Bệnh lao phổi là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách chẩn đoán
Tác giả: BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn
13/05/2025
Bệnh lao phổi là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất trên toàn cầu, do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra. Khi không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân gây bệnh, các triệu chứng điển hình và các phương pháp điều trị hiệu quả, giúp người đọc hiểu rõ hơn về bệnh lao phổi và cách thức quản lý bệnh này.
Bệnh lao phổi là gì?
Lao phổi là bệnh lây qua không khí do Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu khi bạn hít phải hạt khí dung từ người mắc lao phổi đang ho, nói hay hắt hơi. Bệnh có thể phòng ngừa và chữa khỏi nếu phát hiện sớm và điều trị đúng. Gánh nặng hiện nay vẫn rất lớn, lao phổi là nguồn lây chính trong cộng đồng:
- Toàn cầu: 10,8 triệu người mắc và ~1,25 triệu ca tử vong trong năm 2023[1].
- Việt Nam:
Tỉ lệ mắc ước tính 2023: ~176/100.000 dân (2024, theo Tbdiah).
Ca phát hiện năm 2024: >113.000 ca được phát hiện trên toàn quốc (Theo Vietnamlawmagazine).
Tìm hiểu về bệnh lao phổi
Nguyên nhân mắc bệnh lao phổi
Lao phổi do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây nên. Vi khuẩn này có thành tế bào giàu mycolic acid nên “kháng cồn–acid” (acid-fast), giúp chúng bền vững hơn ngoài môi trường.
Khi người bệnh ho, hắt hơi, nói hoặc hát, các hạt khí dung 1–5 µm mang vi khuẩn phát tán và có thể lơ lửng nhiều giờ; nguy cơ lây tăng rõ trong không gian đông đúc, kém thông khí.
Một người mắc lao phổi chưa được điều trị có thể lây cho khoảng 10–15 người trong một năm. Tuy vậy, không phải ai nhiễm vi khuẩn cũng phát bệnh: vi khuẩn có thể “ngủ” (lao tiềm ẩn) và không lây, nếu không điều trị, khoảng 5–10% sẽ tiến triển thành lao hoạt động, nguy cơ cao hơn ở người suy giảm miễn dịch (HIV), đái tháo đường, suy dinh dưỡng, hút thuốc, lạm dụng rượu hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.[2]
Từ phổi, vi khuẩn có thể theo đường máu hoặc bạch huyết lan đến cơ quan khác gây lao ngoài phổi. Thông gió hiệu quả và sử dụng tia UV diệt khuẩn giúp giảm nồng độ hạt khí dung nhiễm khuẩn, qua đó hạn chế lây truyền trong không gian kín.
Nguyên nhân mắc bệnh lao phổi
Triệu chứng của bệnh lao phổi
Triệu chứng lao phổi thường âm thầm ở giai đoạn nhiễm lao tiềm ẩn (không có biểu hiện) và trở nên rõ rệt khi bệnh hoạt động. Dấu hiệu cần lưu ý gồm:
Ho kéo dài ≥ 2–3 tuần (có thể khạc đờm hoặc ho ra máu), đây là dấu hiệu quan trọng nhất của bệnh lao phổi
Đổ mồ hôi ban đêm, mệt mỏi, chán ăn và sụt cân không rõ nguyên nhân.
Các triệu chứng này đôi khi nhẹ và dễ nhầm với bệnh hô hấp thông thường, khiến người bệnh trì hoãn đi khám và làm tăng nguy cơ lây truyền.
Ho ra máu là biểu hiện của bệnh lao phổi
Các giai đoạn bệnh lao phổi
Bệnh lao phổi thường tiến triển qua ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn có những đặc điểm và mức độ nguy hiểm khác nhau:
Nhiễm lao tiềm ẩn: Ở giai đoạn này, vi khuẩn lao đã xâm nhập vào cơ thể nhưng bị hệ miễn dịch kiểm soát. Người bệnh không có triệu chứng, cũng không lây cho người khác. Tuy nhiên, nếu sức đề kháng suy yếu, vi khuẩn có thể “thức dậy” và phát triển thành bệnh lao phổi thực sự.
Lao phổi hoạt động: Khi vi khuẩn bắt đầu sinh sôi, người bệnh sẽ xuất hiện triệu chứng rõ rệt như ho kéo dài trên 3 tuần, ho ra máu hoặc đờm, đau ngực, sốt nhẹ về chiều, ra mồ hôi đêm, mệt mỏi và sụt cân. Đây là giai đoạn có khả năng lây nhiễm rất cao, đặc biệt khi người bệnh ho, hắt hơi hay nói chuyện.
Biến chứng nặng của lao phổi: Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, lao phổi có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến phổi, dẫn đến tràn dịch màng phổi hoặc suy giảm chức năng hô hấp,... Lâu dài, người bệnh dễ gặp các bệnh mạn tính nguy hiểm như suy hô hấp.
Ai dễ mắc lao phổi? Nhóm nguy cơ cần đặc biệt lưu ý
Lao phổi có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ tăng mạnh khi cường độ phơi nhiễm cao và hệ miễn dịch suy yếu. Nhóm cần cảnh giác gồm:
Người tiếp xúc gần hoặc sống chung với ca lao, nhân viên y tế, người ở không gian kín đông đúc hoặc điều kiện vệ sinh và thông gió kém.
Người suy dinh dưỡng; trẻ em và người cao tuổi; người hút thuốc, lạm dụng rượu/ma túy.
Người có bệnh nền như HIV/AIDS, đái tháo đường, suy thận mạn, bệnh gan, bệnh tự miễn, từng mắc lao.
Người đang dùng corticosteroid, hóa chất hoặc thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
Người đi/đến vùng lưu hành lao.
Khi thuộc nhóm nguy cơ hoặc xuất hiện triệu chứng nghi ngờ, bạn nên sàng lọc sớm và tuân thủ hướng dẫn điều trị để giảm lây lan và biến chứng.
Biến chứng nguy hiểm của lao phổi
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh lao phổi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp và sức khỏe tổng thể. Một số biến chứng lao phổi thường gặp gồm:
Tràn dịch màng phổi: Dịch tích tụ trong khoang màng phổi, khiến người bệnh cảm thấy khó thở và đau tức ngực.
Tràn khí màng phổi: Không khí lọt vào khoang màng phổi làm phổi bị xẹp, gây khó thở nặng. Dù có thể điều trị, biến chứng này vẫn dễ tái phát nếu phổi đã tổn thương nhiều.
Lao màng phổi: Vi khuẩn lao tấn công trực tiếp màng phổi, gây viêm, dẫn đến đau ngực và khó thở, cần được điều trị kịp thời.
Những biến chứng này không chỉ làm tình trạng bệnh nặng thêm mà còn có thể để lại hậu quả lâu dài, vì vậy việc điều trị sớm và đúng cách là vô cùng quan trọng.
Các biện pháp chẩn đoán bệnh lao phổi
Nếu bạn có ho kéo dài, sốt nhẹ, sụt cân, ra mồ hôi đêm… hãy đi khám sớm để được chẩn đoán lao phổi và điều trị kịp thời, vừa bảo vệ sức khỏe vừa hạn chế lây truyền trong cộng đồng.
Các biện pháp chẩn đoán bệnh lao phổi
Các xét nghiệm cốt lõi hiện nay
Xét nghiệm phân tử nhanh (NAAT) – Xpert MTB/RIF Ultra: được WHO khuyến nghị dùng làm xét nghiệm khởi đầu để phát hiện vi khuẩn lao và kháng rifampicin, cho kết quả nhanh giúp sớm quyết định điều trị. Thời gian trả kết quả thường trong vài giờ.
Soi đờm AFB và nuôi cấy (MGIT/solid): soi AFB giúp sàng lọc nhanh; nuôi cấy là chuẩn tham chiếu để khẳng định và làm kháng sinh đồ nhưng mất nhiều tuần. X-quang phổi: hỗ trợ phát hiện tổn thương gợi ý lao, kết hợp với lâm sàng và xét nghiệm vi sinh để đi đến chẩn đoán.
IGRA/TST (Quantiferon, Mantoux): giúp phát hiện nhiễm lao (LTBI); âm tính không loại trừ lao phổi tiến triển, vì vậy không dùng một mình để chẩn đoán loại trừ bệnh.
Tiêu chuẩn xác định (bacteriologically confirmed): Khẳng định lao phổi khi mẫu bệnh phẩm dương tính bằng xét nghiệm phân tử được WHO khuyến nghị, nuôi cấy, hoặc soi đờm AFB. Trong đó, xét nghiệm phân tử đang được ưu tiên ở bước đầu để phát hiện sớm và kèm đánh giá kháng thuốc.
Quy trình đi khám (gợi ý)
Tìm hiểu các triệu chứng và yếu tố nguy cơ
Chụp X-quang phổi
Lấy ít nhất một mẫu đờm chất lượng để làm Xpert Ultra; tùy trường hợp có thể bổ sung soi AFB/nuôi cấy và kháng sinh đồ.
Sử dụng NAAT như Xpert Ultra ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán từ vài tuần xuống vài giờ và phát hiện sớm kháng rifampicin, qua đó khởi trị đúng phác đồ và giảm nguy cơ lây nhiễm cho người xung quanh.
Điều trị lao phổi: phác đồ chuẩn, nguyên tắc tuân thủ và lưu ý quan trọng
Lao phổi có thể chữa khỏi khi phát hiện sớm và điều trị đúng. Mục tiêu điều trị là diệt vi khuẩn, ngăn lây nhiễm và giảm biến chứng như tràn dịch/tràn khí màng phổi, giãn phế quản, suy hô hấp.
Phác đồ được cá thể hóa theo tuổi, cân nặng, sức khỏe, mức độ kháng thuốc và thể bệnh. Bác sĩ sẽ quyết định loại thuốc và thời gian điều trị phù hợp.
Phác đồ điều trị lao phổi lần đầu thường kéo dài khoảng 6 tháng: 2 tháng tấn công với phối hợp nhiều thuốc kháng lao, tiếp theo giai đoạn duy trì 4 tháng với 2–3 thuốc theo chỉ định. Ví dụ thường gặp: isoniazid, rifampicin, pyrazinamide, ethambutol.
Nguyên tắc “3 đủ” để đạt hiệu quả:
Đủ thuốc: phối hợp nhiều thuốc để diệt vi khuẩn toàn diện.
Đủ liều: tính theo cân nặng, được hiệu chỉnh định kỳ.
Đủ thời gian: dùng liên tục đến hết liệu trình nhằm tránh tái phát và kháng thuốc.
Tuân thủ điều trị:
Uống đúng giờ, đúng phác đồ, không tự ý ngừng khi đỡ triệu chứng.
Đăng ký và được giám sát điều trị, tái khám đúng hẹn.
Theo dõi hiệu quả bằng xét nghiệm đờm ở mốc sau 2–3 tháng tấn công và mốc giữa giai đoạn duy trì.
Xử trí khi nghi kháng thuốc:
Bác sĩ cân nhắc phác đồ hàng 2 với thời gian dài hơn và thuốc chuyên biệt.
Điều trị tại cơ sở chuyên khoa để kiểm soát tác dụng phụ và ngăn kháng đa thuốc.
Can thiệp ngoại khoa có thể được chỉ định khi biến chứng nặng hoặc tổn thương khu trú khó kiểm soát bằng thuốc; mục tiêu là loại bỏ tổn thương, bảo tồn chức năng phổi. Hỗ trợ phục hồi:
Dinh dưỡng đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất.
Nghỉ ngơi hợp lý, thông khí nơi ở, tuân thủ biện pháp hạn chế lây lan theo hướng dẫn y tế
Điều trị không đúng nguyên tắc dễ dẫn tới kháng thuốc, kéo dài bệnh và tăng nguy cơ biến chứng. Tuân thủ phác đồ và tái khám định kỳ là chìa khóa thành công.
Phòng ngừa lao phổi cập nhật mới
Lao phổi lây qua không khí, nhất là không gian kín, thông gió kém. Chiến lược hiệu quả nhất là phòng ngừa lây lao phổi và chặn tiến triển từ nhiễm lao sang bệnh, kết hợp biện pháp cá nhân, môi trường và y tế dự phòng.[3]
Tiêm BCG đúng lịch, ưu tiên trẻ sơ sinh: BCG giúp giảm mạnh các thể lao nặng ở trẻ nhỏ; hiệu quả với lao phổi ở thanh thiếu niên và người lớn hạn chế. Việt Nam triển khai BCG trong Chương trình Tiêm chủng Mở rộng ngay sau sinh.
Sàng lọc người tiếp xúc và điều trị dự phòng (TPT): Người sống chung/tiếp xúc gần với ca lao phổi, người nhiễm HIV hay suy giảm miễn dịch cần được sàng lọc và cân nhắc TPT (ví dụ 6–9 tháng isoniazid hoặc phác đồ 3HP isoniazid–rifapentine 1 lần/tuần trong 3 tháng). Mục tiêu là ngăn tiến triển thành bệnh. Với người đã tiêm BCG, IGRA là xét nghiệm ưu tiên.
Giảm lây trong gia đình khi có người bệnh: Đeo khẩu trang y tế khi ho, che miệng–mũi khi ho/hắt hơi, khạc đờm vào dụng cụ đúng quy định; ở phòng thông thoáng, hạn chế đến nơi đông người cho đến khi hết khả năng lây; tuân thủ đầy đủ thuốc để nhanh cắt lây.
Tối ưu thông gió và chất lượng không khí: Mở cửa, tăng lưu thông khí; tại nơi nguy cơ cao có thể dùng quạt hút, lọc HEPA hoặc tia UV diệt khuẩn tầng cao (UVGI) theo hướng dẫn. Các giải pháp này giúp giảm hạt khí chứa vi khuẩn lao.
Vệ sinh hô hấp & rửa tay đúng cách: Rèn thói quen che khuỷu tay/tissue khi ho, xử lý khăn giấy đúng nơi; rửa tay sau khi ho, trước khi ăn và sau vệ sinh. Đây là phần của gói vệ sinh hô hấp để bảo vệ người xung quanh.
Khám sớm, điều trị đúng: Phát hiện sớm và dùng thuốc đúng phác đồ là chìa khóa giảm lây lan trong cộng đồng và phòng biến chứng.
Quản lý yếu tố nguy cơ: Kiểm soát bệnh mạn (đái tháo đường, HIV…), ngủ đủ, dinh dưỡng cân đối, tránh thuốc lá và rượu. Tình trạng miễn dịch ảnh hưởng trực tiếp nguy cơ từ nhiễm lao sang bệnh.
Lưu ý tại cơ sở y tế: Cơ sở cần đánh giá nguy cơ, áp dụng kiểm soát nhiễm khuẩn theo tầng bậc; nhân viên y tế dùng phương tiện bảo hộ hô hấp phù hợp khi chăm sóc ca nghi/lao phổi.
Biện pháp phòng ngừa bệnh lao phổi
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể đi làm/đi học khi đang điều trị lao phổi?
Trong giai đoạn còn lây, bạn có thể cần ở nhà/đeo khẩu trang theo hướng dẫn cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ xác nhận thời điểm không còn lây để trở lại sinh hoạt bình thường.
Lao phổi có lây như thế nào? Người nhiễm lao tiềm ẩn có lây không?
Lao lây qua không khí khi người mắc lao phổi hoạt động ho/hắt hơi; người nhiễm lao tiềm ẩn (LTBI) không có triệu chứng và không lây.
Khi nào tôi hết khả năng lây sau khi bắt đầu điều trị?
Thông thường, sau vài tuần điều trị hiệu quả, bác sĩ sẽ thăm khám và cho biết khi nào bạn không còn lây, tránh khẳng định cứng “2 tuần”. Tuân thủ hướng dẫn kiểm soát lây trong thời gian đầu.
Tôi có cần kiêng rượu và lưu ý tương tác thuốc gì?
Tránh rượu khi đang điều trị lao vì tăng nguy cơ tổn thương gan, rifampin/rifapentine có thể giảm hiệu lực thuốc tránh thai đường uống, warfarin, methadone… Hỏi bác sĩ về thay thế/biện pháp tránh thai phù hợp.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được những thông tin cơ bản về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị bệnh lao phổi. Việc hiểu biết đầy đủ và chính xác về bệnh không chỉ giúp người bệnh và gia đình phát hiện sớm, điều trị kịp thời mà còn góp phần vào công cuộc phòng chống và kiểm soát bệnh lao trong cộng đồng.
Nếu bạn đang có dấu hiệu nghi ngờ hoặc cần tư vấn chi tiết hơn về sức khỏe phổi của mình, đừng ngần ngại liên hệ với Phòng khám Lao Phổi Bác sĩ Tẩn. Đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại sẽ luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình bảo vệ và chăm sóc lá phổi khỏe mạnh.
The American Lung Association Scientific and Medical Editorial Review Panel. (January 30, 2025) Treating and Managing Tuberculosis. https://www.lung.org/lung-health-diseases/lung-disease-lookup/tuberculosis/treating-and-managing
World Health Organization (WHO). (2019, March 28). Tuberculosis in Viet Nam. https://www.who.int/vietnam/health-topics/tuberculosis
Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn. Bác sĩ CKII Nguyễn Văn Tẩn: 0916 93 63 53 - 0913 80 50 82