Lao hạch ở cổ có nguy hiểm không? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Khoảng 60% đến 90% trường hợp lao hạch xuất hiện ở vùng cổ, vì vậy bạn cần đặc biệt lưu ý khi hạch sưng kéo dài, to dần nhưng ít đau. Vậy lao hạch ở cổ có nguy hiểm không, dấu hiệu nhận biết và cách điều trị như thế nào để hạn chế biến chứng? Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu để chủ động thăm khám và điều trị kịp thời.
Lao hạch ở cổ là gì?
Lao hạch ở cổ là một dạng lao ngoài phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập và gây tổn thương các hạch bạch huyết vùng cổ. Ban đầu, người bệnh thường xuất hiện một hoặc nhiều hạch to dần, chắc, ít đau hoặc không đau. Khi bệnh tiến triển, các hạch có thể dính thành cụm, mềm do hoại tử, vỡ ra, chảy mủ màu xanh nhạt hoặc bã đậu và tạo thành các lỗ rò lâu lành, dễ để lại sẹo xấu.
Trong các trường hợp lao ngoài phổi, hạch vùng cổ là vị trí thường gặp nhất, chiếm khoảng 60% đến 90%. Bệnh cũng được ghi nhận là gặp nhiều ở nữ giới hơn so với nam giới, đặc biệt ở nhóm tuổi trẻ dưới 30 tuổi.
Lao hạch cổ có thể xuất hiện đơn độc hoặc đồng thời với lao phổi. Vì vậy, khi nghi ngờ bệnh, bác sĩ thường cần đánh giá thêm tình trạng lao tại phổi và các vị trí khác để xác định phạm vi nhiễm lao và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Tìm hiểu thêm về lao hạch ở nách là gì?
Triệu chứng của từng giai đoạn lao hạch cổ
Triệu chứng lao hạch cổ thường tiến triển âm thầm nên dễ bị nhầm lẫn với hạch viêm thông thường. Bệnh thường diễn tiến qua 3 giai đoạn chính, từ khi hạch mới sưng và còn di động đến giai đoạn viêm, kết dính rồi nhuyễn hóa, với các biểu hiện lâm sàng khác nhau.
Giai đoạn 1 - Giai đoạn khởi phát
Ở giai đoạn sớm, tổn thương còn khu trú trong hạch nên các biểu hiện thường khá kín đáo và dễ bị nhầm lẫn với tình trạng nổi hạch thông thường.
- Đặc điểm: Hạch bắt đầu sưng nhẹ, kích thước nhỏ khoảng 0.5 đến 1 cm, sau đó to dần nhưng không đều nhau. Hạch vẫn có thể di động dưới da do chưa dính vào nhau hoặc các mô xung quanh.
- Cảm giác: Hạch thường ít đau hoặc không đau, bề mặt nhẵn. Da vùng cổ quanh hạch vẫn bình thường, chưa xuất hiện tình trạng nóng hay tấy đỏ rõ rệt.
- Triệu chứng toàn thân: Chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng hoặc chỉ cảm thấy mệt mỏi nhẹ, khiến bệnh dễ bị bỏ qua.
Giai đoạn 2 - Giai đoạn viêm hạch và viêm quanh hạch
Khi tình trạng viêm lan rộng, cấu trúc hạch bắt đầu thay đổi và các hạch có xu hướng kết dính với nhau, khiến khối hạch trở nên rõ ràng hơn khi quan sát hoặc sờ nắn.
- Đặc điểm: Tổ chức quanh hạch bị viêm khiến hạch lớn dần, thường có kích thước từ 1.5 đến 3 cm, dính kết với nhau thành chuỗi hoặc cụm và giảm dần khả năng di động.
- Cảm giác: Vùng da phía trên hạch có thể căng, sưng hoặc đỏ, khối hạch trở nên cứng và cố định hơn. Người bệnh bắt đầu cảm thấy ê ẩm hoặc đau nhức tại vị trí hạch.
- Triệu chứng toàn thân: Xuất hiện các biểu hiện nhiễm độc lao như sốt nhẹ về chiều, mệt mỏi, chán ăn, đổ mồ hôi ban đêm và sụt cân.
Giai đoạn 3 - Giai đoạn nhuyễn hóa
Ở giai đoạn tiến triển, tổn thương bên trong hạch có thể hoại tử và hóa lỏng, làm tăng nguy cơ hình thành áp xe lạnh, vỡ hạch và tạo đường rò ra da.
- Đặc điểm: Hạch mềm dần, vùng da quanh hạch sưng đỏ nhưng cảm giác nóng hay đau nhức dữ dội có xu hướng giảm.
- Biến chứng rò dịch: Hạch có thể tự vỡ hoặc rò rỉ dịch mủ kéo dài. Miệng lỗ rò thường có màu tím ngắt.
- Di chứng: Sau khi lành, các vết loét và đường rò mủ có thể để lại sẹo co kéo, ảnh hưởng đến thẩm mỹ hoặc dễ tái phát nếu không được điều trị đặc hiệu triệt để.
Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến lao hạch ở cổ
Lao hạch ở cổ chủ yếu xảy ra khi vi khuẩn thuộc nhóm Mycobacterium tuberculosis complex xâm nhập vào cơ thể và lan đến các hạch bạch huyết vùng cổ. Ngoài Mycobacterium tuberculosis là tác nhân chính, một số chủng Mycobacterium khác cũng có thể gây tổn thương hạch với biểu hiện tương tự.
- Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis: Đây là nguyên nhân chính gây lao hạch cổ ở người lớn. Vi khuẩn có thể từ phổi hoặc các cơ quan khác lan theo đường máu hoặc đường bạch huyết đến vùng cổ. Trong một số trường hợp, vi khuẩn cũng có thể xâm nhập qua đường hô hấp hoặc niêm mạc miệng, họng bị tổn thương.
- Mycobacterium không điển hình (NTM): Một số loại nhiễm trùng Mycobacterium không phải lao điển hình có thể gây lao hạch vùng cổ, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
- Vi khuẩn Mycobacterium bovis: Vi khuẩn lao từ bò có thể lây qua đường tiêu hóa khi sử dụng sữa hoặc các sản phẩm từ sữa bò nhiễm khuẩn chưa được tiệt trùng, sau đó gây tổn thương tại các hạch bạch huyết.
Bên cạnh tác nhân gây bệnh, một số yếu tố thuận lợi cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc lao hạch cổ, chẳng hạn như suy giảm miễn dịch, thể trạng kém hoặc thường xuyên tiếp xúc gần với người mắc lao phổi. Khi sức đề kháng suy yếu, cơ thể khó kiểm soát vi khuẩn lao, từ đó tạo điều kiện để vi khuẩn phát triển và lan đến hệ thống hạch bạch huyết.
Dấu hiệu cảnh báo bệnh lao hạch cổ bạn không nên chủ quan
Một số thay đổi ở vùng cổ có thể là dấu hiệu sớm của lao hạch nhưng thường không gây khó chịu rõ rệt. Vì vậy, nếu nhận thấy hạch xuất hiện kéo dài hoặc có đặc điểm bất thường, người bệnh cần lưu ý những dấu hiệu sau:
- Hạch cổ sưng to, kéo dài: Thường là hạch sưng, chắc, không đau và phát triển chậm nhưng dai dẳng từ vài tuần đến vài tháng; thường xuất hiện đơn độc hoặc thành chuỗi ở cổ.
- Hạch chuyển mềm, đỏ da hoặc có đỉnh mủ: Đây là dấu hiệu của giai đoạn nhuyễn hóa, da quanh hạch sưng đỏ, căng mà không nóng; có thể xuất hiện đỉnh mủ, nếu không xử trí kịp thời sẽ vỡ và tạo lỗ rò.
- Xuất hiện lỗ rò chảy dịch hoặc mủ: Hạch hóa mủ vỡ tạo ra lỗ rò có dịch mủ nhạt màu, kèm theo bã đậu trắng, thường khó lành và dễ để lại sẹo, viêm nhiễm lan rộng.
- Triệu chứng toàn thân bất thường: Có thể kèm sốt nhẹ hoặc sốt về chiều, đổ mồ hôi ban đêm, sút cân, mệt mỏi, đặc biệt là nếu có tổn thương lao phổi hoặc lao toàn thân.
- Hạch dai dẳng trên 2–3 tuần mà không cải thiện: Thông thường các hạch phản ứng do nhiễm trùng lành tính hay tự hết; nếu hạch cổ xuất hiện lâu, không nhỏ, bạn nên đi khám để tầm soát lao hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác
Bị lao hạch cổ có nguy hiểm, có lây không?
Không. Bị lao hạch cổ không quá nguy hiểm nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ bằng thuốc kháng lao. Tuy nhiên, nếu để kéo dài, bệnh có thể gây biến chứng như hạch hóa mủ, vỡ ra da, hình thành lỗ rò, để lại sẹo và ảnh hưởng đến thẩm mỹ vùng cổ.
Lao hạch cổ không lây nhiễm qua đường hô hấp như lao phổi vì vi khuẩn chỉ khu trú trong hạch, không phát tán ra không khí. Người chăm sóc hay tiếp xúc thông thường không có nguy cơ bị lây, trừ khi bệnh nhân đồng thời mắc lao phổi chưa điều trị.
Tìm hiểu thêm về lao hạch có nguy hiểm hay không?
Ai dễ mắc bệnh lao hạch ở cổ?
Lao hạch ở cổ có thể gặp ở nhiều đối tượng, nhưng nguy cơ thường cao hơn ở những người có hệ miễn dịch suy yếu, thể trạng kém hoặc thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây lao. Bạn cần đặc biệt lưu ý một số đối tượng sau:
- Người bị suy giảm miễn dịch: Bao gồm người nhiễm HIV, đang hóa trị ung thư, ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc bị suy dinh dưỡng kéo dài.
- Phụ nữ: Theo một số nghiên cứu quốc tế, phụ nữ có nguy cơ mắc lao hạch cổ cao hơn nam giới, với tỷ lệ mắc ở nữ lên tới gần 68%.
- Trẻ em: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện khiến trẻ dễ bị lao hạch do vi khuẩn lao không điển hình xâm nhập qua đường hô hấp hoặc đường tiêu hóa.
- Người sống trong khu vực có dịch tễ lao cao: Như vùng nông thôn, khu dân cư đông đúc, điều kiện sống kém vệ sinh, tiếp xúc thường xuyên với người bị lao.
- Người uống sữa bò chưa tiệt trùng: Có nguy cơ nhiễm Mycobacterium bovis, một chủng lao gây tổn thương hạch vùng cổ.
Cách chẩn đoán lao hạch cổ chính xác
Hạch lao ở cổ có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân như viêm nhiễm, lao hoặc bệnh lý ác tính, nên chỉ dựa vào kích thước hay cảm giác khi sờ thường chưa đủ để xác định bệnh. Để chẩn đoán lao hạch cổ chính xác, bác sĩ cần kết hợp thăm khám với các xét nghiệm và phương pháp kiểm tra phù hợp nhằm xác định nguyên nhân gây hạch và lựa chọn hướng điều trị.
Chọc hút kim nhỏ (Fine-Needle Aspiration – FNA)
Đây là phương pháp được ưu tiên hàng đầu trong chẩn đoán lao hạch cổ ngoại biên. Bác sĩ sử dụng kim nhỏ chọc vào hạch để lấy dịch hoặc mô tế bào. Mẫu được đem đi soi dưới kính hiển vi để tìm trực khuẩn kháng acid (AFB), nuôi cấy vi khuẩn lao hoặc làm xét nghiệm sinh học phân tử như GeneXpert.
Nhiều nghiên cứu cho thấy FNA có độ nhạy từ 80 - 92% khi kết hợp với xét nghiệm PCR, giúp chẩn đoán nhanh chóng và ít xâm lấn.
Sinh thiết hạch (Excisional Biopsy)
Khi FNA không đủ để đưa ra kết luận, sinh thiết hạch được thực hiện nhằm lấy nguyên khối mô hạch để phân tích mô bệnh học. Đặc trưng mô học của lao là sự hiện diện của u hạt dạng lao với hoại tử bã đậu trung tâm và tế bào khổng lồ Langhans.
Phương pháp này giúp phân biệt lao hạch với các bệnh lý ác tính như lymphoma hay di căn ung thư, đặc biệt quan trọng trong trường hợp hạch không điển hình.
Xét nghiệm vi khuẩn học
- Soi nhuộm AFB (Ziehl–Neelsen): Hỗ trợ phát hiện trực khuẩn lao nhưng độ nhạy thấp.
- Nuôi cấy vi khuẩn lao: Được xem là tiêu chuẩn vàng, nhưng cần 4-8 tuần để có kết quả.
- GeneXpert MTB/RIF: Được ưu tiên nhờ độ nhạy cao (88–97%), đặc hiệu tốt (89–96%) và cho kết quả nhanh chỉ sau vài giờ. WHO khuyến nghị dùng GeneXpert làm xét nghiệm ban đầu ở các khu vực có nguy cơ lao cao hoặc nghi ngờ kháng thuốc.
Xét nghiệm miễn dịch (IGRA và Tuberculin test)
IGRA có độ đặc hiệu cao (93–98%) và không bị ảnh hưởng bởi tiêm BCG, nên thường được ưu tiên trong chẩn đoán lao tiềm ẩn. Trong khi đó, TST vẫn là lựa chọn phù hợp tại những cơ sở không có điều kiện làm IGRA hoặc khi không thể lấy mẫu hạch, giúp hỗ trợ phát hiện lao trong cộng đồng.
Chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, CT, MRI)
Siêu âm là phương pháp được ưu tiên đầu tiên nhờ khả năng đánh giá chính xác đặc điểm hạch và định hướng sinh thiết, với độ nhạy khoảng 92% và đặc hiệu 97%. Trong trường hợp cần khảo sát tổn thương sâu hoặc lan rộng, CT và MRI sẽ được chỉ định để phát hiện hoại tử, vôi hóa hoặc áp xe. Mặc dù không xác định được nguyên nhân chính xác, các kỹ thuật này vẫn đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị.
Các cách điều trị hạch lao ở cổ an toàn và hiệu quả
Việc điều trị hạch lao ở cổ cần được thực hiện đúng phác đồ và tùy theo mức độ nặng nhẹ của bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo an toàn và mang lại hiệu quả tối ưu. Dưới đây là các cách điều trị phổ biến hiện nay.
- Điều trị nội khoa bằng thuốc chống lao: Là phương pháp chính, áp dụng cho đa số bệnh nhân. Phác đồ tiêu chuẩn kéo dài 6 tháng (2 tháng đầu dùng isoniazid, rifampin, pyrazinamide, ethambutol; 4 tháng sau duy trì với isoniazid và rifampin). Phác đồ này giúp tiêu diệt vi khuẩn và làm hạch xẹp dần theo thời gian.
- Can thiệp ngoại khoa khi cần thiết: Áp dụng trong trường hợp hạch to gây chèn ép, hóa mủ, áp xe lạnh hoặc rò mủ kéo dài. Bác sĩ có thể chỉ định dẫn lưu mủ, cắt bỏ hạch hoặc nạo vét tổn thương. Phẫu thuật chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế thuốc.
- Kết hợp thuốc và phẫu thuật: Dành cho những trường hợp không đáp ứng tốt với điều trị nội khoa hoặc có nguy cơ biến chứng cao. Sự phối hợp này giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và hạn chế tái phát.
Khi nào cần phẫu thuật hạch lao cổ?
Phẫu thuật hạch lao cổ thường được chỉ định khi người bệnh không đáp ứng với điều trị nội khoa bằng thuốc kháng lao hoặc xuất hiện biến chứng tại hạch. Cụ thể, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp phẫu thuật nếu hạch đã hóa mủ, tạo áp xe, gây rò mủ kéo dài hoặc để lại lỗ rò không tự lành.
Ngoài ra, phẫu thuật cũng cần thiết khi cần lấy mô sinh thiết để chẩn đoán xác định, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ lao kháng thuốc hoặc cần loại trừ các bệnh lý khác như lymphoma hoặc ung thư di căn.
Một số ca còn được chỉ định mổ khi hạch quá to, chèn ép gây khó chịu hoặc ảnh hưởng thẩm mỹ nghiêm trọng. Tùy vào mức độ tổn thương và đáp ứng điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá và quyết định phương pháp phù hợp nhất nhằm kiểm soát bệnh hiệu quả và ngăn ngừa tái phát.
Làm sao để phòng tránh bệnh lao hạch cổ một cách hiệu quả?
Phòng ngừa lao hạch cổ chủ yếu tập trung vào việc giảm nguy cơ nhiễm vi khuẩn lao, phát hiện sớm nguồn lây và duy trì sức khỏe tổng thể. Một số biện pháp bạn nên thực hiện gồm:
- Tiêm vắc-xin BCG: Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc-xin BCG theo lịch của Chương trình Tiêm chủng mở rộng để tăng khả năng bảo vệ trước các thể lao nặng.
- Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây lao: Tránh tiếp xúc gần kéo dài với người mắc lao phổi hoặc lao thanh quản đang có khả năng lây và đeo khẩu trang khi cần.
- Giữ không gian sống thông thoáng: Thường xuyên mở cửa, tăng lưu thông không khí và hạn chế ở lâu trong môi trường kín, đông người.
- Giữ vệ sinh răng miệng, tai mũi họng: Vệ sinh đúng cách giúp hạn chế các tình trạng viêm nhiễm vùng đầu – cổ có thể gây sưng hạch.
- Duy trì sức khỏe tổng thể: Ăn uống đủ chất, tập thể dục đều đặn và nghỉ ngơi hợp lý để hỗ trợ hệ miễn dịch.
- Thăm khám khi có nguy cơ: Người từng tiếp xúc với bệnh nhân lao hoặc có hạch cổ sưng kéo dài nên đi khám sớm để được kiểm tra và xử trí phù hợp.
Xem thêm tiêm vacxin lao có bị nổi hạch ở cổ không?
FAQ - Mọi người cùng hỏi về lao hạch ở cổ
Bệnh lao hạch cổ có chữa khỏi được không?
Có. Lao hạch cổ có thể chữa khỏi với tỷ lệ điều trị thành công cao, khoảng 89 – 94%, nếu bệnh được phát hiện sớm và người bệnh tuân thủ đúng phác đồ. Việc dùng thuốc đủ liều, đủ thời gian và tái khám định kỳ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế nguy cơ tái phát.
Lao hạch ở cổ có tái phát không?
Có. Lao hạch ở cổ có thể tái phát, đặc biệt khi người bệnh không tuân thủ đúng phác đồ, tự ý ngưng thuốc hoặc có sức đề kháng suy giảm. Vì vậy, người bệnh cần dùng thuốc đủ liều, đủ thời gian và tái khám theo chỉ định của bác sĩ.
Lao hạch ở cổ điều trị bao lâu?
Thời gian điều trị lao hạch ở cổ thường kéo dài khoảng 6 – 12 tháng, tùy mức độ bệnh và đáp ứng điều trị. Người bệnh cần dùng thuốc đúng phác đồ, đủ liều và đủ thời gian theo chỉ định của bác sĩ để hạn chế nguy cơ tái phát.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về nguyên nhân, dấu hiệu cũng như các phương pháp điều trị hiệu quả bệnh lao hạch cổ. Nếu đang nghi ngờ có dấu hiệu sưng hạch kéo dài, hãy thăm khám sớm sẽ giúp chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.
Để được tư vấn và kiểm tra chuyên sâu, bạn có thể đến trực tiếp Phòng khám Lao Phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được thăm khám và điều trị các ca bệnh lao hạch phức tạp. Liên hệ ngay để được hỗ trợ và đặt lịch khám sớm nhất!
Nguồn tham khảo:
- Cervical Tuberculous Lymphadenitishttps://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9732912/
- Mycobacterial cervical lymphadenitishttps://en.wikipedia.org/wiki/Mycobacterial_cervical_lymphadenitis
- Tuberculous cervical lymphadenitishttps://radiopaedia.org/articles/tuberculous-cervical-lymphadenitis
- Non-tuberculous mycobacterial cervical lymphadenitishttps://nenc-healthiertogether.nhs.uk/professionals-old/non-tuberculous-mycobacterial-cervical-lymphadenitis