Lao hạch là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị [2025]
Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
01/08/2025
Nhiều người bất ngờ khi được chẩn đoán mắc lao hạch, bởi trước đó chỉ thấy sưng nhẹ ở cổ hoặc nách mà không hề sốt hay ho như lao phổi. Thực tế, lao hạch là một dạng lao ngoài phổi khá phổ biến, có thể gặp ở cả trẻ em lẫn người lớn, đặc biệt ở những người có sức đề kháng kém. Vậy lao hạch là gì, có dấu hiệu ra sao và cần lưu ý điều gì? Hãy cùng Phòng khám Lao phổi Bác sĩ Tẩn tìm hiểu ngay sau đây.
Bệnh lao hạch là gì?
Bệnh lao hạch là tình trạng vi khuẩn lao tấn công vào các hạch bạch huyết, gây viêm và sưng kéo dài. Tuy thường gặp nhất ở vùng cổ, nhưng hạch lao cũng có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác như nách, bẹn, trung thất hay ổ bụng.
Lao hạch thuộc nhóm lao ngoài phổi, chiếm khoảng chiếm khoảng 40%. Trong đó lao hạch ở cổ chiếm hơn một nửa với tỷ lệ khoảng 63%, kế đến là hạch trung thất (27%) và lao hạch ở nách (8%).
Bệnh lao hạch là tình trạng vi khuẩn lao tấn công vào các hạch bạch huyết, gây viêm và sưng
Những nguyên nhân phổ biến gây bệnh lao hạch
Nguyên nhân gây bệnh lao hạch chủ yếu là do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập vào cơ thể, thường qua đường hô hấp. Sau khi vào phổi, vi khuẩn có thể theo đường máu hoặc hệ bạch huyết lan đến các hạch bạch huyết, đặc biệt là hạch vùng cổ.
Trong một số trường hợp hiếm gặp, vi khuẩn có thể xâm nhập trực tiếp qua niêm mạc miệng hoặc các vết trầy xước nhỏ trên da, rồi theo hệ bạch huyết vào hạch. Ngoài ra, bệnh cũng có thể khởi phát khi một ổ lao tiềm ẩn trong cơ thể bị tái hoạt do sức đề kháng suy giảm.
Bệnh lao hạch chủ yếu do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra
Ai có nguy cơ cao bị lao hạch?
Không phải ai cũng có nguy cơ mắc lao hạch như nhau, một số nhóm đối tượng dưới đây có khả năng cao hơn do đặc điểm về sức khỏe, môi trường sống hoặc yếu tố miễn dịch:
Nữ giới và người trẻ tuổi: Lao hạch thường gặp nhiều hơn ở nữ, đặc biệt trong độ tuổi thanh thiếu niên đến trung niên (khoảng 13-30 tuổi).
Người có hệ miễn dịch suy giảm: Những người mắc HIV/AIDS, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch (corticosteroid, hóa chất chống ung thư), người suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh mãn tính như tiểu đường đều có nguy cơ cao do khả năng kiểm soát vi khuẩn lao kém .
Người sống hoặc lớn lên ở vùng dịch tễ cao: Lao hạch phổ biến ở các khu vực như Đông Nam Á, nơi dịch lao phổi còn diễn biến mạnh, khiến tỷ lệ mắc lao hạch theo đó cũng tăng theo
Nguồn tiếp xúc với vi khuẩn lao: Những ai từng có tiền sử lao phổi hoặc tiếp xúc gần với bệnh nhân lao phổi, đặc biệt trong môi trường kín, đông người, sẽ có nguy cơ cao bị vi khuẩn di chuyển vào hệ bạch huyết và gây lao hạch.
Nữ giới và người trẻ tuổi là đối tượng dễ mắc lao hạch
Triệu chứng lao hạch thường gặp
Dấu hiệu theo từng giai đoạn
Giai đoạn đầu: Hạch bắt đầu sưng to dần, thường xuất hiện ở vùng cổ, có thể là một hoặc vài hạch rời rạc. Hạch có mật độ chắc, bề mặt trơn, không đau, không đỏ, da phía trên bình thường và hạch di động dễ. Đây là giai đoạn người bệnh ít chú ý vì hạch không gây khó chịu rõ rệt.
Giai đoạn viêm quanh hạch: Hạch tiếp tục to lên, bắt đầu dính vào nhau hoặc dính vào tổ chức xung quanh khiến khả năng di động giảm. Một số trường hợp có thể cảm thấy hơi đau khi ấn vào. Hạch trở nên cứng hơn, và có thể có biểu hiện viêm nhẹ ở vùng da xung quanh.
Giai đoạn nhuyễn hóa: Hạch mềm dần, bên trong xuất hiện mủ, sờ thấy lùng nhùng. Da vùng hạch căng, có thể hơi sưng tấy nhưng không nóng đỏ rõ rệt. Nếu không được điều trị, hạch có thể vỡ ra, chảy mủ và hình thành lỗ rò ra da. Mủ thường có màu xanh nhạt, dạng bã đậu, và khi lành dễ để lại sẹo xấu.
Các dấu hiệu chung khác
Bên cạnh các triệu chứng tại chỗ theo từng giai đoạn của hạch, lao hạch còn kèm theo một số triệu chứng toàn thân đặc trưng khác.
Sốt nhẹ kéo dài, thường xuất hiện vào buổi chiều hoặc ban đêm.
Đổ mồ hôi về đêm, khiến người bệnh dễ mệt mỏi và mất sức.
Mệt mỏi kéo dài, cảm giác uể oải, giảm năng lượng trong sinh hoạt hằng ngày.
Chán ăn, ăn uống kém ngon miệng dù không rõ nguyên nhân.
Sụt cân nhẹ, giảm cân từ từ dù không thay đổi chế độ ăn.
Những dấu hiệu này thường âm thầm nhưng góp phần hỗ trợ chẩn đoán khi triệu chứng tại hạch chưa rõ ràng.
Mệt mỏi cũng là những triệu chứng của lao hạch
Biến chứng nào thường xuất hiện khi bị lao hạch kéo dài?
Khi lao hạch không được điều trị đúng cách hoặc kéo dài dai dẳng, các tổn thương tại hạch có thể tiến triển nặng hơn và dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe cũng như thẩm mỹ. Những biến chứng lao hạch thường gặp trong thời gian dài:
Nhuyễn hóa, áp xe và tạo lỗ rò: Hạch có thể mềm dần, xuất hiện mủ, sau đó vỡ ra và hình thành các lỗ rò chảy mủ liên tục. Mủ thường có màu xanh nhạt, lẫn bã đậu, miệng lỗ rò tím ngắt và để lại sẹo xấu, sẹo lõm hoặc dây xơ gây mất thẩm mỹ.
Hạch dính kết thành mảng hoặc chuỗi: Khi trở nặng, các hạch không còn rời rạc mà dính liền vào nhau và mô xung quanh, gây mất khả năng di động và có thể làm tổn thương vùng da bên trên.
Tái phát và hình thành ổ lao mới: Nếu điều trị không đúng hoặc không đủ thời gian sẽ trở thành lao hạch tái phát, hạch trở lại nhiều lần và tiếp tục sưng to, hóa mủ.
Chèn ép thần kinh hoặc mạch máu: Hạch sưng lớn có thể gây chèn ép các dây thần kinh, mạch máu hay tĩnh mạch quanh vùng, dẫn đến đau, tê, phù nề hoặc tổn thương chức năng khu vực liên quan.
Lan tỏa sang các cơ quan khác: Vi khuẩn có thể lan từ hạch đến phổi, xương, màng não… gây ra các thể lao phối hợp, làm bệnh phức tạp hơn.
Tổn thương thẩm mỹ và tâm lý: Vết sẹo xấu tại vùng cổ, vùng da bị tổn thương do lỗ rò hoặc tổn thương quanh hạch gây mất thẩm mỹ, ảnh hưởng tâm lý và phúc lợi xã hội của người bệnh
Phản ứng ngược: Trong quá trình điều trị, một số bệnh nhân có hiện tượng hạch to thêm hoặc xuất hiện hạch mới dù đang uống thuốc đầy đủ, gọi là phản ứng ngược - không phải điều trị thất bại mà là phản ứng miễn dịch.
Phát hiện hạch sưng kéo dài khiến nhiều người lo lắng liệu có phải lao hạch hay không. Để xác định chính xác, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp kiểm tra khác nhau:
Chọc hút qua kim nhỏ (Fine‑Needle Aspiration – FNAC)
Đây là phương pháp đầu tiên và đơn giản, cho kết quả nhanh chóng. Mẫu tế bào được soi dưới kính hiển vi để phát hiện cấu trúc dạng nang với hoại tử bã đậu và tế bào khổng lồ hoặc tế bào Langhans. Ngoài ra, có thể thực hiện thêm soi tìm vi khuẩn bắt màu kiềm (AFB) và nuôi cấy vi khuẩn lao.
Sinh thiết toàn bộ hạch (Excisional Biopsy)
Đây là phương pháp có độ chính xác cao vì giúp bác sĩ quan sát trực tiếp mô hạch dưới kính hiển vi. Khi phân tích, có thể thấy hình ảnh đặc trưng của lao như mô bị hoại tử bã đậu, các tế bào khổng lồ và tế bào đặc hiệu của bệnh lao. Đồng thời, mẫu mô này còn có thể dùng để soi vi khuẩn AFB hoặc nuôi cấy để xác định chính xác vi khuẩn lao. Độ nhạy của sinh thiết vào khoảng 80 %, cao hơn FNAC.
Nuôi cấy & xét nghiệm AFB
Mẫu từ chọc hút hoặc sinh thiết được nuôi cấy trên môi trường chuyên biệt như Lowenstein Jensen. Nuôi cấy là tiêu chuẩn vàng để xác định vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis nhưng mất nhiều thời gian (có thể từ 4-8 tuần)
Xét nghiệm phân tử (Xpert MTB/RIF, PCR)
Xét nghiệm định lượng vi khuẩn lao và phát hiện kháng thuốc rifampicin. Xpert MTB/RIF có độ nhạy cao và thời gian trả kết quả nhanh, được ví là “công cụ chẩn đoán có triển vọng nhất” trong các môi trường có nguồn lực hạn chế
Các xét nghiệm phụ trợ khác
Test Mantoux (IDR) dương tính trong hơn 90% trường hợp lao hạch.
Xét nghiệm giải phóng interferon gamma (IGRA) và huyết thanh bổ trợ chẩn đoán nhưng thường dùng để tầm soát.
Siêu âm vùng cổ/nách/bẹn, X-quang phổi, CT/MRI được áp dụng để đánh giá kích thước, tình trạng hóa mủ hoặc phát hiện tổn thương phối hợp ở phổi và các cơ quan khác
Chọc hút qua kim nhỏ là phương pháp đầu tiên và đơn giản, cho kết quả nhanh chóng
Các biện pháp điều trị bệnh lao hạch
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí hạch và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Điều trị nội khoa (thuốc kháng lao)
Phác đồ tiêu chuẩn thường kéo dài 6 tháng, gồm 2 tháng tấn công với 4 loại thuốc (isoniazid, rifampicin, pyrazinamide, ethambutol – viết tắt là HRZE), sau đó 4 tháng duy trì với 2 thuốc (isoniazid và rifampicin – HR).
Một số trường hợp có tổn thương phức tạp, hồi phục chậm hoặc đáp ứng kém có thể cần điều trị kéo dài đến 9 hoặc 12 tháng tùy theo chỉ định bác sĩ.
Điều trị ngoại khoa
Như chọc hút mủ hoặc phẫu thuật nạo vét có thể được chỉ định nếu hạch hóa mủ, vỡ, gây rò hoặc chèn ép cấu trúc lân cận. Điều quan trọng là vẫn phải điều trị nội khoa trước và sau phẫu thuật để tránh lan tràn vi khuẩn.
Điều trị với lao kháng thuốc và nhóm đặc biệt
Với các ca lao hạch kháng thuốc (MDR-TB hoặc XDR-TB), phác đồ điều trị thường kéo dài 20-24 tháng, sử dụng các thuốc mạnh hơn hoặc thế hệ mới như bedaquiline, linezolid, levofloxacin… theo hướng dẫn của WHO.
Riêng với bệnh nhân HIV hoặc suy giảm miễn dịch, thời gian điều trị và cách phối hợp thuốc cần được cá nhân hóa, có thể dài hơn 6 tháng và kết hợp chặt chẽ với phác đồ điều trị HIV.
Các biện pháp điều trị bệnh lao hạch
Cách xử trí tác dụng phụ khi dùng thuốc trị lao hạch
Trong quá trình điều trị lao hạch, thuốc kháng lao có thể gây ra một số tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khỏe người bệnh. Việc nhận biết và xử trí sớm những biểu hiện này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh biến chứng nghiêm trọng.
Buồn nôn, chán ăn, đầy bụng: Uống thuốc sau khi ăn, chia nhỏ liều nếu cần, có thể bổ sung men tiêu hóa theo chỉ định.
Ngứa, nổi mẩn nhẹ: Theo dõi thêm, có thể dùng thuốc chống dị ứng nếu được bác sĩ kê đơn.
Tê bì tay chân (do isoniazid): Bổ sung vitamin B6 theo chỉ định để giảm triệu chứng.
Nước tiểu sẫm màu, vàng da, mệt mỏi: Có thể là dấu hiệu tổn thương gan, cần ngưng thuốc và đến cơ sở y tế để kiểm tra chức năng gan.
Rối loạn thị lực (do ethambutol): Ngừng thuốc ngay và thông báo với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ.
Phát ban toàn thân, sốt cao, khó thở: Ngưng tất cả thuốc và nhập viện để xử trí phản ứng dị ứng nặng.
Theo dõi định kỳ: Thực hiện xét nghiệm chức năng gan, thận, thị lực định kỳ trong quá trình điều trị.
Người bị lao hạch nên kiêng ăn gì?
Bên cạnh các thực phẩm nên tăng cường, người bệnh cũng cần chú ý kiêng một số món có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục:
Đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ: Gây khó tiêu, làm nặng thêm triệu chứng đầy bụng, mệt mỏi.
Thực phẩm chế biến sẵn, đóng hộp: Chứa nhiều muối, chất bảo quản, dễ làm suy yếu hệ miễn dịch.
Tinh bột tinh chế và đồ ngọt: Bánh mì trắng, đường, bánh kẹo làm mất cân bằng dinh dưỡng.
Rượu bia, nước ngọt có ga, cà phê đậm đặc: Ảnh hưởng xấu đến gan, thận, giảm tác dụng thuốc kháng lao.
Gia vị cay nóng, chất kích thích: Như ớt, tiêu, thuốc lá gây kích ứng và tăng viêm.
Một số thực phẩm dễ gây dị ứng hoặc khó tiêu: Như sữa, đậu nành, hải sản. Nên hạn chế nếu có dấu hiệu không dung nạp.
Người bệnh cũng cần chú ý kiêng một số món có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục
Cách phòng ngừa bệnh lao hạch hiệu quả
Lao hạch có thể phòng ngừa nếu duy trì lối sống lành mạnh và chú ý đến các yếu tố nguy cơ trong môi trường sống hằng ngày. Việc chủ động bảo vệ sức khỏe và tăng cường hệ miễn dịch là nền tảng quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.
Tiêm vắc xin BCG cho trẻ sơ sinh: Giúp giảm nguy cơ mắc các thể lao nặng, trong đó có lao hạch.
Hạn chế tiếp xúc với người mắc lao phổi: Đặc biệt trong không gian kín hoặc đông người.
Đeo khẩu trang và giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho, tránh lây nhiễm qua đường hô hấp.
Tăng cường sức đề kháng: Duy trì chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, tập luyện thể dục đều đặn, nghỉ ngơi hợp lý.
Tầm soát sức khỏe định kỳ: Nhất là với người có nguy cơ cao như bệnh nhân HIV, tiểu đường, suy dinh dưỡng hoặc đang điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch.
Khám sớm khi có hạch bất thường: Hạch sưng kéo dài không rõ nguyên nhân cần được kiểm tra để phát hiện bệnh kịp thời.
Đeo khẩu trang để tránh tiếp tiếp với người bệnh lao qua đường không khí
Giải đáp thắc mắc thường gặp về bệnh lao hạch
Lao hạch có lây không?
Không. Lao hạch không lây từ người sang người như lao phổi vì không phát tán vi khuẩn qua đường hô hấp. Người bệnh có thể sinh hoạt bình thường với người khác nếu không mắc đồng thời lao phổi.
Tham khảo thêm thông tin chi tiết về bệnh lao hạch có lây không?
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nên đến bác sĩ khi hạch sưng kéo dài trên 2 tuần, không giảm, có dấu hiệu mềm, hóa mủ, chảy dịch, gây đau hoặc kèm theo sốt nhẹ, mệt mỏi, sụt cân.
Thời gian điều trị bao lâu?
Thông thường điều trị kéo dài ít nhất 6 tháng theo phác đồ chuẩn. Một số trường hợp đáp ứng kém hoặc có miễn dịch suy giảm có thể phải điều trị 9–12 tháng.
Khi nào cần mổ hạch?
Mổ chỉ khi thật sự cần thiết, chẳng hạn như hạch quá to, hóa mủ, gây áp xe, rò mủ, chèn ép mạch hoặc thần kinh, hoặc không đáp ứng với thuốc sau thời gian điều trị đầy đủ.
Tìm hiểu thêm: Bị lao hạch có phải mổ hay không?
Trẻ em điều trị khác gì người lớn?
Trẻ em dùng cùng loại thuốc với người lớn nhưng liều lượng được tính theo cân nặng. Ngoài ra, cần theo dõi kỹ hơn về tác dụng phụ vì cơ thể trẻ dễ nhạy cảm hơn.
Dùng kháng sinh thông thường có khỏi?
Không. Lao hạch chỉ đáp ứng với thuốc kháng lao đặc hiệu. Kháng sinh thông thường không tiêu diệt được vi khuẩn lao và có thể làm chậm quá trình chẩn đoán.
Chi phí mổ hạch lao có đắt không?
Chi phí mổ hạch lao nếu không có bảo hiểm y tế thường dao động từ 3 đến 5 triệu đồng, tùy theo mức độ can thiệp và loại phẫu thuật. Trường hợp phẫu thuật nạo dò, dẫn lưu mủ lao hạch (đặc biệt khi đã hóa mủ) thường có chi phí thấp hơn một chút, khoảng 3 triệu đồng.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về bệnh lao hạch - từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách chẩn đoán và điều trị. Lao hạch là một thể lao ngoài phổi phổ biến nhưng hoàn toàn có thể điều trị hiệu quả nếu phát hiện sớm và tuân thủ phác đồ. Đừng chủ quan khi thấy hạch sưng kéo dài, nhất là ở vùng cổ.
Nếu đang băn khoăn về tình trạng sức khỏe của mình, bạn có thể đến Phòng khám Lao phổi Bác sĩ Tẩnđể được thăm khám, tư vấn và điều trị kịp thời từ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm. Sức khỏe là vốn quý, đừng để những dấu hiệu ban đầu bị bỏ qua!
Tìm hiểu thêm hạch lao ở nách trẻ em là gì và có nguy hiểm không?
Nguồn tham khảo:
WHO consolidated guidelines on tuberculosis: Module 5: Management of tuberculosis in children and adolescents (https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK579373/table/webannex5.tab4/)