Lao hạch là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị [2026]

Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
01/08/2025

Cập nhật lần cuối: 09/09/2026

Một khối hạch sưng ở cổ, nách hoặc vùng dưới hàm kéo dài nhưng không đau, không kèm ho hay sốt thường khiến nhiều người nghĩ chỉ là viêm hạch thông thường. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu của lao hạch - một dạng lao ngoài phổi có diễn tiến khá âm thầm và dễ bị bỏ qua ở giai đoạn đầu. Vậy lao hạch là gì, nhận biết qua những dấu hiệu nào và bệnh có nguy hiểm không? Cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bệnh lao hạch là gì?

Lao hạch là một thể lao ngoài phổi do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập và gây tổn thương tại các hạch bạch huyết. Trong đó, hạch cổ thường bị ảnh hưởng nhất, ngoài ra bệnh còn có thể xuất hiện ở nách, bẹn, trung thất hoặc ổ bụng.

Đây là một trong những thể lao ngoài phổi thường gặp, chiếm khoảng 20 - 40% tổng số ca mắc. Dữ liệu giám sát của CDC Hoa Kỳ năm 2024 cũng cho thấy hạch bạch huyết là vị trí tổn thương phổ biến nhất, chiếm 28,1% tổng số vị trí lao ngoài phổi được ghi nhận. Người bệnh thường xuất hiện hạch to kéo dài, ít đau hoặc không đau, vì vậy dễ nhầm với những nguyên nhân nổi hạch khác.

Bệnh lao hạch là tình trạng vi khuẩn lao tấn công vào các hạch bạch huyết, gây viêm và sưng
Bệnh lao hạch là tình trạng vi khuẩn lao tấn công vào các hạch bạch huyết, gây viêm và sưng

Những nguyên nhân phổ biến gây bệnh lao hạch

Nguyên nhân chính gây bệnh lao hạch thường do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập và gây tổn thương tại hệ thống hạch bạch huyết. Tùy vào đường xâm nhập và nguồn lây trong cơ thể, bệnh có thể hình thành theo các cơ chế: 

  • Lao hạch tiên phát: Vi khuẩn lao xâm nhập trực tiếp qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa (như qua niêm mạc họng, amidan, miệng, mũi…). Từ vị trí ban đầu, vi khuẩn theo hệ bạch huyết lan đến các hạch lân cận, thường gặp ở vùng cổ.
  • Lao hạch hậu tiên phát: Vi khuẩn xuất phát từ một ổ lao đã tồn tại trong cơ thể, thường liên quan đến lao phổi, sau đó lan theo đường máu, đường bạch huyết hoặc đường tiếp cận đến các hạch ngoại vi.
  • Tác nhân khác: Ngoài Mycobacterium tuberculosis, tổn thương lao hạch còn có thể liên quan đến Mycobacterium bovis, Mycobacterium africanum hoặc một số trực khuẩn lao khác không điển hình.
Bệnh lao hạch chủ yếu do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra
Bệnh lao hạch chủ yếu do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra

Ai có nguy cơ cao bị lao hạch?

Lao hạch có thể gặp ở nhiều đối tượng, tuy nhiên nguy cơ thường cao hơn ở những người có sức đề kháng suy giảm, thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây hoặc sinh sống trong môi trường làm tăng khả năng phơi nhiễm với vi khuẩn lao. Một số nhóm cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Người có hệ miễn dịch suy giảm: Những nhiễm HIV/AIDS, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch (corticosteroid, hóa chất chống ung thư), người suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh mãn tính như tiểu đường.
  • Người thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây: Người sống chung, chăm sóc hoặc tiếp xúc gần trong thời gian dài với người mắc lao phổi hoạt động có nguy cơ mắc vi khuẩn lao cao hơn.
  • Người sống ở môi trường đông đúc, kém thông thoáng: Khu vực chật chội, tập trung nhiều người và ít lưu thông không khí làm tăng khả năng phơi nhiễm.
  • Lạm dụng chất kích thích hoặc ma túy: Việc sử dụng kéo dài các chất này, đặc biệt là ma túy tĩnh mạch có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng, thể trạng và chức năng miễn dịch. 
  • Nữ giới và người trẻ tuổi: Lao hạch thường gặp nhiều hơn ở nữ, đặc biệt trong độ tuổi thanh thiếu niên đến trung niên (khoảng 13 - 30 tuổi).

Tìm hiểu thêm thông tin về bệnh lao hạch có lây không?

Nữ giới và người trẻ tuổi là đối tượng dễ mắc lao hạch
Nữ giới và người trẻ tuổi là đối tượng dễ mắc lao hạch

Triệu chứng lao hạch thường gặp

Dấu hiệu theo từng giai đoạn

  • Giai đoạn đầu: Hạch bắt đầu sưng to dần, thường xuất hiện ở vùng cổ, có thể là một hoặc vài hạch rời rạc. Hạch có mật độ chắc, bề mặt trơn, không đau, không đỏ, da phía trên bình thường và hạch di động dễ. Đây là giai đoạn người bệnh ít chú ý vì hạch không gây khó chịu rõ rệt.
  • Giai đoạn viêm quanh hạch: Hạch tiếp tục to lên, bắt đầu dính vào nhau hoặc dính vào tổ chức xung quanh khiến khả năng di động giảm. Một số trường hợp có thể cảm thấy hơi đau khi ấn vào. Hạch trở nên cứng hơn, và có thể có biểu hiện viêm nhẹ ở vùng da xung quanh.
  • Giai đoạn nhuyễn hóa: Hạch mềm dần, bên trong xuất hiện mủ, sờ thấy lùng nhùng. Da vùng hạch căng, có thể hơi sưng tấy nhưng không nóng đỏ rõ rệt. Nếu không được điều trị, hạch có thể vỡ ra, chảy mủ và hình thành lỗ rò ra da. Mủ thường có màu xanh nhạt, dạng bã đậu, và khi lành dễ để lại sẹo xấu.

Các dấu hiệu chung khác

Bên cạnh các triệu chứng tại chỗ theo từng giai đoạn của hạch, lao hạch còn kèm theo một số triệu chứng toàn thân đặc trưng khác.

  • Sốt nhẹ kéo dài, thường xuất hiện vào buổi chiều hoặc ban đêm.
  • Đổ mồ hôi về đêm, khiến người bệnh dễ mệt mỏi và mất sức.
  • Mệt mỏi kéo dài, cảm giác uể oải, giảm năng lượng trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Chán ăn, ăn uống kém ngon miệng dù không rõ nguyên nhân.
  • Sụt cân nhẹ, giảm cân từ từ dù không thay đổi chế độ ăn.

Những dấu hiệu này thường âm thầm nhưng góp phần hỗ trợ chẩn đoán khi triệu chứng tại hạch chưa rõ ràng.

Mệt mỏi cũng là những triệu chứng của lao hạch
Mệt mỏi cũng là những triệu chứng của lao hạch

Biến chứng nào thường xuất hiện khi bị lao hạch kéo dài?

Khi lao hạch không được điều trị đúng cách hoặc kéo dài dai dẳng, các tổn thương tại hạch có thể tiến triển nặng hơn và dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như thẩm mỹ. Những biến chứng lao hạch thường gặp trong thời gian dài:

  • Nhuyễn hóa, áp xe và tạo lỗ rò: Hạch có thể mềm dần, xuất hiện mủ, sau đó vỡ ra và hình thành các lỗ rò chảy mủ liên tục. Mủ thường có màu xanh nhạt, lẫn bã đậu, miệng lỗ rò tím ngắt và để lại sẹo xấu, sẹo lõm hoặc dây xơ gây mất thẩm mỹ.
  • Hạch dính kết thành mảng hoặc chuỗi: Khi trở nặng, các hạch không còn rời rạc mà dính liền vào nhau thành khối lớn hoặc dính chặt vào các mô xung quanh, làm mất tính di động.
  • Chèn ép cơ quan: Hạch sưng lớn có thể gây chèn ép các dây thần kinh, mạch máu hay đường thở, dẫn đến đau, tê, phù nề hoặc tổn thương chức năng khu vực liên quan.
  • Tái phát và hình thành ổ lao mới: Nếu điều trị không đúng hoặc không đủ thời gian sẽ trở thành lao hạch tái phát, hạch trở lại nhiều lần và tiếp tục sưng to, hóa mủ.
  • Lan tỏa sang các cơ quan khác: Vi khuẩn có thể lan từ hạch đến phổi, xương, màng não… gây ra các thể lao phối hợp, làm bệnh phức tạp hơn.
  • Phản ứng ngược: Trong quá trình điều trị, một số bệnh nhân có hiện tượng hạch to thêm hoặc xuất hiện hạch mới dù đang uống thuốc đầy đủ, gọi là phản ứng ngược - không phải điều trị thất bại mà là phản ứng miễn dịch.

Tìm hiểu thêm về bệnh lao hạch có nguy hiểm hay không?

Biến chứng lao hạch
Biến chứng lao hạch

Phương pháp thường dùng để chẩn đoán lao hạch

Chẩn đoán lao hạch thường cần kết hợp thăm khám với xét nghiệm trực tiếp trên dịch hoặc mô hạch. Tùy vị trí, kích thước hạch và tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc nhiều phương pháp dưới đây.

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (Fine Needle Aspiration Cytology – FNAC)

Bác sĩ sử dụng kim nhỏ để lấy tế bào hoặc dịch trong hạch đem xét nghiệm. Đây là phương pháp ít xâm lấn, có thể thực hiện nhanh và đặc biệt phù hợp với các hạch ngoại vi như hạch cổ hoặc hạch nách. Mẫu thu được có thể dùng để đánh giá tế bào học, nhuộm AFB, nuôi cấy hoặc làm xét nghiệm phân tử. 

Độ nhạy của tế bào học trên mẫu FNAC trong chẩn đoán lao hạch thường dao động khoảng 60 - 80%. Kết quả xét nghiệm có thể được trả ngay trong ngày hoặc muộn nhất từ 1 đến 2 ngày làm việc, tùy quy trình của từng cơ sở y tế. 

Sinh thiết toàn bộ hạch (Excisional Biopsy)

Sinh thiết toàn bộ hạch là kỹ thuật lấy trọn một hạch để kiểm tra cấu trúc mô dưới kính hiển vi. Mô bệnh học có thể phát hiện những tổn thương gợi ý lao như u hạt và hoại tử, đồng thời hỗ trợ phân biệt lao hạch với ung thư di căn hoặc các nguyên nhân gây nổi hạch khác.

So với chọc hút tế bào, sinh thiết thường cung cấp nhiều mô và có giá trị chẩn đoán cao hơn. Độ nhạy của mô bệnh học trên mẫu sinh thiết khoảng 85% đến hơn 90%. Kết quả thường cần khoảng 3 - 5 ngày, đôi khi kéo dài từ 7 - 10 ngày, tùy quy trình xử lý mẫu và các xét nghiệm bổ sung. 

Nhuộm AFB và nuôi cấy vi khuẩn lao

Nhuộm AFB giúp tìm trực khuẩn kháng acid trực tiếp trong bệnh phẩm và thường có kết quả trong vòng 24 giờ. Tuy nhiên, do lao hạch thường chứa ít vi khuẩn nên độ nhạy không cao, dao động khoảng 30 - 60%. Chính vì vậy, AFB âm tính không thể loại trừ lao hạch.

Nuôi cấy Mycobacterium tuberculosis được xem là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh lao, giúp phát hiện chính xác vi khuẩn và làm kháng sinh đồ. Phương pháp này cho độ chính xác đến 80 - 85% nhưng thời gian chờ lâu, khoảng 2 - 8 tuần, tùy môi trường nuôi cấy và số lượng vi khuẩn trong mẫu.

Xét nghiệm phân tử (Xpert MTB/RIF, PCR)

Các xét nghiệm phân tử phát hiện vật liệu di truyền của Mycobacterium tuberculosis trực tiếp trong bệnh phẩm, nhờ đó cho kết quả nhanh hơn nuôi cấy. Một số hệ thống còn có khả năng phát hiện dấu hiệu kháng rifampicin. Kỹ thuật xét nghiệm Xpert MTB/RIF, PCR có độ nhạy cao, khoảng 75% đến 90% và cho kết quả nhanh, thường sau khoảng 2 giờ sau khi mẫu được đưa vào hệ thống.

Các xét nghiệm phụ trợ khác

  • Test Mantoux (IDR) dương tính trong hơn 90% trường hợp lao hạch.
  • Xét nghiệm giải phóng interferon gamma (IGRA) và huyết thanh bổ trợ chẩn đoán nhưng thường dùng để tầm soát.
  • Siêu âm vùng cổ/nách/bẹn, X-quang phổi, CT/MRI được áp dụng để đánh giá kích thước, tình trạng hóa mủ hoặc phát hiện tổn thương phối hợp ở phổi và các cơ quan khác.
Chọc hút qua kim nhỏ là phương pháp đầu tiên và đơn giản, cho kết quả nhanh chóng
Chọc hút qua kim nhỏ là phương pháp đầu tiên và đơn giản, cho kết quả nhanh chóng

Các biện pháp điều trị bệnh lao hạch

Lao hạch có thể điều trị hiệu quả nếu người bệnh sử dụng thuốc đúng phác đồ và đủ thời gian. Tùy tình trạng nhạy thuốc, vị trí hạch, tuổi và các bệnh lý đi kèm, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án phù hợp.

Điều trị nội khoa (thuốc kháng lao)

Thuốc kháng lao là phương pháp điều trị chính đối với lao hạch. Người lớn mắc lao ngoài phổi nhạy thuốc, bao gồm lao hạch, thường được điều trị theo phác đồ chuẩn 6 tháng 2HRZE/4HR, gồm:

  • 2 tháng đầu: Kết hợp Isoniazid (H), Rifampicin (R), Pyrazinamide (Z) và Ethambutol (E).
  • 4 tháng tiếp theo: Kết hợp Isoniazid và Rifampicin.

Người bệnh cần uống thuốc đúng liều, đều đặn và không tự ý ngừng thuốc khi hạch nhỏ lại vì điều trị không đầy đủ có thể làm tăng nguy cơ thất bại hoặc kháng thuốc. Riêng trẻ từ 3 tháng đến 16 tuổi mắc lao hạch ngoại vi không nặng và không có tổn thương tại cơ quan khác có thể được điều trị bằng phác đồ 4 tháng 2HRZ(E)/2HR theo WHO.

Điều trị ngoại khoa

Trong quá trình điều trị, một số hạch có thể mềm, hóa mủ và căng lớn. Với những hạch lớn, dao động và có nguy cơ tự vỡ, bác sĩ có thể cân nhắc chọc hút dịch bằng kim để giảm áp lực và hạn chế hình thành đường rò. Phương pháp chọc hút có thể hữu ích trong những trường hợp hạch lớn sắp tự vỡ, tuy nhiên rạch và dẫn lưu hạch cổ có thể làm tăng nguy cơ chảy dịch kéo dài và để lại sẹo.

Điều trị với lao kháng thuốc và nhóm đặc biệt

Với các ca lao hạch kháng thuốc (MDR-TB hoặc XDR-TB), phác đồ điều trị thường kéo dài 20 - 24 tháng, sử dụng các thuốc mạnh hơn hoặc thế hệ mới như Bedaquiline, Linezolid, Levofloxacin… theo hướng dẫn của WHO.

Riêng với bệnh nhân HIV hoặc suy giảm miễn dịch, thời gian điều trị và cách phối hợp thuốc cần được cá nhân hóa, có thể dài hơn 6 tháng và kết hợp chặt chẽ với phác đồ điều trị HIV.

Các biện pháp điều trị bệnh lao hạch
Các biện pháp điều trị bệnh lao hạch

Cách xử trí tác dụng phụ khi dùng thuốc trị lao hạch

Trong quá trình điều trị lao hạch, thuốc kháng lao có thể gây ra một số tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Việc nhận biết và xử trí sớm những biểu hiện này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh biến chứng nghiêm trọng. 

  • Buồn nôn, chán ăn, đầy bụng: Uống thuốc sau khi ăn, chia nhỏ liều nếu cần, có thể bổ sung men tiêu hóa theo chỉ định.
  • Ngứa, nổi mẩn nhẹ: Theo dõi thêm, có thể dùng thuốc chống dị ứng nếu được bác sĩ kê đơn.
  • Tê bì tay chân (do isoniazid): Bổ sung vitamin B6 theo chỉ định để giảm triệu chứng.
  • Nước tiểu sẫm màu, vàng da, mệt mỏi: Có thể là dấu hiệu tổn thương gan, cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan.
  • Rối loạn thị lực (do ethambutol): Ngừng thuốc ngay và thông báo với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ.
  • Phát ban toàn thân, sốt cao, khó thở: Ngưng tất cả thuốc và nhập viện để xử trí phản ứng dị ứng nặng.
  • Theo dõi định kỳ: Thực hiện xét nghiệm chức năng gan, thận, thị lực định kỳ trong quá trình điều trị.

Người bị lao hạch nên kiêng ăn gì?

Trong quá trình điều trị lao hạch, ăn uống không phù hợp có thể khiến cơ thể mệt mỏi hơn, làm tăng khó chịu do tác dụng phụ của thuốc và ảnh hưởng đến khả năng hồi phục. Vì vậy, người bệnh nên hạn chế một số thực phẩm sau:

  • Đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ: Gây khó tiêu, làm nặng thêm triệu chứng đầy bụng, mệt mỏi.
  • Thực phẩm chế biến sẵn, đóng hộp: Chứa nhiều muối, chất bảo quản, dễ làm suy yếu hệ miễn dịch.
  • Tinh bột tinh chế và đồ ngọt: Bánh mì trắng, đường, bánh kẹo làm mất cân bằng dinh dưỡng.
  • Rượu bia, nước ngọt có ga, cà phê đậm đặc: Ảnh hưởng xấu đến gan, thận, giảm tác dụng thuốc kháng lao.
  • Gia vị cay nóng, chất kích thích: Như ớt, tiêu, thuốc lá gây kích ứng và tăng viêm.
  • Một số thực phẩm dễ gây dị ứng hoặc khó tiêu: Hạn chế sữa, đậu nành, hải sản nếu cơ thể có dấu hiệu không dung nạp.
Người bệnh cũng cần chú ý kiêng một số món có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục
Người bệnh cũng cần chú ý kiêng một số món có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục

Cách phòng ngừa bệnh lao hạch hiệu quả

Lao hạch có thể phòng ngừa nếu duy trì lối sống lành mạnh và chú ý đến các yếu tố nguy cơ trong môi trường sống hằng ngày. Việc chủ động bảo vệ sức khỏe và tăng cường hệ miễn dịch là nền tảng quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.

  • Tiêm vắc xin BCG cho trẻ sơ sinh: Giúp giảm nguy cơ mắc các thể lao nặng, trong đó có lao hạch.
  • Hạn chế tiếp xúc với người mắc lao phổi: Đặc biệt trong không gian kín hoặc đông người.
  • Đeo khẩu trang và giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, tránh lây nhiễm qua đường hô hấp.
  • Tăng cường sức đề kháng: Duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, tập luyện thể dục đều đặn, nghỉ ngơi hợp lý.
  • Tầm soát sức khỏe định kỳ: Nhất là với người có nguy cơ cao như bệnh nhân HIV, tiểu đường, suy dinh dưỡng hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Khám sớm khi có hạch bất thường: Hạch sưng kéo dài không rõ nguyên nhân cần được kiểm tra để phát hiện bệnh kịp thời.
Đeo khẩu trang để tránh tiếp tiếp với người bệnh lao qua đường không khí
Đeo khẩu trang để tránh tiếp tiếp với người bệnh lao qua đường không khí

Giải đáp thắc mắc thường gặp về bệnh lao hạch

Lao hạch có lây không?

Không. Lao hạch không lây từ người sang người như lao phổi vì không phát tán vi khuẩn qua đường hô hấp. Người bệnh có thể sinh hoạt bình thường với người khác nếu không mắc đồng thời lao phổi.

Tham khảo thêm thông tin chi tiết về bệnh lao hạch có lây không?

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nên đến bác sĩ khi hạch sưng kéo dài trên 2 tuần, không giảm, có dấu hiệu mềm, hóa mủ, chảy dịch, gây đau hoặc kèm theo sốt nhẹ, mệt mỏi, sụt cân.

Thời gian điều trị bao lâu?

Thông thường điều trị kéo dài ít nhất 6 tháng theo phác đồ chuẩn. Một số trường hợp đáp ứng kém hoặc có miễn dịch suy giảm có thể phải điều trị 9 - 12 tháng.

Khi nào cần mổ hạch?

Mổ chỉ khi thật sự cần thiết, chẳng hạn như hạch quá to, hóa mủ, gây áp xe, rò mủ, chèn ép mạch hoặc thần kinh, hoặc không đáp ứng với thuốc sau thời gian điều trị đầy đủ.

Tìm hiểu thêm: Bị lao hạch có phải mổ hay không?

Trẻ em điều trị khác gì người lớn?

Trẻ em dùng cùng loại thuốc với người lớn nhưng liều lượng được tính theo cân nặng. Ngoài ra, cần theo dõi kỹ hơn về tác dụng phụ vì cơ thể trẻ dễ nhạy cảm hơn.

Dùng kháng sinh thông thường có khỏi?

Không. Lao hạch chỉ đáp ứng với thuốc kháng lao đặc hiệu. Kháng sinh thông thường không tiêu diệt được vi khuẩn lao và có thể làm chậm quá trình chẩn đoán.

Chi phí mổ hạch lao có đắt không?

Chi phí mổ hạch lao nếu không có bảo hiểm y tế thường dao động từ 3 đến 5 triệu đồng, tùy theo mức độ can thiệp và loại phẫu thuật. Trường hợp phẫu thuật nạo dò, dẫn lưu mủ lao hạch (đặc biệt khi đã hóa mủ) thường có chi phí thấp hơn một chút, khoảng 3 triệu đồng.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về bệnh lao hạch - từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách chẩn đoán và điều trị. Lao hạch là một thể lao ngoài phổi phổ biến nhưng hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ. Đừng chủ quan khi thấy hạch sưng kéo dài, nhất là ở vùng cổ.

Nếu đang băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình, bạn có thể đến Phòng khám Lao phổi Bác sĩ Tẩn để được thăm khám, tư vấn và điều trị kịp thời từ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm. Sức khỏe là vốn quý, đừng để những dấu hiệu ban đầu bị bỏ qua!

Tìm hiểu thêm hạch lao ở nách trẻ em là gì và có nguy hiểm không?

Nguồn tham khảo:

  • WHO consolidated guidelines on tuberculosis: Module 5: Management of tuberculosis in children and adolescents (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK579373/table/webannex5.tab4/)
  • Tuberculous cervical lymphadenitis (https://radiopaedia.org/articles/tuberculous-cervical-lymphadenitis )
  • Cytomorphological Patterns of Tubercular Lymphadenitis Revisited (https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4071740/)
     


 

Bài viết liên quan
Hạch lao ở nách trẻ em là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
Hạch lao ở nách trẻ em là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
29/08/2025
Hạch lao ở nách trẻ em là bệnh lý thường bị bỏ sót do triệu chứng kín đáo và không gây đau rõ rệt. Tuy nhiên, nếu không điều trị đúng cách, bệnh có thể kéo dài, gây biến chứng mạn tính, ảnh hưởng cả sức khỏe lẫn tâm lý của trẻ. Bài viết sau của Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, cách chẩn đoán và phác đồ điều trị hiện nay.
Bệnh lao hạch có nguy hiểm không? Biến chứng và cách phòng ngừa
Bệnh lao hạch có nguy hiểm không? Biến chứng và cách phòng ngừa
15/08/2025
Bệnh lao hạch có nguy hiểm không? Tìm hiểu nguyên nhân, biến chứng, khả năng chữa trị và cách phòng ngừa hiệu quả để bảo vệ sức khỏe từ sớm
Bệnh lao hạch tái phát có tái phát không? Giải đáp từ chuyên gia
Bệnh lao hạch tái phát có tái phát không? Giải đáp từ chuyên gia
10/08/2025
Lao hạch tái phát không phải là chuyện nhỏ! Khám phá dấu hiệu nhận biết, nguyên nhân và cách giúp phòng ngừa tái phát hiệu quả, bảo vệ sức khỏe toàn diện.
Lao hạch ở nách có nguy hiểm không và cách điều trị an toàn
Lao hạch ở nách có nguy hiểm không và cách điều trị an toàn
09/08/2025
Lao hạch ở nách có thể gây biến chứng nếu không điều trị đúng. Bài viết giúp bạn nhận biết dấu hiệu sớm, chẩn đoán và cách xử lý hiệu quả.
6 biến chứng lao hạch thường gặp và hướng khắc phục [2025]
6 biến chứng lao hạch thường gặp và hướng khắc phục [2025]
08/08/2025
Tìm hiểu các biến chứng của lao hạch thường gặp như rò mủ, nhuyễn hóa, tái phát và cách phòng ngừa hiệu quả để tránh sẹo xấu và tổn thương nghiêm trọng.
Bệnh lao hạch có lây không? Triệu chứng, đường lây và phòng bệnh
Bệnh lao hạch có lây không? Triệu chứng, đường lây và phòng bệnh
06/08/2025
Bệnh lao hạch có phải lây không? Tìm hiểu dấu hiệu nhận biết, con đường lây lan và các biện pháp hạn chế lây nhiễm
Tiêm vacxin lao bị nổi hạch ở nách có nguy hiểm không? Cách xử lý
Tiêm vacxin lao bị nổi hạch ở nách có nguy hiểm không? Cách xử lý
04/08/2025
Tiêm vacxin lao bị nổi hạch ở nách có nguy hiểm không? Tìm hiểu nguyên nhân, phân biệt hạch mưng mủ và không mưng mủ, cách xử lý đúng sau tiêm phòng lao
Bệnh lao hạch có phải mổ không? Các trường hợp bắt buộc và cách xử trí
Bệnh lao hạch có phải mổ không? Các trường hợp bắt buộc và cách xử trí
03/08/2025
Lao hạch có phải mổ không? Tìm hiểu các trường hợp bắt buộc phải phẫu thuật, mức độ nguy hiểm không và hướng dẫn cách chăm sóc đúng cách sau mổ.
Lao hạch ở cổ có nguy hiểm không? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
Lao hạch ở cổ có nguy hiểm không? Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị
02/08/2025
Lao hạch cổ có thể gây biến chứng nếu phát hiện muộn. Tìm hiểu triệu chứng rõ ràng, đối tượng nguy cơ, cách điều trị và phòng ngừa bệnh hiệu quả.