Cách phân biệt lao phổi và ung thư phổi? So sánh triệu chứng

Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
30/07/2025

Cập nhật lần cuối: 27/08/2026

Những cơn ho kéo dài, đau ngực hay sụt cân bất thường thường kéo theo nỗi hoang mang: Liệu đây là lao phổi hay ung thư phổi? Do triệu chứng ban đầu rất dễ nhầm lẫn, việc nắm rõ cách phân biệt lao phổi và ung thư phổi sẽ giúp bạn trút bỏ lo âu và chủ động thăm khám đúng hướng. Hãy cùng Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn tìm hiểu chi tiết triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị ngay dưới đây.

Điểm giống nhau giữa Lao phổi và Ung thư phổi

Lao phổi và ung thư phổi đều tác động trực tiếp đến nhu mô phổi, gây tổn thương mô phổi và tạo ra nhiều triệu chứng lâm sàng tương đồng, nên dễ bị nhầm lẫn ở giai đoạn đầu.

  • Triệu chứng tương tự: Cả hai bệnh đều có thể gây ho kéo dài, ho khạc đờm, ho ra máu, khó thở, đau ngực, mệt mỏi, chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Hình ảnh phổi dễ nhầm lẫn: Trên phim X-quang hoặc CT, tổn thương của lao và ung thư cũng dễ bị nhầm lẫn vì đều có thể xuất hiện khối u, nốt phổi, vùng đông đặc hoặc thậm chí hình ảnh hang phổi. 
  • Khó phân biệt chỉ qua biểu hiện lâm sàng: Do triệu chứng và hình ảnh học có sự chồng chéo, một số trường hợp lao phổi có thể bị nghi ngờ là ung thư phổi và ngược lại.

Vì vậy, chỉ dựa vào triệu chứng hoặc hình ảnh X-quang, CT chưa đủ để xác định chính xác hai bệnh. Bác sĩ thường cần kết hợp thêm các xét nghiệm phù hợp như xét nghiệm chuyên sâu như sinh thiết, soi đờm hoặc PCR lao để xác định nguyên nhân.

Đọc thêm về viêm phổi và lao phổi khác nhau như thế nào? Dấu hiệu từng bệnh

Điểm giống nhau giữa Lao phổi và Ung thư phổi
Điểm giống nhau giữa Lao phổi và Ung thư phổi

Cách phân biệt lao phổi và ung thư phổi để nhận biết bệnh sớm

Do đều ảnh hưởng trực tiếp đến hệ hô hấp, lao phổi và ung thư phổi rất dễ gây nhầm lẫn ở giai đoạn đầu. Bảng so sánh ngắn dưới đây sẽ giúp bạn nhanh chóng điểm qua những khác biệt cơ bản nhất trước khi tìm hiểu chi tiết:

 

Tiêu chí

Lao phổi

Ung thư phổi

Bản chất

Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao; có thể điều trị khỏi.

Bệnh ác tính do tế bào phổi tăng sinh bất thường; tiến triển nhanh.

Nguyên nhân

Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis.

Hút thuốc lá, ô nhiễm, hóa chất độc hại, di truyền.

Lây truyền

Có lây qua không khí.

Không lây.

Yếu tố nguy cơ

Miễn dịch yếu, sống trong môi trường kín, tiếp xúc gần người bệnh.

Hút thuốc, tiếp xúc radon/amiăng, bệnh phổi mạn, tuổi cao.

Triệu chứng

Ho đờm kéo dài, ho ra máu, sốt chiều, ra mồ hôi đêm, sụt cân, mệt mỏi.

Ho tăng dần, ho ra máu tươi, đau ngực lan vai/lưng, khàn tiếng, sụt cân nhanh.

Chẩn đoán hình ảnh

Hang lao, thâm nhiễm, nốt ở đỉnh phổi.

Khối u đặc, bờ không đều, tràn dịch màng phổi ác tính.

Điều trị

Thuốc kháng lao 4–6 tháng; lâu hơn nếu kháng thuốc.

Phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích, miễn dịch trị liệu.

Lao phổi - Bệnh truyền nhiễm có thể điều trị 

Lao phổi là gì?

Lao phổi là một bệnh truyền nhiễm mạn tính do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu tấn công phổi và làm tổn thương trực tiếp ở nhu mô phổi. Vi khuẩn lao có vỏ lipid rất dày, giúp chúng sống dai trong môi trường và phát triển chậm, khiến bệnh tiến triển âm thầm nhưng nguy hiểm nếu không được điều trị. Khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn có thể tồn tại dưới hai dạng:

  • Lao tiềm ẩn - không có triệu chứng và không lây
  • Lao hoạt động - gây tổn thương phổi và có khả năng lây truyền mạnh. 

Theo WHO, năm 2024-2025 thế giới có khoảng 10,7 triệu người mắc lao và hơn 1,2 triệu người tử vong, cho thấy bệnh vẫn còn rất nghiêm trọng. Ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 182.000 ca lao mới và gần 10.000 ca lao kháng thuốc, với khoảng 11.000 người tử vong, dù tỷ lệ điều trị khỏi đạt khoảng 89%, thuộc nhóm cao trên thế giới

Nguyên nhân và cơ chế lây truyền

Nguyên nhân gây lao phổi là do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis lây truyền qua đường không khí, chủ yếu khi người bệnh lao phổi hoạt động ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc cười lớn làm phát tán các hạt khí dung chứa vi khuẩn vào môi trường. Những hạt này rất nhỏ, lơ lửng trong không khí hàng giờ và dễ dàng xâm nhập vào phổi người khỏe mạnh khi hít thở. 

Lao phổi không lây qua tiếp xúc da, ăn uống chung hoặc bắt tay, mà chỉ lây khi hít phải vi khuẩn. Nguy cơ lây cao hơn trong môi trường kín, đông người, thiếu thông thoáng và khi tiếp xúc gần, lâu dài với người bệnh chưa điều trị. Sau khi xâm nhập vào cơ thể, vi khuẩn có thể bị hệ miễn dịch kiểm soát và nằm yên trong phổi nhiều năm ở trạng thái lao tiềm ẩn.

Tuy nhiên, nếu sức đề kháng suy giảm do HIV, tiểu đường, suy dinh dưỡng, stress kéo dài hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, vi khuẩn sẽ “thức dậy”, bắt đầu nhân lên và tiến triển thành lao phổi hoạt động.

Triệu chứng đặc trưng của lao phổi

Dưới đây là những triệu chứng đặc trưng của lao phổi mà người bệnh thường gặp và cần nhận biết sớm để được thăm khám kịp thời:

  • Ho kéo dài trên 2 - 3 tuần, thường có đờm và không đáp ứng với thuốc ho thông thường.
  • Ho ra máu, máu thường lẫn trong đờm và có thể xuất hiện từng đợt.
  • Đau ngực, thường tăng khi ho mạnh hoặc hít sâu.
  • Khó thở, thường xuất hiện khi tổn thương phổi rộng hoặc có biến chứng như tràn dịch màng phổi.
  • Sốt nhẹ về chiều hoặc ban đêm, kéo dài dai dẳng.
  • Ra mồ hôi trộm về đêm, có thể kèm cảm giác ớn lạnh.
  • Sụt cân (có thể giảm từ 3 đến 5 kg chỉ trong vài tuần) không rõ nguyên nhân, chán ăn, cơ thể suy nhược.
  • Mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng lao động và sinh hoạt.
Triệu chứng đặc trưng của lao phổi
Triệu chứng đặc trưng của lao phổi

Phương pháp điều trị (Lao phổi nhạy thuốc, lao kháng thuốc MDR/XDR)

Phương pháp điều trị lao phổi hiện nay tập trung vào việc dùng thuốc kháng lao đúng phác đồ, đủ thời gian và được theo dõi chặt chẽ để tiêu diệt vi khuẩn, ngăn tái phát và hạn chế kháng thuốc.

  • Đối với lao phổi nhạy thuốc, phác đồ chuẩn thường kéo dài 4 - 6 tháng, gồm giai đoạn tấn công và giai đoạn duy trì. Người bệnh được dùng phối hợp nhiều thuốc kháng lao như isoniazid, rifampicin, pyrazinamide, ethambutol… giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn và giảm nhanh khả năng lây nhiễm trong cộng đồng.
  • Trường hợp lao kháng thuốc (MDR/XDR), việc điều trị phức tạp hơn, kéo dài 9 - 12 tháng hoặc lâu hơn, cần các thuốc đặc hiệu như bedaquiline, linezolid, pretomanid… cùng sự giám sát chặt từ bác sĩ chuyên khoa. Bên cạnh thuốc, người bệnh cần kết hợp chế độ dinh dưỡng đầy đủ, nghỉ ngơi hợp lý, kiêng rượu bia và bỏ thuốc lá để hỗ trợ hồi phục phổi.
Phương pháp điều trị lao phổi
Phương pháp điều trị lao phổi

Ung thư phổi:Căn bệnh ác tính tiến triển nhanh và nguy hiểm

Ung thư phổi là gì?

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính hình thành khi các tế bào trong mô phổi hoặc đường dẫn khí phát triển bất thường, tăng sinh mất kiểm soát và tạo thành khối bất thường. Theo thời gian, các tế bào này có thể xâm lấn mô lân cận và di căn đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Bệnh gồm hai nhóm chính

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ: Chiếm khoảng 80 - 85% số ca mắc, tiến triển từ từ hơn.
  • Ung thư phổi tế bào nhỏ: Chiếm khoảng 15% - 20% ca bệnh, tiến triển nhanh và dễ di căn.

Tại Việt Nam, mỗi năm ghi nhận khoảng 23.600 ca mắc mới và 20.700 trường hợp tử vong do ung thư phổi. Trên toàn thế giới, ước tính hằng năm có khoảng 1,61 triệu người được chẩn đoán mắc bệnh, đồng thời đây cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư phổ biến nhất ở nam giới.

Đây là một trong những loại ung thư gây tử vong cao nhất vì thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi việc điều trị trở nên khó khăn hơn.

Ung thư phổi là bệnh lý xảy ra khi các tế bào trong phổi phát triển một cách bất thường
Ung thư phổi là bệnh lý xảy ra khi các tế bào trong phổi phát triển một cách bất thường

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân phổ biến nhất của ung thư phổi là hút thuốc lá, bao gồm cả hút chủ động và hút thụ động, vì khói thuốc chứa hàng trăm hóa chất gây ung thư trực tiếp làm hỏng DNA tế bào phổi. Bên cạnh đó, người thường xuyên tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, bụi mịn, khói công nghiệp, khí radon, amiăng hoặc các hóa chất độc hại nghề nghiệp cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. 

Những yếu tố như cơ địa di truyền, tiền sử gia đình có người bị ung thư phổi, mắc bệnh phổi mạn tính (COPD, xơ phổi), hệ miễn dịch suy yếu hoặc tuổi cao cũng làm tăng khả năng phát triển ung thư phổi. Trong nhiều trường hợp, các yếu tố nguy cơ này kết hợp với nhau khiến tế bào phổi bị tổn thương tích lũy qua thời gian và dẫn đến sự hình thành khối u.

Triệu chứng thường gặp của ung thư phổi

Các triệu chứng sau đây thường xuất hiện ở người mắc ung thư phổi và có thể giúp nhận biết bệnh ở giai đoạn sớm hơn:

  • Ho kéo dài từ 3 tuần trở lên, không thuyên giảm hoặc ngày càng nặng hơn theo thời gian.
  • Ho ra máu, có thể là máu đỏ tươi hoặc lẫn trong đờm.
  • Khó thở, thở hụt hơi do tắc nghẽn đường thở hoặc xẹp phổi.
  • Đau ngực âm ỉ hoặc lan sang vai, lưng, tăng lên khi ho hoặc hít sâu.
  • Khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói.
  • Thở khò khè mới xuất hiện, không do hen hay viêm phế quản.
  • Nhiễm trùng phổi tái phát hoặc viêm phế quản lặp đi lặp lại ở cùng một vị trí.
  • Đau xương dữ dội, đau đầu, buồn nôn, yếu liệt nửa người hoặc nổi hạch cứng ở vùng cổ, trên đòn, có thể xuất hiện khi ung thư phổi đã lan sang xương, não hoặc hạch bạch huyết.
Triệu chứng thường gặp của ung thư phổi
Triệu chứng thường gặp của ung thư phổi

Phương pháp điều trị Ung thư phổi (Phẫu thuật, xạ trị và hóa trị)

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị ung thư phổi. Tùy vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, mức độ phát triển của khối u và thể trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp hoặc phối hợp nhiều phương pháp nhằm đạt hiệu quả điều trị phù hợp. Một số phương pháp thường được áp dụng gồm:

  • Phẫu thuật: Đây là phương pháp điều trị quan trọng đối với ung thư phổi giai đoạn sớm, khi khối u còn khu trú và người bệnh đủ điều kiện phẫu thuật. Bác sĩ có thể cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thùy phổi chứa khối u nhằm loại bỏ tổn thương ung thư. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn còn khu trú có tỷ lệ sống tương đối sau 5 năm khoảng 67%. Tuy nhiên, tiên lượng thực tế còn phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị của từng người.
  • Xạ trị: Phương pháp này sử dụng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước khối u. Xạ trị có thể được áp dụng khi người bệnh không phù hợp với phẫu thuật, phối hợp cùng hóa trị hoặc sử dụng để kiểm soát triệu chứng. Một số tác dụng phụ có thể gặp gồm mệt mỏi, chán ăn, da vùng chiếu xạ đỏ hoặc sẫm màu, khô, ngứa, đau rát, khó nuốt, ho hoặc khó thở. Một số ảnh hưởng ở phổi cũng có thể xuất hiện sau điều trị. Tác dụng phụ khác nhau tùy vùng chiếu xạ, liều điều trị và tình trạng của từng người.
  • Hóa trị: Hóa trị sử dụng thuốc để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Phương pháp này có thể được sử dụng ở nhiều giai đoạn, chẳng hạn trước phẫu thuật để thu nhỏ khối u, sau phẫu thuật nhằm tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại hoặc điều trị khi ung thư đã lan rộng. Hóa trị cũng có thể phối hợp với xạ trị để nâng cao hiệu quả điều trị. Một số tác dụng phụ thường gặp gồm thiếu máu, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, rụng tóc, chán ăn, suy giảm tế bào máu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và các vấn đề về dinh dưỡng. Mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào loại thuốc, liều lượng và đáp ứng của từng người.

Bên cạnh phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, bác sĩ có thể chỉ định khi khối u có đột biến phù hợp hoặc miễn dịch trị liệu để tăng khả năng hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm khối u, giai đoạn bệnh và kết quả xét nghiệm của từng người.

Song song với điều trị chính, người bệnh có thể áp dụng một số biện pháp hỗ trợ như châm cứu, massage, yoga hoặc thiền nhằm giảm căng thẳng và cải thiện một số triệu chứng. Riêng thảo dược, tinh dầu hoặc thực phẩm bổ sung cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng để tránh tương tác với thuốc điều trị.

Như vậy, điều trị ung thư phổi thường cần phối hợp nhiều phương pháp thay vì áp dụng một hướng duy nhất. Phát hiện bệnh sớm và lựa chọn đúng phác đồ có thể cải thiện khả năng kiểm soát bệnh, vì vậy người có dấu hiệu nghi ngờ nên thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Phẫu thuật, xạ trị và hóa trị là các phương pháp điều trị Ung thư phổi
Phẫu thuật, xạ trị và hóa trị là các phương pháp điều trị Ung thư phổi

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa lao phổi và ung thư phổi, từ đó nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp. Nếu bạn đang gặp các triệu chứng như ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, hãy đến Phòng khám Bác sĩ Tẩn để được thăm khám, chụp X-quang và tư vấn chuyên sâu.

Link tham khảo:

  • https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5334083/
  • https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/tuberculosis
     
Bài viết liên quan
Người bị lao phổi có nên dùng chung quần áo/giặt chung máy không?
Người bị lao phổi có nên dùng chung quần áo/giặt chung máy không?
16/03/2026
Người bị lao phổi có nên dùng chung quần áo/giặt chung máy không? Tìm hiểu đường lây vi khuẩn lao và các biện pháp giặt giũ an toàn khi chăm sóc người bệnh.
Uống thuốc lao bị sụt cân: Bình thường hay là dấu hiệu đáng lo?
Uống thuốc lao bị sụt cân: Bình thường hay là dấu hiệu đáng lo?
16/03/2026
Uống thuốc lao bị sụt cân cân là phản ứng thường gặp hay cảnh báo bất thường? Bài viết làm rõ nguyên nhân, mức độ nguy hiểm, cách xử lý và thời điểm cần đi khám.
Bị lao phổi ăn yến được không? Cách dùng tổ yến đúng cách
Bị lao phổi ăn yến được không? Cách dùng tổ yến đúng cách
16/03/2026
Bị lao phổi ăn yến được không? Tìm hiểu lợi ích của tổ yến, cách sử dụng đúng và những lưu ý quan trọng cho người mắc lao phổi.
Xét nghiệm Mantoux là gì? Khi nào nên tiêm dưới da xác định bệnh lao?
Xét nghiệm Mantoux là gì? Khi nào nên tiêm dưới da xác định bệnh lao?
16/03/2026
Tìm hiểu xét nghiệm Mantoux là gì, khi nào nên tiêm dưới da để phát hiện bệnh lao, quy trình thực hiện và ý nghĩa kết quả xét nghiệm Mantoux.
Quantiferon test là gì? Ý nghĩa và quy trình xét nghiệm chi tiết
Quantiferon test là gì? Ý nghĩa và quy trình xét nghiệm chi tiết
16/03/2026
Quantiferon test là gì? Khi kết quả Quantiferon dương tính có ý nghĩa gì? Tìm hiểu chi tiết về mục đích, ý nghĩa và quy trình thực hiện xét nghiệm Quantiferon.
Phản ứng thường gặp sau tiêm vắc-xin lao và cách xử lý hiệu quả
Phản ứng thường gặp sau tiêm vắc-xin lao và cách xử lý hiệu quả
01/01/2026
Phản ứng sau tiêm vắc-xin lao có nguy hiểm không? Cách nhận biết dấu hiệu bất thường và chăm sóc trẻ an toàn tại nhà.
Vết tiêm lao của trẻ không mưng mủ có sao không? Khi nào cần khám?
Vết tiêm lao của trẻ không mưng mủ có sao không? Khi nào cần khám?
09/12/2025
Vết tiêm lao của trẻ không mưng mủ có sao không? Đây là phản ứng bình thường và không đồng nghĩa vắc xin kém hiệu quả. Tìm hiểu nguyên nhân, cách theo dõi và khi nào cần đưa trẻ đi kiểm tra.
Uống thuốc lao bị khó thở là do đâu? Hướng dẫn cách xử lý đúng
Uống thuốc lao bị khó thở là do đâu? Hướng dẫn cách xử lý đúng
17/11/2025
Uống thuốc lao bị khó thở có thể là phản ứng phụ nghiêm trọng. Tìm hiểu nguyên nhân, cách xử trí và khi nào cần đến bệnh viện trong bài viết sau.
Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Hướng dẫn thời điểm và lưu ý
Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Hướng dẫn thời điểm và lưu ý
15/10/2025
Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Vào buổi sáng khi bụng đói: uống cùng 1 ly nước ít nhất 1 giờ trước ăn giúp thuốc lao phát huy hiệu quả tối đa.
Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân lao phổi: Hướng dẫn thực hành tại nhà
Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân lao phổi: Hướng dẫn thực hành tại nhà
09/10/2025
Giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân lao phổi giúp người bệnh hiểu rõ về bệnh lý, tuân thủ đúng phác đồ điều trị, phòng tránh lây nhiễm và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Ưu điểm, hạn chế và lưu ý
Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Ưu điểm, hạn chế và lưu ý
10/09/2025
Xét nghiệm máu có phát hiện lao phổi không? Cập nhật kiến thức y khoa mới nhất, ưu nhược điểm và lời khuyên hữu ích cho người bệnh lần đầu đi khám
Cách chữa lao phổi bằng cây bình bát và những lưu ý quan trọng
Cách chữa lao phổi bằng cây bình bát và những lưu ý quan trọng
10/09/2025
Bình bát chữa lao phổi được dân gian truyền miệng, nhưng hiệu quả thế nào và có an toàn không? Xem ngay cách dùng đúng và lời khuyên từ chuyên gia.