Uống thuốc lao bị nổi mẩn đỏ và mụn? Hướng dẫn xử trí đúng cách
Uống thuốc lao bị nổi mẩn đỏ và mụn có thể khiến người bệnh lo lắng, thậm chí muốn ngừng thuốc ngay vì sợ ngộ độc. Tuy nhiên, việc tự ý dừng thuốc có thể làm gián đoạn quá trình điều trị và làm tăng nguy cơ lao kháng thuốc. Các tổn thương trên da có thể chỉ là phản ứng nhẹ cần theo dõi, nhưng cũng có thể cảnh báo tình trạng nghiêm trọng cần được xử trí y tế. Vì vậy, người bệnh cần biết cách phân biệt từng mức độ để tránh chủ quan hoặc xử lý sai.
Bài viết dưới đây của Phòng khám Lao phổi BS.CKII Nguyễn Văn Tẩn sẽ giúp bạn nhận biết 3 mức độ cảnh báo trên da, thời điểm cần đi khám và cách xử lý phù hợp để bảo đảm an toàn trong quá trình điều trị.
Uống thuốc lao bị nổi mẩn đỏ và mụn có nguy hiểm không?
Có thể nguy hiểm. Nổi mẩn đỏ và mụn trong thời gian uống thuốc lao có thể là phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ của thuốc. Theo nghiên cứu của Tan W.C. và cộng sự, khoảng 5,7% người sử dụng thuốc lao hàng 1 xuất hiện phản ứng trên da. Trong số các trường hợp này, 97% khởi phát trong vòng 2 tháng đầu điều trị.
Phần lớn trường hợp là tác dụng phụ của thuốc điều trị lao phổi, nhưng một số phản ứng có thể tiến triển nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Dưới đây là 3 cấp độ phản ứng giúp bạn bước đầu nhận biết mức độ nghiêm trọng.
Phản ứng nhẹ thường không nguy hiểm
Bạn không nên quá hoảng hốt khi da xuất hiện những nốt mẩn đỏ hoặc ngứa, bởi phần lớn trường hợp chỉ là phản ứng nhẹ và có thể kiểm soát nếu được xử lý đúng cách.
Dấu hiệu thường gặp
- Da ửng đỏ hoặc xuất hiện các nốt, mảng phát ban nhỏ.
- Ngứa nhẹ, không đau rát, phồng rộp hoặc bong tróc da.
- Nổi thêm sẩn hoặc mụn mủ nhỏ ở mặt, ngực và lưng.
- Mụn trứng cá có sẵn trở nên nhiều hoặc rõ hơn.
- Đỏ và ngứa thoáng qua ở mặt hoặc da đầu.
Với rifampicin hoặc pyrazinamide, tình trạng đỏ và ngứa thoáng qua có thể xuất hiện sau 2-3 giờ uống thuốc. Ở mức độ nhẹ, người bệnh thường không sốt, không sưng mặt, không khó thở và không có tổn thương ở mắt, miệng hoặc cơ quan sinh dục. Thời gian kéo dài của triệu chứng khác nhau tùy loại phản ứng và thuốc liên quan, vì vậy không nên mặc định tình trạng này sẽ tự hết trong vòng 48 giờ.

Phản ứng mức độ vừa cần được kiểm tra sớm
Khi ban đỏ bắt đầu lan rộng, cơn ngứa tăng lên hoặc xuất hiện thêm triệu chứng toàn thân, phản ứng trên da có thể đã chuyển sang mức độ vừa. Người bệnh cần liên hệ bác sĩ sớm để được đánh giá trước khi tổn thương tiến triển nặng hơn.
Dấu hiệu thường gặp
- Ban đỏ hoặc mề đay lan rộng trên nhiều vùng cơ thể.
- Ngứa nhiều, da nóng hoặc khó chịu.
- Xuất hiện thêm các sẩn đỏ hoặc mụn mủ nhỏ.
- Mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt hoặc buồn nôn.
- Có thể sốt nhẹ nhưng chưa xuất hiện phồng rộp hoặc bong tróc da.
- Chưa có tổn thương ở mắt, miệng hoặc cơ quan sinh dục.
Khi xuất hiện các dấu hiệu này, người bệnh cần liên hệ bác sĩ trước khi dùng liều thuốc tiếp theo. Bác sĩ có thể kiểm tra mức độ tổn thương, xác định thuốc nghi ngờ và hướng dẫn cách xử lý phù hợp. Người bệnh không nên tự đổi thuốc hoặc uống lại thuốc sau khi đã tạm ngừng.
.jpg)
Phản ứng nặng có thể đe dọa tính mạng
Phát ban kèm phồng rộp, bong tróc da hoặc tổn thương niêm mạc có thể cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng. Tình trạng này có khả năng tiến triển nhanh, gây tổn thương nhiều cơ quan và cần được cấp cứu kịp thời.
Dấu hiệu cảnh báo
- Phát ban đỏ lan tỏa kèm đau hoặc nóng rát da.
- Xuất hiện mụn nước lớn, phồng rộp hoặc bong tróc da trên diện rộng.
- Loét miệng, đau mắt, đỏ mắt hoặc tổn thương ở cơ quan sinh dục.
- Sốt cao, sưng mặt, sưng môi hoặc nổi hạch.
- Xuất hiện chấm đỏ tím hoặc mảng bầm không mất màu khi ấn.
- Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc đau vùng hạ sườn phải.
- Khó thở, sưng lưỡi, lơ mơ hoặc ngất.
Đây có thể là dấu hiệu của hội chứng Stevens - Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng DRESS, tổn thương gan hoặc sốc phản vệ. Người bệnh cần tạm ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay. Nếu có khó thở, sưng môi, sưng lưỡi, lơ mơ hoặc ngất, cần gọi cấp cứu và không tự uống lại bất kỳ thuốc lao nào khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
Nguyên nhân phát ban/mụn do thuốc
Phát ban và nổi mụn khi điều trị lao xảy ra do phản ứng của cơ thể với một số loại thuốc điều trị lao trong phác đồ. Các thuốc này có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc rối loạn chuyển hóa, dẫn đến tổn thương da.
- Isoniazid (INH)
- Rifampicin (RIF)
- Pyrazinamide (PZA)
- Ethambutol (EMB)
- Streptomycin
- Cycloserine
- Ethionamide
- Para-aminosalicylic acid (PAS)
- Fluoroquinolone
Quy trình chẩn đoán nổi mụn, mẩn đỏ do thuốc lao
Để xác định tổn thương trên da có liên quan đến thuốc lao hay không, bác sĩ sẽ đánh giá thời điểm khởi phát, đặc điểm tổn thương, các thuốc đang sử dụng, yếu tố nguy cơ và kết quả xét nghiệm.
Bước 1 Đánh giá triệu chứng và thời điểm khởi phát
Phản ứng nổi mụn thường xuất hiện trong khoảng 2 tuần đến 2 tháng sau khi bắt đầu điều trị. Một số phản ứng sớm có thể xảy ra sau 1-3 ngày, đặc biệt ở người từng tiếp xúc với thuốc trước đó.
Các biểu hiện cần kiểm tra gồm:
- Mẩn đỏ, ngứa, mề đay hoặc phát ban dạng dát sẩn.
- Mụn trứng cá dạng viêm, có thể liên quan đến isoniazid.
- Ban mủ, mụn nước, chấm xuất huyết hoặc đỏ da toàn thân.
- Phồng rộp, bong tróc hoặc viêm trợt da.
- Sốt, đau đầu, chóng mặt, nóng rát hoặc thay đổi huyết áp.
(1).jpg)
Bước 2 Rà soát thuốc và yếu tố nguy cơ
Bác sĩ sẽ kiểm tra các thuốc lao hàng 1 gồm isoniazid, rifampicin, pyrazinamide, ethambutol và streptomycin, đồng thời xem xét những thuốc hoặc thực phẩm bổ sung khác đang được sử dụng.
Nguy cơ phản ứng có thể cao hơn ở người lớn tuổi, phụ nữ, người nhiễm HIV, mắc bệnh gan, thận hoặc tiểu đường, uống nhiều rượu và sử dụng nhiều thuốc cùng lúc.
Bước 3 Loại trừ nguyên nhân khác
Tổn thương cần được phân biệt với viêm da, chàm, mụn trứng cá thông thường, dị ứng thực phẩm hoặc mỹ phẩm và côn trùng cắn. Bác sĩ cũng xem xét bệnh do virus như sởi, thủy đậu, phản ứng với ánh nắng, hội chứng phục hồi miễn dịch và thiếu vitamin B3 gây bệnh pellagra.
Bước 4 Thực hiện xét nghiệm hỗ trợ
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm:
- Công thức máu để kiểm tra bạch cầu ái toan và tiểu cầu
- .Xét nghiệm chức năng gan, thận để phát hiện tổn thương cơ quan.
- Sinh thiết da khi tổn thương không điển hình hoặc nghiêm trọng.
- Xét nghiệm áp da trong một số trường hợp, dù độ nhạy còn hạn chế.
Việc cho dùng lại từng thuốc để xác định nguyên nhân chỉ được thực hiện có kiểm soát tại cơ sở chuyên khoa. Phương pháp này không được áp dụng tùy tiện, đặc biệt với người từng gặp phản ứng da nghiêm trọng.
Cách xử lý khi bị nổi mẩn đỏ do thuốc lao
Khi xuất hiện mẩn đỏ trong thời gian uống thuốc lao, nhiều người lo lắng không biết nên tiếp tục điều trị hay ngừng thuốc ngay. Cách xử lý cần dựa trên mức độ phản ứng trên da và các triệu chứng đi kèm để vừa kiểm soát dị ứng, vừa tránh làm gián đoạn phác đồ không cần thiết. Dưới đây là hướng xử trí đối với từng mức độ.
Phản ứng da nhẹ (Mức độ 1-2)
Biểu hiện: Mẩn đỏ, ngứa nhẹ, mụn viêm, không kèm sốt hay tổn thương toàn thân.
Cách xử lý:
Tiếp tục dùng thuốc lao, nếu triệu chứng nhẹ và không quá khó chịu, dùng thêm thuốc kháng Histamin chống dị ứng.
Theo dõi sát để phát hiện sớm diễn biến nặng hơn.
Phản ứng da vừa và nặng (Mức độ 3-4)
Biểu hiện: Phát ban lan rộng, sốt, phù, ban xuất huyết, nổi mề đay kèm khó thở, mụn nước, dấu hiệu toàn thân hoặc sốc phản vệ.
Cách xử lý:
- Ngưng ngay toàn bộ thuốc lao. Chuyển bệnh nhân đến bệnh viện để được theo dõi và xử trí chuyên sâu.
- Tuyệt đối không dùng lại thuốc gây phản ứng nghiêm trọng như SJS, Lyell, DRESS hoặc sốc phản vệ.
- Thay đổi phác đồ điều trị lao: Chuyển sang thuốc hàng hai nếu không thể dùng lại thuốc chính (dành cho bác sĩ chuyên khoa).
Xác định thuốc gây dị ứng (dành cho bác sĩ chuyên khoa, tại cơ sở chuyên khoa)
Chỉ tiến hành khi tình trạng da đã hồi phục hoàn toàn, không còn mẩn đỏ hay mụn mới. Cách thực hiện:
- Thử từng thuốc một, bắt đầu với thuốc ít gây dị ứng nhất.
- Thứ tự thường dùng: Isoniazid → Rifampicin → Pyrazinamide → Ethambutol → Streptomycin…
- Dùng liều thấp (1/10 hoặc thấp hơn nếu phản ứng trước đó nặng), tăng dần mỗi ngày trong 3-7 ngày.
- Nếu phản ứng tái phát → xác định đó là thuốc gây dị ứng.
- Phải thực hiện tại cơ sở y tế, có giám sát để xử lý kịp thời nếu có biến chứng.
Giải mẫn cảm (dành cho bác sĩ chuyên khoa, tại cơ sở chuyên khoa)
Chỉ định: Dùng khi thuốc gây dị ứng là thuốc thiết yếu và không có lựa chọn thay thế.
Chống chỉ định nếu bệnh nhân từng bị:
- Phản ứng nặng như SJS, Lyell, DRESS hoặc sốc phản vệ
- Hen suyễn không kiểm soát, bệnh gan/thận nặng.
Quy trình:
- Bắt đầu với liều cực nhỏ (có thể 1/1000000 liều), tăng dần trong vài giờ đến vài ngày.
- Nếu có phản ứng, giảm về mức liều thấp nhất không gây phản ứng rồi tăng lại từ từ.
- Cần theo dõi sát và có sự cam kết hợp tác của bệnh nhân.
Phân biệt tác dụng phụ của thuốc lao theo mức độ nặng - nhẹ
Tác dụng phụ của thuốc lao có thể được chia thành nhiều mức độ, từ nhẹ, có thể theo dõi đến nghiêm trọng, cần được xử trí y tế ngay. Bảng dưới đây sẽ giúp người bệnh nhận biết rõ từng mức độ để có hướng xử lý phù hợp.
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Khi nào cần đi khám, có phải đổi thuốc?
Khi phản ứng dị ứng nghiêm trọng như phát ban lan rộng, mụn nước, khó thở, sốt cao, vàng da, nôn mửa, đau bụng dữ dội hãy ngừng ngay tất cả thuốc lao và tìm sự chăm sóc y tế khẩn cấp. Sau đó, bác sĩ sẽ quyết định thử lại từng thuốc để xác định thuốc gây dị ứng và thay đổi phác đồ điều trị nếu cần.
Hiểu đúng tình trạng uống thuốc lao bị nổi mẩn đỏ và mụn, bạn sẽ biết cách giữ bình tĩnh và xử trí phù hợp, tránh gián đoạn điều trị. Nếu gặp triệu chứng bất thường trên da trong quá trình uống thuốc bạn có thể đến Phòng khám Lao phổi BS.CKII. Nguyễn Văn Tẩn để được tư vấn và theo dõi chuyên sâu ngay từ những dấu hiệu đầu tiên.
Tìm hiểu thêm:
- Uống thuốc lao phổi nước tiểu màu đỏ có phải dấu hiệu nguy hiểm?
- Quên uống thuốc lao 1 ngày có sao không? Cách xử lý an toàn
- Uống thuốc lao vào giờ nào tốt nhất? Lời khuyên từ chuyên gia
- Uống thuốc lao bao lâu thì hết lây và khi nào khỏi hẳn?
Nguồn:
- https://www.vdh.virginia.gov/content/uploads/sites/112/2018/09/Henry-Fraimow-MD-Adverse-Reactions-to-TB-Meds-What-Do-I-Stop-and-What-and-When-do-I-Restart.pdf
- https://globaltb.njms.rutgers.edu/educationalmaterials/aa/Handouts/TB%20101%20-%20Managing%20Adverse%20Events.pdf
- https://www.medicalnewstoday.com/articles/side-effects-of-tuberculosis-medicine
- https://www.health.qld.gov.au/__data/assets/pdf_file/0019/637102/tb-medication-english.pdf
- https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9314585/
- https://www.cdc.gov/tb/hcp/treatment/adverse-events.html
- https://dermnetnz.org/topics/cutaneous-tuberculosis