cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị kháng lao kéo dài tối thiểu từ 6 đến 9 tháng. Các thuốc thường dùng bao gồm isoniazid, rifampicin, pyrazinamide và ethambutol — liều lượng và thời gian điều trị có thể thay đổi tùy theo hướng dẫn của địa phương.
Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ hàng tháng để kiểm tra tác dụng phụ như tổn thương gan, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi, vàng da… Việc hoàn thành đủ liệu trình là điều kiện tiên quyết để bệnh được chữa khỏi hoàn toàn và tránh kháng thuốc.
Bên cạnh việc dùng thuốc, người bệnh nên:
Tránh ở trong môi trường đông người, kém thông gió — đặc biệt nếu có lao phổi đi kèm
Duy trì chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất
Nghỉ ngơi hợp lý và rèn luyện thể lực nhẹ nhàng nhằm tăng cường hệ miễn dịch
Những người từng sống chung hoặc làm việc gần người mắc lao hạch — nhất là khi có lao phổi kèm theo — nên được sàng lọc lao tiềm ẩn (LTBI) bằng các xét nghiệm như Mantoux (TST) hoặc IGRA (nếu có điều kiện).
Nếu kết quả xét nghiệm dương tính, nhưng không có dấu hiệu lao hoạt động (qua thăm khám và chụp X-quang phổi), có thể cân nhắc điều trị dự phòng lao (TB preventive treatment – TPT). Một số phác đồ điều trị dự phòng phổ biến bao gồm:
Isoniazid từ 6 đến 9 tháng
Hoặc phối hợp rifampicin ± isoniazid trong 3–4 tháng tùy theo chỉ định
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ưu tiên điều trị dự phòng cho các nhóm nguy cơ cao như:
Người tiếp xúc gần với bệnh nhân
Người nhiễm HIV hoặc suy giảm miễn dịch
Trẻ em dưới 5 tuổi
Người tiếp xúc với bệnh nhân lao kháng thuốc (MDR-TB)
Ngoài ra, cần đẩy mạnh truyền thông – giáo dục sức khỏe về bệnh lao, đồng thời theo sát việc tuân thủ điều trị để đạt hiệu quả phòng bệnh cao nhất.
Tìm hiểu hơn về mức độ nguy hiểm của lao hạch
Bạn cần thăm khám bác sĩ nếu đã có tiếp xúc gần với bệnh nhân mắc bệnh lao hạch có lao phổi đi kèm
Câu hỏi thường gặp
Lao hạch có di truyền không?
Không. Lao hạch không phải là bệnh di truyền. Đây là một dạng nhiễm trùng do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra – cùng tác nhân với bệnh lao phổi.
Khả năng mắc bệnh phụ thuộc vào mức độ phơi nhiễm với vi khuẩn lao và tình trạng miễn dịch của mỗi người. Những ai có hệ miễn dịch suy yếu — như người nhiễm HIV, suy dinh dưỡng, hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch — sẽ có nguy cơ cao hơn khi tiếp xúc với nguồn lây.
Khi nào lao hạch có thể lây?
Lao hạch thông thường không lây lan khi tiếp xúc hàng ngày, vì vi khuẩn nằm sâu trong hạch bạch huyết và không phát tán qua đường hô hấp như lao phổi.
Tuy nhiên, nếu người bệnh đồng thời mắc lao phổi, vi khuẩn lao có thể phát tán qua ho, hắt hơi — làm tăng nguy cơ lây nhiễm cho người xung quanh. Vì vậy, khi chẩn đoán lao hạch, bác sĩ thường sẽ chỉ định thêm chụp X-quang ngực hoặc xét nghiệm đờm để kiểm tra xem có lao phổi kèm theo hay không, nhằm phòng ngừa nguy cơ lây lan trong cộng đồng.
Hy vọng qua bài viết này của Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn, bạn đã có câu trả lời chính xác cho thắc mắc "bệnh lao hạch có lây không?". Dù bản thân lao hạch ít lây, nhưng việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách vẫn là yếu tố then chốt để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng.
Tìm hiểu hơn về bệnh lao hạch trong các bài viết sau:
Lymphadenopathy: Differentiation between Tuberculosis and Other Non-Tuberculosis Causes like Follicular Lymphoma
(https://www.frontiersin.org/journals/public-health/articles/10.3389/fpubh.2016.00031/full)
Lymphadenitis vs. Lymphadenopathy
(https://thisvsthat.io/lymphadenitis-vs-lymphadenopathy)